Mã HS: 390810
Polyamit dạng nguyên sinh -6, -11, -12
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và phế liệu, v.v. Chương này được phân chia theo loại polyme và giai đoạn chế biến; dạng nguyên sinh đề cập đến trạng thái chưa định hình như lỏng, nhão, khối, bột, v.v.
Nhóm
Nhóm 3908 dành riêng cho polyamit ở dạng nguyên sinh, bao gồm polyamit-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10, -6,12, v.v. Đây là các polyme tổng hợp chứa nhóm amit lặp lại, được sử dụng rộng rãi trong sợi, nhựa kỹ thuật, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm 3908, tức là polyamit ở dạng nguyên sinh. Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 390810, đặc biệt chỉ polyamit-6, -11, -12. Trong đó polyamit-6 được polymer hóa từ caprolactam bằng cách mở vòng, polyamit-11 được polymer hóa từ undecanolactam, polyamit-12 được polymer hóa từ laurolactam.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là polyamit-6, -11 hoặc -12 ở dạng nguyên sinh, phù hợp với mô tả của nhóm 3908 và không bị trộn với các polyamit khác (như polyamit-6,6), do đó được phân loại vào 390810. Nếu là polyamit-6,6 thì được phân loại vào phân nhóm sau 390810, như 390810? Thực tế 390810 chỉ bao gồm -6, -11, -12, các polyamit khác nằm sau 390810.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như hạt polyamit-6, bột polyamit-11, v.v., cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Ghi sai thành nylon-6 hoặc nhựa polyamit, không xác định rõ loại cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái vật lý của dạng nguyên sinh, như hạt, viên, bột, chất lỏng, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'chất rắn' hoặc 'bán thành phẩm', không nêu rõ hình dạng.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ loại và hàm lượng polyamit, như hàm lượng polyamit-6 ≥99%, phụ gia, v.v.
⚠️ Không ghi rõ loại polyamit, hoặc ghi chung chung 'polyamit 100%'.
Loại đơn vị monomer
Nêu rõ monomer của đơn vị lặp lại, như caprolactam, undecanolactam, v.v.
⚠️ Ghi sai polyamit-6,6 thành polyamit-6.
Mác
Mác do nhà sản xuất cung cấp, như BASF B3EG6, DuPont 101L, v.v.
⚠️ Bỏ sót mác hoặc điền sai.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như ép phun, kéo sợi, màng, v.v.
⚠️ Mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Thương hiệu
Thương hiệu hàng hóa, như BASF, DuPont, EMS, v.v.
⚠️ Không có thương hiệu hoặc điền không chính xác.
Model
Model cụ thể, như cấp ép phun, cấp đùn, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa model và mác.
Ví dụ:
Tên hàng: Hạt polyamit-6; Ngoại quan: Hạt màu trắng; Thành phần hàm lượng: Polyamit-6 99,5%, độ ẩm 0,3%, phụ gia 0,2%; Đơn vị monomer: Caprolactam; Mác: B3EG6; Mục đích sử dụng: Ép phun linh kiện ô tô; Thương hiệu: BASF; Model: Cấp ép phun.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa ở dạng nguyên sinh; 2) Cấu trúc hóa học là polyamit; 3) Loại cụ thể là polyamit-6, -11 hoặc -12. Cần xác định dựa trên Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, kết hợp với thành phần, đơn vị monomer, v.v.
Mã dễ nhầm:
390810 - Polyamit-6, -11, -12
Mã này chỉ bao gồm polyamit-6, -11, -12, không bao gồm các polyamit khác như -6,6.
39081010 - Polyamit-6
Nếu là polyamit-6, nên phân loại vào 39081010, nhưng 390810 là phân nhóm 6 chữ số, cần phân chia theo phân nhóm quốc gia.
39081090 - Polyamit khác
Polyamit-6,6, -6,9, v.v. được phân loại vào 39081090, không phải 390810.
390890 - Polyamit dạng nguyên sinh khác
Nếu polyamit không phù hợp với loại cụ thể của 390810, thì phân loại vào 390890.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390810?
A: Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, vào mục 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' để tra cứu, hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã hàng hóa hải quan. Thuế suất có thể khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hoặc hải quan.
Q: Polyamit-6 và polyamit-6,6 khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Polyamit-6 được phân loại vào 39081010, trong khi polyamit-6,6 được phân loại vào 39081090 (polyamit khác). Hai loại có cấu trúc hóa học khác nhau, đơn vị monomer lần lượt là caprolactam và hexamethylenediamine với axit adipic.
Q: Các yếu tố khai báo của polyamit dạng nguyên sinh là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, ngoại quan, thành phần hàm lượng, loại đơn vị monomer, mác, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, v.v. Xem chi tiết trong quy định khai báo hải quan.
Q: Nếu hạt polyamit-6 chứa sợi thủy tinh, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu sợi thủy tinh là vật liệu gia cường và polyamit là chất nền, có thể vẫn phân loại vào 390810, nhưng cần đánh giá dựa trên hàm lượng và trạng thái chế biến. Nếu đã được chế biến thành bán thành phẩm, có thể phân loại vào nhóm khác.
Q: 390810 có bao gồm bột polyamit-12 không?
A: Có, bột polyamit-12 thuộc dạng nguyên sinh, được phân loại vào 390810. Nhưng cần đảm bảo không bị trộn với chất khác hoặc đã định hình.
Q: Nhập khẩu hạt polyamit-6 từ Hoa Kỳ, thuế quan được tính như thế nào?
A: Cần tra cứu thuế suất tối huệ quốc hoặc thuế suất hiệp định thương mại Trung-Mỹ. Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, thuế = giá tính thuế × thuế suất. Cụ thể xin tham khảo ý kiến của đại lý khai báo.
Q: Polyamit-6 và polyamit-11 có cùng mã HS không?
A: Có, cả hai đều được phân loại vào 390810, nhưng khi khai báo cần nêu rõ loại cụ thể để hải quan thống kê và giám sát.
Q: Nếu polyamit-6 đã được nhuộm màu, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, miễn là vẫn ở dạng nguyên sinh và không bị trộn với chất khác. Nhưng nếu chất nhuộm thay đổi tính chất cơ bản, cần đánh giá lại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.