Mã HS: 391211
Cellulose axetat dạng hạt sơ cấp (chưa hóa dẻo)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, nhựa tổng hợp, nguyên liệu cho sợi hóa học, v.v. Chương này là một chương quan trọng trong phân loại HS về hóa chất và sản phẩm plastic, liên quan đến nhiều loại hàng hóa từ nguyên liệu đến bán thành phẩm và thành phẩm. Chương 39 được chia thành hai phân chương: phân chương thứ nhất là plastic ở dạng nguyên sinh, phân chương thứ hai là phế liệu và mảnh vụn, phân chương thứ ba là bán thành phẩm và thành phẩm. Dạng nguyên sinh bao gồm các dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt, v.v.
Nhóm
Nhóm 3912 bao gồm các cellulose khác ở dạng nguyên sinh và các dẫn xuất hóa học của chúng, bao gồm cellulose acetate chưa hóa dẻo, cellulose nitrate, cellulose acetate butyrate, v.v. Các sản phẩm thuộc nhóm này thường là nguyên liệu hóa học, được sử dụng để sản xuất sản phẩm plastic, sợi, sơn, màng, v.v. Lưu ý phân biệt với plastic thuộc nhóm 3901-3911, 3912 đặc biệt chỉ các dẫn xuất cellulose, không phải nhựa tổng hợp.
Phân tích từng chữ số
Mã 391211 có 6 chữ số. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic). Chữ số thứ 3-4 '12' đại diện cho nhóm 3912 (các cellulose khác ở dạng nguyên sinh và các dẫn xuất hóa học của chúng). Chữ số thứ 5-6 '11' đại diện cho phân nhóm 391211, cụ thể là cellulose acetate chưa hóa dẻo. Trong đó, chữ số thứ 5 '1' biểu thị cellulose acetate chưa hóa dẻo, chữ số thứ 6 '1' phân chia chi tiết hơn. Phân nhóm này chỉ bao gồm cellulose acetate chưa hóa dẻo, nếu đã hóa dẻo thì được phân loại vào phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cellulose acetate chưa hóa dẻo ở dạng nguyên sinh, thuộc dẫn xuất cellulose, do đó được phân loại vào 3912 chứ không phải nhựa tổng hợp 3901-3911. Chưa hóa dẻo có nghĩa là chưa thêm chất hóa dẻo, nếu đã hóa dẻo thì có thể được phân loại vào 391212. Đồng thời, cần phân biệt với các phân nhóm khác thuộc 3912 như 391212 (cellulose acetate đã hóa dẻo), 391213 (cellulose nitrate), v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'cellulose acetate chưa hóa dẻo' hoặc 'cellulose diacetate'
⚠️ Khai báo sai thành 'cellulose acetate đã hóa dẻo' hoặc 'xơ acetate'
Ngoại quan
Mô tả hình thức cụ thể ở dạng nguyên sinh, như bột, hạt, khối, lỏng, v.v., và ghi rõ màu sắc
⚠️ Chỉ ghi 'rắn' hoặc 'lỏng', không nêu rõ hình thức
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ hàm lượng cellulose acetate, độ ẩm, tạp chất, v.v., và có chứa chất hóa dẻo hay không. Chưa hóa dẻo phải ghi rõ không chứa chất hóa dẻo
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng chất hóa dẻo, hoặc ghi sai là có chứa chất hóa dẻo
Nguồn gốc
Nêu rõ nguồn gốc cellulose, như bột gỗ, bột bông, v.v., và có qua biến tính hóa học hay không
⚠️ Bỏ qua thông tin nguồn gốc, hoặc nhầm lẫn giữa cellulose tự nhiên và cellulose tái sinh
Nhãn hiệu
Nếu có nhãn hiệu thương mại hoặc model, phải khai báo trung thực để hải quan nhận diện
⚠️ Nhãn hiệu không khớp với hàng hóa thực tế, hoặc không cung cấp nhãn hiệu
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng chính, như dùng để sản xuất sản phẩm plastic, sợi, màng, sơn, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp'
Trạng thái hóa dẻo
Nêu rõ có hóa dẻo hay không, chưa hóa dẻo phải tuyên bố 'chưa hóa dẻo' hoặc 'không chứa chất hóa dẻo'
⚠️ Không nêu rõ trạng thái hóa dẻo, dẫn đến phân loại sai
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Cellulose acetate chưa hóa dẻo (cellulose diacetate) Ngoại quan: Bột màu trắng Thành phần hàm lượng: Cellulose acetate ≥95%, độ ẩm ≤5%, không chứa chất hóa dẻo Nguồn gốc: Bột gỗ Nhãn hiệu: CA-398-3 Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất màng plastic Trạng thái hóa dẻo: Chưa hóa dẻo Mã HS: 39121100
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: 1. Hàng hóa ở dạng nguyên sinh (lỏng, hồ, khối, bột, hạt, v.v.); 2. Thành phần là cellulose acetate, và chưa hóa dẻo (không chứa chất hóa dẻo hoặc hàm lượng chất hóa dẻo dưới tiêu chuẩn); 3. Thuộc dẫn xuất cellulose, không phải nhựa tổng hợp. Theo chú giải HS, 3912 bao gồm cellulose biến tính hóa học, như cellulose acetate. Nếu đã hóa dẻo, thì vào 391212. Nếu là phế liệu cellulose acetate, thì vào 3915.
