Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh và các sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu (như latex, cao su thô) đến bán thành phẩm (như tấm, lá, dải) và thành phẩm (như lốp, ống, giày dép, v.v.). Tuy nhiên, chương này không bao gồm một số sản phẩm cao su cụ thể, như sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt (thuộc Chương 59) hoặc sản phẩm kết hợp cao su với kim loại (thuộc Chương 82, 83, v.v.). Chỉ và dây bằng cao su lưu hóa, như một loại sản phẩm cao su, cũng thuộc chương này. Nhóm 4007 bao gồm riêng chỉ và dây bằng cao su lưu hóa. Cao su lưu hóa là cao su đã qua xử lý lưu hóa (liên kết ngang), có độ đàn hồi, độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Nhóm này bao gồm chỉ (thread) một sợi và dây (cord) nhiều sợi làm từ cao su lưu hóa, dù có được bọc hoặc xếp song song hay không. Các loại chỉ và dây này thường được sử dụng trong dệt may, công nghiệp, dụng cụ thể thao, v.v., như chỉ thun, dây buộc. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu chỉ hoặc dây được kết hợp hoặc bọc bằng vật liệu dệt, có thể thuộc chương khác. Mã 400700 là phân nhóm sáu chữ số, nhưng thực tế trong phân loại HS, 4007 là nhóm, không được chia nhỏ thêm thành phân nhóm sáu chữ số, do đó 400700 đại diện cho tất cả hàng hóa thuộc nhóm này. Hai chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (Cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 4007 (Chỉ và dây bằng cao su lưu hóa); chữ số thứ 5-6 '00' biểu thị rằng nhóm này không có phân nhóm chi tiết hơn. Do đó, mã này trực tiếp tương ứng với chỉ và dây bằng cao su lưu hóa, bất kể thành phần, mục đích sử dụng hoặc hình thức, miễn là phù hợp với mô tả của nhóm. Hàng hóa này được phân loại vào 4007 thay vì các mã liền kề vì bản chất của nó là chỉ hoặc dây làm từ cao su lưu hóa, không phải các sản phẩm cao su khác. Ví dụ, tấm, lá, dải cao su lưu hóa thuộc 4008, ống cao su lưu hóa thuộc 4009, các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa thuộc 4016. Trong khi 4007 đặc biệt chỉ chỉ và dây, nhấn mạnh hình dạng là chỉ hoặc dây, và đã qua xử lý lưu hóa. Nếu chỉ hoặc dây chưa lưu hóa, thì thuộc 4006 hoặc các hình dạng cao su chưa lưu hóa khác. Do đó, phân loại đúng cần xác nhận hàng hóa là cao su lưu hóa và hình dạng là chỉ hoặc dây.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh và các sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu (như latex, cao su thô) đến bán thành phẩm (như tấm, lá, dải) và thành phẩm (như lốp, ống, giày dép, v.v.). Tuy nhiên, chương này không bao gồm một số sản phẩm cao su cụ thể, như sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt (thuộc Chương 59) hoặc sản phẩm kết hợp cao su với kim loại (thuộc Chương 82, 83, v.v.). Chỉ và dây bằng cao su lưu hóa, như một loại sản phẩm cao su, cũng thuộc chương này.
