Mã HS: 392010
Tấm, tấm mỏng, màng và lá nhựa không xốp từ polyme etylen
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này được phân loại theo loại polyme (như polyethylene, polyvinyl chloride, v.v.) và hình dạng sản phẩm (như tấm, phiến, màng, lá, v.v.). Nhóm 3920 chỉ đề cập đến tấm, phiến, màng, lá bằng plastic không xốp, không bao gồm plastic xốp (3921) hoặc các sản phẩm được gia cố, ép lớp, có lớp đỡ hoặc kết hợp với vật liệu khác (3922-3925).
Nhóm
Nhóm 3920 bao gồm tấm, phiến, màng, lá bằng plastic không xốp, chưa được gia cố, ép lớp, có lớp đỡ hoặc composite tương tự. Phạm vi bao gồm tất cả plastic nhiệt dẻo hoặc nhiệt rắn, nhưng loại trừ plastic xốp (3921) và các sản phẩm đã kết hợp với vật liệu khác (như 3922-3925). Nhóm này được phân chia theo loại polyme, như polyethylene (3920.10), polypropylene (3920.20), v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39: Chương 39, plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 20: Nhóm 3920, tấm, phiến, màng, lá bằng plastic không xốp. Chữ số thứ 5-6 là 10: Phân nhóm 3920.10, làm từ polyme ethylene. Polyme ethylene bao gồm polyethylene mật độ thấp (LDPE), polyethylene mật độ cao (HDPE), polyethylene mật độ thấp tuyến tính (LLDPE) và các homopolymer và copolymer khác. Phân nhóm được chia nhỏ hơn tùy thuộc vào loại polyme, như 3920.20 là polyme propylene, 3920.30 là polyme styrene, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là tấm, phiến, màng, lá bằng plastic không xốp làm từ polyme ethylene, phù hợp với mô tả nhóm 3920, và chưa được kết hợp hoặc gia cố với vật liệu khác, do đó được phân loại vào 3920.10. Nếu là plastic xốp nên phân loại vào 3921, nếu được gia cố hoặc ép lớp nên phân loại vào 3922-3925. Nếu là polyme khác như polypropylene thì phân loại vào 3920.20, do đó việc phân biệt chính xác loại polyme là yếu tố then chốt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như màng polyethylene, tấm polyethylene, v.v., phải phản ánh chính xác vật liệu và hình dạng.
⚠️ Chỉ ghi 'màng plastic' mà không ghi rõ polyethylene, hoặc ghi sai thành 'plastic xốp'.
Vật liệu
Xác định rõ là polyme ethylene, như polyethylene mật độ thấp (LDPE), polyethylene mật độ cao (HDPE), v.v., ghi rõ mật độ nếu cần.
⚠️ Ghi chung chung là 'plastic', không phân biệt polyethylene với các polyme khác.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, độ trong suốt, hình dạng, v.v., như màng trắng bán trong suốt, dạng cuộn, v.v.
⚠️ Bỏ sót mô tả ngoại quan, hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước quy cách
Cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, v.v., như độ dày 0,05mm, chiều rộng 1000mm, chiều dài 2000m.
⚠️ Không ghi rõ độ dày, hoặc sai đơn vị.
Có phải xốp không
Tuyên bố rõ ràng là không xốp, tránh nhầm với 3921.
⚠️ Không tuyên bố, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Có được gia cố hoặc ép lớp không
Nêu rõ có kết hợp hoặc gia cố với vật liệu khác không, nếu không gia cố thì phân loại vào 3920.
⚠️ Không nêu rõ, có thể bị phân loại nhầm vào 3922-3925.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như đóng gói, che phủ nông nghiệp, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, hoặc ghi model không đầy đủ.
Ví dụ:
Tên hàng: Màng polyethylene; Vật liệu: Polyethylene mật độ thấp (LDPE); Ngoại quan: Dạng cuộn trong suốt; Kích thước quy cách: Độ dày 0,05mm, chiều rộng 1000mm, chiều dài 2000m; Có phải xốp không: Không xốp; Có được gia cố hoặc ép lớp không: Chưa gia cố chưa ép lớp; Mục đích sử dụng: Dùng để đóng gói; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Vật liệu là polyme ethylene; 2. Hình dạng là tấm, phiến, màng, lá không xốp; 3. Chưa được gia cố, ép lớp, có lớp đỡ hoặc composite tương tự. Nếu đáp ứng các điều kiện trên, phân loại vào 3920.10. Nếu không, tùy theo tình huống cụ thể phân loại vào phân nhóm hoặc nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
3921.10 - Tấm, phiến, màng, lá bằng plastic xốp làm từ polyme ethylene
3921 là plastic xốp, 3920 là không xốp. Sự khác biệt chính là có tạo bọt hay không.
3920.20 - Tấm, phiến, màng, lá bằng plastic không xốp làm từ polyme propylene
Vật liệu khác nhau, 3920.20 là polypropylene, 3920.10 là polyethylene.
3922-3925 - Tấm, phiến, màng, lá plastic khác (gia cố, ép lớp, v.v.)
3922-3925 bao gồm tấm, phiến, màng, lá plastic được gia cố, ép lớp, có lớp đỡ hoặc composite tương tự, trong khi 3920 là chưa composite.
3919.10 - Tấm, phiến, màng, lá plastic tự dính làm từ polyme ethylene
3919 là plastic tự dính, 3920 là không tự dính. Sự khác biệt chính là có tự dính hay không.
3901.10 - Polyethylene ở dạng nguyên sinh
3901 là dạng nguyên sinh (như hạt, bột), 3920 là tấm, phiến, màng, lá và bán thành phẩm khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 392010?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, nhập mã HS 392010, xem thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên tham khảo công bố chính thức mới nhất.
Q: Phân loại màng polyethylene và màng polypropylene khác nhau như thế nào?
A: Màng polyethylene được phân loại vào 3920.10, màng polypropylene được phân loại vào 3920.20. Hai loại có vật liệu khác nhau, khi phân loại cần xác định rõ loại polyme. Nếu là copolymer, phân loại theo thành phần chính.
Q: Làm thế nào để xác định tấm plastic có phải là plastic xốp không?
A: Plastic xốp thường có cấu trúc xốp, mật độ thấp, có thể xác định qua ngoại quan, mật độ hoặc dư lượng chất tạo bọt. Nếu không chắc chắn, có thể tham khảo quy trình sản xuất hoặc giải thích của nhà cung cấp.
Q: Sản phẩm thuộc 392010 khi xuất khẩu cần những điều kiện quản lý nào?
A: Thông thường không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần đáp ứng yêu cầu khai báo xuất khẩu, như cung cấp hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, v.v. Nếu liên quan đến loài nguy cấp hoặc hàng nguy hiểm, cần chứng từ bổ sung.
Q: Nếu màng polyethylene được xử lý corona, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Xử lý corona thường không thay đổi đặc tính cơ bản của vật liệu, vẫn phân loại vào 3920.10. Nhưng nếu xử lý dẫn đến phủ bề mặt vật liệu khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Sự khác biệt chính giữa 392010 và 392020 là gì?
A: 392010 làm từ polyme ethylene, 392020 làm từ polyme propylene. Sự khác biệt là loại polyme, khi khai báo cần cung cấp chính xác vật liệu.
Q: Bán màng polyethylene qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để khai báo mã HS?
A: Dựa trên vật liệu và hình dạng sản phẩm, nếu là màng polyme ethylene không xốp, khai báo 392010. Cần cung cấp tên hàng, vật liệu, quy cách chi tiết, đảm bảo phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.