Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là chương cốt lõi trong phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm (như tấm, phiến, màng, lá, thanh) và thành phẩm (như ống, thùng chứa, sản phẩm trải sàn, v.v.). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhiều sản phẩm plastic nếu chuyên dùng cho các chương khác (như dệt may, máy móc, xe cộ) thì được ưu tiên phân loại vào chương tương ứng. Chương này được phân chia chi tiết hơn theo nguồn gốc plastic, giai đoạn chế biến và mục đích sử dụng, là căn cứ quan trọng để phân loại sản phẩm hóa chất và công nghiệp nhẹ. Nhóm 3920 chuyên bao gồm tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp, chưa được gia cường, ép lớp hoặc kết hợp với vật liệu khác, cũng chưa được hỗ trợ bằng vật liệu khác. Phạm vi bao gồm các sản phẩm dạng trên được làm từ các loại plastic khác nhau như polyethylene, polypropylene, polyvinyl chloride, polyester, v.v. Nhưng nếu plastic đã được gia cường, ép lớp, hỗ trợ hoặc kết hợp với vật liệu khác, thì thường được phân loại vào 3921. Ngoài ra, 3920 chỉ áp dụng cho plastic không xốp, plastic xốp được phân loại vào 3921. 2 chữ số đầu "39" đại diện cho Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 "20" đại diện cho nhóm 3920: Tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp khác, chưa được gia cường, ép lớp, hỗ trợ hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác. Chữ số thứ 5-6 "99" đại diện cho phân nhóm 3920.99: Tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic khác. Phân nhóm này là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho các loại plastic chưa được liệt kê cụ thể trong 3920.10 đến 3920.92, như tấm phiến màng lá làm từ polycarbonate, polyamide, polyacetal, v.v. Do đó, 392099 bao gồm tấm phiến màng lá không xốp được làm từ các loại plastic khác ngoài các loại plastic cụ thể như polyethylene, polypropylene, polystyrene, polyvinyl chloride, polymer acrylic, polycarbonate, polyester, v.v. Mặt hàng này được phân loại vào 392099 vì chất liệu là plastic, hình dạng là tấm, phiến, màng, lá hoặc dải, và là không xốp, chưa gia cường, chưa ép lớp, chưa hỗ trợ. Nếu là plastic xốp, phải phân loại vào 3921; nếu là plastic gia cường hoặc ép lớp, cũng phân loại vào 3921; nếu là plastic cụ thể (như polyethylene, polypropylene, v.v.), thì phân loại vào phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 3920 (như 392010, 392020, v.v.). Do đó, chỉ những loại plastic khác không thuộc các phân nhóm khác trong nhóm 3920 mới được phân loại vào 392099.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là chương cốt lõi trong phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm (như tấm, phiến, màng, lá, thanh) và thành phẩm (như ống, thùng chứa, sản phẩm trải sàn, v.v.). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhiều sản phẩm plastic nếu chuyên dùng cho các chương khác (như dệt may, máy móc, xe cộ) thì được ưu tiên phân loại vào chương tương ứng. Chương này được phân chia chi tiết hơn theo nguồn gốc plastic, giai đoạn chế biến và mục đích sử dụng, là căn cứ quan trọng để phân loại sản phẩm hóa chất và công nghiệp nhẹ.
