Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh và các sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu (như mủ cao su, cao su thô) đến bán thành phẩm (như tấm, lá, dải) và thành phẩm (như lốp xe, ống cao su, giày dép, v.v.). Tuy nhiên, chương này không bao gồm cao su cứng (mục 40.17) và một số sản phẩm cao su cụ thể (như sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt, có thể được phân loại vào chương 59). Logic sắp xếp của chương này là nguyên liệu trước, sản phẩm sau; bán thành phẩm thông dụng trước, thành phẩm chuyên dụng sau. Mục 40.08 bao gồm tấm, lá, dải, thanh, hình dạng được làm từ cao su lưu hóa (không cứng), cũng như tấm, lá, dải được làm từ cao su lưu hóa kết hợp với vật liệu dệt hoặc vật liệu khác. Nhưng chỉ giới hạn ở dạng sơ cấp chưa qua xử lý thêm (như cắt thành hình dạng cụ thể, xử lý bề mặt, v.v.). Mục này bao gồm sản phẩm cao su xốp, tức là tấm, lá, dải cao su lưu hóa được tạo bọt hoặc giãn nở. Cao su xốp có đặc điểm xốp, mềm, đàn hồi tốt, thường được sử dụng để làm kín, đệm, cách âm, v.v. Mã 400811 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 40 đại diện cho chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su). Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho mục 40.08, tức là tấm, lá, dải, thanh, hình dạng bằng cao su lưu hóa (không cứng). Chữ số thứ 5-6 là 11 đại diện cho phân nhóm 4008.11, cụ thể là tấm, lá, dải làm từ cao su xốp. Trong đó, chữ số thứ 5 là 1 biểu thị sản phẩm cao su xốp, chữ số thứ 6 là 1 giới hạn thêm ở dạng tấm, lá, dải. Do đó, 400811 đặc biệt chỉ tấm, lá, dải làm từ cao su xốp lưu hóa, không bao gồm thanh, hình dạng và các dạng khác. Mặt hàng này là tấm, lá, dải cao su xốp lưu hóa, thuộc bán thành phẩm cao su lưu hóa. Vì có cấu trúc xốp (tạo bọt), và ở dạng tấm, lá, dải, chưa qua xử lý thêm hoặc cắt thành sản phẩm cụ thể, nên được phân loại vào 400811. Nếu là cao su cứng thì phân loại vào 4017; nếu là cao su lưu hóa kết hợp với vật liệu dệt và vật liệu dệt đóng vai trò chính, có thể phân loại vào chương 59; nếu đã cắt thành hình dạng cụ thể hoặc trở thành bộ phận máy móc, có thể phân loại vào chương 84, v.v.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh và các sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu (như mủ cao su, cao su thô) đến bán thành phẩm (như tấm, lá, dải) và thành phẩm (như lốp xe, ống cao su, giày dép, v.v.). Tuy nhiên, chương này không bao gồm cao su cứng (mục 40.17) và một số sản phẩm cao su cụ thể (như sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt, có thể được phân loại vào chương 59). Logic sắp xếp của chương này là nguyên liệu trước, sản phẩm sau; bán thành phẩm thông dụng trước, thành phẩm chuyên dụng sau.
