Chương 39 là chương 'Chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo' trong Hệ thống Hài hòa Mô tả và Mã hóa Hàng hóa, bao gồm các hợp chất cao phân tử tự nhiên và tổng hợp, chất dẻo ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và một số thành phẩm. Chương này phân chia nhóm theo nguồn gốc và chủng loại polymer, từ 3901 đến 3914 là chất dẻo ở dạng nguyên sinh, từ 3915 trở đi là phế liệu, mảnh vụn và thành phẩm. Yếu tố quyết định phân loại là vật liệu có phải là polymer hay không, có được gia công ở dạng nguyên sinh hay không, và có được kết hợp với vật liệu khác hay không. Nhóm 3903 bao gồm 'Polymer styren ở dạng nguyên sinh', bao gồm polystyrene, copolymer styren-acrylonitril, copolymer acrylonitril-butadien-styren, v.v. Trong nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo chủng loại polymer cụ thể, 3903.30 là copolymer acrylonitril-butadien-styren. Điều kiện để xếp vào nhóm này là sản phẩm ở dạng nguyên sinh, như dạng lỏng, dạng hồ, dạng hạt, dạng bột, dạng khối, v.v., và chưa được trộn với các chất khác hoặc chỉ qua xử lý hạn chế như ổn định, tạo màu. Mã 390330 gồm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '39' là chương, biểu thị chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo; chữ số thứ 3-4 '03' là nhóm, biểu thị polymer styren ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 '30' là phân nhóm, biểu thị copolymer acrylonitril-butadien-styren (ABS). Trong đó chữ số thứ 5 '3' chỉ vào loại lớn copolymer styren, chữ số thứ 6 '0' xác định thêm ABS. Nếu là copolymer styren khác như SAN, thì xếp vào 3903.20; nếu là polystyrene, thì xếp vào 3903.1. Do đó 390330 biểu đạt đầy đủ 'copolymer ABS ở dạng nguyên sinh'. ABS được tạo thành từ ba monomer acrylonitril, butadien, styren copolymer hóa, thuộc copolymer styren, và thường được nhập khẩu ở dạng nguyên sinh như dạng hạt, dạng bột, phù hợp với mô tả nhóm 3903. Nó không xếp vào 3901 (polymer etylen) hoặc 3902 (polymer propylen), cũng không xếp vào 3904 (polymer vinyl clorua), càng không xếp vào 3907 (polyester, v.v.). Nếu ABS đã được chế tạo thành tấm, phiến, ống và các thành phẩm khác, thì nên xếp vào phần sau của Chương 39 hoặc Chương 84, 85, v.v., chứ không phải 390330.
Chương
Chương 39 là chương 'Chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo' trong Hệ thống Hài hòa Mô tả và Mã hóa Hàng hóa, bao gồm các hợp chất cao phân tử tự nhiên và tổng hợp, chất dẻo ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và một số thành phẩm. Chương này phân chia nhóm theo nguồn gốc và chủng loại polymer, từ 3901 đến 3914 là chất dẻo ở dạng nguyên sinh, từ 3915 trở đi là phế liệu, mảnh vụn và thành phẩm. Yếu tố quyết định phân loại là vật liệu có phải là polymer hay không, có được gia công ở dạng nguyên sinh hay không, và có được kết hợp với vật liệu khác hay không.
Nhóm
Nhóm 3903 bao gồm 'Polymer styren ở dạng nguyên sinh', bao gồm polystyrene, copolymer styren-acrylonitril, copolymer acrylonitril-butadien-styren, v.v. Trong nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo chủng loại polymer cụ thể, 3903.30 là copolymer acrylonitril-butadien-styren. Điều kiện để xếp vào nhóm này là sản phẩm ở dạng nguyên sinh, như dạng lỏng, dạng hồ, dạng hạt, dạng bột, dạng khối, v.v., và chưa được trộn với các chất khác hoặc chỉ qua xử lý hạn chế như ổn định, tạo màu.
Phân tích từng chữ số
Mã 390330 gồm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '39' là chương, biểu thị chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo; chữ số thứ 3-4 '03' là nhóm, biểu thị polymer styren ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 '30' là phân nhóm, biểu thị copolymer acrylonitril-butadien-styren (ABS). Trong đó chữ số thứ 5 '3' chỉ vào loại lớn copolymer styren, chữ số thứ 6 '0' xác định thêm ABS. Nếu là copolymer styren khác như SAN, thì xếp vào 3903.20; nếu là polystyrene, thì xếp vào 3903.1. Do đó 390330 biểu đạt đầy đủ 'copolymer ABS ở dạng nguyên sinh'.
