Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và phế liệu, mảnh vụn, v.v. Chương này được phân chia theo loại polymer và hình dạng, dạng nguyên sinh chỉ dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột và các dạng chưa qua chế biến khác. Chú giải chương có định nghĩa chặt chẽ về "dạng nguyên sinh" và "plastic", khi phân loại cần trước tiên xác định vật liệu có phù hợp với định nghĩa plastic hay không. Nhóm 3907 bao gồm polyacetal, các polyete khác và nhựa epoxy, polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và các polyeste khác ở dạng nguyên sinh. Trong đó 3907.40 chỉ polycarbonat ở dạng nguyên sinh, bao gồm homopolymer và copolymer, bất kể đã được biến tính hay chưa, nhưng phải giữ ở dạng nguyên sinh. 2 chữ số đầu 39: Chương 39, đại diện cho plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 07: Nhóm 3907, đại diện cho polyacetal, các polyete khác, nhựa epoxy, polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và các polyeste khác ở dạng nguyên sinh. Chữ số thứ 5-6 là 40: Phân nhóm 3907.40, chỉ riêng polycarbonat. Lưu ý: 3907.40 chỉ áp dụng cho polycarbonat ở dạng nguyên sinh, nếu đã được gia công thành tấm, phiến, màng, v.v. thì phân loại vào các nhóm khác. Mặt hàng này là polycarbonat ở dạng nguyên sinh, thuộc polymer tổng hợp, phù hợp với định nghĩa plastic của Chương 39. Cấu trúc hóa học của nó là polymer loại carbonat, do đó phân loại vào 3907.40. Không phân loại vào 3907.30 (nhựa epoxy) hoặc 3907.50 (nhựa alkyd) vì cấu trúc hóa học khác nhau; cũng không phân loại vào 3907.99 (các polyeste khác) vì polycarbonat đã được liệt kê cụ thể.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và phế liệu, mảnh vụn, v.v. Chương này được phân chia theo loại polymer và hình dạng, dạng nguyên sinh chỉ dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột và các dạng chưa qua chế biến khác. Chú giải chương có định nghĩa chặt chẽ về "dạng nguyên sinh" và "plastic", khi phân loại cần trước tiên xác định vật liệu có phù hợp với định nghĩa plastic hay không.
Nhóm
Nhóm 3907 bao gồm polyacetal, các polyete khác và nhựa epoxy, polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và các polyeste khác ở dạng nguyên sinh. Trong đó 3907.40 chỉ polycarbonat ở dạng nguyên sinh, bao gồm homopolymer và copolymer, bất kể đã được biến tính hay chưa, nhưng phải giữ ở dạng nguyên sinh.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39: Chương 39, đại diện cho plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 07: Nhóm 3907, đại diện cho polyacetal, các polyete khác, nhựa epoxy, polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và các polyeste khác ở dạng nguyên sinh. Chữ số thứ 5-6 là 40: Phân nhóm 3907.40, chỉ riêng polycarbonat. Lưu ý: 3907.40 chỉ áp dụng cho polycarbonat ở dạng nguyên sinh, nếu đã được gia công thành tấm, phiến, màng, v.v. thì phân loại vào các nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là polycarbonat ở dạng nguyên sinh, thuộc polymer tổng hợp, phù hợp với định nghĩa plastic của Chương 39. Cấu trúc hóa học của nó là polymer loại carbonat, do đó phân loại vào 3907.40. Không phân loại vào 3907.30 (nhựa epoxy) hoặc 3907.50 (nhựa alkyd) vì cấu trúc hóa học khác nhau; cũng không phân loại vào 3907.99 (các polyeste khác) vì polycarbonat đã được liệt kê cụ thể.