Mã HS: 391990
Các loại tấm, màng, lá, dải và băng tự dính khác làm từ nhựa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, là một chương lớn trong hệ thống phân loại HS được phân chia theo vật liệu. Chương này bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm (như tấm, phiến, màng, lá, băng) và thành phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các sản phẩm plastic kết hợp với vật liệu dệt (Chương 59), sản phẩm cao su (Chương 40) hoặc máy móc, dụng cụ. Các chú giải của chương này xác định chặt chẽ phạm vi của plastic, tức là vật liệu polymer, có thể được tạo hình bằng cách gia nhiệt, đúc khuôn, v.v. Đối với các sản phẩm plastic tự dính, cần được phân loại chi tiết hơn dựa trên hình dạng, mục đích sử dụng và liệu có được gia cố hay không.
Nhóm
Nhóm 3919 bao gồm riêng các tấm, phiến, màng, lá, băng và các sản phẩm có hình dạng phẳng khác bằng plastic tự dính, có hoặc không ở dạng cuộn. Những sản phẩm này phải có tính tự dính, tức là có thể dính vào bề mặt khác mà không cần thêm chất kết dính. Bao gồm các sản phẩm có nền là plastic, một mặt hoặc hai mặt được phủ chất kết dính, như băng dính, nhãn, màng bảo vệ, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm các thành phẩm bằng plastic tự dính (như thiết bị vệ sinh, bộ đồ ăn, v.v.), cũng không bao gồm các tấm plastic tự dính ở dạng cuộn có chiều rộng vượt quá 20 cm (thuộc 3919.10), và các tấm plastic tự dính không phải hình chữ nhật (bao gồm hình vuông) (thuộc 3919.90).
Phân tích từng chữ số
Mã 391990 có 6 chữ số. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 '19' đại diện cho nhóm 3919: Tấm, phiến, màng, lá, băng và các sản phẩm có hình dạng phẳng khác bằng plastic tự dính. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 3919.90: Loại khác. Trong nhóm 3919, phân nhóm 3919.10 là tấm, phiến, màng, lá, băng plastic tự dính ở dạng cuộn có chiều rộng không quá 20 cm; phân nhóm 3919.90 là loại khác, bao gồm sản phẩm dạng cuộn có chiều rộng vượt quá 20 cm, sản phẩm hình chữ nhật không ở dạng cuộn và sản phẩm không phải hình chữ nhật. Do đó, 391990 bao gồm tất cả các sản phẩm phẳng bằng plastic tự dính ngoại trừ loại ở dạng cuộn có chiều rộng ≤20 cm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm, phiến, màng, lá, băng plastic tự dính và không thuộc sản phẩm dạng cuộn có chiều rộng ≤20 cm, do đó được phân loại vào 3919.90. Nếu chiều rộng ≤20 cm và ở dạng cuộn, phải phân loại vào 3919.10; nếu là thành phẩm plastic tự dính (như nhãn plastic đã in), có thể phân loại vào Chương 49 hoặc Chương 48; nếu là tấm plastic xốp tự dính, vẫn phân loại vào 3919, nhưng nếu được gia cố hoặc ép lớp, có thể phân loại vào nhóm khác. Vì vậy, 391990 là phân nhóm dự phòng cho các sản phẩm phẳng bằng plastic tự dính.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu, hình dạng và mục đích sử dụng, như 'màng bảo vệ bằng plastic tự dính'.
⚠️ Chỉ ghi 'băng dính' hoặc 'tấm plastic', quá chung chung, không thể hiện tính tự dính.
Vật liệu
Xác định rõ loại plastic, như polyethylene, polyvinyl clorua, polyester, v.v., phải nhất quán với tờ khai hải quan.
⚠️ Ghi 'plastic' mà không cụ thể, hoặc khai báo sai là cao su.
Hình dạng
Mô tả là tấm, phiến, màng, lá, băng, v.v., và ghi rõ có ở dạng cuộn hay không, chiều rộng, chiều dài, v.v.
⚠️ Không ghi rõ dạng cuộn hoặc chiều rộng, dẫn đến phân loại sai.
Tính tự dính
Xác nhận có tính tự dính hay không, tức là có thể dính mà không cần chất kết dính.
⚠️ Khai báo sai sản phẩm không tự dính thành tự dính.
Kích thước quy cách
Khai báo chiều rộng, độ dày, chiều dài, v.v., đặc biệt là chiều rộng có vượt quá 20 cm hay không.
⚠️ Không cung cấp chiều rộng, không thể xác định phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng chính, như đóng gói, bảo vệ, cố định, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như 'dùng trong công nghiệp'.
Thương hiệu, model
Nếu có thương hiệu và model, phải khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc model, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Quy cách đóng gói
Như đóng cuộn, đóng tấm, chiều dài mỗi cuộn, số lượng mỗi gói, v.v.
