Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, cao su chưa lưu hóa, cao su lưu hóa và các sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi của chương này từ nguyên liệu thô (như cao su sống, mủ cao su) đến bán thành phẩm (như hỗn hợp cao su chưa lưu hóa, tấm, lá, dải) đến thành phẩm (như lốp xe, ống cao su, giày dép). Tuy nhiên, lưu ý rằng một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác (như giày dép bằng cao su thuộc chương 64, bộ phận máy móc bằng cao su thuộc chương 84). Cốt lõi của chương này nằm ở giai đoạn chế biến và hình dạng cơ bản của vật liệu cao su. Nhóm 4005 bao gồm dung dịch và phân tán của cao su chưa lưu hóa, cũng như các dạng nguyên sinh khác của cao su chưa lưu hóa chưa được liệt kê ở nơi khác (như mủ cao su, dạng khối, dạng tấm, v.v.). Cụ thể bao gồm: dung dịch cao su chưa lưu hóa (như cao su hòa tan trong dung môi hữu cơ), phân tán cao su chưa lưu hóa (như phân tán nước), và hỗn hợp cao su chưa lưu hóa được trộn với các chất phối hợp (như hỗn hợp luyện). Nhưng không bao gồm: mủ cao su tự nhiên (4001), mủ cao su tổng hợp (4002), cao su tái chế (4003), phế liệu và mảnh vụn cao su chưa lưu hóa (4004). 2 chữ số đầu tiên 40: đại diện cho Chương 40 “Cao su và các sản phẩm bằng cao su”. Chữ số thứ 3-4 là 05: đại diện cho nhóm 4005 “Dung dịch và phân tán cao su chưa lưu hóa; các dạng nguyên sinh khác của cao su chưa lưu hóa”. Chữ số thứ 5-6 là 20: trong nhóm 4005, phân nhóm 4005.20 cụ thể chỉ “Dung dịch và phân tán cao su chưa lưu hóa”. Lưu ý rằng trong nhóm 4005 còn có 4005.10 (dạng nguyên sinh của cao su chưa lưu hóa, như mủ, dạng khối, v.v.) và các phân nhóm 4005.91, 4005.99, v.v. Do đó, 400520 chỉ rõ dạng dung dịch hoặc phân tán, không phải dạng nguyên sinh rắn. Mặt hàng này là dung dịch hoặc phân tán của cao su chưa lưu hóa, phù hợp với mô tả của 4005.20. Nó khác với 4005.10 (dạng nguyên sinh rắn của cao su chưa lưu hóa), cũng khác với 4001/4002 (mủ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp, thuộc mủ nguyên liệu), và càng khác với 4006 (các dạng khác của cao su chưa lưu hóa như thanh, que, ống, v.v.). Do đó được phân loại vào 400520.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, cao su chưa lưu hóa, cao su lưu hóa và các sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi của chương này từ nguyên liệu thô (như cao su sống, mủ cao su) đến bán thành phẩm (như hỗn hợp cao su chưa lưu hóa, tấm, lá, dải) đến thành phẩm (như lốp xe, ống cao su, giày dép). Tuy nhiên, lưu ý rằng một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác (như giày dép bằng cao su thuộc chương 64, bộ phận máy móc bằng cao su thuộc chương 84). Cốt lõi của chương này nằm ở giai đoạn chế biến và hình dạng cơ bản của vật liệu cao su.