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên gọi chung của hàng hóa, như "polycarbonat" hoặc "nhựa PC", cần nhất quán với hợp đồng, hóa đơn. Ngoại quan: Mô tả hình dạng cụ thể ở dạng nguyên sinh, như hạt trong suốt, bột, chất lỏng, v.v., và ghi rõ màu sắc. Thành phần hàm lượng: Điền tỷ lệ phần trăm polycarbonat, cũng như có chứa phụ gia (như chất chống cháy, chất màu) hay không và tỷ lệ của chúng. Thương hiệu: Điền thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà thương mại, như "Covestro", "LG", v.v., nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Model: Điền model hoặc mã hiệu sản phẩm, như "Makrolon 2405", để hải quan nhận diện chủng loại cụ thể. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích cuối cùng của polycarbonat ở dạng nguyên sinh, như "dùng để ép phun vỏ điện tử", "dùng để đùn tấm". Nguồn gốc: Ghi rõ là nguyên liệu mới hay nguyên liệu tái chế, nguyên liệu tái chế cần cung cấp chứng từ liên quan. Quy cách đóng gói: Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "25 kg/bao", "1000 kg/bao jumbo". Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Polycarbonat (PC)
Ngoại quan: Hạt trong suốt
Thành phần hàm lượng: Polycarbonat 99%, phụ gia 1%
Thương hiệu: Covestro
Model: Makrolon 2405
Mục đích sử dụng: Dùng để ép phun vỏ điện tử
Nguồn gốc: Nguyên liệu mới
Quy cách đóng gói: 25 kg/bao
Mã HS: 3907400000
Ngày khai báo: 2025-03-21 Khai báo tấm, phiến đã gia công thành hình là dạng nguyên sinh, dẫn đến phân loại sai. Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, như không ghi rõ phụ gia hoặc tỷ lệ nguyên liệu tái chế. Bỏ sót hoặc ghi sai thương hiệu, model, ảnh hưởng đến thẩm định giá và truy xuất nguồn gốc của hải quan.
Tên hàng
Điền tên gọi chung của hàng hóa, như "polycarbonat" hoặc "nhựa PC", cần nhất quán với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Ghi sai thành "tấm polycarbonat" hoặc "tấm PC", dẫn đến phân loại sai.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng cụ thể ở dạng nguyên sinh, như hạt trong suốt, bột, chất lỏng, v.v., và ghi rõ màu sắc.
⚠️ Chỉ ghi "hạt" mà không ghi màu sắc hoặc độ trong suốt, ảnh hưởng đến phân loại.
Thành phần hàm lượng
Điền tỷ lệ phần trăm polycarbonat, cũng như có chứa phụ gia (như chất chống cháy, chất màu) hay không và tỷ lệ của chúng.
⚠️ Không ghi rõ tỷ lệ phụ gia, hoặc ghi sai phụ gia vào thành phần chính.
Thương hiệu
Điền thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà thương mại, như "Covestro", "LG", v.v., nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến khai báo không trung thực.
Model
Điền model hoặc mã hiệu sản phẩm, như "Makrolon 2405", để hải quan nhận diện chủng loại cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cuối cùng của polycarbonat ở dạng nguyên sinh, như "dùng để ép phun vỏ điện tử", "dùng để đùn tấm".
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng trong công nghiệp", thiếu tính cụ thể.
Nguồn gốc
Ghi rõ là nguyên liệu mới hay nguyên liệu tái chế, nguyên liệu tái chế cần cung cấp chứng từ liên quan.
⚠️ Khai báo nguyên liệu tái chế là nguyên liệu mới, trốn tránh quản lý.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "25 kg/bao", "1000 kg/bao jumbo".
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Polycarbonat (PC)
Ngoại quan: Hạt trong suốt
Thành phần hàm lượng: Polycarbonat 99%, phụ gia 1%
Thương hiệu: Covestro
Model: Makrolon 2405
Mục đích sử dụng: Dùng để ép phun vỏ điện tử
Nguồn gốc: Nguyên liệu mới
Quy cách đóng gói: 25 kg/bao
Mã HS: 3907400000
Ngày khai báo: 2025-03-21
Lỗi thường gặp:
Khai báo tấm, phiến đã gia công thành hình là dạng nguyên sinh, dẫn đến phân loại sai.
Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, như không ghi rõ phụ gia hoặc tỷ lệ nguyên liệu tái chế.
