Mã HS: 400829
Dải và thanh định hình không xốp bằng cao su lưu hóa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các sản phẩm từ chúng, bao gồm mủ cao su, cao su dạng nguyên sinh, bán thành phẩm (như tấm, lá, dải, thanh, profile) và các sản phẩm cao su khác nhau. Chương này không bao gồm cao su cứng (mã số 40.17) và các sản phẩm phức hợp của cao su với vật liệu dệt (được phân loại theo vật liệu chính). Sự phân biệt cốt lõi nằm ở hình dạng của cao su, đã lưu hóa hay chưa và có trộn với vật liệu khác hay không.
Nhóm
Mã số 4008 bao gồm tấm, lá, dải, thanh, profile làm từ cao su lưu hóa (không cứng), cũng như các sản phẩm cao su không xốp. Cụ thể bao gồm: tấm, lá, dải cao su lưu hóa không xốp (phân nhóm 4008.11-4008.19), thanh, profile cao su lưu hóa không xốp (phân nhóm 4008.21-4008.29), tấm, lá, dải cao su lưu hóa xốp (phân nhóm 4008.30) và thanh, profile cao su lưu hóa xốp (phân nhóm 4008.40). Mã số này không bao gồm dây và thừng cao su (mã số 40.09), ống cao su (mã số 40.09) và các sản phẩm cao su cứng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40: đại diện cho Chương 40 “Cao su và các sản phẩm từ cao su”. Chữ số thứ 3-4 là 08: đại diện cho mã số 4008 “Tấm, lá, dải, thanh và profile bằng cao su lưu hóa (trừ cao su cứng)”. Chữ số thứ 5-6 là 29: đại diện cho phân nhóm 4008.29 “Thanh và profile cao su lưu hóa không xốp khác”. Trong đó, phân nhóm 4008.21 là “Profile cao su lưu hóa không xốp, chưa lưu hóa hoặc lưu hóa sơ bộ”, 4008.29 là “Thanh và profile cao su lưu hóa không xốp khác”, thường chỉ thanh, que, profile đã lưu hóa và không xốp. Mã 400829 tổng thể biểu thị: thanh và profile làm từ cao su lưu hóa không xốp, chưa qua gia công khác hoặc chỉ qua gia công bề mặt.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thanh và profile cao su lưu hóa không xốp, thuộc mã số 4008. Không được phân loại vào 4009 (ống cao su) vì không phải dạng ống rỗng; không được phân loại vào 4016 (các sản phẩm cao su khác) vì đây là dạng bán thành phẩm như thanh, profile, không phải sản phẩm cụ thể; không được phân loại vào 4007 (dây, thừng cao su chưa lưu hóa) vì đã lưu hóa và ở dạng thanh chứ không phải dây thừng. Do đó, phân loại vào 4008.29 là phù hợp nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “thanh đệm kín cao su lưu hóa”, “profile cao su không xốp”, v.v.
⚠️ Khai báo sai thành “ống cao su” hoặc “tấm cao su”, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Nêu rõ loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien, cao su silicone, v.v., và đã lưu hóa hay chưa, có phải dạng xốp hay không.
⚠️ Chỉ ghi “cao su”, không ghi rõ trạng thái lưu hóa và dạng xốp, ảnh hưởng đến phân loại.
Hình dạng bên ngoài
Mô tả hình dạng mặt cắt (như hình chữ nhật, hình tròn, hình dạng đặc biệt) và kích thước (dài, rộng, dày hoặc đường kính).
⚠️ Không cung cấp kích thước cụ thể, không thể xác định là profile hay thanh.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như đệm kín, giảm chấn, trang trí, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “dùng cho công nghiệp”, thiếu tính cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn giữa nhãn hiệu và thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc mã quy cách sản phẩm.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Quy trình gia công
Nêu rõ đã qua gia công thêm hay chưa (như cắt, khoan, xử lý bề mặt, v.v.).
⚠️ Không ghi rõ đã qua gia công thêm hay chưa, ảnh hưởng đến việc phân loại vào 4008 hay 4016.
