Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh và các sản phẩm cao su khác nhau. Chương này bao gồm từ nguyên liệu (như cao su thô, mủ cao su) đến bán thành phẩm (như tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa) đến thành phẩm (như lốp xe, ống cao su, giày dép, v.v.). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các sản phẩm cao su đã lưu hóa (thuộc các nhóm khác của Chương 40 hoặc Chương 84-96, v.v.), cũng không bao gồm cao su cứng (thuộc nhóm 4017). Cốt lõi của Chương 40 nằm ở giai đoạn chế biến và hình dạng sản phẩm của vật liệu cao su. Nhóm 4006 bao gồm riêng các sản phẩm cao su chưa lưu hóa khác, tức là các sản phẩm cao su chưa lưu hóa ngoài các dạng nguyên sinh, tấm, lá, dải, thanh, ống, hình dạng khác được liệt kê trong các nhóm 4001 đến 4005. Những sản phẩm này thường được làm từ cao su chưa lưu hóa qua chế biến thêm (như cắt, đúc, kết hợp, v.v.), nhưng vẫn chưa được lưu hóa. Ví dụ phổ biến bao gồm chỉ, dây, thừng, cáp, hình dạng đặc biệt, đĩa, vòng, đệm, v.v. từ cao su chưa lưu hóa. Cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm sản phẩm cao su đã lưu hóa, cũng không bao gồm cao su cứng. Mã HS 400690 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (Cao su và các sản phẩm từ cao su). Chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 4006, tức là các sản phẩm cao su chưa lưu hóa khác. Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm trong nhóm này, biểu thị 'khác', tức là các sản phẩm cao su chưa lưu hóa ngoài các phân nhóm cụ thể đã liệt kê trong nhóm 4006 (như 400610, 400620, v.v.). Vì nhóm 4006 có thể có nhiều phân nhóm, nhưng mã này là 400690, có nghĩa là phân nhóm này bao gồm các sản phẩm cao su chưa lưu hóa khác chưa được liệt kê. Khi khai báo, cần đảm bảo hàng hóa thực sự thuộc sản phẩm cao su chưa lưu hóa và không được phân loại vào các phân nhóm cụ thể hơn khác. Hàng hóa này được phân loại vào 400690 vì nó thuộc sản phẩm cao su chưa lưu hóa và không được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác (như 4001-4005). Nếu hàng hóa đã được lưu hóa, nó nên được phân loại vào các nhóm khác của Chương 40 (như 4016 hoặc 4017). Nếu nó là dạng nguyên sinh hoặc tấm, lá, dải của cao su chưa lưu hóa, nó nên được phân loại vào 4001-4005. Do đó, 400690 là phân nhóm dự phòng cho các sản phẩm cao su chưa lưu hóa, áp dụng cho những sản phẩm không thể phân loại vào các phân nhóm khác của 4006.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh và các sản phẩm cao su khác nhau. Chương này bao gồm từ nguyên liệu (như cao su thô, mủ cao su) đến bán thành phẩm (như tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa) đến thành phẩm (như lốp xe, ống cao su, giày dép, v.v.). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các sản phẩm cao su đã lưu hóa (thuộc các nhóm khác của Chương 40 hoặc Chương 84-96, v.v.), cũng không bao gồm cao su cứng (thuộc nhóm 4017). Cốt lõi của Chương 40 nằm ở giai đoạn chế biến và hình dạng sản phẩm của vật liệu cao su.