Nhóm
Mục 40.08 bao gồm tấm, lá, dải, thanh, hình dạng được làm từ cao su lưu hóa (không cứng), cũng như tấm, lá, dải được làm từ cao su lưu hóa kết hợp với vật liệu dệt hoặc vật liệu khác. Nhưng chỉ giới hạn ở dạng sơ cấp chưa qua xử lý thêm (như cắt thành hình dạng cụ thể, xử lý bề mặt, v.v.). Mục này bao gồm sản phẩm cao su xốp, tức là tấm, lá, dải cao su lưu hóa được tạo bọt hoặc giãn nở. Cao su xốp có đặc điểm xốp, mềm, đàn hồi tốt, thường được sử dụng để làm kín, đệm, cách âm, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 400811 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 40 đại diện cho chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su). Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho mục 40.08, tức là tấm, lá, dải, thanh, hình dạng bằng cao su lưu hóa (không cứng). Chữ số thứ 5-6 là 11 đại diện cho phân nhóm 4008.11, cụ thể là tấm, lá, dải làm từ cao su xốp. Trong đó, chữ số thứ 5 là 1 biểu thị sản phẩm cao su xốp, chữ số thứ 6 là 1 giới hạn thêm ở dạng tấm, lá, dải. Do đó, 400811 đặc biệt chỉ tấm, lá, dải làm từ cao su xốp lưu hóa, không bao gồm thanh, hình dạng và các dạng khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm, lá, dải cao su xốp lưu hóa, thuộc bán thành phẩm cao su lưu hóa. Vì có cấu trúc xốp (tạo bọt), và ở dạng tấm, lá, dải, chưa qua xử lý thêm hoặc cắt thành sản phẩm cụ thể, nên được phân loại vào 400811. Nếu là cao su cứng thì phân loại vào 4017; nếu là cao su lưu hóa kết hợp với vật liệu dệt và vật liệu dệt đóng vai trò chính, có thể phân loại vào chương 59; nếu đã cắt thành hình dạng cụ thể hoặc trở thành bộ phận máy móc, có thể phân loại vào chương 84, v.v.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "tấm cao su xốp lưu hóa". Chất liệu: Nêu rõ loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styrene-butadiene, v.v.) và có lưu hóa không, có tạo bọt không. Ngoại quan: Mô tả màu sắc, hình dạng (tấm, lá, dải), có cuộn không, v.v. Kích thước quy cách: Cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài và các kích thước cụ thể để chứng minh là tấm, lá, dải. Mật độ hoặc mức độ tạo bọt: Đối với cao su xốp, có thể cung cấp mật độ hoặc tỷ lệ tạo bọt để phân biệt với cao su đặc. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích chính, như làm kín, đệm, cách âm, v.v., nhưng mục đích không ảnh hưởng đến phân loại. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thì khai báo "không". Model: Nếu có model, cần khai báo; nếu không có thì khai báo "không". Tên hàng: Tấm cao su xốp lưu hóa; Chất liệu: Cao su styrene-butadiene, lưu hóa, tạo bọt; Ngoại quan: Màu đen, tấm hình chữ nhật, cuộn; Kích thước quy cách: Độ dày 5mm, chiều rộng 1m, chiều dài 10m; Mật độ: 0.6g/cm³; Mục đích: Dùng làm kín đệm máy móc; Thương hiệu: Không; Model: Không. Nhầm tấm cao su chưa lưu hóa vào 400811, thực tế nên phân loại vào 4005 hoặc 4006, v.v. Nhầm lẫn cao su xốp với cao su đặc, tấm cao su lưu hóa đặc nên phân loại vào 400821. Nhầm sản phẩm đã cắt thành hình dạng cụ thể vào 400811, thực tế có thể phân loại vào mục khác.
Tên hàng
Tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "tấm cao su xốp lưu hóa".
⚠️ Chỉ ghi "tấm cao su", không ghi rõ xốp hoặc lưu hóa.
Chất liệu
Nêu rõ loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styrene-butadiene, v.v.) và có lưu hóa không, có tạo bọt không.
⚠️ Nhầm lẫn giữa lưu hóa và chưa lưu hóa, hoặc không nêu rõ tạo bọt.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng (tấm, lá, dải), có cuộn không, v.v.
⚠️ Không mô tả hình dạng hoặc kích thước, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Kích thước quy cách
Cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài và các kích thước cụ thể để chứng minh là tấm, lá, dải.
⚠️ Chỉ ghi "các kích thước khác nhau", không cung cấp phạm vi cụ thể.
Mật độ hoặc mức độ tạo bọt
Đối với cao su xốp, có thể cung cấp mật độ hoặc tỷ lệ tạo bọt để phân biệt với cao su đặc.
⚠️ Không cung cấp thông tin mật độ, khó phân biệt xốp và đặc.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như làm kín, đệm, cách âm, v.v., nhưng mục đích không ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Lấy mục đích làm căn cứ phân loại, bỏ qua chất liệu và hình dạng.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thì khai báo "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo không đúng sự thật.