Ví dụ:
Tên hàng: Thanh đệm kín cao su lưu hóa; Chất liệu: Cao su ethylene-propylene-diene (EPDM), không xốp, đã lưu hóa; Hình dạng bên ngoài: Mặt cắt hình chữ nhật, dài 2000mm, rộng 10mm, dày 5mm; Mục đích sử dụng: Dùng để đệm kín cửa xe ô tô; Thương hiệu: Không; Model: EPDM-10x5; Quy trình gia công: Đùn tạo hình sau đó lưu hóa, chưa qua gia công thêm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chất liệu là cao su lưu hóa, không cứng, không xốp; 2) Hình dạng là thanh hoặc profile (thường chỉ sản phẩm đặc có mặt cắt đồng nhất suốt chiều dài); 3) Chưa qua gia công thêm (chỉ cắt, xử lý bề mặt, v.v. không ảnh hưởng đến phân loại). Nếu là dạng ống rỗng, phải phân loại vào 4009; nếu là tấm, lá, dải, phải phân loại vào 4008.11-4008.19; nếu là dạng xốp, phải phân loại vào 4008.30 hoặc 4008.40; nếu là sản phẩm cụ thể khác, phải phân loại vào 4016.
Mã dễ nhầm:
4009 - Ống cao su lưu hóa
4009 là dạng ống rỗng, dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí; 4008.29 là thanh hoặc profile đặc, mặt cắt không rỗng.
4016 - Các sản phẩm cao su lưu hóa khác
4016 là sản phẩm có hình dạng cụ thể (như vòng đệm, gioăng kín, v.v.), trong khi 4008.29 là bán thành phẩm dạng thanh, profile, thường cần gia công thêm để thành sản phẩm.
4008.11 - Tấm, lá, dải cao su lưu hóa không xốp
4008.11 là tấm, lá, dải (thường chiều rộng lớn hơn chiều dày, dạng cuộn hoặc tấm), trong khi 4008.29 là thanh, profile (mặt cắt đồng nhất, chiều dài tùy ý).
4008.21 - Profile cao su lưu hóa không xốp, chưa lưu hóa hoặc lưu hóa sơ bộ
4008.21 dành cho profile chưa lưu hóa hoặc lưu hóa sơ bộ, 4008.29 là profile đã lưu hóa.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 400829?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã 400829 để xem thuế suất nhập khẩu, thuế suất xuất khẩu và điều kiện quản lý. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo theo công bố mới nhất.
Q: Làm thế nào để phân biệt thanh cao su lưu hóa và ống cao su?
A: Ống cao su là dạng ống rỗng, dùng để vận chuyển môi chất; thanh cao su là dạng đặc, mặt cắt đồng nhất, thường dùng để đệm kín, hỗ trợ. Nếu sản phẩm có lỗ bên trong và dùng để vận chuyển, phải phân loại vào 4009; nếu là thanh đặc, phân loại vào 4008.29.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa cao su không xốp và cao su xốp là gì?
A: Cao su không xốp được phân loại vào 4008.11-4008.29, cao su xốp được phân loại vào 4008.30-4008.40. Cao su xốp có mật độ thấp, có lỗ khí, cao su không xốp đặc chắc. Khi khai báo cần nêu rõ có phải dạng xốp hay không.
Q: Sự khác biệt giữa 400829 và 401693 là gì?
A: 400829 là bán thành phẩm dạng thanh, profile, cần gia công thêm; 401693 là sản phẩm cụ thể như gioăng kín, vòng đệm, v.v. Nếu sản phẩm đã được chế tạo thành hình dạng cụ thể của gioăng kín, phải phân loại vào 4016.
Q: Khai báo 400829 cần cung cấp những tài liệu gì?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, hình dạng bên ngoài, kích thước, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, quy trình gia công, v.v. Nên kèm theo hình ảnh sản phẩm, bản vẽ mặt cắt và chứng nhận chất liệu để hải quan phân loại chính xác.
Q: Nếu thanh cao su đã được cắt nhưng chưa gia công thêm, vẫn phân loại vào 400829?
A: Đúng, chỉ cắt thành chiều dài cụ thể không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn thuộc dạng thanh, profile. Nhưng nếu đã qua khoan, lắp ráp hoặc gia công thêm, có thể phân loại vào 4016.
Q: Điều kiện quản lý xuất khẩu của 400829 là gì?
A: Thường không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần tuân thủ yêu cầu kiểm nghiệm hàng hóa xuất nhập khẩu. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện quản lý do Tổng cục Hải quan công bố, nếu không có mã thì là thương mại thông thường.
Q: Làm thế nào để xác định profile cao su có thuộc loại “không xốp”?
A: Có thể quan sát mặt cắt có lỗ khí đồng đều hay không, hoặc kiểm tra mật độ. Cao su không xốp đặc chắc, không có lỗ khí; cao su xốp có cấu trúc lỗ mở hoặc lỗ kín. Khi cần thiết có thể cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.