Mã dễ nhầm:
391212 - Cellulose acetate đã hóa dẻo
Cellulose acetate đã hóa dẻo chứa chất hóa dẻo, còn 391211 không chứa. Sự khác biệt ở sự hiện diện của chất hóa dẻo, khi khai báo cần cung cấp chứng minh thành phần.
391213 - Cellulose nitrate
Cellulose nitrate là một dẫn xuất cellulose khác, nhưng thành phần hóa học khác. 391211 đặc biệt chỉ cellulose acetate, cellulose nitrate vào 391213.
391231 - Carboxymethyl cellulose và muối của nó
Carboxymethyl cellulose là ether cellulose, còn cellulose acetate là ester cellulose. Cấu trúc hóa học khác nhau, phân loại khác nhau.
390130 - Copolyme ethylene-vinyl acetate ở dạng nguyên sinh
Mã này là nhựa tổng hợp, còn 391211 là dẫn xuất cellulose. Nguồn gốc và cấu trúc hóa học khác nhau.
391590 - Phế liệu và mảnh vụn của các loại plastic khác
Nếu cellulose acetate là phế liệu, phải vào 3915, không phải 391211. 391211 chỉ áp dụng cho dạng nguyên sinh.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định cellulose acetate có hóa dẻo hay không?
A: Hóa dẻo là việc thêm chất hóa dẻo (như phthalate) để tăng độ dẻo. Có thể xác định bằng cách kiểm tra hàm lượng chất hóa dẻo, nếu vượt tiêu chuẩn nhất định (thường trên 0,5%) thì coi là đã hóa dẻo. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Cellulose acetate và cellulose acetate (tên gọi khác) có gì khác nhau?
A: Cellulose acetate và cellulose acetate (tên gọi khác) là cùng một chất với tên dịch tiếng Trung khác nhau, tiếng Anh đều là Cellulose acetate. Tuy nhiên cần lưu ý, đôi khi 'cellulose acetate' có thể chỉ sản phẩm có độ ester hóa khác, như cellulose triacetate. Khi phân loại lấy thành phần hóa học làm chuẩn.
Q: Nếu cellulose acetate là nguyên liệu tái chế, có thể vào 391211 không?
A: Nguyên liệu tái chế nếu ở dạng nguyên sinh và chưa hóa dẻo, vẫn có thể vào 391211. Nhưng nếu là phế liệu, thì phải vào 3915. Cần căn cứ hình thức và nguồn gốc để phán định.
Q: Thuế suất nhập khẩu của 391211 là bao nhiêu?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, năm, v.v., nên tra cứu biểu thuế mới nhất của hải quan hoặc dùng cơ sở dữ liệu chính thức. Ví dụ, trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu thuế suất của Hội đồng Xúc tiến Thương mại.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp MSDS không?
A: Thường không cần MSDS, nhưng nếu hải quan yêu cầu thì phải cung cấp. MSDS giúp giải thích thành phần và nguy hiểm, nhưng phân loại chủ yếu dựa vào thành phần và hình thức.
Q: Dung dịch cellulose acetate có vào 391211 không?
A: Nếu cellulose acetate hòa tan trong dung môi bay hơi, và hàm lượng dung môi vượt 50%, thường vào Chương 32 (sơn, vecni). Nếu là cellulose acetate ở dạng nguyên sinh (như bột, hạt), dù chứa ít dung môi, vẫn có thể vào 391211.
Q: Làm thế nào phân biệt 391211 và 390130?
A: 391211 là dẫn xuất cellulose, 390130 là copolyme ethylene-vinyl acetate, thuộc nhựa tổng hợp. Có thể phân biệt bằng phân tích hóa học như quang phổ hồng ngoại.
Q: Nếu cellulose acetate chứa chất độn, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu chất độn chỉ là phụ gia nhỏ (như titanium dioxide), không ảnh hưởng đến phân loại. Nhưng nếu chất độn làm sản phẩm mất đặc tính cơ bản của dạng nguyên sinh, hoặc trở thành thành phẩm, thì có thể vào mã khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.