Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này được chia thành bốn phần theo nguồn gốc polyme: 39.01-39.14 dạng nguyên sinh, 39.15-39.16 phế liệu và mảnh vụn, 39.17-39.21 bán thành phẩm, 39.22-39.26 thành phẩm. 3920 thuộc bán thành phẩm dạng tấm, lá, màng, giấy bạc, và chú giải chương này quy định nhóm 3920 chỉ áp dụng cho tấm, lá, màng, giấy bạc không xốp, không được gia cố, không được độn hoặc không được kết hợp với vật liệu khác, nhưng có thể được xử lý bề mặt hoặc cắt. Nhóm 3920 bao gồm tấm, lá, màng, giấy bạc và dải bằng plastic không xốp, trừ các nhóm 3921 đến 3923. Nhóm này bao gồm bán thành phẩm plastic không được gia cố, không được độn, không được ép lớp hoặc hỗ trợ bằng vật liệu khác, có thể được kéo giãn, dập nổi, xử lý bề mặt, v.v. Tuy nhiên, theo cấu trúc phân nhóm, 3920 được chia nhỏ theo loại polyme, như polyme ethylene, polyme styrene, polyme vinyl clorua, polyme acrylic, polycarbonate, v.v., cũng như dẫn xuất cellulose, v.v. 2 chữ số đầu 39: biểu thị Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 20: biểu thị nhóm 3920, tức là tấm, lá, màng, giấy bạc và dải bằng plastic không xốp. Chữ số thứ 5-6 là 79: biểu thị phân nhóm 3920.79, cụ thể là tấm, lá, màng, giấy bạc bằng dẫn xuất cellulose khác. Trong đó chữ số thứ 5 là 7 thuộc nhóm lớn dẫn xuất cellulose, chữ số thứ 6 là 9 là khác, tức là dẫn xuất cellulose ngoài cellulose diacetate chưa hóa dẻo, cellulose triacetate chưa hóa dẻo, v.v. Do đó 392079 chỉ tấm, lá, màng, giấy bạc không xốp bằng dẫn xuất cellulose khác. Mặt hàng này được phân loại vào 392079 vì vật liệu là dẫn xuất cellulose (như cellulose acetate, cellulose nitrate, v.v.), và hình dạng là tấm, lá, màng, giấy bạc, không xốp, không được gia cố, không được độn hoặc không được kết hợp với vật liệu khác. Nếu là xốp thì phân loại vào 3921, nếu được gia cố hoặc ép lớp thì có thể vào 3921 hoặc 3919, nếu ở dạng nguyên sinh thì vào 3912. Do đó 392079 đặc biệt chỉ bán thành phẩm bằng dẫn xuất cellulose khác.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này được chia thành bốn phần theo nguồn gốc polyme: 39.01-39.14 dạng nguyên sinh, 39.15-39.16 phế liệu và mảnh vụn, 39.17-39.21 bán thành phẩm, 39.22-39.26 thành phẩm. 3920 thuộc bán thành phẩm dạng tấm, lá, màng, giấy bạc, và chú giải chương này quy định nhóm 3920 chỉ áp dụng cho tấm, lá, màng, giấy bạc không xốp, không được gia cố, không được độn hoặc không được kết hợp với vật liệu khác, nhưng có thể được xử lý bề mặt hoặc cắt.
