Mã HS: 400599
Hỗn hợp cao su chưa lưu hóa khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh và các sản phẩm bằng cao su chưa lưu hóa. Chương này phân loại theo hình thái cao su và giai đoạn chế biến, bao gồm hỗn hợp cao su chưa lưu hóa (4005), sản phẩm bằng cao su chưa lưu hóa (4006-4008) và sản phẩm bằng cao su đã lưu hóa (4010-4017). 4005 chỉ các sản phẩm ở dạng nguyên sinh của cao su chưa lưu hóa sau khi trộn với chất phối hợp nhưng chưa lưu hóa.
Nhóm
Nhóm 4005 bao gồm hỗn hợp cao su chưa lưu hóa, tức là cao su sống đã được trộn với các chất phối hợp (như than đen, lưu huỳnh, chất xúc tiến, v.v.) nhưng chưa lưu hóa. Bao gồm các dạng tấm, lá, băng, thanh, hạt, v.v., cũng bao gồm hỗn hợp với một lượng nhỏ các thành phần khác. Nhưng loại trừ cao su đã lưu hóa, cao su sống chưa trộn (4001-4004) và các sản phẩm bằng cao su.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40: Chương 40, đại diện cho cao su và các sản phẩm bằng cao su. Chữ số thứ 3-4 là 05: Nhóm 4005, chỉ hỗn hợp cao su chưa lưu hóa. Chữ số thứ 5-6 là 99: Phân nhóm 4005.99, là các hỗn hợp cao su chưa lưu hóa khác, tức là tất cả các hỗn hợp cao su chưa lưu hóa ngoại trừ 4005.10 (dung dịch, phân tán cao su chưa lưu hóa) và 4005.20 (cao su chưa lưu hóa trộn với than đen hoặc silica). Cấp độ mã là: Chương → Nhóm → Phân nhóm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cao su chưa lưu hóa trộn với chất phối hợp, nhưng không trộn với than đen hoặc silica, và không phải là dung dịch hoặc phân tán, do đó được phân loại vào 4005.99. Nếu trộn với than đen hoặc silica, nên phân loại vào 4005.20; nếu là dung dịch hoặc phân tán, phân loại vào 4005.10; nếu đã lưu hóa, thì phân loại vào 4010, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, như “Hỗn hợp cao su chưa lưu hóa”
⚠️ Ghi sai thành “Cao su lưu hóa” hoặc “Cao su sống”
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần và tỷ lệ phần trăm, như loại cao su sống, tên chất phối hợp và hàm lượng
⚠️ Chỉ ghi “Cao su 100%” hoặc bỏ sót chất phối hợp
Ngoại quan
Mô tả hình thái, như tấm, lá, băng, thanh, hạt, v.v.
⚠️ Nhầm với cao su lưu hóa, khai báo sai là “thành phẩm”
Đã lưu hóa hay chưa
Nêu rõ đã qua xử lý lưu hóa hay chưa
⚠️ Khai báo sai chưa lưu hóa thành đã lưu hóa
Thương hiệu hoặc kiểu loại
Nếu có thương hiệu hoặc kiểu loại cần khai báo
⚠️ Để trống khi không có thương hiệu hoặc ghi sai là “không”
Quy cách đóng gói
Như trọng lượng mỗi gói, chiều dài mỗi cuộn, v.v.
⚠️ Chỉ ghi “đóng thùng” không cụ thể
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chế biến, như dùng để sản xuất lốp xe
⚠️ Ghi “bán” hoặc các mô tả mơ hồ khác
Ví dụ:
Tên hàng: Hỗn hợp cao su chưa lưu hóa; Thành phần hàm lượng: Cao su tự nhiên 60%, than đen 30%, lưu huỳnh 2%, chất xúc tiến 1%, khác 7%; Ngoại quan: dạng tấm màu đen; Đã lưu hóa hay chưa: chưa lưu hóa; Thương hiệu: không; Kiểu loại: không; Quy cách đóng gói: mỗi tấm 20kg; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất mặt lốp xe.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa ở trạng thái chưa lưu hóa; 2) Là hỗn hợp của cao su và chất phối hợp; 3) Không phải dung dịch hoặc phân tán; 4) Không trộn với than đen hoặc silica. Cần kết hợp chú giải Biểu thuế và quyết định phân loại hải quan, chú trọng kiểm tra thành phần, ngoại quan, quy trình chế biến.
Mã dễ nhầm:
4005.10 - Dung dịch, phân tán cao su chưa lưu hóa
4005.10 là dạng dung dịch hoặc phân tán, còn 4005.99 là hỗn hợp rắn (tấm, lá, v.v.).
4005.20 - Cao su chưa lưu hóa trộn với than đen hoặc silica
4005.20 chỉ hỗn hợp cao su trộn với than đen hoặc silica, nếu chứa than đen thì phân loại vào đây, nếu không thì vào 4005.99.
4006 - Sản phẩm khác bằng cao su chưa lưu hóa
4006 là sản phẩm bằng cao su chưa lưu hóa (như thanh, ống, v.v.), còn 4005 là hỗn hợp ở dạng nguyên sinh.
4001 - Cao su tự nhiên
4001 là cao su tự nhiên chưa trộn, 4005 là hỗn hợp cao su đã trộn chất phối hợp.
4010 - Tấm, lá, băng bằng cao su lưu hóa
4010 là sản phẩm cao su đã lưu hóa, 4005 là hỗn hợp chưa lưu hóa.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định hỗn hợp cao su đã lưu hóa hay chưa?
A: Có thể kiểm tra mức độ liên kết ngang hoặc hỏi quy trình sản xuất. Nếu đã qua xử lý gia nhiệt hoặc thêm lưu huỳnh, thường là đã lưu hóa; chưa lưu hóa thì vẫn giữ tính dẻo, có thể hòa tan trong dung môi nhất định.
Q: Sự khác biệt chính giữa 4005.99 và 4005.20 là gì?
A: Sự khác biệt chính là có trộn với than đen hoặc silica hay không. Nếu trộn than đen hoặc silica, phân loại vào 4005.20; nếu không, vào 4005.99.
Q: Hỗn hợp cao su chưa lưu hóa nếu cắt thành tấm có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. 4005 bao gồm các dạng tấm, lá, băng, v.v., miễn là chưa lưu hóa và là hỗn hợp, vẫn phân loại vào 4005.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4005.99?
A: Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế, nhập mã 4005.99, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v., lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Cần liệt kê loại cao su sống và tỷ lệ phần trăm, tên chất phối hợp và tỷ lệ phần trăm, như cao su tự nhiên 60%, than đen 30%, v.v., không thể chỉ ghi “cao su”.
Q: Nếu hỗn hợp chứa một lượng nhỏ dung môi, có phân loại vào 4005.10 không?
A: Nếu là dung dịch hoặc phân tán, phân loại vào 4005.10; nếu ở dạng rắn, dù chứa một lượng nhỏ dung môi, vẫn có thể phân loại vào 4005.99.
Q: Điều kiện quản lý của 4005.99 là gì?
A: Thường không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần lưu ý có liên quan đến hàng nguy hiểm hoặc yêu cầu môi trường hay không, cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan.
Q: Bán hỗn hợp cao su chưa lưu hóa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp thành phần, mục đích sử dụng, v.v., và lưu ý có phù hợp với danh mục nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới hay không, nếu không thì phải khai báo theo thương mại thông thường.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.