Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm bằng nhựa, là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm các polyme ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), bán thành phẩm (như ống, tấm, màng) và thành phẩm, nhưng loại trừ cao su, vật liệu dệt, v.v. Dạng nguyên sinh chỉ các dạng chưa qua chế biến như lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, thường cần được định hình thêm. Chú giải chương này làm rõ định nghĩa polyme, quy tắc phân loại đồng trùng hợp và phân biệt với hóa chất thuộc Chương 28, Chương 29, v.v., là chương then chốt cho việc phân loại thương mại hóa chất. Nhóm 3903 chỉ các polyme styren ở dạng nguyên sinh, bao gồm polystyren (PS), đồng trùng hợp styren-acrylonitril (SAN), đồng trùng hợp acrylonitril-butadien-styren (ABS), v.v. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo loại cụ thể, như 3903.11 (polystyren giãn nở), 3903.19 (polystyren khác), 3903.20 (đồng trùng hợp styren-acrylonitril), 3903.30 (đồng trùng hợp ABS) và 3903.90 (khác). Phân nhóm 3903.90 là mục bao trùm, bao gồm các polyme styren khác chưa được liệt kê, như đồng trùng hợp styren-butadien (SBS), v.v. Mã 390390 là mã HS 6 chữ số. Hai chữ số đầu "39" đại diện Chương 39 (nhựa và các sản phẩm bằng nhựa); chữ số thứ 3-4 "03" đại diện nhóm 3903 (polyme styren ở dạng nguyên sinh), nhóm này được phân chia chi tiết theo loại polyme; chữ số thứ 5-6 "90" đại diện phân nhóm 3903.90, tức polyme styren "khác", dùng để phân loại các polyme styren chưa được liệt kê trong các phân nhóm nêu trên (như 3903.11, 3903.19, 3903.20, 3903.30). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 390390 là "polyme styren khác ở dạng nguyên sinh", thuộc phân nhóm bao trùm, áp dụng cho tất cả polyme styren ngoại trừ polystyren giãn nở, polystyren khác, SAN, ABS. Mặt hàng này được phân loại vào 390390 vì là polyme styren ở dạng nguyên sinh và không thuộc các phân nhóm cụ thể khác trong 3903. Nếu là polystyren giãn nở thì phân loại 3903.11, polystyren thông thường phân loại 3903.19, SAN phân loại 3903.20, ABS phân loại 3903.30. Chỉ các polyme styren chưa được liệt kê (như SBS, đồng trùng hợp styren-maleic anhydrit, v.v.) mới được phân loại vào 3903.90. Đồng thời cần đảm bảo phù hợp với định nghĩa dạng nguyên sinh theo chú giải Chương 39, nếu đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, v.v. thì phân loại vào nhóm khác.
Chương
Chương 39 bao gồm nhựa và các sản phẩm bằng nhựa, là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm các polyme ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), bán thành phẩm (như ống, tấm, màng) và thành phẩm, nhưng loại trừ cao su, vật liệu dệt, v.v. Dạng nguyên sinh chỉ các dạng chưa qua chế biến như lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, thường cần được định hình thêm. Chú giải chương này làm rõ định nghĩa polyme, quy tắc phân loại đồng trùng hợp và phân biệt với hóa chất thuộc Chương 28, Chương 29, v.v., là chương then chốt cho việc phân loại thương mại hóa chất.
