Mã HS: 392059
Tấm, tấm mỏng, màng và lá từ polymer acrylic khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này phân loại theo nguồn gốc, phương thức chế biến và mục đích sử dụng của plastic, là chương sản phẩm hóa chất quan trọng trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 3920 bao gồm tất cả các tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp, dù đã được gia công bề mặt hoặc cắt thành hình chữ nhật hay chưa, nhưng chưa được gia công thêm ở các chương khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho plastic và các sản phẩm bằng plastic; chữ số thứ 3-4 là 20 biểu thị tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic không xốp; chữ số thứ 5-6 là 59 phân loại chi tiết hơn thành tấm, phiến, màng, lá bằng polyme acrylic khác, tức là sản phẩm polyme acrylic ngoại trừ poly(methyl methacrylate).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm, phiến, màng, lá làm từ polyme acrylic, không xốp và không được gia cường, phù hợp với mô tả của nhóm 3920. Do polyme acrylic có nhiều loại, ngoại trừ poly(methyl methacrylate) đều được phân loại vào 392059, khác biệt với các vật liệu plastic khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, ví dụ tấm copolymer acrylate.
⚠️ Khai báo sai thành tấm poly(methyl methacrylate).
Thành phần
Liệt kê loại polyme và hàm lượng, ví dụ butyl acrylate 80%, styrene 20%.
⚠️ Chỉ ghi polyme acrylic, không liệt kê monomer cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng, độ trong suốt, ví dụ tấm chữ nhật trong suốt.
⚠️ Bỏ sót mô tả kích thước hoặc hình dạng.
Quy cách
Độ dày, chiều rộng, chiều dài, ví dụ độ dày 0.5mm, rộng 1m, dài 2m.
⚠️ Không ghi đơn vị hoặc chỉ ghi kích thước.
Có phải xốp không
Khai báo có phải plastic xốp không, ví dụ không xốp.
⚠️ Nhầm lẫn giữa xốp và không xốp.
Có được gia cường không
Nêu rõ có được gia cường bằng vật liệu khác không.
⚠️ Không khai báo vật liệu gia cường.
Mục đích sử dụng
Ví dụ dùng cho bảng quảng cáo, tấm chắn bảo vệ, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm copolymer acrylate; Thành phần: butyl acrylate 70%, methyl methacrylate 30%; Ngoại quan: Tấm chữ nhật trong suốt; Quy cách: Độ dày 2mm, rộng 1.2m, dài 2.4m; Có phải xốp không: Không xốp; Có được gia cường không: Không gia cường; Mục đích sử dụng: Dùng cho bảng trưng bày quảng cáo.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại là chú giải Chương 39 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Điểm chính: 1) Vật liệu là polyme acrylic; 2) Hình dạng là tấm, phiến, màng, lá; 3) Không xốp; 4) Không gia cường; 5) Không kết hợp với vật liệu khác. Nếu thỏa mãn thì vào 392059.
Mã dễ nhầm:
392051 - Tấm, phiến, màng, lá poly(methyl methacrylate)
Chỉ dành cho homopolymer poly(methyl methacrylate), trong khi 392059 bao gồm polyme acrylic khác.
392010 - Tấm, phiến, màng, lá polyme ethylene
Vật liệu là polyme ethylene, không phải polyme acrylic.
392190 - Tấm, phiến, màng, lá plastic khác
Dùng cho plastic được gia cường, ép lớp hoặc xốp, trong khi 392059 là không xốp không gia cường.
391990 - Tấm, phiến, màng, lá plastic tự dính khác
Sản phẩm tự dính vào 3919, không tự dính vào 3920.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định tấm polyme acrylic thuộc 392059?
A: Trước tiên xác nhận vật liệu là polyme acrylic (ngoại trừ homopolymer poly(methyl methacrylate)), hình dạng là tấm, phiến, màng, lá, không xốp, không gia cường, không kết hợp, không tự dính, thì vào 392059.
Q: Sự khác biệt chính giữa 392059 và 392051 là gì?
A: 392051 chỉ dành cho tấm, phiến, màng, lá làm từ homopolymer poly(methyl methacrylate) (PMMA), trong khi 392059 bao gồm polyme acrylic khác, như copolymer acrylate.
Q: Nếu tấm acrylic được gia cường, nên vào mã nào?
A: Nếu được gia cường (như gia cường sợi thủy tinh), nên vào 3921, phân nhóm cụ thể tùy theo vật liệu gia cường.
Q: Tấm acrylic xốp nên vào đâu?
A: Plastic xốp vào 3921, cụ thể là 39211.
Q: Màng acrylic tự dính nên vào mã nào?
A: Tấm, phiến, màng, lá plastic tự dính vào 3919, không phải 3920.
Q: Khi khai báo thành phần ghi thế nào?
A: Nên liệt kê tất cả monomer và hàm lượng, ví dụ butyl acrylate 70%, methyl methacrylate 30%.
Q: Thuế suất nhập khẩu của 392059 tra cứu thế nào?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc trang web Tổng cục Hải quan, thuế suất có thể thay đổi, cần theo bản mới nhất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.