Nhóm
Nhóm 3920 bao gồm tấm, lá, màng, giấy bạc và dải bằng plastic không xốp, trừ các nhóm 3921 đến 3923. Nhóm này bao gồm bán thành phẩm plastic không được gia cố, không được độn, không được ép lớp hoặc hỗ trợ bằng vật liệu khác, có thể được kéo giãn, dập nổi, xử lý bề mặt, v.v. Tuy nhiên, theo cấu trúc phân nhóm, 3920 được chia nhỏ theo loại polyme, như polyme ethylene, polyme styrene, polyme vinyl clorua, polyme acrylic, polycarbonate, v.v., cũng như dẫn xuất cellulose, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39: biểu thị Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 20: biểu thị nhóm 3920, tức là tấm, lá, màng, giấy bạc và dải bằng plastic không xốp. Chữ số thứ 5-6 là 79: biểu thị phân nhóm 3920.79, cụ thể là tấm, lá, màng, giấy bạc bằng dẫn xuất cellulose khác. Trong đó chữ số thứ 5 là 7 thuộc nhóm lớn dẫn xuất cellulose, chữ số thứ 6 là 9 là khác, tức là dẫn xuất cellulose ngoài cellulose diacetate chưa hóa dẻo, cellulose triacetate chưa hóa dẻo, v.v. Do đó 392079 chỉ tấm, lá, màng, giấy bạc không xốp bằng dẫn xuất cellulose khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 392079 vì vật liệu là dẫn xuất cellulose (như cellulose acetate, cellulose nitrate, v.v.), và hình dạng là tấm, lá, màng, giấy bạc, không xốp, không được gia cố, không được độn hoặc không được kết hợp với vật liệu khác. Nếu là xốp thì phân loại vào 3921, nếu được gia cố hoặc ép lớp thì có thể vào 3921 hoặc 3919, nếu ở dạng nguyên sinh thì vào 3912. Do đó 392079 đặc biệt chỉ bán thành phẩm bằng dẫn xuất cellulose khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và hình dạng, như "màng cellulose acetate". Vật liệu: Ghi tên hóa học cụ thể của dẫn xuất cellulose, như cellulose diacetate, cellulose nitrate, v.v. Ngoại quan: Mô tả màu sắc, độ trong suốt, xử lý bề mặt, v.v., như "trong suốt, không màu, không dập nổi". Kích thước quy cách: Ghi độ dày, chiều rộng, chiều dài, v.v., như "độ dày 0.05mm, chiều rộng 1000mm". Có phải xốp không: Xác định rõ có phải plastic xốp hay không, như "không xốp". Có được gia cố hoặc ép lớp không: Nêu rõ có kết hợp với vật liệu khác hoặc gia cố hay không, như "không gia cố, không ép lớp". Mục đích sử dụng: Ghi mục đích sử dụng chính, như "dùng để đóng gói, hiển thị tinh thể lỏng". Tên hàng: màng cellulose diacetate; Vật liệu: cellulose diacetate; Ngoại quan: trong suốt, không màu, không xốp, không gia cố; Quy cách: độ dày 0.08mm, chiều rộng 1200mm, chiều dài 2000m; Có phải xốp không: không xốp; Có được gia cố hoặc ép lớp không: không gia cố, không ép lớp; Mục đích sử dụng: dùng làm màng bảo vệ phân cực cho màn hình tinh thể lỏng. Phân loại nhầm vật liệu cellulose xốp vào 392079, thực tế nên vào 3921. Không ghi rõ có được gia cố hoặc ép lớp hay không, dẫn đến phân loại sai. Mô tả vật liệu không cụ thể, chỉ ghi "cellulose", không thể xác định phân nhóm.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và hình dạng, như "màng cellulose acetate".
⚠️ Chỉ ghi "màng nhựa" hoặc "tấm cellulose", không chỉ rõ loại dẫn xuất cụ thể.
Vật liệu
Ghi tên hóa học cụ thể của dẫn xuất cellulose, như cellulose diacetate, cellulose nitrate, v.v.
⚠️ Ghi chung chung "cellulose", không phân biệt loại ester hóa.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, độ trong suốt, xử lý bề mặt, v.v., như "trong suốt, không màu, không dập nổi".
⚠️ Bỏ sót trạng thái xử lý bề mặt, như có dập nổi, kéo giãn hay không.
Kích thước quy cách
Ghi độ dày, chiều rộng, chiều dài, v.v., như "độ dày 0.05mm, chiều rộng 1000mm".
⚠️ Không ghi độ dày, dẫn đến không thể xác định có thuộc loại giấy bạc hay không.
Có phải xốp không
Xác định rõ có phải plastic xốp hay không, như "không xốp".
