Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, là chương cốt lõi trong phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), cũng như bán thành phẩm, thành phẩm (như tấm, phiến, ống, thùng chứa đóng gói, v.v.). Trong chương, được phân chia thêm theo loại polyme (như polyetylen, polypropylen, polymetyl metacrylat, v.v.) và giai đoạn gia công (dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm, sản phẩm). Để hiểu chương này cần lưu ý: dạng nguyên sinh chỉ hình thái lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt, v.v. chưa qua gia công thêm, và phải phù hợp với định nghĩa 'nhựa' theo chú giải. Nhóm 3906 bao gồm polyme acrylic ở dạng nguyên sinh, bao gồm polymetyl metacrylat (PMMA), các polyme acrylic khác (như polyacrylic, copolyme acrylic, v.v.). Dưới nhóm này được phân chia theo loại polyme và hình thái: 3906.10 là polymetyl metacrylat, 3906.90 là các polyme acrylic khác. Dạng nguyên sinh bao gồm dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt, dạng phiến, v.v., nhưng không bao gồm bán thành phẩm hoặc sản phẩm đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, ống, v.v., những loại sau được phân loại vào các nhóm tiếp theo. Mã 390610 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '39' đại diện Chương 39 (nhựa và các sản phẩm từ nhựa); chữ số thứ 3-4 '06' đại diện nhóm 3906 (polyme acrylic ở dạng nguyên sinh); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện phân nhóm 3906.10 (polymetyl metacrylat). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 390610 là 'polymetyl metacrylat ở dạng nguyên sinh'. Cần lưu ý: nếu PMMA được đồng trùng hợp với các monome khác, và đơn vị monome PMMA không chiếm ưu thế trong copolyme, thì có thể được phân loại vào 3906.90; nếu đã được gia công thành tấm, phiến, v.v., thì được phân loại vào 3916 hoặc 3920, v.v. Mặt hàng này là polymetyl metacrylat ở dạng nguyên sinh, cấu trúc hóa học của nó là homopolyme của metyl metacrylat, phù hợp với mô tả của 3906.10. Nếu là copolyme acrylat (như MMA đồng trùng hợp với styren), và đơn vị MMA không chiếm ưu thế, thì được phân loại vào 3906.90; nếu là các polyme khác như polyetylen, thì được phân loại vào 3901-3905; nếu đã được chế tạo thành bán thành phẩm như tấm, phiến, v.v., thì được phân loại vào 3916 hoặc 3920. Do đó, phân loại đúng cần xác nhận loại polyme, tỷ lệ đơn vị monome và hình thái vật lý.
Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, là chương cốt lõi trong phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), cũng như bán thành phẩm, thành phẩm (như tấm, phiến, ống, thùng chứa đóng gói, v.v.). Trong chương, được phân chia thêm theo loại polyme (như polyetylen, polypropylen, polymetyl metacrylat, v.v.) và giai đoạn gia công (dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm, sản phẩm). Để hiểu chương này cần lưu ý: dạng nguyên sinh chỉ hình thái lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt, v.v. chưa qua gia công thêm, và phải phù hợp với định nghĩa 'nhựa' theo chú giải.
Nhóm
Nhóm 3906 bao gồm polyme acrylic ở dạng nguyên sinh, bao gồm polymetyl metacrylat (PMMA), các polyme acrylic khác (như polyacrylic, copolyme acrylic, v.v.). Dưới nhóm này được phân chia theo loại polyme và hình thái: 3906.10 là polymetyl metacrylat, 3906.90 là các polyme acrylic khác. Dạng nguyên sinh bao gồm dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, dạng hạt, dạng phiến, v.v., nhưng không bao gồm bán thành phẩm hoặc sản phẩm đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, ống, v.v., những loại sau được phân loại vào các nhóm tiếp theo.
