Mã HS: 391510
Polyetylen phế liệu vụn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, cũng như bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này phân loại nhựa dựa trên nguồn gốc, cấu trúc hóa học và mục đích sử dụng, là chương cốt lõi trong phân loại sản phẩm nhựa trong thương mại quốc tế. Polyethylene là một trong những loại nhựa được sử dụng phổ biến nhất, phế liệu của nó cũng được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 3915 dành riêng cho phế liệu và mảnh vụn nhựa, bao gồm phế liệu của các polyme như polyethylene, polystyrene, polyvinyl clorua. Những phế liệu này thường đến từ mảnh vụn trong quá trình sản xuất, nguyên liệu tái chế sau tiêu dùng hoặc chất thải nhựa sạch, cần được tái chế để trở thành sản phẩm nhựa mới.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 39 đại diện cho Chương 39 Nhựa và các sản phẩm từ nhựa; chữ số thứ 3-4 là 15 đại diện cho nhóm 3915 Phế liệu và mảnh vụn nhựa; chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 391510 Phế liệu polyethylene. Do đó, 391510 biểu thị đầy đủ phế liệu và mảnh vụn polyethylene, khác biệt với các loại phế liệu nhựa khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là phế liệu polyethylene, thuộc một loại phế liệu nhựa. Theo quy tắc phân loại HS, phế liệu nhựa được phân loại theo loại polyme vào nhóm 3915, phế liệu polyethylene tương ứng với 391510. Nếu là phế liệu nhựa khác thì phân loại vào 391520, nếu là polyethylene ở dạng nguyên sinh thì phân loại vào 3901, do đó được phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là phế liệu polyethylene, và nêu rõ nguồn gốc, như mảnh vụn sản xuất hoặc nguyên liệu tái chế sau tiêu dùng.
⚠️ Chỉ ghi "nhựa phế thải" mà không ghi rõ polyethylene, hoặc ghi nhầm là "hạt nhựa polyethylene tái sinh".
Nguồn gốc
Nêu rõ quá trình phát sinh phế liệu, như mảnh vụn ép phun, phế liệu thổi màng, tái chế sau tiêu dùng, để chứng minh thuộc tính phế liệu.
⚠️ Không cung cấp thông tin nguồn gốc, hoặc mô tả nguồn gốc mơ hồ, dẫn đến hải quan nghi ngờ có phải là chất thải rắn.
Thành phần
Ghi rõ tỷ lệ phần trăm polyethylene, như LDPE, HDPE, và có chứa nhựa khác hoặc tạp chất không.
⚠️ Không phân biệt loại polyethylene, hoặc không ghi rõ hàm lượng tạp chất, ảnh hưởng đến phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình thức vật lý của phế liệu, như dạng tấm, dạng khối, dạng bột, cũng như màu sắc, độ sạch.
⚠️ Mô tả ngoại quan quá đơn giản, như "nhiều màu", không thể đánh giá có sạch không.
Có đóng bó không
Nêu rõ phế liệu có được đóng gói thành bó không, và cách đóng gói, như bao dệt, buộc.
⚠️ Không nêu rõ tình trạng đóng gói, có thể ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích của phế liệu, như tái chế tạo hạt, sản xuất sản phẩm nhựa, để chứng minh khả năng tái chế.
⚠️ Mô tả mục đích không rõ ràng, như "tái chế", không nêu rõ mục đích tái chế cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc nhầm thương hiệu nhà sản xuất là thương hiệu sản phẩm.
Model
Nếu có model, cần khai báo; nếu không có model thì ghi "không model".
⚠️ Nhầm lẫn model với thành phần, hoặc không khai báo model.
Ví dụ:
Tên hàng: Phế liệu polyethylene; Nguồn gốc: Mảnh vụn sản xuất ép phun; Thành phần: Polyethylene 99%, tạp chất 1%; Ngoại quan: Dạng tấm trắng, sạch; Có đóng bó không: Có, đóng gói bao dệt; Mục đích sử dụng: Tái chế tạo hạt; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là hàng hóa có đáp ứng định nghĩa "phế liệu" không, tức là mảnh vụn, phế phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc nhựa sạch tái chế sau tiêu dùng, và cần tái chế mới sử dụng được. Đồng thời, cần xác nhận loại polyme là polyethylene, và dựa trên hình thức, nguồn gốc để xác định có phân loại vào 391510 không. Nếu là polyethylene ở dạng nguyên sinh, thì phân loại vào 3901.
