Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và phế liệu, v.v. Chương này phân chia các nhóm theo nguồn gốc polyme và cấu trúc hóa học, như từ 3901 đến 3914 là nhựa dạng nguyên sinh, 3915 là phế liệu, 3916 đến 3926 là bán thành phẩm và sản phẩm. Polyvinyl alcohol là polyme tổng hợp, thuộc phạm vi nhựa dạng nguyên sinh. Nhóm 3905 bao gồm polyme vinyl axetat hoặc các este vinyl khác ở dạng nguyên sinh, cũng như các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh. Cụ thể bao gồm polyvinyl axetat, polyvinyl alcohol, polyvinyl acetal, v.v. Polyvinyl alcohol được sản xuất bằng cách thủy phân polyvinyl axetat, là polyme tan trong nước quan trọng, được phân loại vào nhóm này. Mã 390530 có 6 chữ số. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 Nhựa và các sản phẩm từ nhựa; chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 3905, tức là polyme vinyl axetat hoặc các este vinyl khác và các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 '30' đại diện cho phân nhóm 390530, cụ thể là polyvinyl alcohol ở dạng nguyên sinh. Phân nhóm này phân biệt thêm polyvinyl alcohol với các polyme vinyl khác, như 390510 là copolymer vinyl axetat, 390520 là polyvinyl axetat, 390530 chỉ định cụ thể polyvinyl alcohol. Polyvinyl alcohol là polyme thu được từ polyvinyl axetat qua quá trình thủy phân hoặc rượu hóa, thuộc polyme vinyl, và ở dạng nguyên sinh (như bột, hạt, dung dịch, v.v.), do đó được phân loại vào 390530. Nếu là polyvinyl acetal (như formal, butyral), thì thuộc các phân nhóm khác của 3905; nếu là sản phẩm polyvinyl alcohol (như màng, chất kết dính, v.v.), thì thuộc các nhóm tiếp theo của Chương 39 hoặc phân loại theo mục đích sử dụng.
Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, cao su tổng hợp, bán thành phẩm và phế liệu, v.v. Chương này phân chia các nhóm theo nguồn gốc polyme và cấu trúc hóa học, như từ 3901 đến 3914 là nhựa dạng nguyên sinh, 3915 là phế liệu, 3916 đến 3926 là bán thành phẩm và sản phẩm. Polyvinyl alcohol là polyme tổng hợp, thuộc phạm vi nhựa dạng nguyên sinh.
Nhóm
Nhóm 3905 bao gồm polyme vinyl axetat hoặc các este vinyl khác ở dạng nguyên sinh, cũng như các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh. Cụ thể bao gồm polyvinyl axetat, polyvinyl alcohol, polyvinyl acetal, v.v. Polyvinyl alcohol được sản xuất bằng cách thủy phân polyvinyl axetat, là polyme tan trong nước quan trọng, được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 390530 có 6 chữ số. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 Nhựa và các sản phẩm từ nhựa; chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 3905, tức là polyme vinyl axetat hoặc các este vinyl khác và các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 '30' đại diện cho phân nhóm 390530, cụ thể là polyvinyl alcohol ở dạng nguyên sinh. Phân nhóm này phân biệt thêm polyvinyl alcohol với các polyme vinyl khác, như 390510 là copolymer vinyl axetat, 390520 là polyvinyl axetat, 390530 chỉ định cụ thể polyvinyl alcohol.