⚠️ Không khai báo, có thể bị phân loại nhầm vào 3921.
Có được gia cố hoặc ép lớp không
Nêu rõ có kết hợp với vật liệu khác hoặc gia cố hay không, như "không gia cố, không ép lớp".
⚠️ Bỏ qua vật liệu gia cố, như sợi thủy tinh.
Mục đích sử dụng
Ghi mục đích sử dụng chính, như "dùng để đóng gói, hiển thị tinh thể lỏng".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp".
Ví dụ: Tên hàng: màng cellulose diacetate; Vật liệu: cellulose diacetate; Ngoại quan: trong suốt, không màu, không xốp, không gia cố; Quy cách: độ dày 0.08mm, chiều rộng 1200mm, chiều dài 2000m; Có phải xốp không: không xốp; Có được gia cố hoặc ép lớp không: không gia cố, không ép lớp; Mục đích sử dụng: dùng làm màng bảo vệ phân cực cho màn hình tinh thể lỏng.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm vật liệu cellulose xốp vào 392079, thực tế nên vào 3921.
Không ghi rõ có được gia cố hoặc ép lớp hay không, dẫn đến phân loại sai.
Mô tả vật liệu không cụ thể, chỉ ghi "cellulose", không thể xác định phân nhóm.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Vật liệu là dẫn xuất cellulose, như cellulose acetate, cellulose nitrate, carboxymethyl cellulose, v.v.; 2. Hình dạng là tấm, lá, màng, giấy bạc, và không xốp; 3. Không được gia cố, không được độn, không được kết hợp hoặc ép lớp với vật liệu khác; 4. Không thuộc dạng nguyên sinh của nhóm 3912. Đồng thời cần tham khảo chú giải Chương 39 và chú giải phân nhóm, đảm bảo phù hợp phạm vi nhóm 3920. 3921 Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng plastic khác: 3921 bao gồm tấm, lá, màng, giấy bạc bằng plastic xốp hoặc được gia cố, ép lớp, hỗ trợ, trong khi 392079 chỉ giới hạn bán thành phẩm dẫn xuất cellulose không xốp, không gia cố. 3912 Cellulose và dẫn xuất hóa học ở dạng nguyên sinh: 3912 là dạng nguyên sinh (như bột, hạt, dung dịch), trong khi 392079 là bán thành phẩm đã định hình thành tấm, lá, màng, giấy bạc. 3920.71 Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng cellulose diacetate chưa hóa dẻo: 3920.71 đặc biệt chỉ cellulose diacetate chưa hóa dẻo, trong khi 392079 là dẫn xuất cellulose khác, như diacetate đã hóa dẻo, cellulose nitrate, v.v. 3920.73 Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng cellulose triacetate chưa hóa dẻo: 3920.73 đặc biệt chỉ cellulose triacetate chưa hóa dẻo, trong khi 392079 bao gồm dẫn xuất cellulose khác ngoài diacetate, triacetate. 3926.90 Sản phẩm plastic khác: 3926.90 là sản phẩm plastic khác chưa được liệt kê, trong khi 392079 là bán thành phẩm có hình dạng và vật liệu cụ thể, nếu đã thành thành phẩm có thể vào 3926. Vật liệu có phải dẫn xuất cellulose không? Hình dạng có phải tấm, lá, màng, giấy bạc không xốp không? Có không được gia cố, không ép lớp không? Có phải không ở dạng nguyên sinh không? Có không thuộc 3920.71 hoặc 3920.73 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Vật liệu là dẫn xuất cellulose, như cellulose acetate, cellulose nitrate, carboxymethyl cellulose, v.v.; 2. Hình dạng là tấm, lá, màng, giấy bạc, và không xốp; 3. Không được gia cố, không được độn, không được kết hợp hoặc ép lớp với vật liệu khác; 4. Không thuộc dạng nguyên sinh của nhóm 3912. Đồng thời cần tham khảo chú giải Chương 39 và chú giải phân nhóm, đảm bảo phù hợp phạm vi nhóm 3920.
