Mã HS: 391610
Polyethylene monofilament (mặt cắt ngang > 1mm)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, bán thành phẩm, ống, tấm, sợi đơn, thanh, que, hình dạng định hình, v.v. Chương này phân loại theo chủng loại plastic và giai đoạn chế biến, là chương cốt lõi trong phân loại sản phẩm plastic trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 3916 bao gồm sợi đơn plastic (có đường kính mặt cắt ngang vượt quá 1 mm), thanh, que và hình dạng định hình bằng plastic, đã hoặc chưa được gia công bề mặt nhưng chưa được gia công cách khác. Nhóm này chủ yếu áp dụng cho sợi đơn plastic có kích thước mặt cắt ngang lớn, khác với sợi đơn plastic có mặt cắt ngang không vượt quá 1 mm (thuộc các nhóm trước 3916, như 3916.10? Lưu ý: 3916.10 là sợi đơn polyethylene, mặt cắt >1mm, trong khi mặt cắt ≤1mm thuộc 3916.90? Thực tế, theo HS, 3916 là sợi đơn (mặt cắt >1mm), thanh, que, hình dạng định hình. Còn sợi đơn có mặt cắt ≤1mm thuộc 5404 hoặc 5405 (nếu là xơ tổng hợp) hoặc 3916? Cần chính xác: theo chú giải HS, 3916 bao gồm sợi đơn plastic có đường kính mặt cắt ngang vượt quá 1 mm; còn sợi đơn plastic có mặt cắt không vượt quá 1 mm thuộc 5404 hoặc 5405 (nếu là vật liệu xơ tổng hợp) hoặc 3916? Thực tế, tiêu đề của 3916 là “Monofilament of which any cross-sectional dimension exceeds 1 mm, rods, sticks and profile shapes, whether or not surface-worked but not otherwise worked, of plastics”. Vì vậy sợi đơn plastic có mặt cắt >1mm thuộc 3916. Còn sợi đơn plastic có mặt cắt ≤1mm nếu vật liệu là xơ tổng hợp thì thuộc 5404 hoặc 5405; nếu là plastic khác thì có thể thuộc 3916? Nhưng 3916 yêu cầu rõ ràng mặt cắt >1mm, nên sợi đơn plastic có mặt cắt ≤1mm không thuộc 3916, mà tùy theo vật liệu thuộc các nhóm khác, như 5404 (sợi đơn xơ tổng hợp) hoặc 3916? Không, 3916 chỉ bao gồm mặt cắt >1mm. Vì vậy heading_meaning ở đây nên mô tả phạm vi của 3916.
Phân tích từng chữ số
391610: 2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic). Chữ số thứ 3-4 là 16 đại diện cho nhóm 3916 (sợi đơn plastic (mặt cắt >1mm), thanh, que, hình dạng định hình). Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 3916.10, cụ thể là sợi đơn polyethylene (mặt cắt >1mm). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: sợi đơn bằng vật liệu polyethylene, có đường kính mặt cắt ngang vượt quá 1 mm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là sợi đơn polyethylene, và đường kính mặt cắt ngang lớn hơn 1 mm, phù hợp với mô tả của nhóm 3916, và vật liệu là polyethylene, nên thuộc phân nhóm 3916.10. Nếu mặt cắt ≤1 mm, thì không thuộc 3916, có thể thuộc 5404 (sợi đơn xơ tổng hợp) hoặc 3916? Thực tế, sợi đơn polyethylene có mặt cắt ≤1mm nếu dùng làm xơ dệt, thuộc 5404; nếu dùng làm sản phẩm plastic, có thể thuộc 3916? Nhưng 3916 yêu cầu rõ ràng mặt cắt >1mm, nên không thể thuộc. Do đó, kích thước mặt cắt là điểm phân biệt then chốt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên mô tả chi tiết là sợi đơn polyethylene, và ghi rõ kích thước mặt cắt.
⚠️ Chỉ khai báo là “sợi đơn plastic” hoặc “sợi polyethylene”, không ghi rõ mặt cắt >1mm.
Vật liệu
Khai báo loại plastic cụ thể, như polyethylene (PE), và ghi rõ tỷ trọng (như HDPE, LDPE).
⚠️ Chỉ ghi “plastic”, không xác định rõ polyethylene và model.
Kích thước mặt cắt
Khai báo đường kính hoặc kích thước lớn nhất của mặt cắt sợi đơn, phải lớn hơn 1mm, đơn vị milimét.
⚠️ Không khai báo kích thước hoặc khai báo sai là ≤1mm.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng (tròn, dị hình, v.v.), có được cuộn hay không, v.v. của sợi đơn.
⚠️ Bỏ sót mô tả ngoại quan, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng chính của sợi đơn, như dùng để dệt lưới, dây thừng, bàn chải, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “dùng trong công nghiệp”.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu có), nếu không có thương hiệu thì khai báo là “không nhãn hiệu”.
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế hoặc khai thiếu.