Căn cứ phân loại
Polyvinyl alcohol là polyme thu được từ polyvinyl axetat qua quá trình thủy phân hoặc rượu hóa, thuộc polyme vinyl, và ở dạng nguyên sinh (như bột, hạt, dung dịch, v.v.), do đó được phân loại vào 390530. Nếu là polyvinyl acetal (như formal, butyral), thì thuộc các phân nhóm khác của 3905; nếu là sản phẩm polyvinyl alcohol (như màng, chất kết dính, v.v.), thì thuộc các nhóm tiếp theo của Chương 39 hoặc phân loại theo mục đích sử dụng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, nên ghi chính xác 'Polyvinyl alcohol' hoặc 'Polyvinyl alcohol dạng nguyên sinh', tránh sử dụng tên thông thường như 'PVA'. Ngoại quan: Mô tả hình thức cụ thể của dạng nguyên sinh, như bột, hạt, xơ, dung dịch, v.v., và ghi rõ màu sắc, mùi, v.v. Thành phần hàm lượng: Ghi rõ độ tinh khiết hoặc hàm lượng của polyvinyl alcohol, cũng như các tạp chất chính (như natri axetat, nước) và tỷ lệ phần trăm của chúng. Cấp độ: Ghi rõ cấp sản phẩm, như cấp công nghiệp, cấp dược phẩm, cấp thực phẩm, v.v., các cấp độ khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý. Nhãn hiệu: Điền nhãn hiệu hoặc model của nhà sản xuất, như PVA 1788, PVA 2488, v.v., để dễ nhận biết thông số kỹ thuật cụ thể. Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích sử dụng chính, như dùng để sản xuất chất kết dính, hồ dệt, màng, tá dược y tế, v.v. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), dùng để kiểm tra đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng bao, đóng thùng carton, mỗi bao 25kg, v.v. Tên hàng: Polyvinyl alcohol; Ngoại quan: Bột trắng; Thành phần hàm lượng: Polyvinyl alcohol ≥99%, độ ẩm ≤0.5%, natri axetat ≤0.3%; Cấp độ: Cấp công nghiệp; Nhãn hiệu: PVA 1788; Mục đích sử dụng: Dùng cho hồ dệt; Thương hiệu: Không; Quy cách đóng gói: Mỗi bao 25kg, đóng gói bằng bao giấy. Khai báo nhầm polyvinyl alcohol thành polyvinyl axetat (390520), hai chất có cấu trúc hóa học khác nhau. Không phân biệt dạng nguyên sinh và bán thành phẩm, nếu đã làm thành màng hoặc chất kết dính nên phân loại vào mã số khác. Bỏ qua 'cấp độ' trong các yếu tố khai báo, có thể dẫn đến không thể áp dụng quy tắc xuất xứ ưu đãi.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên ghi chính xác 'Polyvinyl alcohol' hoặc 'Polyvinyl alcohol dạng nguyên sinh', tránh sử dụng tên thông thường như 'PVA'.
⚠️ Chỉ ghi 'PVA' hoặc 'nguyên liệu keo', không sử dụng tên hóa học tiêu chuẩn.
Ngoại quan
Mô tả hình thức cụ thể của dạng nguyên sinh, như bột, hạt, xơ, dung dịch, v.v., và ghi rõ màu sắc, mùi, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'chất rắn', không phân biệt bột hay hạt, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ độ tinh khiết hoặc hàm lượng của polyvinyl alcohol, cũng như các tạp chất chính (như natri axetat, nước) và tỷ lệ phần trăm của chúng.
⚠️ Không ghi độ tinh khiết, hoặc ghi chung chung 'polyme', không thể xác định có thuộc dạng nguyên sinh hay không.
Cấp độ
Ghi rõ cấp sản phẩm, như cấp công nghiệp, cấp dược phẩm, cấp thực phẩm, v.v., các cấp độ khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
⚠️ Bỏ qua khai báo cấp độ, dẫn đến không thể hưởng thuế suất hiệp định thương mại cụ thể hoặc vi phạm yêu cầu quản lý.
Nhãn hiệu
Điền nhãn hiệu hoặc model của nhà sản xuất, như PVA 1788, PVA 2488, v.v., để dễ nhận biết thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Nhãn hiệu điền sai hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích sử dụng chính, như dùng để sản xuất chất kết dính, hồ dệt, màng, tá dược y tế, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp', không giải thích cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), dùng để kiểm tra đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Có thương hiệu nhưng khai báo là 'không', có thể liên quan đến xâm phạm.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng bao, đóng thùng carton, mỗi bao 25kg, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng bao', không ghi trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến thống kê đơn vị đo lường.
Ví dụ: Tên hàng: Polyvinyl alcohol; Ngoại quan: Bột trắng; Thành phần hàm lượng: Polyvinyl alcohol ≥99%, độ ẩm ≤0.5%, natri axetat ≤0.3%; Cấp độ: Cấp công nghiệp; Nhãn hiệu: PVA 1788; Mục đích sử dụng: Dùng cho hồ dệt; Thương hiệu: Không; Quy cách đóng gói: Mỗi bao 25kg, đóng gói bằng bao giấy.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm polyvinyl alcohol thành polyvinyl axetat (390520), hai chất có cấu trúc hóa học khác nhau.
