Mã HS: 392062
Tấm, màng và lá nhôm làm từ polyetylen terephthalat
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và các sản phẩm plastic thành phẩm khác nhau. Chương này phân chia các nhóm theo loại polymer, như polyethylene, polypropylene, polyester, v.v., và phân biệt giữa dạng nguyên sinh với bán thành phẩm như tấm, phiến, màng, lá. Chú giải chương có quy định chặt chẽ về định nghĩa "plastic", phạm vi gia công và ranh giới với các chương khác (như Chương 28, Chương 40); khi phân loại cần trước tiên xác nhận vật liệu đáp ứng yêu cầu của chú giải chương.
Nhóm
Nhóm 3920 chỉ áp dụng cho tấm, phiến, màng, lá và thanh dẹt bằng plastic không xốp, không bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh (nhóm 3901-3914) và phế liệu, mảnh vụn (3915). Trong nhóm này được phân chia theo loại polymer, ví dụ 3920.10 là polymer ethylene, 3920.20 là polymer propylene, 3920.62 là poly(ethylene terephthalate) (PET). Nhóm này yêu cầu sản phẩm là plastic đồng nhất chưa được tăng cường, chưa được ép lớp, không có lớp đế, và thường được sản xuất bằng quy trình đùn, cán, v.v.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu "39" đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic). Chữ số thứ 3-4 "20" đại diện cho nhóm 3920, tức tấm, phiến, màng, lá và thanh dẹt bằng plastic không xốp. Chữ số thứ 5-6 "62" đại diện cho phân nhóm 3920.62, chỉ áp dụng cho tấm, phiến, màng, lá bằng poly(ethylene terephthalate) (PET). Do đó, mã đầy đủ 392062 biểu thị "tấm, phiến, màng, lá bằng plastic không xốp làm từ poly(ethylene terephthalate)", cần lưu ý rằng cấp phân nhóm chỉ giới hạn ở vật liệu PET và hình thức sản phẩm là tấm, phiến, màng, lá, không bao gồm thanh dẹt (thanh dẹt được phân loại vào 3920.69 hoặc khác).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 392062 mà không phải các mã liền kề khác, điểm then chốt là vật liệu là PET và hình thức là tấm, phiến, màng, lá không xốp. Nếu là PET xốp thì phân loại vào 3921; nếu là tấm, phiến PET được tăng cường hoặc ép lớp thì phân loại vào 3921; nếu là thanh dẹt PET thì phân loại vào 3920.69; nếu là phế liệu, mảnh vụn PET thì phân loại vào 3915. Do đó, phải đồng thời thỏa mãn các điều kiện về vật liệu, hình thức, không xốp, không tăng cường, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm các thông tin then chốt như vật liệu, hình thức, ví dụ "màng PET", "tấm poly(ethylene terephthalate)".
⚠️ Chỉ ghi "màng nhựa", không ghi rõ vật liệu PET, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Vật liệu
Ghi rõ loại polymer, như poly(ethylene terephthalate) (PET), và ghi rõ có chứa thành phần hoặc phụ gia khác hay không.
⚠️ Nhầm lẫn PET với các polyester khác, như PBT, hoặc không ghi rõ tỷ lệ phụ gia.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, độ trong suốt, độ bóng, v.v., như "trong suốt", "trắng đục".
⚠️ Bỏ qua mô tả ngoại quan, ảnh hưởng đến việc hải quan xác nhận tên hàng.
Kích thước quy cách
Cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, v.v., như "độ dày 0.05mm, chiều rộng 1000mm, chiều dài 2000m".
⚠️ Chỉ ghi "dạng cuộn", không cung cấp kích thước cụ thể, không thể xác định có thuộc tấm, phiến, màng, lá hay không.
Phương pháp gia công
Nêu rõ quy trình tạo hình, như "đùn", "cán", "kéo giãn hai chiều", v.v.
⚠️ Ghi chung chung "gia công", không nêu rõ quy trình cụ thể.
Có được tăng cường hoặc ép lớp không
Khai báo có được composite, tăng cường hoặc có lớp đế với vật liệu khác hay không, như "chưa tăng cường, chưa ép lớp, không có lớp đế".
⚠️ Che giấu sự thật về tăng cường, dẫn đến phân loại sai sang 3921.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như "dùng để đóng gói", "dùng để cách điện điện tử".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp".