Model
Nếu có model, cần khai báo; nếu không có thì khai báo "không".
⚠️ Nhầm lẫn model với quy cách, hoặc bỏ sót.
Ví dụ: Tên hàng: Tấm cao su xốp lưu hóa; Chất liệu: Cao su styrene-butadiene, lưu hóa, tạo bọt; Ngoại quan: Màu đen, tấm hình chữ nhật, cuộn; Kích thước quy cách: Độ dày 5mm, chiều rộng 1m, chiều dài 10m; Mật độ: 0.6g/cm³; Mục đích: Dùng làm kín đệm máy móc; Thương hiệu: Không; Model: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm tấm cao su chưa lưu hóa vào 400811, thực tế nên phân loại vào 4005 hoặc 4006, v.v.
Nhầm lẫn cao su xốp với cao su đặc, tấm cao su lưu hóa đặc nên phân loại vào 400821.
Nhầm sản phẩm đã cắt thành hình dạng cụ thể vào 400811, thực tế có thể phân loại vào mục khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Chất liệu là cao su lưu hóa; 2) Không cứng; 3) Dạng xốp (tạo bọt); 4) Hình dạng là tấm, lá, dải. Cần đồng thời thỏa mãn các điều kiện này mới phân loại vào 400811. Nếu là cao su chưa lưu hóa, thì phân loại vào 4005 hoặc 4006; nếu là cao su cứng, thì phân loại vào 4017; nếu là tấm cao su lưu hóa đặc, thì phân loại vào 400821; nếu kết hợp với vật liệu dệt và vật liệu dệt là đặc trưng chính, thì phân loại vào chương 59; nếu đã gia công thành sản phẩm cụ thể, thì phân loại theo sản phẩm. 400821 Tấm, lá, dải cao su lưu hóa đặc: 400821 là tấm, lá, dải cao su lưu hóa đặc (không xốp), còn 400811 là xốp (tạo bọt). Khác biệt cốt lõi là có tạo bọt hay không. 400811 Tấm, lá, dải cao su xốp lưu hóa: Mã này. 400829 Tấm, lá, dải cao su lưu hóa không xốp khác: 400829 bao gồm tấm, lá, dải cao su lưu hóa không xốp, nhưng có thể bao gồm các dạng không xốp khác ngoài đặc, như không tạo bọt nhưng xốp? Thực tế phân nhóm 4008 được chia theo xốp và không xốp, 400811 là xốp, 400821 là đặc không xốp, 400829 là không xốp khác. 401693 Vòng đệm làm kín bằng cao su lưu hóa, v.v.: 401693 là sản phẩm cao su lưu hóa, đã gia công thành hình dạng cụ thể (như vòng đệm, phớt), còn 400811 là tấm, lá, dải chưa qua xử lý thêm. 590610 Vải dệt được xử lý cao su: 590610 là vải dệt kết hợp với cao su, và vật liệu dệt là đặc trưng chính, còn 400811 là cao su nguyên chất hoặc cao su là đặc trưng chính. Đã lưu hóa chưa? Có không cứng không? Có dạng xốp (tạo bọt) không? Có phải dạng tấm, lá, dải không? Chưa gia công thêm thành sản phẩm cụ thể phải không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Chất liệu là cao su lưu hóa; 2) Không cứng; 3) Dạng xốp (tạo bọt); 4) Hình dạng là tấm, lá, dải. Cần đồng thời thỏa mãn các điều kiện này mới phân loại vào 400811. Nếu là cao su chưa lưu hóa, thì phân loại vào 4005 hoặc 4006; nếu là cao su cứng, thì phân loại vào 4017; nếu là tấm cao su lưu hóa đặc, thì phân loại vào 400821; nếu kết hợp với vật liệu dệt và vật liệu dệt là đặc trưng chính, thì phân loại vào chương 59; nếu đã gia công thành sản phẩm cụ thể, thì phân loại theo sản phẩm.
Mã dễ nhầm:
400821 - Tấm, lá, dải cao su lưu hóa đặc
400821 là tấm, lá, dải cao su lưu hóa đặc (không xốp), còn 400811 là xốp (tạo bọt). Khác biệt cốt lõi là có tạo bọt hay không.