Bỏ sót hoặc ghi sai thương hiệu, model, ảnh hưởng đến thẩm định giá và truy xuất nguồn gốc của hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải ở dạng nguyên sinh, tức dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột và các dạng chưa qua chế biến khác; 2) Cấu trúc hóa học là polycarbonat, tức được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng bisphenol A với phosgen hoặc diphenyl carbonat; 3) Phù hợp với định nghĩa plastic trong chú giải Chương 39. Nếu đã được gia công thành tấm, phiến, màng, v.v. thì phân loại vào các nhóm 3919 hoặc 3920, v.v. 390730 Nhựa epoxy: Nhựa epoxy chứa nhóm epoxy, trong khi polycarbonat là nhóm carbonat, cấu trúc hóa học khác nhau, mục đích sử dụng cũng có sự khác biệt. 390799 Các polyeste khác: 3907.99 là polyeste chưa được liệt kê, polycarbonat đã được liệt kê cụ thể, do đó ưu tiên phân loại vào 3907.40. 391190 Các polymer tổng hợp khác ở dạng nguyên sinh: Nếu polycarbonat đã được biến tính hoặc pha trộn với các polymer khác, có thể phân loại vào 3911, nhưng nếu vẫn giữ đặc tính cơ bản của polycarbonat, vẫn phân loại vào 3907.40. 392099 Các tấm, phiến, màng plastic khác: Nếu polycarbonat đã được gia công thành tấm, phiến, màng, v.v. thì phân loại vào 3920, không phải 3907.40. 390760 Poly(etylen terephtalat): PET và PC có cấu trúc hóa học khác nhau, PET là polymer của etylen terephtalat, khi phân loại cần phân biệt dựa trên thành phần hóa học. Có thực sự ở dạng nguyên sinh (không phải tấm, phiến, màng)? Là homopolymer hay copolymer của polycarbonat? Có chứa phụ gia không? Phụ gia có làm thay đổi đặc tính cơ bản không? Có pha trộn với các polymer khác không? Hỗn hợp có vẫn chủ yếu là PC không? Có phải nguyên liệu tái chế không? Nguyên liệu tái chế có ảnh hưởng đến phân loại không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải ở dạng nguyên sinh, tức dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột và các dạng chưa qua chế biến khác; 2) Cấu trúc hóa học là polycarbonat, tức được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng bisphenol A với phosgen hoặc diphenyl carbonat; 3) Phù hợp với định nghĩa plastic trong chú giải Chương 39. Nếu đã được gia công thành tấm, phiến, màng, v.v. thì phân loại vào các nhóm 3919 hoặc 3920, v.v.
Mã dễ nhầm:
390730 - Nhựa epoxy
Nhựa epoxy chứa nhóm epoxy, trong khi polycarbonat là nhóm carbonat, cấu trúc hóa học khác nhau, mục đích sử dụng cũng có sự khác biệt.
390799 - Các polyeste khác
3907.99 là polyeste chưa được liệt kê, polycarbonat đã được liệt kê cụ thể, do đó ưu tiên phân loại vào 3907.40.
391190 - Các polymer tổng hợp khác ở dạng nguyên sinh
Nếu polycarbonat đã được biến tính hoặc pha trộn với các polymer khác, có thể phân loại vào 3911, nhưng nếu vẫn giữ đặc tính cơ bản của polycarbonat, vẫn phân loại vào 3907.40.
392099 - Các tấm, phiến, màng plastic khác
Nếu polycarbonat đã được gia công thành tấm, phiến, màng, v.v. thì phân loại vào 3920, không phải 3907.40.
390760 - Poly(etylen terephtalat)
PET và PC có cấu trúc hóa học khác nhau, PET là polymer của etylen terephtalat, khi phân loại cần phân biệt dựa trên thành phần hóa học.
Tự kiểm tra:
✓ Có thực sự ở dạng nguyên sinh (không phải tấm, phiến, màng)?
✓ Là homopolymer hay copolymer của polycarbonat?
✓ Có chứa phụ gia không? Phụ gia có làm thay đổi đặc tính cơ bản không?
✓ Có pha trộn với các polymer khác không? Hỗn hợp có vẫn chủ yếu là PC không?