Phân tích từng chữ số
Mã 390610 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '39' đại diện Chương 39 (nhựa và các sản phẩm từ nhựa); chữ số thứ 3-4 '06' đại diện nhóm 3906 (polyme acrylic ở dạng nguyên sinh); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện phân nhóm 3906.10 (polymetyl metacrylat). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 390610 là 'polymetyl metacrylat ở dạng nguyên sinh'. Cần lưu ý: nếu PMMA được đồng trùng hợp với các monome khác, và đơn vị monome PMMA không chiếm ưu thế trong copolyme, thì có thể được phân loại vào 3906.90; nếu đã được gia công thành tấm, phiến, v.v., thì được phân loại vào 3916 hoặc 3920, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là polymetyl metacrylat ở dạng nguyên sinh, cấu trúc hóa học của nó là homopolyme của metyl metacrylat, phù hợp với mô tả của 3906.10. Nếu là copolyme acrylat (như MMA đồng trùng hợp với styren), và đơn vị MMA không chiếm ưu thế, thì được phân loại vào 3906.90; nếu là các polyme khác như polyetylen, thì được phân loại vào 3901-3905; nếu đã được chế tạo thành bán thành phẩm như tấm, phiến, v.v., thì được phân loại vào 3916 hoặc 3920. Do đó, phân loại đúng cần xác nhận loại polyme, tỷ lệ đơn vị monome và hình thái vật lý.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Polymetyl metacrylat (PMMA)', nên tránh sử dụng tên thông thường như 'acrylic'. Ngoại quan: Mô tả hình thái vật lý ở dạng nguyên sinh, như hạt trong suốt, bột, chất lỏng, v.v., cần phù hợp với các yếu tố khai báo. Thành phần hàm lượng: Ghi rõ hàm lượng polymetyl metacrylat (thường ≥95%), và có chứa phụ gia hay không (như pigment, chất hóa dẻo). Loại và tỷ lệ đơn vị monome: Đối với copolyme, cần ghi rõ loại và tỷ lệ các đơn vị monome, để xác định có được phân loại vào 3906.10 hay không. Thương hiệu hoặc model: Điền thương hiệu nhà sản xuất hoặc model sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện và thống kê. Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích cuối cùng của PMMA dạng nguyên sinh, như dùng cho ép phun, đùn, sơn, v.v. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói (như đóng bao, đóng thùng) và trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến việc tính thuế quan. Có biến tính hay không: Giải thích có qua biến tính hóa học hoặc pha trộn vật lý hay không, như PMMA biến tính chống va đập. Tên hàng: Polymetyl metacrylat (PMMA)
Ngoại quan: Hạt trong suốt
Thành phần hàm lượng: PMMA≥99%, phụ gia≤1%
Đơn vị monome: Homopolyme metyl metacrylat
Thương hiệu: Nhãn XX
Model: XX-100
Mục đích sử dụng: Dùng để ép phun thấu kính quang học
Quy cách đóng gói: 25kg/bao, trọng lượng tịnh 1000kg
Có biến tính hay không: Chưa biến tính Phân loại sai copolyme PMMA (như copolyme MMA-styren) vào 3906.10, thực tế nên phân loại vào 3906.90. Phân loại sai PMMA đã được chế tạo thành bán thành phẩm như tấm, phiến, màng vào 3906.10, thực tế nên phân loại vào 3916 hoặc 3920. Khi khai báo không ghi rõ tỷ lệ đơn vị monome, dẫn đến hải quan không thể xác định có phải homopolyme hay không.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Polymetyl metacrylat (PMMA)', nên tránh sử dụng tên thông thường như 'acrylic'.
⚠️ Khai báo sai là 'hạt acrylic' hoặc 'hạt thủy tinh hữu cơ', không sử dụng tên hóa học tiêu chuẩn.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý ở dạng nguyên sinh, như hạt trong suốt, bột, chất lỏng, v.v., cần phù hợp với các yếu tố khai báo.
⚠️ Khai báo sai hạt là 'tấm' hoặc 'phiến', dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ hàm lượng polymetyl metacrylat (thường ≥95%), và có chứa phụ gia hay không (như pigment, chất hóa dẻo).
⚠️ Không ghi rõ thành phần phụ gia, hoặc khai báo sai là PMMA nguyên chất nhưng thực tế chứa nhiều chất độn.
Loại và tỷ lệ đơn vị monome
Đối với copolyme, cần ghi rõ loại và tỷ lệ các đơn vị monome, để xác định có được phân loại vào 3906.10 hay không.