Mã dễ nhầm:
3921 - Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng plastic khác
3921 bao gồm tấm, lá, màng, giấy bạc bằng plastic xốp hoặc được gia cố, ép lớp, hỗ trợ, trong khi 392079 chỉ giới hạn bán thành phẩm dẫn xuất cellulose không xốp, không gia cố.
3912 - Cellulose và dẫn xuất hóa học ở dạng nguyên sinh
3912 là dạng nguyên sinh (như bột, hạt, dung dịch), trong khi 392079 là bán thành phẩm đã định hình thành tấm, lá, màng, giấy bạc.
3920.71 - Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng cellulose diacetate chưa hóa dẻo
3920.71 đặc biệt chỉ cellulose diacetate chưa hóa dẻo, trong khi 392079 là dẫn xuất cellulose khác, như diacetate đã hóa dẻo, cellulose nitrate, v.v.
3920.73 - Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng cellulose triacetate chưa hóa dẻo
3920.73 đặc biệt chỉ cellulose triacetate chưa hóa dẻo, trong khi 392079 bao gồm dẫn xuất cellulose khác ngoài diacetate, triacetate.
3926.90 - Sản phẩm plastic khác
3926.90 là sản phẩm plastic khác chưa được liệt kê, trong khi 392079 là bán thành phẩm có hình dạng và vật liệu cụ thể, nếu đã thành thành phẩm có thể vào 3926.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải dẫn xuất cellulose không?
✓ Hình dạng có phải tấm, lá, màng, giấy bạc không xốp không?
✓ Có không được gia cố, không ép lớp không?
✓ Có phải không ở dạng nguyên sinh không?
✓ Có không thuộc 3920.71 hoặc 3920.73 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392079? Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế thương mại Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 392079, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng dẫn xuất cellulose và tấm, lá, màng, giấy bạc bằng plastic thông thường khác nhau thế nào về phân loại? Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng plastic thông thường được phân loại vào các phân nhóm khác nhau của 3920 theo loại polyme, trong khi dẫn xuất cellulose có phân nhóm riêng 3920.71 đến 3920.79. Nếu là dẫn xuất cellulose, phải ưu tiên xem xét các phân nhóm này, không thể phân loại theo polyme khác. Nếu màng cellulose được phủ bề mặt, có còn thuộc 392079 không? Nếu phủ chỉ là xử lý bề mặt (như chống chói, làm cứng), không ép lớp hoặc gia cố với vật liệu khác, vẫn có thể thuộc 392079. Nhưng nếu phủ tạo thành cấu trúc phức hợp hoặc gia cố, có thể thuộc 3921. Màng cellulose tái sinh (cellophane) nên phân loại vào mã nào? Màng cellulose tái sinh nếu không gia cố, không xốp, thường thuộc 3920.79, nhưng cần xác nhận có phải dẫn xuất cellulose không. Nếu là cellulose tái sinh (không phải dẫn xuất), có thể thuộc 3920.79 hoặc phân nhóm khác, cụ thể cần xem vật liệu. Khi khai báo làm thế nào phân biệt cellulose diacetate "chưa hóa dẻo" và "đã hóa dẻo"? Cellulose diacetate chưa hóa dẻo thường chỉ không thêm chất hóa dẻo, thuộc 3920.71; nếu thêm chất hóa dẻo thì là đã hóa dẻo, thuộc 3920.79. Khi khai báo nên cung cấp mô tả thành phần, nêu rõ hàm lượng chất hóa dẻo. Hàng hóa thuộc 392079 khi xuất khẩu có cần kiểm dịch thương mại không? Cần xác định theo điều kiện giám sát hải quan, thông thường xuất khẩu không thuộc kiểm dịch pháp định, nhưng nếu liên quan hàng nguy hiểm (như cellulose nitrate) có thể cần kiểm dịch thương mại. Khuyến nghị tra cứu Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu thực hiện kiểm dịch của cơ quan kiểm nghiệm kiểm dịch xuất nhập cảnh mới nhất. Nếu màng cellulose dùng để đóng gói thực phẩm, phân loại có yêu cầu đặc biệt không? Phân loại vẫn theo vật liệu và hình dạng, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn vật liệu tiếp xúc thực phẩm. Nếu phức hợp với vật liệu khác có thể thay đổi phân loại. Khi khai báo cần ghi rõ mục đích sử dụng, nhưng phân loại không thay đổi vì mục đích sử dụng. Làm thế nào xác định tấm, lá, màng, giấy bạc bằng dẫn xuất cellulose có thuộc "xốp" không? Plastic xốp là vật liệu có nhiều lỗ vi mô bên trong. Nếu màng có mật độ thấp, cấu trúc tạo bọt, thì thuộc 3921. Có thể xác định bằng quan sát mặt cắt, đo mật độ. Khi khai báo nên ghi trung thực có phải xốp không.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392079?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế thương mại Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 392079, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng dẫn xuất cellulose và tấm, lá, màng, giấy bạc bằng plastic thông thường khác nhau thế nào về phân loại?
