Mã HS: 391890
Sản phẩm trải sàn bằng nhựa khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 là chương về plastic và các sản phẩm bằng plastic trong hệ thống phân loại HS, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, bán thành phẩm bằng plastic, phế liệu và mảnh vụn plastic và các sản phẩm hoàn chỉnh khác nhau bằng plastic. Plastic trong chương này đề cập đến vật liệu polymer, bao gồm nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn và polymer tự nhiên biến tính, v.v. Trong chương, trước tiên phân chia theo hình dạng nguyên liệu (như dạng nguyên sinh, tấm, lá, dải, v.v.), sau đó phân loại theo mục đích sử dụng của sản phẩm hoàn chỉnh. Sản phẩm trải sàn, với tư cách là sản phẩm hoàn chỉnh bằng plastic, được phân loại vào các nhóm hàng ở phần sau của chương này.
Nhóm
Nhóm hàng 3918 chuyên bao gồm sản phẩm trải sàn bằng plastic, bất kể có tự dính hay không, có ở dạng cuộn hay dạng khối. Cụ thể bao gồm: sản phẩm trải sàn bằng polyvinyl clorua dạng khối hoặc dạng cuộn, vật liệu trải sàn bằng plastic khác (như polyethylene, polypropylene, polyurethane, v.v.). Tuy nhiên, nhóm hàng này không bao gồm sản phẩm trải sàn bằng dệt có đế bằng plastic (thuộc Chương 57), cũng không bao gồm sản phẩm trải sàn hỗn hợp plastic và vật liệu dệt trong đó thành phần dệt tạo nên đặc tính cơ bản.
Phân tích từng chữ số
Mã 391890 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic), cho thấy hàng hóa thuộc nhóm lớn plastic. Chữ số thứ 3-4 '18' đại diện cho nhóm hàng 3918 (sản phẩm trải sàn bằng plastic), xác định chức năng hàng hóa là trải sàn. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 'khác', tức là sản phẩm trải sàn bằng plastic khác ngoài 391810 (bằng polyvinyl clorua). Do đó, 391890 đặc biệt chỉ sản phẩm trải sàn được làm từ plastic khác ngoài polyvinyl clorua (như polyethylene, polypropylene, polyurethane, polystyrene, v.v.).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 391890 chứ không phải 391810 vì vật liệu của nó không phải là polyvinyl clorua (PVC). Nếu là PVC, nên phân loại vào 391810. Nếu sản phẩm trải sàn có đế hoặc mặt bằng vật liệu dệt và thành phần dệt đóng vai trò chính, thì phân loại vào Chương 57. Nếu là sản phẩm trải sàn bằng cao su, thì phân loại vào Chương 40. Do đó, vật liệu là yếu tố then chốt để phân biệt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể rõ ràng, ví dụ 'cuộn trải sàn polyethylene'
⚠️ Chỉ ghi 'sàn plastic' quá chung chung, không nêu rõ loại plastic cụ thể
Vật liệu
Liệt kê loại plastic cụ thể, như polyethylene, polypropylene, polyurethane, v.v., và có chứa thành phần khác hay không
⚠️ Khai báo sai PVC thành plastic khác, hoặc không ghi rõ thành phần hỗn hợp
Ngoại quan
Mô tả hình dạng (dạng cuộn, dạng khối, dạng tấm, v.v.), màu sắc, có tự dính hay không, xử lý bề mặt, v.v.
⚠️ Không nêu rõ có tự dính hay không, dẫn đến khác biệt phân loại
Kích thước quy cách
Cung cấp thông tin kích thước như chiều dài, chiều rộng, độ dày, và trọng lượng trên đơn vị diện tích
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc trọng lượng trên đơn vị diện tích, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cuối cùng của sản phẩm trải sàn, như sàn trong nhà, sân thể thao, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, không phân biệt công nghiệp và dân dụng
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu')
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu và nhãn hiệu, hoặc không khai báo trung thực
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm, thuận tiện nhận diện
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế
Ví dụ:
Tên hàng: Cuộn trải sàn polyethylene; Vật liệu: Polyethylene (PE), hàm lượng ≥95%; Ngoại quan: Dạng cuộn, màu xám, bề mặt có vân ép, không tự dính; Kích thước quy cách: Rộng 2 mét, dày 3 mm, dài 20 mét/cuộn, trọng lượng trên đơn vị diện tích 2,5 kg/mét vuông; Mục đích sử dụng: Lát sàn phòng tập gym trong nhà; Thương hiệu: ABC; Model: PE-300.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ cốt lõi để phân loại là vật liệu, mục đích sử dụng và cấu trúc của hàng hóa. Thứ nhất, phải thuộc sản phẩm trải sàn bằng plastic, tức là plastic tạo nên đặc tính cơ bản. Thứ hai, phân biệt theo loại plastic: bằng polyvinyl clorua phân loại vào 391810, bằng plastic khác phân loại vào 391890. Nếu sản phẩm trải sàn chứa vật liệu dệt, cần đánh giá thành phần dệt có tạo nên đặc tính cơ bản hay không, nếu có thì phân loại vào Chương 57. Nếu bằng cao su, thì phân loại vào Chương 40. Ngoài ra, tính tự dính không ảnh hưởng đến việc thuộc nhóm hàng, nhưng cần ghi rõ khi khai báo.