⚠️ Bỏ qua tỷ lệ đơn vị MMA trong copolyme, phân loại sai copolyme vào 3906.10.
Thương hiệu hoặc model
Điền thương hiệu nhà sản xuất hoặc model sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện và thống kê.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc không điền dẫn đến không thể truy xuất nguồn gốc.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích cuối cùng của PMMA dạng nguyên sinh, như dùng cho ép phun, đùn, sơn, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp', không giải thích cụ thể.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói (như đóng bao, đóng thùng) và trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến việc tính thuế quan.
⚠️ Khai báo trọng lượng tịnh không đúng thực tế, hoặc đơn vị đóng gói không phù hợp với số lượng.
Có biến tính hay không
Giải thích có qua biến tính hóa học hoặc pha trộn vật lý hay không, như PMMA biến tính chống va đập.
⚠️ Khai báo lẫn lộn PMMA biến tính với PMMA chưa biến tính.
Ví dụ: Tên hàng: Polymetyl metacrylat (PMMA)
Ngoại quan: Hạt trong suốt
Thành phần hàm lượng: PMMA≥99%, phụ gia≤1%
Đơn vị monome: Homopolyme metyl metacrylat
Thương hiệu: Nhãn XX
Model: XX-100
Mục đích sử dụng: Dùng để ép phun thấu kính quang học
Quy cách đóng gói: 25kg/bao, trọng lượng tịnh 1000kg
Có biến tính hay không: Chưa biến tính
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai copolyme PMMA (như copolyme MMA-styren) vào 3906.10, thực tế nên phân loại vào 3906.90.
Phân loại sai PMMA đã được chế tạo thành bán thành phẩm như tấm, phiến, màng vào 3906.10, thực tế nên phân loại vào 3916 hoặc 3920.
Khi khai báo không ghi rõ tỷ lệ đơn vị monome, dẫn đến hải quan không thể xác định có phải homopolyme hay không.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) hàng hóa có phải ở dạng nguyên sinh (chưa gia công hoặc chỉ gia công sơ cấp); 2) polyme có phải là homopolyme polymetyl metacrylat; 3) nếu là copolyme, thì cần xem đơn vị monome metyl metacrylat có cấu thành thành phần chính hay không. Theo chú giải HS, 3906.10 chỉ áp dụng cho polymetyl metacrylat, bao gồm các dạng biến tính hóa học của nó, nhưng nếu đồng trùng hợp với các monome khác, và đơn vị MMA không chiếm ưu thế, thì được phân loại vào 3906.90. Đồng thời, cần lưu ý sự khác biệt với các nhóm khác trong Chương 39, như polyetylen (3901), polystyren (3903), v.v. 390690 Các polyme acrylic khác ở dạng nguyên sinh: 390690 bao gồm các polyme acrylic khác ngoài PMMA, như polyacrylic, copolyme acrylic, v.v. Nếu PMMA là copolyme và đơn vị MMA không chiếm ưu thế, thì được phân loại vào 390690. 391610 Sợi đơn polyme acrylic ở dạng nguyên sinh (đường kính mặt cắt >1mm): 391610 là sợi đơn, đường kính mặt cắt >1mm, thuộc bán thành phẩm; còn 390610 là dạng nguyên sinh, như hạt, bột. 392051 Tấm, phiến, màng, lá và thanh dẹt polymetyl metacrylat (không xốp): 392051 là bán thành phẩm hoặc sản phẩm đã được gia công thành tấm, phiến, v.v., còn 390610 là dạng nguyên sinh, chưa qua gia công tạo hình. 390320 Copolyme styren-acrylonitril ở dạng nguyên sinh: 390320 là copolyme styren-acrylonitril, có cấu trúc hóa học khác với PMMA, nhưng ngoại quan có thể tương tự, cần phân biệt thông qua phân tích thành phần. 390130 Copolyme etylen-vinyl axetat ở dạng nguyên sinh: 390130 là EVA, khác với PMMA, nhưng nếu khai báo là 'hạt trong suốt', cần lưu ý phân biệt. Hàng hóa có phải ở dạng nguyên sinh (hạt, bột, chất lỏng, v.v.)? Polyme có phải là homopolyme polymetyl metacrylat? Nếu là copolyme, đơn vị monome MMA có chiếm ưu thế? Có chứa phụ gia hay không, có ảnh hưởng đến phân loại? Đã được gia công thành bán thành phẩm như tấm, phiến, màng chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) hàng hóa có phải ở dạng nguyên sinh (chưa gia công hoặc chỉ gia công sơ cấp); 2) polyme có phải là homopolyme polymetyl metacrylat; 3) nếu là copolyme, thì cần xem đơn vị monome metyl metacrylat có cấu thành thành phần chính hay không. Theo chú giải HS, 3906.10 chỉ áp dụng cho polymetyl metacrylat, bao gồm các dạng biến tính hóa học của nó, nhưng nếu đồng trùng hợp với các monome khác, và đơn vị MMA không chiếm ưu thế, thì được phân loại vào 3906.90. Đồng thời, cần lưu ý sự khác biệt với các nhóm khác trong Chương 39, như polyetylen (3901), polystyren (3903), v.v.