A: Tấm, lá, màng, giấy bạc bằng plastic thông thường được phân loại vào các phân nhóm khác nhau của 3920 theo loại polyme, trong khi dẫn xuất cellulose có phân nhóm riêng 3920.71 đến 3920.79. Nếu là dẫn xuất cellulose, phải ưu tiên xem xét các phân nhóm này, không thể phân loại theo polyme khác.
Q: Nếu màng cellulose được phủ bề mặt, có còn thuộc 392079 không?
A: Nếu phủ chỉ là xử lý bề mặt (như chống chói, làm cứng), không ép lớp hoặc gia cố với vật liệu khác, vẫn có thể thuộc 392079. Nhưng nếu phủ tạo thành cấu trúc phức hợp hoặc gia cố, có thể thuộc 3921.
Q: Màng cellulose tái sinh (cellophane) nên phân loại vào mã nào?
A: Màng cellulose tái sinh nếu không gia cố, không xốp, thường thuộc 3920.79, nhưng cần xác nhận có phải dẫn xuất cellulose không. Nếu là cellulose tái sinh (không phải dẫn xuất), có thể thuộc 3920.79 hoặc phân nhóm khác, cụ thể cần xem vật liệu.
Q: Khi khai báo làm thế nào phân biệt cellulose diacetate "chưa hóa dẻo" và "đã hóa dẻo"?
A: Cellulose diacetate chưa hóa dẻo thường chỉ không thêm chất hóa dẻo, thuộc 3920.71; nếu thêm chất hóa dẻo thì là đã hóa dẻo, thuộc 3920.79. Khi khai báo nên cung cấp mô tả thành phần, nêu rõ hàm lượng chất hóa dẻo.
Q: Hàng hóa thuộc 392079 khi xuất khẩu có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Cần xác định theo điều kiện giám sát hải quan, thông thường xuất khẩu không thuộc kiểm dịch pháp định, nhưng nếu liên quan hàng nguy hiểm (như cellulose nitrate) có thể cần kiểm dịch thương mại. Khuyến nghị tra cứu Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu thực hiện kiểm dịch của cơ quan kiểm nghiệm kiểm dịch xuất nhập cảnh mới nhất.
Q: Nếu màng cellulose dùng để đóng gói thực phẩm, phân loại có yêu cầu đặc biệt không?
A: Phân loại vẫn theo vật liệu và hình dạng, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn vật liệu tiếp xúc thực phẩm. Nếu phức hợp với vật liệu khác có thể thay đổi phân loại. Khi khai báo cần ghi rõ mục đích sử dụng, nhưng phân loại không thay đổi vì mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào xác định tấm, lá, màng, giấy bạc bằng dẫn xuất cellulose có thuộc "xốp" không?
A: Plastic xốp là vật liệu có nhiều lỗ vi mô bên trong. Nếu màng có mật độ thấp, cấu trúc tạo bọt, thì thuộc 3921. Có thể xác định bằng quan sát mặt cắt, đo mật độ. Khi khai báo nên ghi trung thực có phải xốp không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.