Nhóm
Nhóm 4007 bao gồm riêng chỉ và dây bằng cao su lưu hóa. Cao su lưu hóa là cao su đã qua xử lý lưu hóa (liên kết ngang), có độ đàn hồi, độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Nhóm này bao gồm chỉ (thread) một sợi và dây (cord) nhiều sợi làm từ cao su lưu hóa, dù có được bọc hoặc xếp song song hay không. Các loại chỉ và dây này thường được sử dụng trong dệt may, công nghiệp, dụng cụ thể thao, v.v., như chỉ thun, dây buộc. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu chỉ hoặc dây được kết hợp hoặc bọc bằng vật liệu dệt, có thể thuộc chương khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 400700 là phân nhóm sáu chữ số, nhưng thực tế trong phân loại HS, 4007 là nhóm, không được chia nhỏ thêm thành phân nhóm sáu chữ số, do đó 400700 đại diện cho tất cả hàng hóa thuộc nhóm này. Hai chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (Cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 4007 (Chỉ và dây bằng cao su lưu hóa); chữ số thứ 5-6 '00' biểu thị rằng nhóm này không có phân nhóm chi tiết hơn. Do đó, mã này trực tiếp tương ứng với chỉ và dây bằng cao su lưu hóa, bất kể thành phần, mục đích sử dụng hoặc hình thức, miễn là phù hợp với mô tả của nhóm.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 4007 thay vì các mã liền kề vì bản chất của nó là chỉ hoặc dây làm từ cao su lưu hóa, không phải các sản phẩm cao su khác. Ví dụ, tấm, lá, dải cao su lưu hóa thuộc 4008, ống cao su lưu hóa thuộc 4009, các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa thuộc 4016. Trong khi 4007 đặc biệt chỉ chỉ và dây, nhấn mạnh hình dạng là chỉ hoặc dây, và đã qua xử lý lưu hóa. Nếu chỉ hoặc dây chưa lưu hóa, thì thuộc 4006 hoặc các hình dạng cao su chưa lưu hóa khác. Do đó, phân loại đúng cần xác nhận hàng hóa là cao su lưu hóa và hình dạng là chỉ hoặc dây.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là 'Chỉ cao su lưu hóa' hoặc 'Dây cao su lưu hóa', tránh sử dụng tên thông thường. Chất liệu: Nêu rõ loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su styrene-butadiene, cao su silicone, v.v., và liệu đã lưu hóa hay chưa. Hình thức: Mô tả hình dạng mặt cắt của chỉ hoặc dây (tròn, dẹt), màu sắc, có được bọc hay không, v.v. Kích thước quy cách: Cung cấp đường kính hoặc chiều rộng, chiều dài, v.v., như 'đường kính 2mm, chiều dài 100 mét/cuộn'. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích chính, như dùng cho dệt may, buộc, dụng cụ thể thao, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'Không'. Model: Nếu có model, cần khai báo; nếu không có model thì khai báo 'Không'. Quy cách đóng gói: Nêu rõ phương thức đóng gói, như cuộn, đĩa, chiều dài mỗi cuộn, v.v. Tên hàng: Chỉ cao su lưu hóa; Chất liệu: Cao su tự nhiên, đã lưu hóa; Hình thức: Mặt cắt tròn, màu đen, không bọc; Kích thước quy cách: Đường kính 1.5mm, chiều dài 500 mét/cuộn; Mục đích sử dụng: Dùng cho dây thun quần áo; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không; Quy cách đóng gói: Đóng cuộn, mỗi cuộn 500 mét. Không ghi rõ 'lưu hóa' dẫn đến có thể bị phân loại nhầm vào chỉ cao su chưa lưu hóa (4006). Chỉ cao su bọc vật liệu dệt nên thuộc Chương 59, không phải 4007. Chỉ khai báo là 'Dây cao su', không phân biệt lưu hóa và chưa lưu hóa, dễ gây tranh chấp phân loại.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là 'Chỉ cao su lưu hóa' hoặc 'Dây cao su lưu hóa', tránh sử dụng tên thông thường.
⚠️ Khai báo sai là 'Chỉ cao su' mà không ghi rõ lưu hóa, hoặc báo sai là 'Chỉ thun' và các tên không tiêu chuẩn khác.
Chất liệu
Nêu rõ loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su styrene-butadiene, cao su silicone, v.v., và liệu đã lưu hóa hay chưa.
⚠️ Chỉ ghi 'Cao su' mà không ghi rõ loại cụ thể, hoặc không nêu trạng thái lưu hóa.
Hình thức
Mô tả hình dạng mặt cắt của chỉ hoặc dây (tròn, dẹt), màu sắc, có được bọc hay không, v.v.
⚠️ Bỏ sót tình trạng bọc, như bọc vật liệu dệt có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Kích thước quy cách
Cung cấp đường kính hoặc chiều rộng, chiều dài, v.v., như 'đường kính 2mm, chiều dài 100 mét/cuộn'.
⚠️ Không cung cấp kích thước cụ thể, hoặc sử dụng đơn vị đo không tiêu chuẩn.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như dùng cho dệt may, buộc, dụng cụ thể thao, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp', không cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'Không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc khai báo sai là 'Không nhãn hiệu' nhưng thực tế có thương hiệu.
Model
Nếu có model, cần khai báo; nếu không có model thì khai báo 'Không'.