Không phân biệt dạng nguyên sinh và bán thành phẩm, nếu đã làm thành màng hoặc chất kết dính nên phân loại vào mã số khác.
Bỏ qua 'cấp độ' trong các yếu tố khai báo, có thể dẫn đến không thể áp dụng quy tắc xuất xứ ưu đãi.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là: 1) Hàng hóa có phải ở dạng nguyên sinh, tức là chưa qua chế biến thêm hoặc chỉ tạo hình đơn giản; 2) Cấu trúc hóa học có phải là polyvinyl alcohol, tức là polyme vinyl thu được từ thủy phân polyvinyl axetat; 3) Có thuộc nhóm 3905 hay không. Nếu là polyvinyl acetal, thì thuộc các phân nhóm khác của 3905; nếu là sản phẩm polyvinyl alcohol, thì phân loại theo mục đích sử dụng vào các nhóm tiếp theo của Chương 39 hoặc Chương 48, Chương 35, v.v. 390510 Copolymer vinyl axetat: 390510 là copolymer của vinyl axetat với các monomer khác, như copolymer ethylene-vinyl axetat (EVA), trong khi 390530 là homopolymer polyvinyl alcohol, cấu trúc hóa học khác nhau. 390520 Polyvinyl axetat: 390520 là polyvinyl axetat, là tiền chất của polyvinyl alcohol, chưa thủy phân; 390530 là polyvinyl alcohol sau thủy phân, có hàm lượng hydroxyl cao, tan tốt trong nước. 390591 Polyme vinyl khác: 390591 là các polyme vinyl khác chưa được liệt kê, như polyvinyl acetal; trong khi 390530 chỉ định cụ thể polyvinyl alcohol, không bao gồm dẫn xuất acetal. 390599 Polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh: 390599 là các polyme vinyl khác chưa được liệt kê, nếu polyvinyl alcohol được trộn hoặc biến tính với các chất khác, có thể thuộc mã này. 350510 Dextrin và tinh bột biến tính khác: 350510 là tinh bột biến tính, mặc dù cũng được dùng làm chất kết dính, nhưng thành phần là dẫn xuất tinh bột, khác với thuộc tính polyme tổng hợp của polyvinyl alcohol. Có phải ở dạng nguyên sinh (bột, hạt, dung dịch, v.v.)? Cấu trúc hóa học có phải là homopolymer polyvinyl alcohol? Có qua quá trình thủy phân hoặc rượu hóa? Có chứa copolymer với monomer khác? Đã được làm thành màng, chất kết dính, v.v.?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là: 1) Hàng hóa có phải ở dạng nguyên sinh, tức là chưa qua chế biến thêm hoặc chỉ tạo hình đơn giản; 2) Cấu trúc hóa học có phải là polyvinyl alcohol, tức là polyme vinyl thu được từ thủy phân polyvinyl axetat; 3) Có thuộc nhóm 3905 hay không. Nếu là polyvinyl acetal, thì thuộc các phân nhóm khác của 3905; nếu là sản phẩm polyvinyl alcohol, thì phân loại theo mục đích sử dụng vào các nhóm tiếp theo của Chương 39 hoặc Chương 48, Chương 35, v.v.
Mã dễ nhầm:
390510 - Copolymer vinyl axetat
390510 là copolymer của vinyl axetat với các monomer khác, như copolymer ethylene-vinyl axetat (EVA), trong khi 390530 là homopolymer polyvinyl alcohol, cấu trúc hóa học khác nhau.
390520 - Polyvinyl axetat
390520 là polyvinyl axetat, là tiền chất của polyvinyl alcohol, chưa thủy phân; 390530 là polyvinyl alcohol sau thủy phân, có hàm lượng hydroxyl cao, tan tốt trong nước.
390591 - Polyme vinyl khác
390591 là các polyme vinyl khác chưa được liệt kê, như polyvinyl acetal; trong khi 390530 chỉ định cụ thể polyvinyl alcohol, không bao gồm dẫn xuất acetal.