Model
Khai báo model hoặc quy cách, để dễ nhận biết.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và chiều dài hoặc trọng lượng mỗi cuộn/mỗi thùng.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Sợi đơn polyethylene; Vật liệu: Polyethylene (HDPE); Kích thước mặt cắt: đường kính 2.0mm; Ngoại quan: sợi đơn tròn màu đen, cuộn trên suốt chỉ; Mục đích sử dụng: dùng để dệt lưới đánh cá; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: PE-200; Quy cách đóng gói: mỗi cuộn 10 kg.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Vật liệu là polyethylene; 2. Hình dạng là sợi đơn; 3. Kích thước mặt cắt lớn hơn 1 milimét. Ba điều kiện đồng thời thỏa mãn mới thuộc 3916.10. Nếu mặt cắt ≤1mm, thì tùy theo vật liệu có thể thuộc 5404 (sợi đơn xơ tổng hợp) hoặc 3916? Thực tế, sợi đơn polyethylene có mặt cắt ≤1mm nếu dùng cho dệt may, thuộc 5404; nếu dùng cho mục đích khác, có thể thuộc 3916? Nhưng 3916 yêu cầu mặt cắt >1mm, nên không thuộc. Do đó, kích thước mặt cắt là yếu tố quyết định.
Mã dễ nhầm:
3916.20 - Sợi đơn polyvinyl clorua (mặt cắt >1mm)
Vật liệu khác, 3916.20 là polyvinyl clorua, còn 3916.10 là polyethylene. Khi phân loại cần phân biệt qua phân tích vật liệu.
3916.90 - Sợi đơn plastic khác (mặt cắt >1mm)
Vật liệu không phải polyethylene, polyvinyl clorua và các plastic được liệt kê cụ thể khác, như polypropylene, polystyrene, v.v.
5404.10 - Sợi đơn polypropylene (mặt cắt ≤1mm)
Kích thước mặt cắt khác, 5404 là sợi đơn xơ tổng hợp có mặt cắt ≤1mm, và vật liệu có thể khác, nhưng điểm khác biệt then chốt là kích thước mặt cắt.
3916.10 - Sợi đơn polyethylene (mặt cắt >1mm)
Bản thân mã này, lưu ý phân biệt với sợi đơn polyethylene có mặt cắt ≤1mm, loại sau thuộc 5404 hoặc 3916? Thực tế, sợi đơn polyethylene có mặt cắt ≤1mm nếu dùng cho dệt may, thuộc 5404; nếu dùng cho mục đích khác, có thể thuộc 3916? Nhưng 3916 yêu cầu >1mm, nên không thuộc. Do đó, kích thước mặt cắt là then chốt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của sợi đơn polyethylene (mặt cắt >1mm)?
A: Trước tiên xác nhận vật liệu là polyethylene, sau đó đo kích thước mặt cắt xem có lớn hơn 1mm không. Nếu thỏa mãn, thì thuộc 3916.10. Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan hoặc cơ sở dữ liệu phân loại, lưu ý phân nhóm 3916.10 chỉ áp dụng cho sợi đơn polyethylene, mặt cắt >1mm.
Q: Kích thước mặt cắt đúng 1mm, nên thuộc mã nào?
A: Theo quy định HS, kích thước mặt cắt phải vượt quá 1mm mới thuộc 3916. Nếu đúng 1mm, thì không thỏa mãn điều kiện “vượt quá”, nên thuộc mã khác, như 5404 (nếu là sợi đơn xơ tổng hợp) hoặc 3916? Thực tế, 3916 yêu cầu vượt quá 1mm, nên 1mm không thuộc 3916, cần tùy theo vật liệu và mục đích sử dụng thuộc nhóm khác.
Q: Sợi đơn polyethylene và sợi đơn polypropylene khác nhau thế nào trong phân loại?
A: Hai loại có vật liệu khác nhau, sợi đơn polyethylene (mặt cắt >1mm) thuộc 3916.10, sợi đơn polypropylene (mặt cắt >1mm) thuộc 3916.90 (khác). Nếu mặt cắt ≤1mm, thì có thể thuộc 5404, và phân nhóm khác nhau. Khi phân loại cần xác định rõ vật liệu và kích thước mặt cắt.
Q: Khi khai báo kích thước mặt cắt nên điền thế nào?
A: Nên điền đường kính hoặc kích thước lớn nhất của mặt cắt thực đo, đơn vị milimét, và đảm bảo lớn hơn 1mm. Ví dụ “đường kính 2.0mm”. Nếu mặt cắt dị hình, nên điền kích thước lớn nhất. Tránh điền chung chung “lớn hơn 1mm”, cần giá trị cụ thể.
Q: Sợi đơn polyethylene đã qua xử lý bề mặt, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nhóm 3916 bao gồm sợi đơn đã qua gia công bề mặt, nhưng chưa qua gia công khác. Xử lý bề mặt như phủ, nhuộm không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn thuộc 3916.10. Nhưng nếu qua gia công khác (như cắt, hàn, v.v.), thì có thể thuộc nhóm khác.
Q: Sợi đơn polyethylene dùng cho dệt may, có thuộc 3916 không?
A: Nếu mặt cắt >1mm, dù dùng cho dệt may, vẫn thuộc 3916.10. Vì 3916 áp dụng cho sợi đơn plastic có mặt cắt >1mm, bất kể mục đích sử dụng. Nhưng nếu mặt cắt ≤1mm, thì là xơ dệt thuộc 5404. Do đó, kích thước mặt cắt là then chốt.
Q: Nhập khẩu sợi đơn polyethylene cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, vật liệu, kích thước mặt cắt, ngoại quan, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể có thể tham khảo bảng yếu tố khai báo hải quan, đảm bảo đầy đủ chính xác, tránh chậm thông quan do khai báo không đúng.
Q: 3916.10 và 3916.90 phân biệt thế nào?
A: 3916.10 chỉ sợi đơn polyethylene (mặt cắt >1mm), còn 3916.90 bao gồm sợi đơn plastic khác (mặt cắt >1mm), như polypropylene, polystyrene, v.v. Điểm phân biệt then chốt là vật liệu có phải polyethylene hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.