Nhóm
Nhóm 3903 chỉ các polyme styren ở dạng nguyên sinh, bao gồm polystyren (PS), đồng trùng hợp styren-acrylonitril (SAN), đồng trùng hợp acrylonitril-butadien-styren (ABS), v.v. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo loại cụ thể, như 3903.11 (polystyren giãn nở), 3903.19 (polystyren khác), 3903.20 (đồng trùng hợp styren-acrylonitril), 3903.30 (đồng trùng hợp ABS) và 3903.90 (khác). Phân nhóm 3903.90 là mục bao trùm, bao gồm các polyme styren khác chưa được liệt kê, như đồng trùng hợp styren-butadien (SBS), v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 390390 là mã HS 6 chữ số. Hai chữ số đầu "39" đại diện Chương 39 (nhựa và các sản phẩm bằng nhựa); chữ số thứ 3-4 "03" đại diện nhóm 3903 (polyme styren ở dạng nguyên sinh), nhóm này được phân chia chi tiết theo loại polyme; chữ số thứ 5-6 "90" đại diện phân nhóm 3903.90, tức polyme styren "khác", dùng để phân loại các polyme styren chưa được liệt kê trong các phân nhóm nêu trên (như 3903.11, 3903.19, 3903.20, 3903.30). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 390390 là "polyme styren khác ở dạng nguyên sinh", thuộc phân nhóm bao trùm, áp dụng cho tất cả polyme styren ngoại trừ polystyren giãn nở, polystyren khác, SAN, ABS.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 390390 vì là polyme styren ở dạng nguyên sinh và không thuộc các phân nhóm cụ thể khác trong 3903. Nếu là polystyren giãn nở thì phân loại 3903.11, polystyren thông thường phân loại 3903.19, SAN phân loại 3903.20, ABS phân loại 3903.30. Chỉ các polyme styren chưa được liệt kê (như SBS, đồng trùng hợp styren-maleic anhydrit, v.v.) mới được phân loại vào 3903.90. Đồng thời cần đảm bảo phù hợp với định nghĩa dạng nguyên sinh theo chú giải Chương 39, nếu đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, v.v. thì phân loại vào nhóm khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "đồng trùng hợp styren-butadien" hoặc "nhựa SBS", phải khớp với hợp đồng, hóa đơn. Ngoại quan: Mô tả hình thái vật lý ở dạng nguyên sinh, như "hạt màu trắng", "khối trong suốt", "bột", v.v. Thành phần hàm lượng: Ghi rõ tỷ lệ các đơn vị monome, như "styren 70%, butadien 30%", cần chính xác đến phần trăm. Loại và tỷ lệ đơn vị monome: Đối với đồng trùng hợp, cần liệt kê tên tất cả các đơn vị monome và hàm lượng tương ứng, như "styren, butadien". Thương hiệu: Khai báo thương hiệu nhà sản xuất hoặc thương nhân, như "LG", "Chi Mei", v.v., không có thương hiệu ghi "không". Model: Ghi nhãn hiệu hoặc model sản phẩm, như "SBS-792", để hải quan nhận diện chủng loại cụ thể. Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích cuối cùng của polyme dạng nguyên sinh, như "dùng để sản xuất đế giày", "dùng để cải tạo nhựa đường". Ngày ký hợp đồng: Ngày ký hợp đồng hoặc đơn hàng, định dạng YYYY-MM-DD, dùng cho hải quan thẩm định giá và thống kê. Tên hàng: đồng trùng hợp styren-butadien (SBS); Ngoại quan: hạt màu trắng; Thành phần hàm lượng: styren 70%, butadien 30%; Loại và tỷ lệ đơn vị monome: styren 70%, butadien 30%; Thương hiệu: không; Model: SBS-792; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất keo nóng chảy; Ngày ký hợp đồng: 2025-03-15. Phân loại nhầm đồng trùng hợp ABS vào 390390, thực tế phải phân loại 390330. Không phân biệt polystyren giãn nở (EPS) với polystyren thông thường, dẫn đến sai phân nhóm. Phân loại hạt polystyren đã giãn nở vào 390390, nhưng nếu đã giãn nở có thể phân loại vào nhóm khác.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "đồng trùng hợp styren-butadien" hoặc "nhựa SBS", phải khớp với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Chỉ ghi "nhựa" hoặc "polyme styren", quá chung chung.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý ở dạng nguyên sinh, như "hạt màu trắng", "khối trong suốt", "bột", v.v.
⚠️ Ghi nhầm là "tấm" hoặc "màng", dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ tỷ lệ các đơn vị monome, như "styren 70%, butadien 30%", cần chính xác đến phần trăm.
⚠️ Chỉ ghi "polyme styren" mà không liệt kê monome đồng trùng hợp và tỷ lệ.
Loại và tỷ lệ đơn vị monome
Đối với đồng trùng hợp, cần liệt kê tên tất cả các đơn vị monome và hàm lượng tương ứng, như "styren, butadien".