Nhóm
Nhóm 4006 bao gồm riêng các sản phẩm cao su chưa lưu hóa khác, tức là các sản phẩm cao su chưa lưu hóa ngoài các dạng nguyên sinh, tấm, lá, dải, thanh, ống, hình dạng khác được liệt kê trong các nhóm 4001 đến 4005. Những sản phẩm này thường được làm từ cao su chưa lưu hóa qua chế biến thêm (như cắt, đúc, kết hợp, v.v.), nhưng vẫn chưa được lưu hóa. Ví dụ phổ biến bao gồm chỉ, dây, thừng, cáp, hình dạng đặc biệt, đĩa, vòng, đệm, v.v. từ cao su chưa lưu hóa. Cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm sản phẩm cao su đã lưu hóa, cũng không bao gồm cao su cứng.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 400690 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (Cao su và các sản phẩm từ cao su). Chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 4006, tức là các sản phẩm cao su chưa lưu hóa khác. Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm trong nhóm này, biểu thị 'khác', tức là các sản phẩm cao su chưa lưu hóa ngoài các phân nhóm cụ thể đã liệt kê trong nhóm 4006 (như 400610, 400620, v.v.). Vì nhóm 4006 có thể có nhiều phân nhóm, nhưng mã này là 400690, có nghĩa là phân nhóm này bao gồm các sản phẩm cao su chưa lưu hóa khác chưa được liệt kê. Khi khai báo, cần đảm bảo hàng hóa thực sự thuộc sản phẩm cao su chưa lưu hóa và không được phân loại vào các phân nhóm cụ thể hơn khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 400690 vì nó thuộc sản phẩm cao su chưa lưu hóa và không được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác (như 4001-4005). Nếu hàng hóa đã được lưu hóa, nó nên được phân loại vào các nhóm khác của Chương 40 (như 4016 hoặc 4017). Nếu nó là dạng nguyên sinh hoặc tấm, lá, dải của cao su chưa lưu hóa, nó nên được phân loại vào 4001-4005. Do đó, 400690 là phân nhóm dự phòng cho các sản phẩm cao su chưa lưu hóa, áp dụng cho những sản phẩm không thể phân loại vào các phân nhóm khác của 4006.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'hình dạng đặc biệt từ cao su chưa lưu hóa', 'đệm cao su chưa lưu hóa', v.v. Vật liệu: Mô tả loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien, cao su nitril, v.v., và liệu có chứa thành phần khác (như chất độn, chất hóa dẻo). Ngoại quan: Mô tả hình dạng bên ngoài của hàng hóa, như chỉ, dây, tấm, lá, dải, vòng, đệm, v.v., và kích thước (như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đường kính). Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cuối cùng của hàng hóa, như dùng để sản xuất gioăng, bộ phận giảm chấn, ống cao su, v.v., giúp xác nhận phân loại. Trạng thái lưu hóa: Khai báo rõ ràng là chưa lưu hóa, đây là yếu tố then chốt để phân loại vào 400690. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có, khai báo 'không có thương hiệu'. Model: Khai báo model hoặc quy cách của hàng hóa để dễ nhận biết. Quy cách đóng gói: Mô tả phương thức đóng gói và số lượng hoặc trọng lượng mỗi đơn vị đóng gói, như '100 mét mỗi cuộn', '50 kg mỗi thùng'. Tên hàng: Hình dạng đặc biệt từ cao su chưa lưu hóa; Vật liệu: Cao su nitril; Ngoại quan: Dạng thanh màu đen, mặt cắt hình chữ nhật, dài 2 mét, rộng 10 mm, dày 5 mm; Mục đích: Dùng để sản xuất gioăng cửa ô tô; Trạng thái lưu hóa: Chưa lưu hóa; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Model: NBR-100; Quy cách đóng gói: 100 thanh mỗi thùng, mỗi thanh 2 mét. Phân loại sai sản phẩm cao su đã lưu hóa vào 400690, thực tế nên vào 4016 hoặc 4017. Không mô tả chính xác loại cao su, dẫn đến không thể xác định có thuộc 4006 hay không. Bỏ qua khai báo trạng thái lưu hóa, có thể gây tranh chấp phân loại. Mô tả ngoại quan quá đơn giản, như chỉ ghi 'thanh cao su', không cung cấp chi tiết kích thước và hình dạng.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'hình dạng đặc biệt từ cao su chưa lưu hóa', 'đệm cao su chưa lưu hóa', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm cao su', quá chung chung, không thể hiện đặc tính chưa lưu hóa.
Vật liệu
Mô tả loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien, cao su nitril, v.v., và liệu có chứa thành phần khác (như chất độn, chất hóa dẻo).
⚠️ Không ghi rõ loại cao su, hoặc ghi sai thành cao su đã lưu hóa.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng bên ngoài của hàng hóa, như chỉ, dây, tấm, lá, dải, vòng, đệm, v.v., và kích thước (như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đường kính).
⚠️ Không mô tả hình dạng và kích thước cụ thể, gây khó khăn trong phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của hàng hóa, như dùng để sản xuất gioăng, bộ phận giảm chấn, ống cao su, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp', thiếu cụ thể.