400811 - Tấm, lá, dải cao su xốp lưu hóa
Mã này.
400829 - Tấm, lá, dải cao su lưu hóa không xốp khác
400829 bao gồm tấm, lá, dải cao su lưu hóa không xốp, nhưng có thể bao gồm các dạng không xốp khác ngoài đặc, như không tạo bọt nhưng xốp? Thực tế phân nhóm 4008 được chia theo xốp và không xốp, 400811 là xốp, 400821 là đặc không xốp, 400829 là không xốp khác.
401693 - Vòng đệm làm kín bằng cao su lưu hóa, v.v.
401693 là sản phẩm cao su lưu hóa, đã gia công thành hình dạng cụ thể (như vòng đệm, phớt), còn 400811 là tấm, lá, dải chưa qua xử lý thêm.
590610 - Vải dệt được xử lý cao su
590610 là vải dệt kết hợp với cao su, và vật liệu dệt là đặc trưng chính, còn 400811 là cao su nguyên chất hoặc cao su là đặc trưng chính.
Tự kiểm tra:
✓ Đã lưu hóa chưa?
✓ Có không cứng không?
✓ Có dạng xốp (tạo bọt) không?
✓ Có phải dạng tấm, lá, dải không?
✓ Chưa gia công thêm thành sản phẩm cụ thể phải không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định tấm cao su có phải là cao su xốp không? Cao su xốp có cấu trúc xốp, tạo bọt, mật độ thấp, thường mềm khi chạm. Có thể quan sát mặt cắt có lỗ khí không, hoặc đo mật độ so với cao su đặc. Nếu mật độ thấp hơn rõ rệt so với cao su đặc (như cao su đặc khoảng 1.2g/cm³, cao su xốp có thể thấp đến 0.5g/cm³), thì là cao su xốp. Tấm cao su xốp lưu hóa và tấm cao su xốp chưa lưu hóa khác nhau thế nào trong phân loại? Tấm cao su xốp chưa lưu hóa nên phân loại vào mục 40.05 (tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa), còn tấm cao su xốp lưu hóa phân loại vào 40.08. Lưu hóa hay không là then chốt, có thể xác định qua có qua quy trình lưu hóa (như gia nhiệt, thêm lưu huỳnh) không. Nếu tấm cao su xốp đã cắt thành vòng đệm tròn, nên phân loại vào mã nào? Nếu đã cắt thành hình dạng cụ thể (như vòng đệm tròn), thì vượt quá phạm vi tấm, lá, dải, nên phân loại theo sản phẩm. Thường phân loại vào 4016.93 (vòng đệm làm kín bằng cao su lưu hóa, v.v.), cụ thể cần xác định theo mục đích và hình dạng. Tấm cao su xốp kết hợp với vật liệu dệt, phân loại thế nào? Nếu cao su xốp kết hợp với vật liệu dệt, và vật liệu dệt chỉ có tác dụng tăng cường, cao su là đặc trưng chính, thì vẫn phân loại vào 40.08. Nếu vật liệu dệt là đặc trưng chính, thì phân loại vào chương 59 (như 5906). Cần xác định theo trọng lượng, ngoại quan, mục đích, v.v. Trong các yếu tố khai báo của mã HS 400811, mật độ có bắt buộc cung cấp không? Mật độ không phải là yếu tố khai báo bắt buộc, nhưng cung cấp mật độ giúp phân biệt cao su xốp và đặc, tránh tranh chấp phân loại. Nên ghi rõ mật độ hoặc tỷ lệ tạo bọt trong kích thước quy cách. Khi nhập khẩu tấm cao su xốp, làm thế nào để tra cứu thuế suất? Thuế suất cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc, hoặc sử dụng hệ thống tra cứu thuế suất của Tổng cục Hải quan. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên lấy phiên bản mới nhất làm chuẩn. Tấm, dải cao su xốp nếu chiều rộng vượt quá kích thước nhất định, có ảnh hưởng đến phân loại không? Chiều rộng không ảnh hưởng đến phân loại vào 400811, miễn là hình dạng là tấm, lá, dải. Nhưng nếu chiều rộng quá hẹp (như nhỏ hơn 5mm) có thể được coi là thanh hoặc hình dạng, cần xác định theo kích thước cụ thể. Thường tấm, lá, dải không có giới hạn chiều rộng nghiêm ngặt. Sự khác biệt chính giữa 400811 và 400821 là gì? 400811 là cao su xốp (tạo bọt), 400821 là cao su đặc (không tạo bọt). Cả hai đều là tấm, lá, dải cao su lưu hóa, khác biệt ở có tạo bọt hay không. Có thể xác định qua mật độ, lỗ khí mặt cắt, v.v.