Nhóm
Nhóm 4005 bao gồm dung dịch và phân tán của cao su chưa lưu hóa, cũng như các dạng nguyên sinh khác của cao su chưa lưu hóa chưa được liệt kê ở nơi khác (như mủ cao su, dạng khối, dạng tấm, v.v.). Cụ thể bao gồm: dung dịch cao su chưa lưu hóa (như cao su hòa tan trong dung môi hữu cơ), phân tán cao su chưa lưu hóa (như phân tán nước), và hỗn hợp cao su chưa lưu hóa được trộn với các chất phối hợp (như hỗn hợp luyện). Nhưng không bao gồm: mủ cao su tự nhiên (4001), mủ cao su tổng hợp (4002), cao su tái chế (4003), phế liệu và mảnh vụn cao su chưa lưu hóa (4004).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 40: đại diện cho Chương 40 “Cao su và các sản phẩm bằng cao su”. Chữ số thứ 3-4 là 05: đại diện cho nhóm 4005 “Dung dịch và phân tán cao su chưa lưu hóa; các dạng nguyên sinh khác của cao su chưa lưu hóa”. Chữ số thứ 5-6 là 20: trong nhóm 4005, phân nhóm 4005.20 cụ thể chỉ “Dung dịch và phân tán cao su chưa lưu hóa”. Lưu ý rằng trong nhóm 4005 còn có 4005.10 (dạng nguyên sinh của cao su chưa lưu hóa, như mủ, dạng khối, v.v.) và các phân nhóm 4005.91, 4005.99, v.v. Do đó, 400520 chỉ rõ dạng dung dịch hoặc phân tán, không phải dạng nguyên sinh rắn.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dung dịch hoặc phân tán của cao su chưa lưu hóa, phù hợp với mô tả của 4005.20. Nó khác với 4005.10 (dạng nguyên sinh rắn của cao su chưa lưu hóa), cũng khác với 4001/4002 (mủ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp, thuộc mủ nguyên liệu), và càng khác với 4006 (các dạng khác của cao su chưa lưu hóa như thanh, que, ống, v.v.). Do đó được phân loại vào 400520.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Nên khai báo tên hàng cụ thể, như “Dung dịch cao su chưa lưu hóa” hoặc “Phân tán cao su chưa lưu hóa”, và ghi rõ loại cao su (như dung dịch cao su styren-butadien). Thành phần và hàm lượng: Khai báo loại và hàm lượng cao su, loại và hàm lượng dung môi hoặc môi trường phân tán, loại và hàm lượng chất phối hợp (như than đen, lưu huỳnh, v.v.). Ngoại quan: Mô tả trạng thái vật lý, như chất lỏng, chất lỏng nhớt, nhũ tương, v.v., và ghi rõ màu sắc. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói (như thùng sắt, thùng nhựa) và trọng lượng tịnh, như “200kg/thùng”. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích chính, như dùng để sản xuất keo dính, sơn, sản phẩm ngâm tẩm, v.v. Thương hiệu hoặc model: Nếu có thương hiệu hoặc model, nên khai báo, như “Dung dịch SBR-1500 hiệu XX”. Đã lưu hóa hay chưa: Phải khai báo rõ “chưa lưu hóa”, vì tình trạng lưu hóa ảnh hưởng đến phân loại. Tên hàng: Dung dịch cao su styren-butadien chưa lưu hóa; Thành phần và hàm lượng: Cao su styren-butadien 35%, toluen 60%, lưu huỳnh 2%, chất xúc tiến 1%, khác 2%; Ngoại quan: Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt; Quy cách đóng gói: 200kg/thùng sắt; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất keo dính cao su và kim loại; Thương hiệu: XX; Model: SBR-1500; Đã lưu hóa hay chưa: Chưa lưu hóa. Khai báo nhầm dung dịch cao su chưa lưu hóa thành dung dịch cao su đã lưu hóa, dẫn đến phân loại vào 4006 hoặc khác. Bỏ qua thành phần dung môi, chỉ khai báo hàm lượng cao su, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Nhầm lẫn mủ cao su (4001/4002) với phân tán cao su chưa lưu hóa (4005.20). Không ghi rõ mục đích sử dụng, có thể bị nghi ngờ về độ chính xác phân loại.
Tên hàng
Nên khai báo tên hàng cụ thể, như “Dung dịch cao su chưa lưu hóa” hoặc “Phân tán cao su chưa lưu hóa”, và ghi rõ loại cao su (như dung dịch cao su styren-butadien).
⚠️ Chỉ khai báo “dung dịch cao su”, không ghi rõ chưa lưu hóa hoặc loại cao su cụ thể.
Thành phần và hàm lượng
Khai báo loại và hàm lượng cao su, loại và hàm lượng dung môi hoặc môi trường phân tán, loại và hàm lượng chất phối hợp (như than đen, lưu huỳnh, v.v.).
⚠️ Chỉ ghi “cao su 100%”, bỏ qua dung môi hoặc môi trường phân tán.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái vật lý, như chất lỏng, chất lỏng nhớt, nhũ tương, v.v., và ghi rõ màu sắc.
⚠️ Ghi chung chung “chất lỏng”, không phân biệt dung dịch và phân tán.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói (như thùng sắt, thùng nhựa) và trọng lượng tịnh, như “200kg/thùng”.
⚠️ Chỉ ghi “đóng thùng”, không ghi trọng lượng tịnh.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như dùng để sản xuất keo dính, sơn, sản phẩm ngâm tẩm, v.v.