Trạng thái lưu hóa
Khai báo rõ ràng là chưa lưu hóa, đây là yếu tố then chốt để phân loại vào 400690.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái lưu hóa, hoặc khai báo sai là đã lưu hóa.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có, khai báo 'không có thương hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai.
Model
Khai báo model hoặc quy cách của hàng hóa để dễ nhận biết.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Mô tả phương thức đóng gói và số lượng hoặc trọng lượng mỗi đơn vị đóng gói, như '100 mét mỗi cuộn', '50 kg mỗi thùng'.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Ví dụ: Tên hàng: Hình dạng đặc biệt từ cao su chưa lưu hóa; Vật liệu: Cao su nitril; Ngoại quan: Dạng thanh màu đen, mặt cắt hình chữ nhật, dài 2 mét, rộng 10 mm, dày 5 mm; Mục đích: Dùng để sản xuất gioăng cửa ô tô; Trạng thái lưu hóa: Chưa lưu hóa; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Model: NBR-100; Quy cách đóng gói: 100 thanh mỗi thùng, mỗi thanh 2 mét.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai sản phẩm cao su đã lưu hóa vào 400690, thực tế nên vào 4016 hoặc 4017.
Không mô tả chính xác loại cao su, dẫn đến không thể xác định có thuộc 4006 hay không.
Bỏ qua khai báo trạng thái lưu hóa, có thể gây tranh chấp phân loại.
Mô tả ngoại quan quá đơn giản, như chỉ ghi 'thanh cao su', không cung cấp chi tiết kích thước và hình dạng.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở quyết định phân loại chính nằm ở trạng thái lưu hóa và mức độ chế biến của hàng hóa. Đầu tiên, phải xác nhận hàng hóa là cao su chưa lưu hóa (tức là chưa qua xử lý lưu hóa, vẫn có tính dẻo). Thứ hai, hàng hóa phải vượt ra ngoài phạm vi nhóm 4001-4005, tức là không phải dạng nguyên sinh, tấm, lá, dải hoặc thanh, ống, hình dạng khác, mà là sản phẩm đã qua chế biến thêm (như cắt, đúc, kết hợp). Cuối cùng, hàng hóa không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4006, do đó phân loại vào 400690. Nếu hàng hóa đã lưu hóa, phân loại vào các nhóm khác của Chương 40; nếu là cao su cứng, phân loại vào 4017. 400510 Tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa: 400510 là tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa, thường có hình dạng đều đặn, trong khi 400690 là các sản phẩm cao su chưa lưu hóa khác, như hình dạng đặc biệt, đệm, v.v., hình dạng phức tạp hơn. 400599 Dạng nguyên sinh khác của cao su chưa lưu hóa: 400599 là cao su chưa lưu hóa dạng nguyên sinh, như dạng khối, dạng bột, v.v., trong khi 400690 là sản phẩm đã có hình dạng và mục đích cụ thể. 401693 Gioăng, đệm, v.v. từ cao su lưu hóa: 401693 là sản phẩm cao su lưu hóa, trong khi 400690 là sản phẩm cao su chưa lưu hóa, khác biệt chính là đã qua lưu hóa hay chưa. 401699 Sản phẩm cao su lưu hóa khác: 401699 là sản phẩm cao su lưu hóa khác, trong khi 400690 là sản phẩm cao su chưa lưu hóa, trạng thái lưu hóa khác nhau. 400700 Chỉ, dây, thừng từ cao su lưu hóa: 400700 là chỉ, dây, thừng từ cao su lưu hóa, trong khi 400690 là sản phẩm tương tự từ cao su chưa lưu hóa, nhưng chưa lưu hóa. Xác nhận hàng hóa có chưa lưu hóa không. Kiểm tra có vượt ra ngoài phạm vi 4001-4005 không. Đối chiếu có được liệt kê trong các phân nhóm khác của 4006 không. Xác nhận không thuộc cao su cứng. Đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác.
Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại chính nằm ở trạng thái lưu hóa và mức độ chế biến của hàng hóa. Đầu tiên, phải xác nhận hàng hóa là cao su chưa lưu hóa (tức là chưa qua xử lý lưu hóa, vẫn có tính dẻo). Thứ hai, hàng hóa phải vượt ra ngoài phạm vi nhóm 4001-4005, tức là không phải dạng nguyên sinh, tấm, lá, dải hoặc thanh, ống, hình dạng khác, mà là sản phẩm đã qua chế biến thêm (như cắt, đúc, kết hợp). Cuối cùng, hàng hóa không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4006, do đó phân loại vào 400690. Nếu hàng hóa đã lưu hóa, phân loại vào các nhóm khác của Chương 40; nếu là cao su cứng, phân loại vào 4017.
Mã dễ nhầm:
400510 - Tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa
400510 là tấm, lá, dải cao su chưa lưu hóa, thường có hình dạng đều đặn, trong khi 400690 là các sản phẩm cao su chưa lưu hóa khác, như hình dạng đặc biệt, đệm, v.v., hình dạng phức tạp hơn.
400599 - Dạng nguyên sinh khác của cao su chưa lưu hóa
400599 là cao su chưa lưu hóa dạng nguyên sinh, như dạng khối, dạng bột, v.v., trong khi 400690 là sản phẩm đã có hình dạng và mục đích cụ thể.
401693 - Gioăng, đệm, v.v. từ cao su lưu hóa
401693 là sản phẩm cao su lưu hóa, trong khi 400690 là sản phẩm cao su chưa lưu hóa, khác biệt chính là đã qua lưu hóa hay chưa.
401699 - Sản phẩm cao su lưu hóa khác
401699 là sản phẩm cao su lưu hóa khác, trong khi 400690 là sản phẩm cao su chưa lưu hóa, trạng thái lưu hóa khác nhau.
400700 - Chỉ, dây, thừng từ cao su lưu hóa
400700 là chỉ, dây, thừng từ cao su lưu hóa, trong khi 400690 là sản phẩm tương tự từ cao su chưa lưu hóa, nhưng chưa lưu hóa.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có chưa lưu hóa không.
✓ Kiểm tra có vượt ra ngoài phạm vi 4001-4005 không.
✓ Đối chiếu có được liệt kê trong các phân nhóm khác của 4006 không.
✓ Xác nhận không thuộc cao su cứng.
✓ Đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định sản phẩm cao su có thuộc chưa lưu hóa không? Cao su chưa lưu hóa thường có tính dẻo, có thể được lưu hóa bằng cách gia nhiệt hoặc xử lý hóa học. Cao su đã lưu hóa mất tính dẻo, có tính đàn hồi. Trong thực tế, có thể xem quy trình sản xuất: nếu sản phẩm chưa qua xử lý lưu hóa và vẫn có thể lưu hóa tiếp, thì thuộc chưa lưu hóa. Khi khai báo cần cung cấp chứng từ liên quan. Sự khác biệt giữa 400690 và 401699 là gì? 400690 là sản phẩm cao su chưa lưu hóa, 401699 là sản phẩm cao su lưu hóa. Khác biệt chính là trạng thái lưu hóa. Nếu hàng hóa đã lưu hóa, phân loại vào 401699; nếu chưa lưu hóa, phân loại vào 400690. Trạng thái lưu hóa là yếu tố then chốt trong phân loại hải quan. Hình dạng đặc biệt từ cao su chưa lưu hóa nên phân loại vào mã nào? Nếu hình dạng đặc biệt này chưa lưu hóa và không thuộc tấm, lá, dải, v.v., nên phân loại vào 400690. Nhưng cần xác nhận có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4006 không. Thông thường, hình dạng đặc biệt được phân loại vào 400690. Khi khai báo 400690, cần cung cấp những chứng từ nào? Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác, cùng với mô tả sản phẩm, chứng nhận vật liệu, chứng nhận trạng thái lưu hóa, v.v. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp mẫu hoặc báo cáo kiểm nghiệm để xác nhận phân loại. Thuế suất của 400690 là bao nhiêu? Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v. Nên tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất do Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế. Ngoài ra, cần xem xét thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v. Nếu hàng hóa là hỗn hợp cao su chưa lưu hóa và cao su lưu hóa, phân loại thế nào? Nếu trong hỗn hợp, cao su chưa lưu hóa chiếm thành phần chính và sản phẩm chưa lưu hóa, có thể phân loại vào 400690. Nhưng nếu hỗn hợp đã lưu hóa một phần, cần dựa vào mức độ lưu hóa và thành phần chính để quyết định. Nên tham khảo ý kiến hải quan hoặc cơ quan phân loại chuyên nghiệp. Điều kiện quản lý của 400690 là gì? Điều kiện quản lý thay đổi tùy theo mục đích và thành phần cụ thể của hàng hóa. Thường có thể liên quan đến kiểm nghiệm hàng hóa xuất nhập khẩu, kiểm dịch động thực vật, v.v. Cần tra cứu bảng mã điều kiện quản lý do hải quan ban hành, hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo. Bán sản phẩm cao su chưa lưu hóa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào? Khai báo thương mại điện tử xuyên biên giới cần tuân thủ quy định hải quan, điền chính xác mã HS và yếu tố khai báo. Đối với sản phẩm cao su chưa lưu hóa, nên khai báo là 400690 và cung cấp thông tin chi tiết về tên hàng, vật liệu, mục đích, v.v. Nên sử dụng kênh khai báo chính thức để tránh khai thấp, khai sai.
Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm cao su có thuộc chưa lưu hóa không?
A: Cao su chưa lưu hóa thường có tính dẻo, có thể được lưu hóa bằng cách gia nhiệt hoặc xử lý hóa học. Cao su đã lưu hóa mất tính dẻo, có tính đàn hồi. Trong thực tế, có thể xem quy trình sản xuất: nếu sản phẩm chưa qua xử lý lưu hóa và vẫn có thể lưu hóa tiếp, thì thuộc chưa lưu hóa. Khi khai báo cần cung cấp chứng từ liên quan.
Q: Sự khác biệt giữa 400690 và 401699 là gì?
A: 400690 là sản phẩm cao su chưa lưu hóa, 401699 là sản phẩm cao su lưu hóa. Khác biệt chính là trạng thái lưu hóa. Nếu hàng hóa đã lưu hóa, phân loại vào 401699; nếu chưa lưu hóa, phân loại vào 400690. Trạng thái lưu hóa là yếu tố then chốt trong phân loại hải quan.
Q: Hình dạng đặc biệt từ cao su chưa lưu hóa nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hình dạng đặc biệt này chưa lưu hóa và không thuộc tấm, lá, dải, v.v., nên phân loại vào 400690. Nhưng cần xác nhận có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4006 không. Thông thường, hình dạng đặc biệt được phân loại vào 400690.
Q: Khi khai báo 400690, cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác, cùng với mô tả sản phẩm, chứng nhận vật liệu, chứng nhận trạng thái lưu hóa, v.v. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp mẫu hoặc báo cáo kiểm nghiệm để xác nhận phân loại.
Q: Thuế suất của 400690 là bao nhiêu?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v. Nên tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất do Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế. Ngoài ra, cần xem xét thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v.
Q: Nếu hàng hóa là hỗn hợp cao su chưa lưu hóa và cao su lưu hóa, phân loại thế nào?
A: Nếu trong hỗn hợp, cao su chưa lưu hóa chiếm thành phần chính và sản phẩm chưa lưu hóa, có thể phân loại vào 400690. Nhưng nếu hỗn hợp đã lưu hóa một phần, cần dựa vào mức độ lưu hóa và thành phần chính để quyết định. Nên tham khảo ý kiến hải quan hoặc cơ quan phân loại chuyên nghiệp.
Q: Điều kiện quản lý của 400690 là gì?
A: Điều kiện quản lý thay đổi tùy theo mục đích và thành phần cụ thể của hàng hóa. Thường có thể liên quan đến kiểm nghiệm hàng hóa xuất nhập khẩu, kiểm dịch động thực vật, v.v. Cần tra cứu bảng mã điều kiện quản lý do hải quan ban hành, hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo.
Q: Bán sản phẩm cao su chưa lưu hóa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào?
A: Khai báo thương mại điện tử xuyên biên giới cần tuân thủ quy định hải quan, điền chính xác mã HS và yếu tố khai báo. Đối với sản phẩm cao su chưa lưu hóa, nên khai báo là 400690 và cung cấp thông tin chi tiết về tên hàng, vật liệu, mục đích, v.v. Nên sử dụng kênh khai báo chính thức để tránh khai thấp, khai sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.