Mã dễ nhầm:
390110 - Polyethylene dạng nguyên sinh
390110 là polyethylene dạng nguyên sinh, như hạt, bột, có thể dùng trực tiếp để gia công; còn 391510 là phế liệu, cần tái chế, hình dạng không đều.
391520 - Phế liệu polystyrene
391520 là phế liệu polystyrene, loại polyme khác, phế liệu polyethylene phân loại vào 391510.
391530 - Phế liệu polyvinyl clorua
391530 là phế liệu polyvinyl clorua, khác với phế liệu polyethylene ở thành phần polyme.
391590 - Phế liệu nhựa khác
391590 là phế liệu của các loại nhựa khác chưa được liệt kê, nếu là phế liệu polyethylene thì phân loại vào 391510, không vào mã này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định phế liệu polyethylene nên phân loại vào 391510 hay 390110?
A: Yếu tố then chốt là hình dạng và mục đích sử dụng. 391510 là phế liệu, thường dạng tấm, khối không đều, đến từ sản xuất hoặc tái chế, cần tái chế; 390110 là dạng nguyên sinh, như hạt hoặc bột đều, có thể dùng trực tiếp để tạo hình. Nếu phế liệu qua tạo hạt thành hạt, có thể phân loại vào 390110.
Q: Nhập khẩu phế liệu polyethylene cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, nguồn gốc, thành phần, ngoại quan, có đóng bó không, mục đích sử dụng, thương hiệu, model. Nguồn gốc và thành phần đặc biệt quan trọng, để chứng minh thuộc tính phế liệu và vật liệu polyethylene, tránh bị nhầm là chất thải rắn.
Q: Phế liệu polyethylene khác gì chất thải rắn?
A: Chất thải rắn thường là vật phẩm mất giá trị sử dụng ban đầu hoặc bị vứt bỏ trong sản xuất, sinh hoạt và hoạt động khác, còn phế liệu polyethylene nếu sạch, có thể tái chế, và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường quốc gia, thì không thuộc chất thải rắn. Nhưng nếu ô nhiễm nghiêm trọng hoặc không thể sử dụng, có thể bị coi là chất thải rắn.
Q: Xuất khẩu phế liệu polyethylene cần điều kiện quản lý gì?
A: Xuất khẩu cần đáp ứng yêu cầu nước đến, một số nước cấm nhập khẩu nhựa phế thải. Xuất khẩu của nước ta cần làm kiểm dịch liên quan, và có thể cần cung cấp "Giấy phép xuất khẩu chất thải rắn". Cụ thể có thể tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan hoặc Bộ Thương mại.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất phế liệu polyethylene?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo. Thường cần chú ý thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế chống bán phá giá có thể có.
Q: Nếu phế liệu polyethylene chứa nhựa khác, phân loại thế nào?
A: Nếu thành phần chính là polyethylene và tạp chất ít, vẫn có thể phân loại vào 391510; nếu nhựa hỗn hợp không phân biệt được thành phần chính, có thể phân loại vào 391590. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần để xác định phân loại.
Q: Những lỗi thường gặp khi khai báo phế liệu polyethylene là gì?
A: Lỗi thường gặp gồm: không ghi rõ loại polyethylene, mô tả nguồn gốc mơ hồ, không khai báo hàm lượng tạp chất, mô tả ngoại quan đơn giản, mục đích sử dụng không rõ ràng. Những điều này có thể khiến hải quan nghi ngờ, ảnh hưởng thông quan.
Q: Làm thế nào tránh phế liệu polyethylene bị nhầm là chất thải rắn?
A: Đảm bảo phế liệu sạch, không ô nhiễm, cung cấp chứng minh nguồn gốc chi tiết và mô tả mục đích sử dụng, như dùng để tái chế tạo hạt. Khi cần có thể xin hải quan phân loại trước, hoặc ủy thác tổ chức chuyên nghiệp giám định thuộc tính chất thải rắn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.