Mã HS: 392094
Tấm, tấm mỏng, màng và lá từ nhựa phenolic
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, nhựa tổng hợp, vật liệu nhựa và bán thành phẩm cũng như thành phẩm từ nhựa. Chương này được phân chia theo nguồn gốc, cấu trúc hóa học, giai đoạn chế biến và mục đích sử dụng của nhựa, là chương cốt lõi trong phân loại hàng hóa nhựa trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 3920 bao gồm các tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng nhựa không xốp, chưa được gia cố, ép lớp hoặc trợ lực. Nhóm này chủ yếu áp dụng cho vật liệu nhựa bán thành phẩm, dùng để chế biến tiếp hoặc sử dụng trực tiếp, nhưng không bao gồm nhựa xốp (3921) hoặc nhựa gia cố (3921).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 Nhựa và các sản phẩm từ nhựa; chữ số thứ 3-4 là 20 đại diện cho nhóm 3920, tức là các tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng nhựa không xốp; chữ số thứ 5-6 là 94 đại diện cho phân nhóm 3920.94, chỉ định tấm, phiến, màng, lá bằng nhựa phenolic. Nhựa phenolic là nhựa nhiệt rắn, có đặc tính chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa học, do đó được liệt kê riêng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm, phiến, màng, lá làm từ nhựa phenolic, thuộc bán thành phẩm nhựa không xốp, chưa được gia cố hoặc ép lớp với vật liệu khác, do đó được phân loại vào 3920.94, không phải 3921 (tấm, phiến nhựa khác) hoặc 3909 (nhựa phenolic dạng nguyên sinh).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như tấm nhựa phenolic, màng nhựa phenolic, phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'tấm nhựa' mà không ghi rõ chất liệu là nhựa phenolic.
Chất liệu
Ghi rõ là nhựa phenolic, có thể ghi rõ có chứa chất độn, vật liệu gia cố hay không.
⚠️ Khai báo sai là nhựa khác như nhựa epoxy hoặc nhựa polyester.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng (tấm, phiến, màng, lá), màu sắc, tình trạng bề mặt, v.v.
⚠️ Không phân biệt là tấm hay màng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Kích thước quy cách
Cung cấp thông tin về độ dày, chiều rộng, chiều dài, đơn vị thường là milimét.
⚠️ Bỏ sót độ dày, không thể xác định có phải là lá (thường độ dày ≤ 0,25mm).
Có được gia cố hoặc ép lớp không
Khai báo có kết hợp với vật liệu khác hoặc qua xử lý gia cố hay không, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Không khai báo gia cố, dẫn đến phân loại sai vào 3921.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng chính, như cách điện, gia công cơ khí, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp'.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm nhựa phenolic; Chất liệu: Nhựa phenolic (không gia cố); Ngoại quan: Tấm màu nâu không trong suốt; Quy cách: Độ dày 2mm, chiều rộng 1000mm, chiều dài 2000mm; Có gia cố: Không; Mục đích: Dùng để gia công chi tiết cách điện.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1. Chất liệu là nhựa phenolic; 2. Hình dạng là tấm, phiến, màng, lá; 3. Không xốp; 4. Chưa được gia cố, ép lớp hoặc trợ lực. Nếu đáp ứng các điều kiện trên thì phân loại vào 3920.94. Nếu là nhựa xốp hoặc vật liệu gia cố, thì phân loại vào 3921. Nếu là dạng nguyên sinh, thì phân loại vào 3909.
Mã dễ nhầm:
3921.90 - Tấm, phiến, màng, lá nhựa khác
3921 là nhựa xốp hoặc nhựa gia cố/ép lớp, còn 3920.94 là tấm, phiến nhựa phenolic không xốp và không gia cố.
3909.40 - Nhựa phenolic dạng nguyên sinh
3909 là dạng nguyên sinh (lỏng, bột, hạt, v.v.), 3920.94 là bán thành phẩm tấm, phiến, màng, lá.
3920.92 - Tấm, phiến, màng, lá bằng nhựa amino
Chất liệu khác nhau, 3920.92 là nhựa amino (như urê-formaldehyde, melamine), 3920.94 là nhựa phenolic.
3920.99 - Tấm, phiến, màng, lá bằng nhựa khác
3920.99 là nhựa khác chưa được liệt kê, nhựa phenolic có phân nhóm cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào 3920.94.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 3920.94?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, khuyến nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu tấm nhựa phenolic được thêm sợi thủy tinh gia cố, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu thêm vật liệu gia cố như sợi thủy tinh, thì không thuộc 3920.94, nên phân loại vào 3921.90 (tấm, phiến, màng, lá nhựa khác, đã gia cố).
Q: Làm thế nào để phân biệt màng nhựa phenolic và lá nhựa phenolic?
A: Thường phân biệt theo độ dày, lá thường có độ dày không quá 0,25mm, màng mỏng hơn nhưng không có định nghĩa nghiêm ngặt. Khi khai báo cần cung cấp độ dày chính xác để hải quan xác định.
Q: Sự khác biệt chính giữa 3920.94 và 3920.92 là gì?
A: 3920.94 làm từ nhựa phenolic, 3920.92 làm từ nhựa amino. Hai loại có chất liệu khác nhau, cấu trúc hóa học và mục đích sử dụng có差异, khi phân loại cần xác định rõ loại nhựa.
Q: Nếu tấm nhựa phenolic được dùng để cắt thành chi tiết, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu chỉ qua gia công đơn giản như cắt, vẫn phân loại vào 3920.94; nếu gia công tiếp thành sản phẩm, có thể phân loại vào nhóm khác của Chương 39 hoặc Chương 84, v.v.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả ngoại quan của tấm nhựa phenolic?
A: Nên mô tả màu sắc, độ trong suốt, bề mặt có nhẵn không, có vân không, như 'tấm màu nâu không trong suốt nhẵn'.
Q: Các yếu tố khai báo của tấm, phiến, màng, lá nhựa phenolic là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, chất liệu, ngoại quan, kích thước quy cách, có gia cố hoặc ép lớp không, mục đích sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu tấm nhựa phenolic được ép lớp với vật liệu khác, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu ép lớp với vật liệu khác, thì thuộc nhựa gia cố hoặc ép lớp, nên phân loại vào 3921.90, không phải 3920.94.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.