⚠️ Thông tin đóng gói không đầy đủ, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Màng bảo vệ bằng plastic tự dính; Vật liệu: Polyethylene; Hình dạng: Dạng cuộn, chiều rộng 30 cm; Tính tự dính: Có; Kích thước quy cách: Độ dày 0.05 mm, mỗi cuộn dài 100 m; Mục đích sử dụng: Dùng để bảo vệ bề mặt kim loại; Thương hiệu: Không; Model: Không; Quy cách đóng gói: Mỗi cuộn đóng gói riêng, 10 cuộn/thùng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS. Đầu tiên xác nhận sản phẩm có phải bằng plastic và có tính tự dính hay không. Tiếp theo xác định hình dạng có phải là tấm, phiến, màng, lá, băng hoặc hình dạng phẳng khác, có ở dạng cuộn hay không, chiều rộng có vượt quá 20 cm hay không. Nếu chiều rộng ≤20 cm và ở dạng cuộn, phân loại vào 3919.10; nếu không, phân loại vào 3919.90. Đồng thời cần loại trừ sản phẩm của các chương khác, như băng tự dính bằng vật liệu dệt phủ plastic (Chương 59), băng tự dính bằng cao su (Chương 40), v.v.
Mã dễ nhầm:
391910 - Tấm, phiến, màng, lá, băng plastic tự dính ở dạng cuộn có chiều rộng ≤20 cm
391910 yêu cầu chiều rộng không quá 20 cm và ở dạng cuộn, trong khi 391990 là loại khác, bao gồm chiều rộng vượt quá 20 cm hoặc không ở dạng cuộn.
392190 - Tấm, phiến, màng, lá, băng plastic khác (không tự dính)
392190 là tấm, phiến plastic không tự dính, nếu sản phẩm không có tính tự dính, phải phân loại vào 3921 chứ không phải 3919.
482110 - Nhãn giấy đã in
Nếu tấm plastic tự dính đã in và nội dung in là đặc tính chính, có thể thuộc 4821, nhưng nếu chỉ là nền plastic thì thuộc 3919.
580610 - Băng tự dính bằng vật liệu dệt
Nếu băng tự dính có nền là vật liệu dệt, phải phân loại vào Chương 58 hoặc 59, chứ không phải 3919.
400821 - Tấm, phiến tự dính bằng cao su
Sản phẩm tự dính bằng cao su thuộc Chương 40, bằng plastic thuộc Chương 39, cần phân biệt theo vật liệu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định băng plastic tự dính nên phân loại vào 391910 hay 391990?
A: Yếu tố then chốt là chiều rộng và có ở dạng cuộn hay không. Nếu chiều rộng ≤20 cm và ở dạng cuộn, phân loại vào 391910; nếu chiều rộng vượt quá 20 cm, hoặc không ở dạng cuộn (như dạng tấm), thì phân loại vào 391990. Khi khai báo cần cung cấp chiều rộng chính xác và hình thức đóng gói.
Q: Nhãn plastic tự dính phân loại vào 391990 hay 482110?
A: Nếu nhãn có nền là plastic, chỉ có chất kết dính ở mặt sau, và chưa in hoặc nội dung in không tạo thành đặc tính chính, phân loại vào 391990. Nếu đã in chữ, hình và việc in là mục đích chính, có thể phân loại vào 482110 (nhãn giấy) hoặc 4911 (ấn phẩm khác), cần xác định dựa trên vật liệu và nội dung in.
Q: Màng bảo vệ bằng plastic tự dính phân loại vào mã nào?
A: Nếu ở dạng cuộn và chiều rộng ≤20 cm, thuộc 391910; nếu chiều rộng >20 cm hoặc dạng tấm, thuộc 391990. Đồng thời cần xác nhận vật liệu là plastic, nếu là PE, PVC, v.v., đều thuộc 3919.
Q: Tấm plastic xốp tự dính phân loại vào 3919 hay 3921?
A: Tấm plastic xốp tự dính vẫn thuộc 3919, vì 3919 bao gồm tấm, phiến, màng, lá, băng plastic tự dính, bất kể có xốp hay không. 3921 là tấm plastic xốp không tự dính.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 391990?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã và nước xuất xứ để có thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Đồng thời chú ý liệu có liên quan đến thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp.
Q: Khi khai báo 391990, các lý do trả hồ sơ phổ biến là gì?
A: Các lý do trả hồ sơ phổ biến bao gồm: không khai báo chiều rộng dẫn đến không thể phân biệt 391910 và 391990; khai báo vật liệu không cụ thể; không giải thích tính tự dính; khai báo sai sản phẩm không tự dính; bỏ sót thương hiệu, model; quy cách model không khớp với thực tế, v.v.
Q: Băng plastic tự dính nếu dùng cho y tế, có vẫn thuộc 391990 không?
A: Nếu là băng plastic tự dính thông thường, ngay cả khi dùng cho y tế, vẫn thuộc 3919. Nhưng nếu là loại chuyên dụng cho y tế và đã được khử trùng, có lớp phủ đặc biệt, v.v., có thể thuộc Chương 30. Cần xác định dựa trên mục đích sử dụng và đặc tính cụ thể.
Q: Xuất khẩu bưu kiện nhỏ qua thương mại điện tử xuyên biên giới màng plastic tự dính, khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo tên hàng, vật liệu, quy cách thực tế, không thể đơn giản ghi 'sản phẩm plastic'. Khuyến nghị cung cấp quy cách chi tiết, như chiều rộng, chiều dài, độ dày, và xác nhận có ở dạng cuộn hay không. Nếu là bưu kiện nhỏ, có thể áp dụng chính sách xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, nhưng phân loại phải chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.