Mã dễ nhầm:
390690 - Các polyme acrylic khác ở dạng nguyên sinh
390690 bao gồm các polyme acrylic khác ngoài PMMA, như polyacrylic, copolyme acrylic, v.v. Nếu PMMA là copolyme và đơn vị MMA không chiếm ưu thế, thì được phân loại vào 390690.
391610 - Sợi đơn polyme acrylic ở dạng nguyên sinh (đường kính mặt cắt >1mm)
391610 là sợi đơn, đường kính mặt cắt >1mm, thuộc bán thành phẩm; còn 390610 là dạng nguyên sinh, như hạt, bột.
392051 - Tấm, phiến, màng, lá và thanh dẹt polymetyl metacrylat (không xốp)
392051 là bán thành phẩm hoặc sản phẩm đã được gia công thành tấm, phiến, v.v., còn 390610 là dạng nguyên sinh, chưa qua gia công tạo hình.
390320 - Copolyme styren-acrylonitril ở dạng nguyên sinh
390320 là copolyme styren-acrylonitril, có cấu trúc hóa học khác với PMMA, nhưng ngoại quan có thể tương tự, cần phân biệt thông qua phân tích thành phần.
390130 - Copolyme etylen-vinyl axetat ở dạng nguyên sinh
390130 là EVA, khác với PMMA, nhưng nếu khai báo là 'hạt trong suốt', cần lưu ý phân biệt.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải ở dạng nguyên sinh (hạt, bột, chất lỏng, v.v.)?
✓ Polyme có phải là homopolyme polymetyl metacrylat?
✓ Nếu là copolyme, đơn vị monome MMA có chiếm ưu thế?
✓ Có chứa phụ gia hay không, có ảnh hưởng đến phân loại?
✓ Đã được gia công thành bán thành phẩm như tấm, phiến, màng chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390610? Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 390610, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Sự khác biệt giữa mã HS của hạt PMMA và tấm PMMA là gì? Hạt PMMA thuộc dạng nguyên sinh, được phân loại vào 390610; còn tấm PMMA đã được gia công tạo hình, được phân loại vào 392051. Khi phân loại cần dựa trên mức độ gia công để phán đoán, dạng nguyên sinh chỉ chưa qua gia công thêm, như hạt, bột, v.v. Nếu PMMA chứa pigment, có ảnh hưởng đến phân loại không? Thường không ảnh hưởng, miễn là pigment chỉ là phụ gia, và PMMA vẫn là thành phần cơ bản, vẫn được phân loại vào 390610. Nhưng nếu hàm lượng pigment quá cao, có thể thay đổi đặc tính hàng hóa, cần phân tích cụ thể. Làm thế nào để phán đoán copolyme có được phân loại vào 390610 hay không? Cần xem đơn vị monome metyl metacrylat trong copolyme có cấu thành thành phần chính hay không (thường là lớn nhất theo trọng lượng). Nếu đơn vị MMA chiếm ưu thế, thì được phân loại vào 390610; nếu không thì được phân loại vào 390690. Các yếu tố khai báo của 390610 và 390690 khác nhau như thế nào? 390610 cần khai báo trọng điểm loại và tỷ lệ đơn vị monome, để chứng minh là homopolyme PMMA; 390690 thì cần khai báo loại polyme cụ thể, như polyacrylic, copolyme acrylic, v.v. Cả hai đều cần khai báo ngoại quan, thành phần hàm lượng, mục đích sử dụng, v.v. Bán hàng thương mại điện tử xuyên biên giới sản phẩm PMMA, làm thế nào để xác định mã HS? Cần xác định dựa trên hình thái và mục đích sử dụng của sản phẩm. Nếu là hạt dạng nguyên sinh, được phân loại vào 390610; nếu là thành phẩm như tấm acrylic, thấu kính, v.v., thì được phân loại vào 3920 hoặc 3926, v.v. Khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng quyết định trước về phân loại của hải quan. Phế liệu và mảnh vụn PMMA nên được phân loại vào mã nào? Phế liệu và mảnh vụn PMMA được phân loại vào 3915, không phải 390610. 