Ví dụ:
Tên hàng: màng PET; Vật liệu: poly(ethylene terephthalate) (PET), hàm lượng ≥99%; Ngoại quan: trong suốt; Kích thước quy cách: độ dày 0.05mm, chiều rộng 1000mm, chiều dài 2000m; Phương pháp gia công: kéo giãn hai chiều; Có được tăng cường hoặc ép lớp không: chưa tăng cường, chưa ép lớp, không có lớp đế; Mục đích sử dụng: dùng để đóng gói thực phẩm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ cốt lõi để phân loại là: 1) Vật liệu là poly(ethylene terephthalate) (PET), cần xác nhận bằng quang phổ hồng ngoại, v.v.; 2) Hình thức là tấm, phiến, màng, lá không xốp, thông thường độ dày nhỏ hơn 1mm là màng, lớn hơn 1mm là tấm, phiến; 3) Chưa được tăng cường, ép lớp hoặc có lớp đế, nếu không thì phân loại vào 3921; 4) Không phải thanh dẹt, thanh dẹt phân loại vào 3920.69. Đồng thời cần tham khảo chú giải Chương 39 và chú giải nhóm 3920.
Mã dễ nhầm:
392062 - Tấm, phiến, màng, lá PET
Mã hiện tại, chỉ áp dụng cho tấm, phiến, màng, lá PET không xốp, chưa tăng cường.
392069 - Tấm, phiến, màng, lá polyester khác
Áp dụng cho tấm, phiến, màng, lá làm từ polyester khác (như PBT, PETG), vật liệu khác.
392190 - Tấm, phiến, màng, lá plastic khác
Áp dụng cho tấm, phiến, màng, lá plastic được tăng cường, ép lớp, có lớp đế hoặc xốp, trạng thái gia công khác.
391590 - Phế liệu, mảnh vụn plastic khác
Áp dụng cho phế liệu, mảnh vụn PET, không phải tấm, phiến, màng, lá thành phẩm.
392690 - Sản phẩm plastic khác
Áp dụng cho sản phẩm PET không ở dạng tấm, phiến, màng, lá, như thanh định hình, chi tiết thành phẩm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392062?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất thông qua website của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v.; nên lấy dữ liệu thời gian thực chính thức làm chuẩn.
Q: Màng PET và tấm PET có khác biệt trong phân loại không?
A: Không khác biệt, đều được phân loại vào 392062, nhưng khi khai báo cần ghi rõ độ dày và các quy cách khác, vì việc phân biệt màng và tấm có thể ảnh hưởng đến thống kê hải quan, nhưng phân loại là như nhau.
Q: Nếu màng PET được xử lý corona, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Xử lý corona thuộc xử lý bề mặt, không thay đổi bản chất vật liệu, vẫn phân loại vào 392062. Nhưng nếu xử lý dẫn đến phủ lớp hoặc ép lớp, thì có thể phân loại vào 3921.
Q: Màng PET dùng để đóng gói thực phẩm có cần khai báo thêm không?
A: Có, cần khai báo mục đích sử dụng, và có thể cần cung cấp chứng nhận vật liệu tiếp xúc thực phẩm, nhưng phân loại không thay đổi.
Q: Làm thế nào để phân biệt thanh dẹt PET và màng PET?
A: Thanh dẹt thường có chiều rộng hẹp hơn, độ dày lớn hơn, và mặt cắt ngang là hình chữ nhật, phân loại vào 3920.69; màng thì rộng và mỏng, phân loại vào 3920.62. Cụ thể lấy xác nhận của hải quan làm chuẩn.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của tấm, phiến, màng, lá PET là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu chính sách mới nhất, thường có thể lấy từ website cơ quan thuế hoặc công ty khai báo hải quan. Tỷ lệ hoàn thuế có thể điều chỉnh theo chính sách quốc gia.
Q: Nếu màng PET được composite với plastic khác, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu composite dẫn đến ép lớp hoặc tăng cường, nên phân loại vào 3921; nếu chỉ phủ bề mặt và không thay đổi bản chất, có thể vẫn phân loại vào 3920.62, cần phán đoán theo tình huống cụ thể.
Q: Khai báo mà quên cung cấp kích thước quy cách sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể khiến hải quan không thể xác nhận phân loại, từ đó yêu cầu khai báo bổ sung hoặc kiểm tra, làm chậm thông quan, thậm chí bị xử phạt do khai báo không đúng sự thật.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.