⚠️ Bỏ sót monome phụ, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu nhà sản xuất hoặc thương nhân, như "LG", "Chi Mei", v.v., không có thương hiệu ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Model
Ghi nhãn hiệu hoặc model sản phẩm, như "SBS-792", để hải quan nhận diện chủng loại cụ thể.
⚠️ Model không khớp với thành phần, hoặc ghi "không có model" nhưng thực tế có.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích cuối cùng của polyme dạng nguyên sinh, như "dùng để sản xuất đế giày", "dùng để cải tạo nhựa đường".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp".
Ngày ký hợp đồng
Ngày ký hợp đồng hoặc đơn hàng, định dạng YYYY-MM-DD, dùng cho hải quan thẩm định giá và thống kê.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc mâu thuẫn với ngày hóa đơn.
Ví dụ: Tên hàng: đồng trùng hợp styren-butadien (SBS); Ngoại quan: hạt màu trắng; Thành phần hàm lượng: styren 70%, butadien 30%; Loại và tỷ lệ đơn vị monome: styren 70%, butadien 30%; Thương hiệu: không; Model: SBS-792; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất keo nóng chảy; Ngày ký hợp đồng: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm đồng trùng hợp ABS vào 390390, thực tế phải phân loại 390330.
Không phân biệt polystyren giãn nở (EPS) với polystyren thông thường, dẫn đến sai phân nhóm.
Phân loại hạt polystyren đã giãn nở vào 390390, nhưng nếu đã giãn nở có thể phân loại vào nhóm khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 39 và cấu trúc phân nhóm của nhóm 3903. Trước tiên xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh (lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, v.v.), tiếp theo xác nhận là polyme styren (đồng nhất trùng hợp hoặc đồng trùng hợp, và đơn vị styren có hàm lượng cao nhất). Sau đó xét theo thứ tự phân nhóm: nếu là polystyren giãn nở phân loại 3903.11; polystyren khác phân loại 3903.19; đồng trùng hợp styren-acrylonitril phân loại 3903.20; đồng trùng hợp ABS phân loại 3903.30; nếu không thuộc các trường hợp trên thì phân loại 3903.90. Cần lưu ý quy tắc phân loại đồng trùng hợp: nếu styren đồng trùng hợp với monome khác, và đơn vị styren có hàm lượng cao nhất, thì phân loại vào 3903; nếu đơn vị monome khác có hàm lượng cao hơn, thì phân loại vào nhóm khác. 390311 Polystyren giãn nở: 390311 chỉ polystyren giãn nở (EPS), tức polystyren chưa giãn nở nhưng chứa chất tạo giãn; còn 390390 bao gồm các polyme styren khác chưa được liệt kê, như SBS. Nếu sản phẩm là EPS, phải phân loại 390311. 390319 Polystyren khác: 390319 chỉ polyme đồng nhất polystyren ngoài loại giãn nở, như polystyren thông dụng (GPPS), polystyren chống va đập cao (HIPS); còn 390390 là đồng trùng hợp hoặc polyme khác chưa được liệt kê. Nếu là polystyren nguyên chất, phải phân loại 390319. 390320 Đồng trùng hợp styren-acrylonitril: 390320 chỉ đồng trùng hợp SAN, tức đồng trùng hợp của styren và acrylonitril; còn 390390 bao gồm các đồng trùng hợp khác, như SBS. Nếu là SAN, phải phân loại 390320. 390330 Đồng trùng hợp ABS: 390330 chỉ đồng trùng hợp acrylonitril-butadien-styren (ABS); còn 390390 là đồng trùng hợp styren khác. Nếu là ABS, phải phân loại 390330. 390410 Polyvinyl clorua: 390410 là polyvinyl clorua ở dạng nguyên sinh, khác với polyme styren. Nếu sản phẩm là PVC, phải phân loại 390410, không phải 390390. Có phải dạng nguyên sinh không? Styren có phải là đơn vị monome có hàm lượng cao nhất không? Có thuộc EPS, PS thông thường, SAN hoặc ABS không? Đã giãn nở hoặc chế tạo thành hình dạng khác chưa? Có xung đột với nhóm khác (như 3901-3914) không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 39 và cấu trúc phân nhóm của nhóm 3903. Trước tiên xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh (lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, v.v.), tiếp theo xác nhận là polyme styren (đồng nhất trùng hợp hoặc đồng trùng hợp, và đơn vị styren có hàm lượng cao nhất). Sau đó xét theo thứ tự phân nhóm: nếu là polystyren giãn nở phân loại 3903.11; polystyren khác phân loại 3903.19; đồng trùng hợp styren-acrylonitril phân loại 3903.20; đồng trùng hợp ABS phân loại 3903.30; nếu không thuộc các trường hợp trên thì phân loại 3903.90. Cần lưu ý quy tắc phân loại đồng trùng hợp: nếu styren đồng trùng hợp với monome khác, và đơn vị styren có hàm lượng cao nhất, thì phân loại vào 3903; nếu đơn vị monome khác có hàm lượng cao hơn, thì phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
390311 - Polystyren giãn nở
390311 chỉ polystyren giãn nở (EPS), tức polystyren chưa giãn nở nhưng chứa chất tạo giãn; còn 390390 bao gồm các polyme styren khác chưa được liệt kê, như SBS. Nếu sản phẩm là EPS, phải phân loại 390311.