Nhóm
Nhóm 3920 chuyên bao gồm tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp, chưa được gia cường, ép lớp hoặc kết hợp với vật liệu khác, cũng chưa được hỗ trợ bằng vật liệu khác. Phạm vi bao gồm các sản phẩm dạng trên được làm từ các loại plastic khác nhau như polyethylene, polypropylene, polyvinyl chloride, polyester, v.v. Nhưng nếu plastic đã được gia cường, ép lớp, hỗ trợ hoặc kết hợp với vật liệu khác, thì thường được phân loại vào 3921. Ngoài ra, 3920 chỉ áp dụng cho plastic không xốp, plastic xốp được phân loại vào 3921.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "39" đại diện cho Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 "20" đại diện cho nhóm 3920: Tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp khác, chưa được gia cường, ép lớp, hỗ trợ hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác. Chữ số thứ 5-6 "99" đại diện cho phân nhóm 3920.99: Tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic khác. Phân nhóm này là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho các loại plastic chưa được liệt kê cụ thể trong 3920.10 đến 3920.92, như tấm phiến màng lá làm từ polycarbonate, polyamide, polyacetal, v.v. Do đó, 392099 bao gồm tấm phiến màng lá không xốp được làm từ các loại plastic khác ngoài các loại plastic cụ thể như polyethylene, polypropylene, polystyrene, polyvinyl chloride, polymer acrylic, polycarbonate, polyester, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 392099 vì chất liệu là plastic, hình dạng là tấm, phiến, màng, lá hoặc dải, và là không xốp, chưa gia cường, chưa ép lớp, chưa hỗ trợ. Nếu là plastic xốp, phải phân loại vào 3921; nếu là plastic gia cường hoặc ép lớp, cũng phân loại vào 3921; nếu là plastic cụ thể (như polyethylene, polypropylene, v.v.), thì phân loại vào phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 3920 (như 392010, 392020, v.v.). Do đó, chỉ những loại plastic khác không thuộc các phân nhóm khác trong nhóm 3920 mới được phân loại vào 392099.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải bao gồm thông tin chính như chất liệu, hình dạng, mục đích sử dụng, ví dụ "tấm polycarbonate", "màng nylon", v.v. Chất liệu: Xác định rõ loại plastic, như polycarbonate, polyamide, polyacetal, v.v., cần tương ứng với phân nhóm HS. Ngoại quan: Mô tả màu sắc, độ trong suốt, hình dạng (như dạng cuộn, dạng tấm), v.v. các đặc điểm vật lý. Kích thước quy cách: Cung cấp thông tin kích thước như độ dày, chiều rộng, chiều dài, đơn vị thường là milimét hoặc centimét. Có phải xốp không: Khai báo có phải plastic xốp không, plastic xốp được phân loại vào 3921. Có gia cường hoặc ép lớp không: Nêu rõ có được gia cường, ép lớp hoặc hỗ trợ bằng vật liệu khác không, nếu có thì phân loại vào 3921. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như đóng gói, cách điện, quảng cáo, v.v., hỗ trợ phán đoán phân loại. Thương hiệu hoặc model: Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo, thuận tiện cho hải quan nhận diện. Tên hàng: Tấm polycarbonate; Chất liệu: Polycarbonate; Ngoại quan: Trong suốt, dạng tấm hình chữ nhật; Kích thước quy cách: Độ dày 2mm, chiều rộng 1000mm, chiều dài 2000mm; Có phải xốp không: Không xốp; Có gia cường hoặc ép lớp không: Chưa gia cường, chưa ép lớp; Mục đích sử dụng: Dùng cho cửa sổ thiết bị điện tử; Thương hiệu: XX, Model: PC-100. Phân loại sai plastic xốp vào 392099, thực tế phải phân loại vào 3921. Không ghi rõ loại plastic cụ thể, dẫn đến không thể xác định phân nhóm. Bỏ qua thông tin gia cường hoặc ép lớp, phân loại sai vào 3920 thay vì 3921.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải bao gồm thông tin chính như chất liệu, hình dạng, mục đích sử dụng, ví dụ "tấm polycarbonate", "màng nylon", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "tấm plastic", không ghi rõ loại plastic cụ thể và hình dạng.
Chất liệu
Xác định rõ loại plastic, như polycarbonate, polyamide, polyacetal, v.v., cần tương ứng với phân nhóm HS.
⚠️ Khai báo sai polycarbonate thành polyester, dẫn đến phân loại sai.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, độ trong suốt, hình dạng (như dạng cuộn, dạng tấm), v.v. các đặc điểm vật lý.
⚠️ Bỏ qua mô tả độ trong suốt, ảnh hưởng đến phán đoán phân loại.
Kích thước quy cách
Cung cấp thông tin kích thước như độ dày, chiều rộng, chiều dài, đơn vị thường là milimét hoặc centimét.