⚠️ Ghi “dùng trong công nghiệp”, quá rộng.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, nên khai báo, như “Dung dịch SBR-1500 hiệu XX”.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu model, gây khó khăn cho việc phân loại.
Đã lưu hóa hay chưa
Phải khai báo rõ “chưa lưu hóa”, vì tình trạng lưu hóa ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Không khai báo tình trạng lưu hóa, có thể bị phân loại nhầm vào 4006, v.v.
Ví dụ: Tên hàng: Dung dịch cao su styren-butadien chưa lưu hóa; Thành phần và hàm lượng: Cao su styren-butadien 35%, toluen 60%, lưu huỳnh 2%, chất xúc tiến 1%, khác 2%; Ngoại quan: Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt; Quy cách đóng gói: 200kg/thùng sắt; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất keo dính cao su và kim loại; Thương hiệu: XX; Model: SBR-1500; Đã lưu hóa hay chưa: Chưa lưu hóa.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm dung dịch cao su chưa lưu hóa thành dung dịch cao su đã lưu hóa, dẫn đến phân loại vào 4006 hoặc khác.
Bỏ qua thành phần dung môi, chỉ khai báo hàm lượng cao su, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Nhầm lẫn mủ cao su (4001/4002) với phân tán cao su chưa lưu hóa (4005.20).
Không ghi rõ mục đích sử dụng, có thể bị nghi ngờ về độ chính xác phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải là cao su chưa lưu hóa; 2) Hình dạng là dung dịch hoặc phân tán (tức là cao su hòa tan trong dung môi hữu cơ hoặc phân tán trong nước hoặc môi trường khác); 3) Không thuộc mủ nguyên sinh của 4001 hoặc 4002; 4) Không thuộc dạng nguyên sinh rắn của 4005.10. Sự khác biệt giữa dung dịch và phân tán nằm ở môi trường phân tán: dung dịch là dung môi hữu cơ, phân tán là nước hoặc chất không dung môi khác. Đồng thời, cần lưu ý liệu đã thêm chất phối hợp (như chất lưu hóa, chất độn) hay chưa, nếu đã thêm nhưng chưa lưu hóa, vẫn thuộc 4005. 400110 Mủ cao su tự nhiên: Mủ cao su tự nhiên là phân tán nước của cao su tự nhiên chưa lưu hóa, nhưng thuộc 4001, vì đây là dạng nguyên sinh của cao su tự nhiên, trong khi 4005.20 là dung dịch hoặc phân tán cao su chưa lưu hóa ngoài mủ, thường chỉ dung dịch/phân tán của cao su tổng hợp hoặc hỗn hợp luyện. 400211 Mủ cao su styren-butadien: Mủ cao su tổng hợp thuộc 4002, là phân tán nước của cao su tổng hợp chưa lưu hóa, trong khi 4005.20 là dung dịch hoặc phân tán cao su chưa lưu hóa, thường chỉ cao su hòa tan trong dung môi hữu cơ hoặc tạo thành phân tán không phải mủ, và có thể chứa chất phối hợp. 400510 Dạng nguyên sinh của cao su chưa lưu hóa: 4005.10 bao gồm dạng nguyên sinh rắn của cao su chưa lưu hóa như khối, tấm, thanh, trong khi 4005.20 chỉ dung dịch hoặc phân tán, hình dạng khác nhau. 400599 Cao su chưa lưu hóa khác: 4005.99 là phân nhóm dự phòng trong nhóm 4005, bao gồm các dạng khác của cao su chưa lưu hóa (như hạt, bột, v.v.), trong khi 4005.20 rõ ràng là dung dịch hoặc phân tán, được ưu tiên phân loại vào 4005.20. 350691 Keo dính có thành phần cơ bản là cao su: Nếu dung dịch hoặc phân tán cao su chưa lưu hóa được đóng gói bán lẻ làm keo dính với trọng lượng tịnh không quá 1kg, thì thuộc 3506, nhưng nếu là nguyên liệu công nghiệp đóng gói lớn, vẫn thuộc 4005.20. Có rõ ràng là trạng thái chưa lưu hóa không? Có phải dạng dung dịch hoặc phân tán không? Có không thuộc mủ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp không? Có thêm chất phối hợp không? Đóng gói có phải nguyên liệu công nghiệp đóng gói lớn không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải là cao su chưa lưu hóa; 2) Hình dạng là dung dịch hoặc phân tán (tức là cao su hòa tan trong dung môi hữu cơ hoặc phân tán trong nước hoặc môi trường khác); 3) Không thuộc mủ nguyên sinh của 4001 hoặc 4002; 4) Không thuộc dạng nguyên sinh rắn của 4005.10. Sự khác biệt giữa dung dịch và phân tán nằm ở môi trường phân tán: dung dịch là dung môi hữu cơ, phân tán là nước hoặc chất không dung môi khác. Đồng thời, cần lưu ý liệu đã thêm chất phối hợp (như chất lưu hóa, chất độn) hay chưa, nếu đã thêm nhưng chưa lưu hóa, vẫn thuộc 4005.
