Mã HS: 390940
Nhựa phenolic dạng hạt sơ cấp
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, nhựa tổng hợp, vật liệu nhựa, v.v. Chương này phân loại theo cấu trúc hóa học, nguồn gốc và giai đoạn chế biến của polyme; dạng nguyên sinh chỉ các dạng chưa qua chế biến như lỏng, dẻo, khối, bột, hạt, v.v. Nhựa phenolic là đại diện của nhựa nhiệt rắn, thuộc mặt hàng quan trọng của chương này.
Nhóm
Nhóm 3909 bao gồm nhựa amino, nhựa phenolic và polyurethane ở dạng nguyên sinh. Nhựa phenolic là nhựa tổng hợp được tạo thành bằng phản ứng trùng ngưng của phenol với aldehyde, có đặc tính chịu nhiệt, chống cháy, cách điện, được ứng dụng rộng rãi trong chất kết dính, sơn phủ, vật liệu composite, v.v. Trong nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo loại nhựa cụ thể.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 nhựa và các sản phẩm từ nhựa; chữ số thứ 3-4 là 09 đại diện cho nhóm 3909, tức là nhựa amino, nhựa phenolic và polyurethane ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 là 40 đại diện cho phân nhóm 390940, cụ thể là nhựa phenolic ở dạng nguyên sinh. Phân nhóm này có thể được phân chia chi tiết hơn theo hình dạng, mục đích sử dụng, nhưng 390940 đã xác định rõ là dạng nguyên sinh của nhựa phenolic.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nhựa phenolic ở dạng nguyên sinh, phù hợp với mô tả của nhóm 3909 và chưa qua chế biến thêm hoặc trộn với các chất khác để tạo thành sản phẩm, do đó được phân loại vào 390940. Nếu là sản phẩm từ nhựa phenolic (như tấm, ống) thì nên phân loại vào các nhóm tiếp theo của Chương 39 hoặc Chương 85, v.v.; nếu là loại nhựa khác như nhựa amino thì phân loại vào 390910.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là nhựa phenolic và ghi rõ hình dạng như lỏng, bột, hạt, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'nhựa' hoặc 'nhựa phenolic' mà không ghi rõ dạng nguyên sinh, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và hàm lượng của nhựa, như phenol, mức độ trùng hợp của formaldehyde, hàm lượng phenol tự do, v.v.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng phenol tự do hoặc aldehyde tự do, ảnh hưởng đến an toàn và phân loại.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng, độ trong suốt và ngoại quan vật lý khác, như chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt, bột trắng.
⚠️ Mô tả ngoại quan quá chung chung, như 'chất rắn', không thể phân biệt là dạng khối hay bột.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ lĩnh vực ứng dụng chính của nhựa, như chất kết dính, sơn phủ, nhựa đúc, vật liệu composite, v.v.
⚠️ Ghi mục đích sử dụng không cụ thể, như 'dùng trong công nghiệp', thiếu tính chính xác.
Thương hiệu
Tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất, hoặc không khai báo trung thực.
Model
Model hoặc mã hiệu của sản phẩm, dùng để phân biệt các loại nhựa có thông số kỹ thuật và tính năng khác nhau.
⚠️ Ghi sai model hoặc không khớp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như đóng thùng sắt, 200kg/thùng; hoặc đóng bao giấy, 25kg/bao.
⚠️ Quy cách đóng gói không đầy đủ, thiếu đơn vị hoặc trọng lượng.
Có biến tính không
Khai báo có phải là nhựa phenolic biến tính không, như biến tính nhựa thông, biến tính epoxy, v.v.
⚠️ Không khai báo tình trạng biến tính, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Nhựa phenolic (lỏng); Thành phần hàm lượng: Phenol 45%, Formaldehyde 30%, Nước 25%; Ngoại quan: Chất lỏng nhớt trong suốt màu vàng nhạt; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất chất kết dính giấy nhám; Thương hiệu: XX; Model: PF-101; Quy cách đóng gói: Đóng thùng sắt, 200kg/thùng; Có biến tính không: Không biến tính.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, nhóm 3909 áp dụng cho nhựa amino, nhựa phenolic và polyurethane ở dạng nguyên sinh. Nhựa phenolic là nhựa tổng hợp được tạo thành bằng phản ứng trùng ngưng của phenol (như phenol, cresol) với aldehyde (như formaldehyde). Khi xác định cần xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh (chưa qua chế biến hoặc chỉ qua chế biến sơ bộ) và có cấu trúc hóa học là nhựa phenolic. Nếu là copolymer hoặc chất biến tính của nhựa phenolic với các chất khác, cần xác định dựa trên thành phần chính và đặc tính.