⚠️ Nhầm quy cách là model, hoặc bỏ sót model.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ phương thức đóng gói, như cuộn, đĩa, chiều dài mỗi cuộn, v.v.
⚠️ Không nêu rõ đóng gói, hoặc mô tả đóng gói không khớp với thực tế.
Ví dụ: Tên hàng: Chỉ cao su lưu hóa; Chất liệu: Cao su tự nhiên, đã lưu hóa; Hình thức: Mặt cắt tròn, màu đen, không bọc; Kích thước quy cách: Đường kính 1.5mm, chiều dài 500 mét/cuộn; Mục đích sử dụng: Dùng cho dây thun quần áo; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không; Quy cách đóng gói: Đóng cuộn, mỗi cuộn 500 mét.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ 'lưu hóa' dẫn đến có thể bị phân loại nhầm vào chỉ cao su chưa lưu hóa (4006).
Chỉ cao su bọc vật liệu dệt nên thuộc Chương 59, không phải 4007.
Chỉ khai báo là 'Dây cao su', không phân biệt lưu hóa và chưa lưu hóa, dễ gây tranh chấp phân loại.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở quyết định phân loại chính là: 1. Hàng hóa có được làm từ cao su lưu hóa hay không; 2. Hình dạng có phải là chỉ hoặc dây (bao gồm một sợi hoặc nhiều sợi) hay không; 3. Có được kết hợp với vật liệu khác (như bọc vật liệu dệt) hay không. Nếu thỏa mãn cao su lưu hóa và là chỉ hoặc dây, thì thuộc 4007. Nếu chỉ hoặc dây kết hợp chặt chẽ với vật liệu dệt, có thể phân loại theo vật liệu dệt. Ngoài ra, cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với điều khoản của nhóm. 4006 Các hình dạng cao su chưa lưu hóa khác: 4006 bao gồm chỉ, dây, v.v. bằng cao su chưa lưu hóa, trong khi 4007 yêu cầu đã lưu hóa. Sự khác biệt chính là có qua xử lý lưu hóa hay không. 5604 Chỉ và dây cao su, bọc vật liệu dệt: 5604 bao gồm chỉ và dây cao su được bọc bằng vật liệu dệt, và chỉ hoặc dây kết hợp sợi dệt với chỉ cao su. Nếu chỉ hoặc dây cao su được bọc vật liệu dệt bên ngoài, nên thuộc 5604. 5906 Vải dệt đã xử lý cao su: 5906 bao gồm vải dệt đã xử lý cao su, như vải tráng cao su. Nếu cao su kết hợp với vải dệt thành dạng tấm, thuộc 5906; nếu là dạng chỉ hoặc dây, có thể thuộc 4007 hoặc 5604. 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa: 4016 là các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, như gioăng, đệm, v.v. Nếu chỉ hoặc dây được dùng cho sản phẩm cụ thể và mất đặc tính chỉ hoặc dây, có thể thuộc 4016. 3916 Sợi đơn plastic và các sản phẩm tương tự: 3916 bao gồm sợi đơn làm từ plastic, nếu vật liệu là plastic chứ không phải cao su, thì thuộc 3916. Cần phân biệt chất liệu. Xác nhận hàng hóa có qua xử lý lưu hóa hay không. Xác nhận hình dạng là chỉ hoặc dây, không phải tấm, lá, ống. Kiểm tra có được bọc vật liệu dệt hoặc kết hợp với vật liệu dệt hay không. Kiểm tra chất liệu là cao su, không phải plastic. Xác nhận có thuộc nhóm khác có mô tả cụ thể hơn hay không.
Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại chính là: 1. Hàng hóa có được làm từ cao su lưu hóa hay không; 2. Hình dạng có phải là chỉ hoặc dây (bao gồm một sợi hoặc nhiều sợi) hay không; 3. Có được kết hợp với vật liệu khác (như bọc vật liệu dệt) hay không. Nếu thỏa mãn cao su lưu hóa và là chỉ hoặc dây, thì thuộc 4007. Nếu chỉ hoặc dây kết hợp chặt chẽ với vật liệu dệt, có thể phân loại theo vật liệu dệt. Ngoài ra, cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với điều khoản của nhóm.