Mã dễ nhầm:
391810 - Sản phẩm trải sàn bằng polyvinyl clorua
Vật liệu là polyvinyl clorua (PVC), trong khi 391890 là plastic khác. Nếu hàng hóa là PVC, phải phân loại vào 391810.
5703 - Sản phẩm trải sàn dạng tua bằng vật liệu dệt
Mặt bằng vật liệu dệt, plastic chỉ làm đế hoặc lớp phủ, và thành phần dệt tạo nên đặc tính cơ bản.
5705 - Sản phẩm trải sàn khác bằng vật liệu dệt
Vật liệu dệt tạo nên đặc tính cơ bản, ngay cả khi chứa thành phần plastic, cũng phân loại vào 5705.
4008 - Tấm, lá, dải bằng cao su lưu hóa
Vật liệu là cao su, nếu dùng để trải sàn và cao su tạo nên đặc tính cơ bản, nên phân loại vào 4008.
391890 - Sản phẩm trải sàn khác bằng plastic
Bản thân mã này, cần chú ý phân biệt với các mã trên.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm trải sàn plastic được phân loại vào 391810 hay 391890?
A: Điểm mấu chốt là loại plastic. Nếu vật liệu là polyvinyl clorua (PVC), phân loại vào 391810; nếu là plastic khác (như polyethylene, polypropylene, polyurethane, v.v.), thì phân loại vào 391890. Khi khai báo cần cung cấp chứng từ vật liệu.
Q: Sản phẩm trải sàn plastic có lớp lót dệt, nên phân loại vào mã nào?
A: Cần đánh giá vật liệu dệt có tạo nên đặc tính cơ bản hay không. Nếu vật liệu dệt chỉ làm lớp lót tăng cường, plastic tạo nên đặc tính cơ bản, vẫn phân loại vào 3918; nếu vật liệu dệt tạo nên đặc tính cơ bản, thì phân loại vào Chương 57.
Q: Gạch trải sàn plastic tự dính có phân loại vào 391890 không?
A: Đúng, tính tự dính không ảnh hưởng đến việc thuộc nhóm hàng. Chỉ cần vật liệu là plastic và dùng để trải sàn, ngoài PVC đều phân loại vào 391890. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ 'tự dính'.
Q: Hàng hóa thuộc 391890 khi nhập khẩu cần chú ý những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, vật liệu, ngoại quan, kích thước quy cách, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, v.v. Vật liệu nên cụ thể đến loại plastic, kích thước quy cách bao gồm dài rộng dày và trọng lượng trên đơn vị diện tích.
Q: Làm thế nào để phân biệt sản phẩm trải sàn plastic và sản phẩm trải sàn cao su?
A: Dựa trên vật liệu. Sản phẩm trải sàn plastic phân loại vào Chương 39, sản phẩm trải sàn cao su phân loại vào Chương 40. Nếu là elastomer nhiệt dẻo, cần đánh giá dựa trên thành phần chính của nó.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 391890 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan. Thường có thể tra cứu qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Hải quan Trung Quốc' hoặc 'Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế'.
Q: Bán sàn plastic qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để xác định mã HS?
A: Trước tiên xác định vật liệu có phải là plastic không, sau đó phân biệt có phải PVC không. Nếu là plastic khác, phân loại vào 391890. Đồng thời cần xem xét có tự dính, có chứa vật liệu dệt, v.v.
Q: Điều kiện quản lý của 391890 và 391810 có gì khác nhau?
A: Điều kiện quản lý có thể khác nhau tùy theo vật liệu và mục đích sử dụng, cụ thể cần tra cứu bảng điều kiện quản lý hải quan. Thường liên quan đến yêu cầu kiểm dịch thương mại, bảo vệ môi trường, v.v., đề nghị xác minh trước khi khai báo hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.