Mã dễ nhầm:
390910 - Nhựa amino
Nhựa amino được tạo thành bằng phản ứng trùng ngưng của hợp chất amino với aldehyde, như nhựa urê-formaldehyde, nhựa melamine-formaldehyde; nhựa phenolic được tạo thành từ phenol và aldehyde, hai loại có cấu trúc hóa học khác nhau, có thể phân biệt bằng phân tích thành phần.
390920 - Nhựa melamine
Nhựa melamine là sản phẩm trùng ngưng của melamine và formaldehyde, thuộc một loại nhựa amino; nhựa phenolic không chứa melamine, có thể phân biệt bằng hàm lượng nitơ và phổ hồng ngoại.
390930 - Nhựa amino khác
Nhựa amino khác bao gồm nhựa urê-formaldehyde, v.v., có sự khác biệt rõ rệt về nguyên liệu và tính năng so với nhựa phenolic, như khả năng chịu nước, chịu nhiệt khác nhau.
390950 - Polyurethane
Polyurethane được sản xuất bằng phản ứng của isocyanate với polyol, chứa liên kết urethane; nhựa phenolic là sản phẩm trùng ngưng phenol-aldehyde, không có liên kết urethane.
390791 - Polyester khác
Polyester được tạo thành bằng phản ứng trùng ngưng của axit đa chức với rượu đa chức, như PET, PBT; nhựa phenolic là sản phẩm trùng ngưng phenol-aldehyde, có thể phân biệt bằng nhóm chức đặc trưng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định nhựa phenolic là dạng nguyên sinh hay sản phẩm?
A: Dạng nguyên sinh chỉ hình dạng chưa qua chế biến hoặc chỉ qua chế biến sơ bộ, như lỏng, dẻo, khối, bột, hạt, v.v. Nếu đã được chế tạo thành hình dạng cụ thể như tấm, ống, thanh, thì thuộc sản phẩm, nên phân loại vào các nhóm tiếp theo của Chương 39 (như 3920, 3921, v.v.) hoặc chương khác.
Q: Sự khác biệt về phân loại giữa nhựa phenolic và nhựa đúc phenolic là gì?
A: Nhựa phenolic dạng nguyên sinh được phân loại vào 390940; nhựa đúc phenolic (như đã thêm chất độn, vật liệu gia cường, v.v.) nếu ở dạng nguyên sinh vẫn có thể được phân loại vào 390940, nhưng nếu đã được chế tạo thành sản phẩm đúc thì phân loại vào 3920, v.v. Cần xác định dựa trên mức độ chế biến và thành phần.
Q: Nhựa phenolic biến tính có vẫn được phân loại vào 390940 không?
A: Nhựa phenolic biến tính nếu vẫn giữ được đặc tính cơ bản của nhựa phenolic và ở dạng nguyên sinh, thường được phân loại vào 390940. Nhưng nếu sau khi biến tính trở thành polyme khác (như sau khi biến tính epoxy trở thành nhựa epoxy), thì cần phân loại theo thành phần chính.
Q: Khi khai báo cần cung cấp những dữ liệu cụ thể nào về thành phần hàm lượng?
A: Cần cung cấp hàm lượng thành phần chính (như phenol, formaldehyde), cũng như hàm lượng phenol tự do, aldehyde tự do, độ ẩm, phụ gia, v.v. Đối với nhựa biến tính, còn cần cung cấp tên và hàm lượng chất biến tính.
Q: Mục đích sử dụng của nhựa phenolic ảnh hưởng như thế nào đến phân loại?
A: Bản thân mục đích sử dụng không thay đổi phân loại, nhưng nếu mục đích sử dụng cho thấy đã được chế tạo thành sản phẩm cụ thể (như chất kết dính, sơn phủ) và đã qua chế biến thêm, thì có thể ảnh hưởng đến phân loại. Nhựa phenolic dạng nguyên sinh dù mục đích sử dụng thế nào đều được phân loại vào 390940.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của nhựa phenolic?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ thay đổi theo xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Nhựa phenolic xuất khẩu cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp các chứng từ cơ bản như tờ khai xuất khẩu, hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, v.v. Nếu thuộc hóa chất nguy hiểm, còn cần cung cấp 'Giấy chứng nhận kết quả giám định sử dụng bao bì vận chuyển hàng xuất khẩu', v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt nhựa phenolic và nhựa urê trong mã HS?
A: Nhựa urê thuộc nhựa amino, phân loại vào 390910; nhựa phenolic phân loại vào 390940. Có thể phân biệt bằng phân tích thành phần, nhựa urê có hàm lượng nitơ cao, nhựa phenolic chứa nhóm hydroxyl phenolic.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.