Mã dễ nhầm:
4006 - Các hình dạng cao su chưa lưu hóa khác
4006 bao gồm chỉ, dây, v.v. bằng cao su chưa lưu hóa, trong khi 4007 yêu cầu đã lưu hóa. Sự khác biệt chính là có qua xử lý lưu hóa hay không.
5604 - Chỉ và dây cao su, bọc vật liệu dệt
5604 bao gồm chỉ và dây cao su được bọc bằng vật liệu dệt, và chỉ hoặc dây kết hợp sợi dệt với chỉ cao su. Nếu chỉ hoặc dây cao su được bọc vật liệu dệt bên ngoài, nên thuộc 5604.
5906 - Vải dệt đã xử lý cao su
5906 bao gồm vải dệt đã xử lý cao su, như vải tráng cao su. Nếu cao su kết hợp với vải dệt thành dạng tấm, thuộc 5906; nếu là dạng chỉ hoặc dây, có thể thuộc 4007 hoặc 5604.
4016 - Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa
4016 là các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, như gioăng, đệm, v.v. Nếu chỉ hoặc dây được dùng cho sản phẩm cụ thể và mất đặc tính chỉ hoặc dây, có thể thuộc 4016.
3916 - Sợi đơn plastic và các sản phẩm tương tự
3916 bao gồm sợi đơn làm từ plastic, nếu vật liệu là plastic chứ không phải cao su, thì thuộc 3916. Cần phân biệt chất liệu.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có qua xử lý lưu hóa hay không.
✓ Xác nhận hình dạng là chỉ hoặc dây, không phải tấm, lá, ống.
✓ Kiểm tra có được bọc vật liệu dệt hoặc kết hợp với vật liệu dệt hay không.
✓ Kiểm tra chất liệu là cao su, không phải plastic.
✓ Xác nhận có thuộc nhóm khác có mô tả cụ thể hơn hay không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định chỉ cao su đã qua lưu hóa? Lưu hóa là quá trình liên kết ngang của cao su, thường được thực hiện bằng cách gia nhiệt và thêm chất lưu hóa. Nếu chỉ hoặc dây có độ đàn hồi, độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn, và trong quá trình sản xuất đã qua xử lý lưu hóa, thì có thể xác định là cao su lưu hóa. Khi cần thiết có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hoặc giải thích quy trình. Sự khác biệt trong phân loại giữa chỉ cao su lưu hóa và chỉ cao su chưa lưu hóa là gì? Chỉ cao su lưu hóa thuộc 4007, trong khi chỉ cao su chưa lưu hóa thuộc 4006. Sự khác biệt chính là có qua xử lý lưu hóa hay không. Chỉ cao su chưa lưu hóa thường mềm hơn, độ bền thấp, sau khi lưu hóa hiệu suất được cải thiện. Khi khai báo cần nêu rõ trạng thái lưu hóa để tránh phân loại sai. Nếu chỉ cao su được bọc vật liệu dệt bên ngoài, nên thuộc mã nào? Nếu chỉ cao su được bọc vật liệu dệt bên ngoài, thường thuộc 5604, nhóm này bao gồm chỉ và dây cao su được bọc bằng vật liệu dệt. Tuy nhiên, nếu việc bọc chỉ để tăng cường và không ảnh hưởng đến đặc tính cơ bản, có thể vẫn thuộc 4007, cần dựa trên mức độ bọc cụ thể và chú giải thuế để phán đoán. Dây cao su dùng để buộc, có thuộc 4007 không? Có, miễn là dây cao su đó được làm từ cao su lưu hóa và hình dạng là dây, bất kể mục đích là buộc hay khác, đều thuộc 4007. Nhưng nếu dây buộc có phụ kiện kim loại, có thể thuộc nhóm khác. Dưới 4007 có phân nhóm chi tiết hơn không? Trong mã HS, 4007 là nhóm, không được chia nhỏ thêm thành phân nhóm sáu chữ số, do đó 400700 đại diện cho tất cả hàng hóa thuộc nhóm này. Nhưng ở một số quốc gia, phân nhóm nội địa của hải quan có thể có chia nhỏ, cần tham khảo biểu thuế địa phương. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4007? Thuế suất nhập khẩu cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến, thường có thể lấy từ trang web hải quan, hệ thống tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy biểu thuế tại thời điểm khai báo thực tế làm chuẩn. Các lỗi thường gặp trong khai báo yếu tố của chỉ và dây cao su lưu hóa là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ trạng thái lưu hóa, bỏ sót tình trạng bọc, kích thước quy cách không đầy đủ, mô tả mục đích quá rộng, v.v. Những lỗi này có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm thông quan, nên điền theo yêu cầu khai báo yếu tố một cách nghiêm ngặt. Nếu chỉ hoặc dây cao su dùng cho thiết bị y tế, có vẫn thuộc 4007 không? Nếu chỉ hoặc dây cao su đó được làm từ cao su lưu hóa và hình dạng là chỉ hoặc dây, vẫn nên thuộc 4007, trừ khi nó đã trở thành bộ phận chuyên dụng của thiết bị y tế và thuộc nhóm khác (như 9018). Khi phân loại cần xem xét liệu có mô tả cụ thể hơn ở nhóm khác hay không.