⚠️ Không cung cấp độ dày, không thể phân biệt màng mỏng với tấm dày.
Có phải xốp không
Khai báo có phải plastic xốp không, plastic xốp được phân loại vào 3921.
⚠️ Khai báo sai plastic xốp thành không xốp.
Có gia cường hoặc ép lớp không
Nêu rõ có được gia cường, ép lớp hoặc hỗ trợ bằng vật liệu khác không, nếu có thì phân loại vào 3921.
⚠️ Không khai báo vật liệu gia cường, dẫn đến phân loại sai vào 3920.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như đóng gói, cách điện, quảng cáo, v.v., hỗ trợ phán đoán phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá mơ hồ, như "dùng cho công nghiệp".
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo, thuận tiện cho hải quan nhận diện.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu, dẫn đến không thể đối chiếu giá.
Ví dụ: Tên hàng: Tấm polycarbonate; Chất liệu: Polycarbonate; Ngoại quan: Trong suốt, dạng tấm hình chữ nhật; Kích thước quy cách: Độ dày 2mm, chiều rộng 1000mm, chiều dài 2000mm; Có phải xốp không: Không xốp; Có gia cường hoặc ép lớp không: Chưa gia cường, chưa ép lớp; Mục đích sử dụng: Dùng cho cửa sổ thiết bị điện tử; Thương hiệu: XX, Model: PC-100.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai plastic xốp vào 392099, thực tế phải phân loại vào 3921.
Không ghi rõ loại plastic cụ thể, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Bỏ qua thông tin gia cường hoặc ép lớp, phân loại sai vào 3920 thay vì 3921.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán đoán cốt lõi cho phân loại: Đầu tiên xác nhận hàng hóa làm bằng plastic; tiếp theo hình dạng là tấm, phiến, màng, lá hoặc dải; tiếp theo phải là không xốp, chưa gia cường, chưa ép lớp, chưa hỗ trợ; cuối cùng loại plastic không thuộc các phân nhóm đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 3920 (như polyethylene, polypropylene, polystyrene, polyvinyl chloride, polymer acrylic, polycarbonate, polyester, v.v.). Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, thì phân loại vào 392099. Nếu là plastic xốp hoặc đã gia cường ép lớp, thì phân loại vào 3921. Nếu là sản phẩm thuộc chương khác (như vật liệu dệt được tráng phủ), thì phân loại theo chương tương ứng. 392010 Tấm phiến màng lá polymer ethylene: Chất liệu là polyethylene, còn 392099 là plastic khác. Nếu là polyethylene, dù không xốp cũng phân loại vào 392010. 392020 Tấm phiến màng lá polymer propylene: Chất liệu là polypropylene, phân loại vào 392020; 392099 là plastic khác. 392061 Tấm phiến màng lá polycarbonate: Polycarbonate đã được liệt kê riêng, phân loại vào 392061, không phân loại vào 392099. 392062 Tấm phiến màng lá polyethylene terephthalate: PET đã được liệt kê riêng, phân loại vào 392062, không phân loại vào 392099. 392190 Tấm phiến màng lá plastic khác (gia cường, ép lớp, v.v.): 392190 bao gồm tấm phiến màng lá plastic đã được gia cường, ép lớp, hỗ trợ, còn 392099 là chưa gia cường chưa ép lớp. Có phải làm bằng plastic không? Có phải là tấm, phiến, màng, lá hoặc dải không? Có phải là không xốp không? Có phải chưa gia cường, chưa ép lớp, chưa hỗ trợ không? Loại plastic có không thuộc các phân nhóm khác trong nhóm 3920 không?