Mã dễ nhầm:
400110 - Mủ cao su tự nhiên
Mủ cao su tự nhiên là phân tán nước của cao su tự nhiên chưa lưu hóa, nhưng thuộc 4001, vì đây là dạng nguyên sinh của cao su tự nhiên, trong khi 4005.20 là dung dịch hoặc phân tán cao su chưa lưu hóa ngoài mủ, thường chỉ dung dịch/phân tán của cao su tổng hợp hoặc hỗn hợp luyện.
400211 - Mủ cao su styren-butadien
Mủ cao su tổng hợp thuộc 4002, là phân tán nước của cao su tổng hợp chưa lưu hóa, trong khi 4005.20 là dung dịch hoặc phân tán cao su chưa lưu hóa, thường chỉ cao su hòa tan trong dung môi hữu cơ hoặc tạo thành phân tán không phải mủ, và có thể chứa chất phối hợp.
400510 - Dạng nguyên sinh của cao su chưa lưu hóa
4005.10 bao gồm dạng nguyên sinh rắn của cao su chưa lưu hóa như khối, tấm, thanh, trong khi 4005.20 chỉ dung dịch hoặc phân tán, hình dạng khác nhau.
400599 - Cao su chưa lưu hóa khác
4005.99 là phân nhóm dự phòng trong nhóm 4005, bao gồm các dạng khác của cao su chưa lưu hóa (như hạt, bột, v.v.), trong khi 4005.20 rõ ràng là dung dịch hoặc phân tán, được ưu tiên phân loại vào 4005.20.
350691 - Keo dính có thành phần cơ bản là cao su
Nếu dung dịch hoặc phân tán cao su chưa lưu hóa được đóng gói bán lẻ làm keo dính với trọng lượng tịnh không quá 1kg, thì thuộc 3506, nhưng nếu là nguyên liệu công nghiệp đóng gói lớn, vẫn thuộc 4005.20.
Tự kiểm tra:
✓ Có rõ ràng là trạng thái chưa lưu hóa không?
✓ Có phải dạng dung dịch hoặc phân tán không?
✓ Có không thuộc mủ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp không?
✓ Có thêm chất phối hợp không?
✓ Đóng gói có phải nguyên liệu công nghiệp đóng gói lớn không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 400520? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 400520, để xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT và thuế tiêu thụ, v.v. Lưu ý rằng thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất. Dung dịch cao su chưa lưu hóa và phân tán khác nhau như thế nào? Dung dịch là cao su hòa tan trong dung môi hữu cơ tạo thành pha đồng nhất, như dung dịch toluen của cao su; phân tán là cao su ở dạng hạt phân tán trong môi trường không dung môi, như phân tán nước. Cả hai đều thuộc 4005.20 trong phân loại HS, nhưng khi khai báo cần ghi rõ loại môi trường. Nếu sản phẩm của tôi là phân tán nước cao su, nhưng chứa một lượng nhỏ dung môi hữu cơ, nên phân loại vào đâu? Nếu môi trường chính là nước, vẫn được coi là phân tán, thuộc 4005.20. Nhưng nếu hàm lượng dung môi hữu cơ cao, có thể được coi là dung dịch. Nên đánh giá dựa trên thành phần chính và trạng thái vật lý, cung cấp MSDS nếu cần. Làm thế nào để phân biệt 400520 và 400510 khi khai báo? 400510 là dạng nguyên sinh rắn của cao su chưa lưu hóa, như dạng khối, dạng tấm; 400520 là dạng lỏng dung dịch hoặc phân tán. Khi khai báo cần cung cấp mô tả ngoại quan, dạng lỏng thuộc 400520, dạng rắn thuộc 400510. Nếu dung dịch cao su chưa lưu hóa được đóng gói bán lẻ làm keo dính, nên phân loại vào mã nào? Nếu đóng gói bán lẻ và trọng lượng tịnh không quá 1kg, thường thuộc 3506 (keo dính); nếu vượt quá 1kg hoặc là nguyên liệu công nghiệp, thì thuộc 400520. Cần đánh giá dựa trên đóng gói và mục đích sử dụng. Khi khai báo 400520, thành phần và hàm lượng điền như thế nào? Nên điền chi tiết loại và tỷ lệ phần trăm cao su, loại và tỷ lệ phần trăm dung môi hoặc môi trường phân tán, loại và tỷ lệ phần trăm chất phối hợp. Ví dụ: cao su styren-butadien 35%, toluen 60%, lưu huỳnh 2%, chất xúc tiến 1%, khác 2%. Điều kiện quản lý của 400520 là gì? Điều kiện quản lý khác nhau tùy theo quốc gia, thường có thể liên quan đến kiểm tra xuất nhập khẩu, đăng ký hóa chất nguy hiểm, v.v. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện quản lý do hải quan công bố, như A/B, M/N, v.v. Nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương. Nếu dung dịch cao su chưa lưu hóa được sử dụng để phun, có ảnh hưởng đến phân loại không? Mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là bản thân hàng hóa là dung dịch hoặc phân tán của cao su chưa lưu hóa, thì thuộc 400520. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực mục đích sử dụng, để hải quan xem xét.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 400520?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 400520, để xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT và thuế tiêu thụ, v.v. Lưu ý rằng thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Dung dịch cao su chưa lưu hóa và phân tán khác nhau như thế nào?
A: Dung dịch là cao su hòa tan trong dung môi hữu cơ tạo thành pha đồng nhất, như dung dịch toluen của cao su; phân tán là cao su ở dạng hạt phân tán trong môi trường không dung môi, như phân tán nước. Cả hai đều thuộc 4005.20 trong phân loại HS, nhưng khi khai báo cần ghi rõ loại môi trường.
Q: Nếu sản phẩm của tôi là phân tán nước cao su, nhưng chứa một lượng nhỏ dung môi hữu cơ, nên phân loại vào đâu?
A: Nếu môi trường chính là nước, vẫn được coi là phân tán, thuộc 4005.20. Nhưng nếu hàm lượng dung môi hữu cơ cao, có thể được coi là dung dịch. Nên đánh giá dựa trên thành phần chính và trạng thái vật lý, cung cấp MSDS nếu cần.
Q: Làm thế nào để phân biệt 400520 và 400510 khi khai báo?
A: 400510 là dạng nguyên sinh rắn của cao su chưa lưu hóa, như dạng khối, dạng tấm; 400520 là dạng lỏng dung dịch hoặc phân tán. Khi khai báo cần cung cấp mô tả ngoại quan, dạng lỏng thuộc 400520, dạng rắn thuộc 400510.
Q: Nếu dung dịch cao su chưa lưu hóa được đóng gói bán lẻ làm keo dính, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu đóng gói bán lẻ và trọng lượng tịnh không quá 1kg, thường thuộc 3506 (keo dính); nếu vượt quá 1kg hoặc là nguyên liệu công nghiệp, thì thuộc 400520. Cần đánh giá dựa trên đóng gói và mục đích sử dụng.
Q: Khi khai báo 400520, thành phần và hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên điền chi tiết loại và tỷ lệ phần trăm cao su, loại và tỷ lệ phần trăm dung môi hoặc môi trường phân tán, loại và tỷ lệ phần trăm chất phối hợp. Ví dụ: cao su styren-butadien 35%, toluen 60%, lưu huỳnh 2%, chất xúc tiến 1%, khác 2%.
Q: Điều kiện quản lý của 400520 là gì?
A: Điều kiện quản lý khác nhau tùy theo quốc gia, thường có thể liên quan đến kiểm tra xuất nhập khẩu, đăng ký hóa chất nguy hiểm, v.v. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện quản lý do hải quan công bố, như A/B, M/N, v.v. Nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
Q: Nếu dung dịch cao su chưa lưu hóa được sử dụng để phun, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là bản thân hàng hóa là dung dịch hoặc phân tán của cao su chưa lưu hóa, thì thuộc 400520. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực mục đích sử dụng, để hải quan xem xét.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.