390599 - Polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh
390599 là các polyme vinyl khác chưa được liệt kê, nếu polyvinyl alcohol được trộn hoặc biến tính với các chất khác, có thể thuộc mã này.
350510 - Dextrin và tinh bột biến tính khác
350510 là tinh bột biến tính, mặc dù cũng được dùng làm chất kết dính, nhưng thành phần là dẫn xuất tinh bột, khác với thuộc tính polyme tổng hợp của polyvinyl alcohol.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải ở dạng nguyên sinh (bột, hạt, dung dịch, v.v.)?
✓ Cấu trúc hóa học có phải là homopolymer polyvinyl alcohol?
✓ Có qua quá trình thủy phân hoặc rượu hóa?
✓ Có chứa copolymer với monomer khác?
✓ Đã được làm thành màng, chất kết dính, v.v.?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của polyvinyl alcohol (PVA) có nhất thiết là 390530? Không nhất thiết. Chỉ homopolymer polyvinyl alcohol ở dạng nguyên sinh mới thuộc 390530. Nếu là polyvinyl acetal (như butyral), thì thuộc các phân nhóm khác của 3905; nếu đã làm thành màng, chất kết dính, v.v., thì phân loại theo mục đích sử dụng vào các nhóm tiếp theo của Chương 39 hoặc Chương 35, Chương 48, v.v. Làm thế nào để phân biệt polyvinyl alcohol và polyvinyl axetat? Polyvinyl alcohol là sản phẩm của polyvinyl axetat sau khi thủy phân (rượu hóa), nhóm hydroxyl thay thế hầu hết nhóm axetat, tan tốt trong nước; polyvinyl axetat không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. Về mã HS, polyvinyl axetat thuộc 390520, polyvinyl alcohol thuộc 390530. Khi khai báo polyvinyl alcohol, thành phần hàm lượng điền như thế nào? Nên ghi rõ độ tinh khiết của polyvinyl alcohol (như ≥99%), cũng như hàm lượng các tạp chất chính như nước, natri axetat, methanol, v.v. Nếu là dung dịch, cần ghi rõ tên dung môi và nồng độ. Độ tinh khiết ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại, nếu độ tinh khiết thấp và chứa nhiều thành phần khác, có thể thuộc mã khác. Nhãn hiệu của polyvinyl alcohol (như 1788, 2488) có tác dụng gì trong khai báo? Nhãn hiệu thường đại diện cho độ trùng hợp và độ thủy phân, là dấu hiệu quan trọng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau. Khai báo nhãn hiệu giúp hải quan xác nhận thuộc tính hàng hóa, tránh tranh chấp phân loại. Đồng thời, nhãn hiệu có thể liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ thương hiệu, cần khai báo trung thực. Nhập khẩu polyvinyl alcohol cần cung cấp những giấy tờ quản lý nào? Tùy theo mục đích sử dụng và cấp độ khác nhau, có thể liên quan đến 'Tuyên bố phù hợp của doanh nghiệp kinh doanh hóa chất nguy hiểm nhập khẩu', MSDS, v.v. Nếu là cấp thực phẩm hoặc cấp dược phẩm, còn cần cung cấp giấy phép sản xuất hoặc chứng nhận vệ sinh liên quan. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan, khuyến nghị tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' và điều kiện quản lý. Dung dịch polyvinyl alcohol nên khai báo như thế nào? Nếu dung dịch polyvinyl alcohol ở dạng nguyên sinh (như dung dịch nước), vẫn thuộc 390530, nhưng cần ghi rõ tên dung môi, nồng độ, ngoại quan, v.v. trong các yếu tố khai báo. Nếu dung dịch đã được pha chế thành chất kết dính, thì thuộc 3506 hoặc mã số khác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của polyvinyl alcohol? Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' để tra cứu, nhập mã HS 390530, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường, thuế VAT và thuế tiêu thụ, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, khuyến nghị lấy phiên bản mới nhất làm chuẩn. Xuất khẩu polyvinyl alcohol có cần kiểm dịch thương phẩm không? Polyvinyl alcohol thường không thuộc hàng hóa kiểm dịch thương phẩm bắt buộc, nhưng nếu được liệt kê trong 'Danh mục hóa chất nguy hiểm' hoặc yêu cầu của nước đến, thì cần làm kiểm dịch thương phẩm. Trước khi xuất khẩu nên xác nhận sản phẩm có thuộc hàng nguy hiểm hay không, và tra cứu điều kiện quản lý hải quan cũng như yêu cầu tiếp cận của nước đến.