✓ Có phải nguyên liệu tái chế không? Nguyên liệu tái chế có ảnh hưởng đến phân loại không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định polycarbonat có phải là "dạng nguyên sinh"? Dạng nguyên sinh chỉ dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt và các dạng chưa qua chế biến khác. Nếu đã được gia công thành tấm, phiến, màng, ống, v.v. thông qua ép phun, đùn, v.v. thì không thuộc dạng nguyên sinh, nên phân loại vào các nhóm khác của Chương 39. Hỗn hợp polycarbonat và ABS nên phân loại vào mã nào? Nếu polycarbonat là thành phần chính trong hỗn hợp và giữ được đặc tính cơ bản của polycarbonat, thường vẫn phân loại vào 3907.40. Nếu ABS là thành phần chính, có thể phân loại vào 3903.30. Cụ thể cần dựa trên tỷ lệ thành phần và quyết định phân loại của hải quan. Polycarbonat tái chế có phân loại vào 3907.40 không? Polycarbonat tái chế nếu ở dạng nguyên sinh vẫn có thể phân loại vào 3907.40, nhưng cần ghi rõ nguồn gốc là nguyên liệu tái chế khi khai báo và cung cấp chứng từ liên quan. Một số quốc gia có thể có yêu cầu quản lý đặc biệt đối với nguyên liệu tái chế. Mã HS của tấm polycarbonat là gì? Tấm polycarbonat nếu là dạng xốp, phân loại vào 3921.11; nếu không phải dạng xốp, phân loại vào 3920.61 (bằng polycarbonat). Lưu ý phân biệt với 3907.40 ở dạng nguyên sinh. Khi khai báo thành phần hàm lượng cần điền như thế nào? Cần điền tỷ lệ phần trăm của polycarbonat, cũng như tên và tỷ lệ phần trăm của tất cả phụ gia. Nếu là hỗn hợp, cần liệt kê tỷ lệ của từng polymer. Thành phần hàm lượng là căn cứ quan trọng để hải quan thẩm định giá và phân loại. 3907.40 và 3907.99 phân biệt như thế nào? 3907.40 chỉ polycarbonat, 3907.99 là các polyeste khác chưa được liệt kê. Nếu hàng hóa là polycarbonat, phải phân loại vào 3907.40, không được phân loại vào 3907.99. Nhập khẩu polycarbonat cần những chứng từ quản lý nào? Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp, còn cần cung cấp chứng từ liên quan. Điều kiện quản lý cụ thể có thể tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu polycarbonat? Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng dịch vụ thương mại quốc tế một cửa Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 3907400000 để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể khác nhau tùy theo xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., khuyến nghị lấy thông tin chính thức làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để xác định polycarbonat có phải là "dạng nguyên sinh"?
A: Dạng nguyên sinh chỉ dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt và các dạng chưa qua chế biến khác. Nếu đã được gia công thành tấm, phiến, màng, ống, v.v. thông qua ép phun, đùn, v.v. thì không thuộc dạng nguyên sinh, nên phân loại vào các nhóm khác của Chương 39.
Q: Hỗn hợp polycarbonat và ABS nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu polycarbonat là thành phần chính trong hỗn hợp và giữ được đặc tính cơ bản của polycarbonat, thường vẫn phân loại vào 3907.40. Nếu ABS là thành phần chính, có thể phân loại vào 3903.30. Cụ thể cần dựa trên tỷ lệ thành phần và quyết định phân loại của hải quan.
Q: Polycarbonat tái chế có phân loại vào 3907.40 không?
A: Polycarbonat tái chế nếu ở dạng nguyên sinh vẫn có thể phân loại vào 3907.40, nhưng cần ghi rõ nguồn gốc là nguyên liệu tái chế khi khai báo và cung cấp chứng từ liên quan. Một số quốc gia có thể có yêu cầu quản lý đặc biệt đối với nguyên liệu tái chế.
Q: Mã HS của tấm polycarbonat là gì?
A: Tấm polycarbonat nếu là dạng xốp, phân loại vào 3921.11; nếu không phải dạng xốp, phân loại vào 3920.61 (bằng polycarbonat). Lưu ý phân biệt với 3907.40 ở dạng nguyên sinh.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng cần điền như thế nào?
A: Cần điền tỷ lệ phần trăm của polycarbonat, cũng như tên và tỷ lệ phần trăm của tất cả phụ gia. Nếu là hỗn hợp, cần liệt kê tỷ lệ của từng polymer. Thành phần hàm lượng là căn cứ quan trọng để hải quan thẩm định giá và phân loại.
Q: 3907.40 và 3907.99 phân biệt như thế nào?
A: 3907.40 chỉ polycarbonat, 3907.99 là các polyeste khác chưa được liệt kê. Nếu hàng hóa là polycarbonat, phải phân loại vào 3907.40, không được phân loại vào 3907.99.
Q: Nhập khẩu polycarbonat cần những chứng từ quản lý nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp, còn cần cung cấp chứng từ liên quan. Điều kiện quản lý cụ thể có thể tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu polycarbonat?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng dịch vụ thương mại quốc tế một cửa Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 3907400000 để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể khác nhau tùy theo xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., khuyến nghị lấy thông tin chính thức làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.