Căn cứ
Căn cứ phán đoán cốt lõi cho phân loại: Đầu tiên xác nhận hàng hóa làm bằng plastic; tiếp theo hình dạng là tấm, phiến, màng, lá hoặc dải; tiếp theo phải là không xốp, chưa gia cường, chưa ép lớp, chưa hỗ trợ; cuối cùng loại plastic không thuộc các phân nhóm đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 3920 (như polyethylene, polypropylene, polystyrene, polyvinyl chloride, polymer acrylic, polycarbonate, polyester, v.v.). Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, thì phân loại vào 392099. Nếu là plastic xốp hoặc đã gia cường ép lớp, thì phân loại vào 3921. Nếu là sản phẩm thuộc chương khác (như vật liệu dệt được tráng phủ), thì phân loại theo chương tương ứng.
Mã dễ nhầm:
392010 - Tấm phiến màng lá polymer ethylene
Chất liệu là polyethylene, còn 392099 là plastic khác. Nếu là polyethylene, dù không xốp cũng phân loại vào 392010.
392020 - Tấm phiến màng lá polymer propylene
Chất liệu là polypropylene, phân loại vào 392020; 392099 là plastic khác.
392061 - Tấm phiến màng lá polycarbonate
Polycarbonate đã được liệt kê riêng, phân loại vào 392061, không phân loại vào 392099.
392062 - Tấm phiến màng lá polyethylene terephthalate
PET đã được liệt kê riêng, phân loại vào 392062, không phân loại vào 392099.
392190 - Tấm phiến màng lá plastic khác (gia cường, ép lớp, v.v.)
392190 bao gồm tấm phiến màng lá plastic đã được gia cường, ép lớp, hỗ trợ, còn 392099 là chưa gia cường chưa ép lớp.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải làm bằng plastic không?
✓ Có phải là tấm, phiến, màng, lá hoặc dải không?
✓ Có phải là không xốp không?
✓ Có phải chưa gia cường, chưa ép lớp, chưa hỗ trợ không?
✓ Loại plastic có không thuộc các phân nhóm khác trong nhóm 3920 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất hải quan của hàng hóa thuộc 392099? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 392099, xem thuế suất nhập khẩu mới nhất, thuế giá trị gia tăng và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, khuyến nghị lấy công bố chính thức làm chuẩn. 392099 và 392190 có gì khác nhau? 392099 áp dụng cho tấm phiến màng lá plastic khác không xốp, chưa gia cường, chưa ép lớp, chưa hỗ trợ; 392190 áp dụng cho tấm phiến màng lá plastic đã được gia cường, ép lớp, hỗ trợ hoặc kết hợp tương tự, cũng như plastic xốp. Khác biệt chính là có qua gia cường hoặc ép lớp hay không. Tấm polycarbonate nên phân loại vào mã nào? Tấm polycarbonate nếu không xốp, chưa gia cường, chưa ép lớp, nên phân loại vào 392061 (làm bằng polycarbonate). Nếu là xốp hoặc gia cường ép lớp, thì phân loại vào 3921. 392099 chỉ áp dụng cho plastic khác chưa được liệt kê cụ thể. Khi khai báo làm thế nào mô tả "chất liệu" để tránh phân loại sai? Nên điền chính xác tên hóa học của plastic, như "polyamide", "polyacetal", v.v., tránh dùng tên thông thường như "nylon" (nên viết polyamide). Đồng thời ghi rõ có kết hợp với vật liệu khác không, để hải quan phán đoán có phân loại vào 3920 hay 3921. Nếu tấm plastic có tính tự dính, có còn phân loại vào 392099 không? Tấm plastic tự dính nên phân loại vào 3919 (tấm phiến màng lá plastic tự dính, v.v.), không phải 3920. 3920 chỉ áp dụng cho tấm phiến màng lá plastic không tự dính. Do đó, nếu sản phẩm có tính tự dính, cần phân loại vào 3919. Hàng hóa thuộc 392099 khi xuất khẩu cần điều kiện giám sát nào? Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo hàng hóa cụ thể, có thể liên quan đến kiểm dịch xuất khẩu, giấy phép, v.v. Khuyến nghị tra cứu "Biểu thuế xuất khẩu" do hải quan công bố hoặc tư vấn hải quan địa phương, xác nhận có cần cung cấp giấy tờ liên quan không. Làm thế nào phán đoán tấm plastic có thuộc "plastic xốp" không? Plastic xốp thường chỉ plastic có chứa nhiều bọt khí bên trong, như bọt polyurethane, bọt polystyrene, v.v. Có thể phán đoán bằng cách quan sát mật độ, độ đàn hồi và lỗ hổng trên mặt cắt. Nếu là xốp, nên phân loại vào 3921, không phải 3920. Hàng hóa thuộc 392099 khi nhập khẩu có những sai sót phân loại phổ biến nào? Sai sót phổ biến bao gồm: phân loại sai plastic xốp vào 3920; phân loại sai plastic gia cường ép lớp vào 3920; phân loại sai plastic được liệt kê cụ thể (như polycarbonate) vào 392099; phân loại sai plastic tự dính vào 3920. Khuyến nghị kiểm tra kỹ chất liệu và quy trình chế biến.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất hải quan của hàng hóa thuộc 392099?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 392099, xem thuế suất nhập khẩu mới nhất, thuế giá trị gia tăng và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, khuyến nghị lấy công bố chính thức làm chuẩn.