3915 bao gồm phế liệu và mảnh vụn nhựa, cần lưu ý sự khác biệt với dạng nguyên sinh. Khi khai báo làm thế nào để phân biệt PMMA và polycarbonat (PC)? Ngoại quan của hai loại có thể tương tự, nhưng cấu trúc hóa học khác nhau. PMMA là polyme acrylic, được phân loại vào 390610; PC là polycarbonat, được phân loại vào 390740. Cần phân biệt thông qua phân tích thành phần hoặc cung cấp tài liệu chứng minh như MSDS.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390610?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 390610, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của hạt PMMA và tấm PMMA là gì?
A: Hạt PMMA thuộc dạng nguyên sinh, được phân loại vào 390610; còn tấm PMMA đã được gia công tạo hình, được phân loại vào 392051. Khi phân loại cần dựa trên mức độ gia công để phán đoán, dạng nguyên sinh chỉ chưa qua gia công thêm, như hạt, bột, v.v.
Q: Nếu PMMA chứa pigment, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, miễn là pigment chỉ là phụ gia, và PMMA vẫn là thành phần cơ bản, vẫn được phân loại vào 390610. Nhưng nếu hàm lượng pigment quá cao, có thể thay đổi đặc tính hàng hóa, cần phân tích cụ thể.
Q: Làm thế nào để phán đoán copolyme có được phân loại vào 390610 hay không?
A: Cần xem đơn vị monome metyl metacrylat trong copolyme có cấu thành thành phần chính hay không (thường là lớn nhất theo trọng lượng). Nếu đơn vị MMA chiếm ưu thế, thì được phân loại vào 390610; nếu không thì được phân loại vào 390690.
Q: Các yếu tố khai báo của 390610 và 390690 khác nhau như thế nào?
A: 390610 cần khai báo trọng điểm loại và tỷ lệ đơn vị monome, để chứng minh là homopolyme PMMA; 390690 thì cần khai báo loại polyme cụ thể, như polyacrylic, copolyme acrylic, v.v. Cả hai đều cần khai báo ngoại quan, thành phần hàm lượng, mục đích sử dụng, v.v.
Q: Bán hàng thương mại điện tử xuyên biên giới sản phẩm PMMA, làm thế nào để xác định mã HS?
A: Cần xác định dựa trên hình thái và mục đích sử dụng của sản phẩm. Nếu là hạt dạng nguyên sinh, được phân loại vào 390610; nếu là thành phẩm như tấm acrylic, thấu kính, v.v., thì được phân loại vào 3920 hoặc 3926, v.v. Khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng quyết định trước về phân loại của hải quan.
Q: Phế liệu và mảnh vụn PMMA nên được phân loại vào mã nào?
A: Phế liệu và mảnh vụn PMMA được phân loại vào 3915, không phải 390610. 3915 bao gồm phế liệu và mảnh vụn nhựa, cần lưu ý sự khác biệt với dạng nguyên sinh.
Q: Khi khai báo làm thế nào để phân biệt PMMA và polycarbonat (PC)?
A: Ngoại quan của hai loại có thể tương tự, nhưng cấu trúc hóa học khác nhau. PMMA là polyme acrylic, được phân loại vào 390610; PC là polycarbonat, được phân loại vào 390740. Cần phân biệt thông qua phân tích thành phần hoặc cung cấp tài liệu chứng minh như MSDS.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.