390319 - Polystyren khác
390319 chỉ polyme đồng nhất polystyren ngoài loại giãn nở, như polystyren thông dụng (GPPS), polystyren chống va đập cao (HIPS); còn 390390 là đồng trùng hợp hoặc polyme khác chưa được liệt kê. Nếu là polystyren nguyên chất, phải phân loại 390319.
390320 - Đồng trùng hợp styren-acrylonitril
390320 chỉ đồng trùng hợp SAN, tức đồng trùng hợp của styren và acrylonitril; còn 390390 bao gồm các đồng trùng hợp khác, như SBS. Nếu là SAN, phải phân loại 390320.
390330 - Đồng trùng hợp ABS
390330 chỉ đồng trùng hợp acrylonitril-butadien-styren (ABS); còn 390390 là đồng trùng hợp styren khác. Nếu là ABS, phải phân loại 390330.
390410 - Polyvinyl clorua
390410 là polyvinyl clorua ở dạng nguyên sinh, khác với polyme styren. Nếu sản phẩm là PVC, phải phân loại 390410, không phải 390390.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải dạng nguyên sinh không?
✓ Styren có phải là đơn vị monome có hàm lượng cao nhất không?
✓ Có thuộc EPS, PS thông thường, SAN hoặc ABS không?
✓ Đã giãn nở hoặc chế tạo thành hình dạng khác chưa?
✓ Có xung đột với nhóm khác (như 3901-3914) không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390390? Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 390390, chọn nước đến và nước xuất xứ, sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn. 390390 và 390319 khác nhau như thế nào? 390319 chỉ polyme đồng nhất polystyren khác (như GPPS, HIPS), còn 390390 chỉ polyme styren khác, thường là đồng trùng hợp hoặc polyme chưa được liệt kê. Nếu sản phẩm là polystyren nguyên chất, phải phân loại 390319; nếu là đồng trùng hợp styren và butadien (SBS), thì phân loại 390390. Nhựa SBS nên phân loại vào mã HS nào? SBS (đồng trùng hợp khối styren-butadien-styren) thuộc polyme styren, và đơn vị styren thường có hàm lượng cao nhất, chưa được liệt kê trong phân nhóm cụ thể khác, do đó phải phân loại vào 390390. Khi khai báo cần ghi rõ tỷ lệ đơn vị monome và mục đích sử dụng. Khi khai báo 390390, thành phần hàm lượng điền như thế nào? Cần liệt kê tên hóa học và phần trăm khối lượng của tất cả các đơn vị monome, như "styren 70%, butadien 30%". Nếu có chất phụ gia (như chất ổn định), cũng nên ghi rõ hàm lượng. Thành phần hàm lượng là yếu tố then chốt để xác định phân loại, phải chính xác. Sản phẩm thuộc 390390 có được hưởng thuế suất hiệp định không? Có thể, nhưng cần đáp ứng quy tắc xuất xứ hiệp định. Ví dụ, khi nhập khẩu từ ASEAN, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ FORM E, và sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN. Thuế suất cụ thể cần tra cứu bảng thuế suất hiệp định mới nhất. Nếu polyme styren đã được chế tạo thành tấm, còn có thể phân loại vào 390390 không? Không. 