Q: 392099 và 392190 có gì khác nhau?
A: 392099 áp dụng cho tấm phiến màng lá plastic khác không xốp, chưa gia cường, chưa ép lớp, chưa hỗ trợ; 392190 áp dụng cho tấm phiến màng lá plastic đã được gia cường, ép lớp, hỗ trợ hoặc kết hợp tương tự, cũng như plastic xốp. Khác biệt chính là có qua gia cường hoặc ép lớp hay không.
Q: Tấm polycarbonate nên phân loại vào mã nào?
A: Tấm polycarbonate nếu không xốp, chưa gia cường, chưa ép lớp, nên phân loại vào 392061 (làm bằng polycarbonate). Nếu là xốp hoặc gia cường ép lớp, thì phân loại vào 3921. 392099 chỉ áp dụng cho plastic khác chưa được liệt kê cụ thể.
Q: Khi khai báo làm thế nào mô tả "chất liệu" để tránh phân loại sai?
A: Nên điền chính xác tên hóa học của plastic, như "polyamide", "polyacetal", v.v., tránh dùng tên thông thường như "nylon" (nên viết polyamide). Đồng thời ghi rõ có kết hợp với vật liệu khác không, để hải quan phán đoán có phân loại vào 3920 hay 3921.
Q: Nếu tấm plastic có tính tự dính, có còn phân loại vào 392099 không?
A: Tấm plastic tự dính nên phân loại vào 3919 (tấm phiến màng lá plastic tự dính, v.v.), không phải 3920. 3920 chỉ áp dụng cho tấm phiến màng lá plastic không tự dính. Do đó, nếu sản phẩm có tính tự dính, cần phân loại vào 3919.
Q: Hàng hóa thuộc 392099 khi xuất khẩu cần điều kiện giám sát nào?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo hàng hóa cụ thể, có thể liên quan đến kiểm dịch xuất khẩu, giấy phép, v.v. Khuyến nghị tra cứu "Biểu thuế xuất khẩu" do hải quan công bố hoặc tư vấn hải quan địa phương, xác nhận có cần cung cấp giấy tờ liên quan không.
Q: Làm thế nào phán đoán tấm plastic có thuộc "plastic xốp" không?
A: Plastic xốp thường chỉ plastic có chứa nhiều bọt khí bên trong, như bọt polyurethane, bọt polystyrene, v.v. Có thể phán đoán bằng cách quan sát mật độ, độ đàn hồi và lỗ hổng trên mặt cắt. Nếu là xốp, nên phân loại vào 3921, không phải 3920.
Q: Hàng hóa thuộc 392099 khi nhập khẩu có những sai sót phân loại phổ biến nào?
A: Sai sót phổ biến bao gồm: phân loại sai plastic xốp vào 3920; phân loại sai plastic gia cường ép lớp vào 3920; phân loại sai plastic được liệt kê cụ thể (như polycarbonate) vào 392099; phân loại sai plastic tự dính vào 3920. Khuyến nghị kiểm tra kỹ chất liệu và quy trình chế biến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.