Q: Mã HS của polyvinyl alcohol (PVA) có nhất thiết là 390530?
A: Không nhất thiết. Chỉ homopolymer polyvinyl alcohol ở dạng nguyên sinh mới thuộc 390530. Nếu là polyvinyl acetal (như butyral), thì thuộc các phân nhóm khác của 3905; nếu đã làm thành màng, chất kết dính, v.v., thì phân loại theo mục đích sử dụng vào các nhóm tiếp theo của Chương 39 hoặc Chương 35, Chương 48, v.v.
Q: Làm thế nào để phân biệt polyvinyl alcohol và polyvinyl axetat?
A: Polyvinyl alcohol là sản phẩm của polyvinyl axetat sau khi thủy phân (rượu hóa), nhóm hydroxyl thay thế hầu hết nhóm axetat, tan tốt trong nước; polyvinyl axetat không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. Về mã HS, polyvinyl axetat thuộc 390520, polyvinyl alcohol thuộc 390530.
Q: Khi khai báo polyvinyl alcohol, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên ghi rõ độ tinh khiết của polyvinyl alcohol (như ≥99%), cũng như hàm lượng các tạp chất chính như nước, natri axetat, methanol, v.v. Nếu là dung dịch, cần ghi rõ tên dung môi và nồng độ. Độ tinh khiết ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại, nếu độ tinh khiết thấp và chứa nhiều thành phần khác, có thể thuộc mã khác.
Q: Nhãn hiệu của polyvinyl alcohol (như 1788, 2488) có tác dụng gì trong khai báo?
A: Nhãn hiệu thường đại diện cho độ trùng hợp và độ thủy phân, là dấu hiệu quan trọng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau. Khai báo nhãn hiệu giúp hải quan xác nhận thuộc tính hàng hóa, tránh tranh chấp phân loại. Đồng thời, nhãn hiệu có thể liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ thương hiệu, cần khai báo trung thực.
Q: Nhập khẩu polyvinyl alcohol cần cung cấp những giấy tờ quản lý nào?
A: Tùy theo mục đích sử dụng và cấp độ khác nhau, có thể liên quan đến 'Tuyên bố phù hợp của doanh nghiệp kinh doanh hóa chất nguy hiểm nhập khẩu', MSDS, v.v. Nếu là cấp thực phẩm hoặc cấp dược phẩm, còn cần cung cấp giấy phép sản xuất hoặc chứng nhận vệ sinh liên quan. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan, khuyến nghị tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' và điều kiện quản lý.
Q: Dung dịch polyvinyl alcohol nên khai báo như thế nào?
A: Nếu dung dịch polyvinyl alcohol ở dạng nguyên sinh (như dung dịch nước), vẫn thuộc 390530, nhưng cần ghi rõ tên dung môi, nồng độ, ngoại quan, v.v. trong các yếu tố khai báo. Nếu dung dịch đã được pha chế thành chất kết dính, thì thuộc 3506 hoặc mã số khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của polyvinyl alcohol?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' để tra cứu, nhập mã HS 390530, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường, thuế VAT và thuế tiêu thụ, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, khuyến nghị lấy phiên bản mới nhất làm chuẩn.
Q: Xuất khẩu polyvinyl alcohol có cần kiểm dịch thương phẩm không?
A: Polyvinyl alcohol thường không thuộc hàng hóa kiểm dịch thương phẩm bắt buộc, nhưng nếu được liệt kê trong 'Danh mục hóa chất nguy hiểm' hoặc yêu cầu của nước đến, thì cần làm kiểm dịch thương phẩm. Trước khi xuất khẩu nên xác nhận sản phẩm có thuộc hàng nguy hiểm hay không, và tra cứu điều kiện quản lý hải quan cũng như yêu cầu tiếp cận của nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.