Q: Làm thế nào để xác định chỉ cao su đã qua lưu hóa?
A: Lưu hóa là quá trình liên kết ngang của cao su, thường được thực hiện bằng cách gia nhiệt và thêm chất lưu hóa. Nếu chỉ hoặc dây có độ đàn hồi, độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn, và trong quá trình sản xuất đã qua xử lý lưu hóa, thì có thể xác định là cao su lưu hóa. Khi cần thiết có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hoặc giải thích quy trình.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa chỉ cao su lưu hóa và chỉ cao su chưa lưu hóa là gì?
A: Chỉ cao su lưu hóa thuộc 4007, trong khi chỉ cao su chưa lưu hóa thuộc 4006. Sự khác biệt chính là có qua xử lý lưu hóa hay không. Chỉ cao su chưa lưu hóa thường mềm hơn, độ bền thấp, sau khi lưu hóa hiệu suất được cải thiện. Khi khai báo cần nêu rõ trạng thái lưu hóa để tránh phân loại sai.
Q: Nếu chỉ cao su được bọc vật liệu dệt bên ngoài, nên thuộc mã nào?
A: Nếu chỉ cao su được bọc vật liệu dệt bên ngoài, thường thuộc 5604, nhóm này bao gồm chỉ và dây cao su được bọc bằng vật liệu dệt. Tuy nhiên, nếu việc bọc chỉ để tăng cường và không ảnh hưởng đến đặc tính cơ bản, có thể vẫn thuộc 4007, cần dựa trên mức độ bọc cụ thể và chú giải thuế để phán đoán.
Q: Dây cao su dùng để buộc, có thuộc 4007 không?
A: Có, miễn là dây cao su đó được làm từ cao su lưu hóa và hình dạng là dây, bất kể mục đích là buộc hay khác, đều thuộc 4007. Nhưng nếu dây buộc có phụ kiện kim loại, có thể thuộc nhóm khác.
Q: Dưới 4007 có phân nhóm chi tiết hơn không?
A: Trong mã HS, 4007 là nhóm, không được chia nhỏ thêm thành phân nhóm sáu chữ số, do đó 400700 đại diện cho tất cả hàng hóa thuộc nhóm này. Nhưng ở một số quốc gia, phân nhóm nội địa của hải quan có thể có chia nhỏ, cần tham khảo biểu thuế địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4007?
A: Thuế suất nhập khẩu cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến, thường có thể lấy từ trang web hải quan, hệ thống tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy biểu thuế tại thời điểm khai báo thực tế làm chuẩn.
Q: Các lỗi thường gặp trong khai báo yếu tố của chỉ và dây cao su lưu hóa là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ trạng thái lưu hóa, bỏ sót tình trạng bọc, kích thước quy cách không đầy đủ, mô tả mục đích quá rộng, v.v. Những lỗi này có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm thông quan, nên điền theo yêu cầu khai báo yếu tố một cách nghiêm ngặt.
Q: Nếu chỉ hoặc dây cao su dùng cho thiết bị y tế, có vẫn thuộc 4007 không?
A: Nếu chỉ hoặc dây cao su đó được làm từ cao su lưu hóa và hình dạng là chỉ hoặc dây, vẫn nên thuộc 4007, trừ khi nó đã trở thành bộ phận chuyên dụng của thiết bị y tế và thuộc nhóm khác (như 9018). Khi phân loại cần xem xét liệu có mô tả cụ thể hơn ở nhóm khác hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.