Q: Làm thế nào để xác định tấm cao su có phải là cao su xốp không?
A: Cao su xốp có cấu trúc xốp, tạo bọt, mật độ thấp, thường mềm khi chạm. Có thể quan sát mặt cắt có lỗ khí không, hoặc đo mật độ so với cao su đặc. Nếu mật độ thấp hơn rõ rệt so với cao su đặc (như cao su đặc khoảng 1.2g/cm³, cao su xốp có thể thấp đến 0.5g/cm³), thì là cao su xốp.
Q: Tấm cao su xốp lưu hóa và tấm cao su xốp chưa lưu hóa khác nhau thế nào trong phân loại?
A: Tấm cao su xốp chưa lưu hóa nên phân loại vào mục 40.05 (tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa), còn tấm cao su xốp lưu hóa phân loại vào 40.08. Lưu hóa hay không là then chốt, có thể xác định qua có qua quy trình lưu hóa (như gia nhiệt, thêm lưu huỳnh) không.
Q: Nếu tấm cao su xốp đã cắt thành vòng đệm tròn, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu đã cắt thành hình dạng cụ thể (như vòng đệm tròn), thì vượt quá phạm vi tấm, lá, dải, nên phân loại theo sản phẩm. Thường phân loại vào 4016.93 (vòng đệm làm kín bằng cao su lưu hóa, v.v.), cụ thể cần xác định theo mục đích và hình dạng.
Q: Tấm cao su xốp kết hợp với vật liệu dệt, phân loại thế nào?
A: Nếu cao su xốp kết hợp với vật liệu dệt, và vật liệu dệt chỉ có tác dụng tăng cường, cao su là đặc trưng chính, thì vẫn phân loại vào 40.08. Nếu vật liệu dệt là đặc trưng chính, thì phân loại vào chương 59 (như 5906). Cần xác định theo trọng lượng, ngoại quan, mục đích, v.v.
Q: Trong các yếu tố khai báo của mã HS 400811, mật độ có bắt buộc cung cấp không?
A: Mật độ không phải là yếu tố khai báo bắt buộc, nhưng cung cấp mật độ giúp phân biệt cao su xốp và đặc, tránh tranh chấp phân loại. Nên ghi rõ mật độ hoặc tỷ lệ tạo bọt trong kích thước quy cách.
Q: Khi nhập khẩu tấm cao su xốp, làm thế nào để tra cứu thuế suất?
A: Thuế suất cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc, hoặc sử dụng hệ thống tra cứu thuế suất của Tổng cục Hải quan. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên lấy phiên bản mới nhất làm chuẩn.
Q: Tấm, dải cao su xốp nếu chiều rộng vượt quá kích thước nhất định, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Chiều rộng không ảnh hưởng đến phân loại vào 400811, miễn là hình dạng là tấm, lá, dải. Nhưng nếu chiều rộng quá hẹp (như nhỏ hơn 5mm) có thể được coi là thanh hoặc hình dạng, cần xác định theo kích thước cụ thể. Thường tấm, lá, dải không có giới hạn chiều rộng nghiêm ngặt.
Q: Sự khác biệt chính giữa 400811 và 400821 là gì?
A: 400811 là cao su xốp (tạo bọt), 400821 là cao su đặc (không tạo bọt). Cả hai đều là tấm, lá, dải cao su lưu hóa, khác biệt ở có tạo bọt hay không. Có thể xác định qua mật độ, lỗ khí mặt cắt, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.