390390 chỉ áp dụng cho dạng nguyên sinh. Nếu đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, v.v., phải phân loại vào nhóm tiếp theo của Chương 39, như 3920 (tấm phiến nhựa không xốp). Khi phân loại cần xét theo trạng thái gia công. Điều kiện quản lý của 390390 là gì? Thường không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, thuế chống bán phá giá, v.v. Ví dụ, một số polyme styren có thể bị áp thuế chống bán phá giá, cần tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan. Nên xác minh yêu cầu quản lý mới nhất trước khi khai báo. Làm thế nào để xác định styren có phải là đơn vị monome có hàm lượng cao nhất? Cần xác định dựa trên phần trăm khối lượng của tất cả các đơn vị monome trong polyme. Nếu đơn vị styren có hàm lượng cao nhất, thì phân loại vào 3903; nếu monome khác (như butadien) có hàm lượng cao hơn, thì có thể phân loại vào nhóm khác (như 4002). Khi khai báo nên cung cấp báo cáo phân tích thành phần chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390390?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 390390, chọn nước đến và nước xuất xứ, sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: 390390 và 390319 khác nhau như thế nào?
A: 390319 chỉ polyme đồng nhất polystyren khác (như GPPS, HIPS), còn 390390 chỉ polyme styren khác, thường là đồng trùng hợp hoặc polyme chưa được liệt kê. Nếu sản phẩm là polystyren nguyên chất, phải phân loại 390319; nếu là đồng trùng hợp styren và butadien (SBS), thì phân loại 390390.
Q: Nhựa SBS nên phân loại vào mã HS nào?
A: SBS (đồng trùng hợp khối styren-butadien-styren) thuộc polyme styren, và đơn vị styren thường có hàm lượng cao nhất, chưa được liệt kê trong phân nhóm cụ thể khác, do đó phải phân loại vào 390390. Khi khai báo cần ghi rõ tỷ lệ đơn vị monome và mục đích sử dụng.
Q: Khi khai báo 390390, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Cần liệt kê tên hóa học và phần trăm khối lượng của tất cả các đơn vị monome, như "styren 70%, butadien 30%". Nếu có chất phụ gia (như chất ổn định), cũng nên ghi rõ hàm lượng. Thành phần hàm lượng là yếu tố then chốt để xác định phân loại, phải chính xác.
Q: Sản phẩm thuộc 390390 có được hưởng thuế suất hiệp định không?
A: Có thể, nhưng cần đáp ứng quy tắc xuất xứ hiệp định. Ví dụ, khi nhập khẩu từ ASEAN, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ FORM E, và sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN. Thuế suất cụ thể cần tra cứu bảng thuế suất hiệp định mới nhất.
Q: Nếu polyme styren đã được chế tạo thành tấm, còn có thể phân loại vào 390390 không?
A: Không. 390390 chỉ áp dụng cho dạng nguyên sinh. Nếu đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, v.v., phải phân loại vào nhóm tiếp theo của Chương 39, như 3920 (tấm phiến nhựa không xốp). Khi phân loại cần xét theo trạng thái gia công.
Q: Điều kiện quản lý của 390390 là gì?
A: Thường không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, thuế chống bán phá giá, v.v. Ví dụ, một số polyme styren có thể bị áp thuế chống bán phá giá, cần tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan. Nên xác minh yêu cầu quản lý mới nhất trước khi khai báo.
Q: Làm thế nào để xác định styren có phải là đơn vị monome có hàm lượng cao nhất?
A: Cần xác định dựa trên phần trăm khối lượng của tất cả các đơn vị monome trong polyme. Nếu đơn vị styren có hàm lượng cao nhất, thì phân loại vào 3903; nếu monome khác (như butadien) có hàm lượng cao hơn, thì có thể phân loại vào nhóm khác (như 4002). Khi khai báo nên cung cấp báo cáo phân tích thành phần chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.