Căn cứ phân loại
ABS được tạo thành từ ba monomer acrylonitril, butadien, styren copolymer hóa, thuộc copolymer styren, và thường được nhập khẩu ở dạng nguyên sinh như dạng hạt, dạng bột, phù hợp với mô tả nhóm 3903. Nó không xếp vào 3901 (polymer etylen) hoặc 3902 (polymer propylen), cũng không xếp vào 3904 (polymer vinyl clorua), càng không xếp vào 3907 (polyester, v.v.). Nếu ABS đã được chế tạo thành tấm, phiến, ống và các thành phẩm khác, thì nên xếp vào phần sau của Chương 39 hoặc Chương 84, 85, v.v., chứ không phải 390330.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên ghi 'copolymer acrylonitril-butadien-styren' hoặc 'nhựa ABS', và ghi rõ thương hiệu, model. Ngoại quan: Mô tả hình thái cụ thể ở dạng nguyên sinh, như 'hạt màu trắng', 'hạt trong suốt', 'bột', v.v., cần phù hợp với thực tế. Thành phần hàm lượng: Liệt kê tỷ lệ phần trăm của ba monomer acrylonitril, butadien, styren, cũng như hàm lượng phụ gia như chất ổn định, hạt màu, v.v. Loại và tỷ lệ đơn vị monomer: Ghi rõ tên và tỷ lệ của ba loại đơn vị monomer, đây là căn cứ cốt lõi để xác định phân nhóm ABS. Thương hiệu (tên tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài): Điền thương hiệu của nhà sản xuất hoặc thương nhân, như 'Chi Mei', 'LG', 'BASF', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'không'. Model: Điền mã hiệu do nhà sản xuất cung cấp, như 'PA-757', 'HI-121H', v.v., dùng để phân biệt các cấp độ tính năng khác nhau. Mục đích sử dụng: Giải thích được gia công thành sản phẩm gì, như 'dùng để ép phun vỏ thiết bị gia dụng', 'dùng để đùn tấm', v.v. Ngày ký hợp đồng: Điền ngày ký hợp đồng hoặc đơn hàng, định dạng năm-tháng-ngày, dùng cho hải quan thẩm định giá và thống kê. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: copolymer acrylonitril-butadien-styren (nhựa ABS); Ngoại quan: hạt màu trắng; Thành phần hàm lượng: acrylonitril 20%, butadien 15%, styren 65%, phụ gia 0,5%; Loại và tỷ lệ đơn vị monomer: acrylonitril 20%, butadien 15%, styren 65%; Thương hiệu: Chi Mei; Model: PA-757; Mục đích sử dụng: dùng để ép phun vỏ thiết bị gia dụng; Ngày ký hợp đồng: 2025-03-15. Nhầm lẫn ABS với SAN, SAN không chứa butadien, nên xếp vào 390320, khai báo sai 390330 sẽ dẫn đến phân loại sai. Thành phần hàm lượng điền không đầy đủ, không liệt kê tỷ lệ ba monomer, hải quan có thể yêu cầu bổ sung hoặc phân loại lại. Mô tả ngoại quan quá đơn giản, như chỉ ghi 'hạt', không nêu màu sắc và hình dạng, ảnh hưởng đến phán đoán kiểm tra. Thương hiệu và model bỏ sót hoặc điền sai, dẫn đến không thể đối chiếu với hợp đồng, hóa đơn, ảnh hưởng đến thẩm định giá và truy xuất nguồn gốc.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên ghi 'copolymer acrylonitril-butadien-styren' hoặc 'nhựa ABS', và ghi rõ thương hiệu, model.
⚠️ Chỉ ghi 'ABS' hoặc 'hạt nhựa', không ghi tên đầy đủ, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình thái cụ thể ở dạng nguyên sinh, như 'hạt màu trắng', 'hạt trong suốt', 'bột', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung 'chất rắn' hoặc 'dạng hạt', không phân biệt màu sắc và hình dạng.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê tỷ lệ phần trăm của ba monomer acrylonitril, butadien, styren, cũng như hàm lượng phụ gia như chất ổn định, hạt màu, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'ABS 100%', bỏ qua phụ gia, hoặc không ghi rõ tỷ lệ các monomer.
Loại và tỷ lệ đơn vị monomer
Ghi rõ tên và tỷ lệ của ba loại đơn vị monomer, đây là căn cứ cốt lõi để xác định phân nhóm ABS.
⚠️ Ghi sai hàm lượng butadien là 0, hoặc khai báo SAN như ABS.
Thương hiệu (tên tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài)
Điền thương hiệu của nhà sản xuất hoặc thương nhân, như 'Chi Mei', 'LG', 'BASF', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể truy xuất.
Model
Điền mã hiệu do nhà sản xuất cung cấp, như 'PA-757', 'HI-121H', v.v., dùng để phân biệt các cấp độ tính năng khác nhau.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc sử dụng mã nội bộ, hải quan không thể nhận diện.
Mục đích sử dụng
Giải thích được gia công thành sản phẩm gì, như 'dùng để ép phun vỏ thiết bị gia dụng', 'dùng để đùn tấm', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'dùng công nghiệp' hoặc 'dùng cho nhựa', quá rộng.
Ngày ký hợp đồng
Điền ngày ký hợp đồng hoặc đơn hàng, định dạng năm-tháng-ngày, dùng cho hải quan thẩm định giá và thống kê.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai ngày, mâu thuẫn với ngày hóa đơn.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: copolymer acrylonitril-butadien-styren (nhựa ABS); Ngoại quan: hạt màu trắng; Thành phần hàm lượng: acrylonitril 20%, butadien 15%, styren 65%, phụ gia 0,5%; Loại và tỷ lệ đơn vị monomer: acrylonitril 20%, butadien 15%, styren 65%; Thương hiệu: Chi Mei; Model: PA-757; Mục đích sử dụng: dùng để ép phun vỏ thiết bị gia dụng; Ngày ký hợp đồng: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn ABS với SAN, SAN không chứa butadien, nên xếp vào 390320, khai báo sai 390330 sẽ dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng điền không đầy đủ, không liệt kê tỷ lệ ba monomer, hải quan có thể yêu cầu bổ sung hoặc phân loại lại.
Mô tả ngoại quan quá đơn giản, như chỉ ghi 'hạt', không nêu màu sắc và hình dạng, ảnh hưởng đến phán đoán kiểm tra.
Thương hiệu và model bỏ sót hoặc điền sai, dẫn đến không thể đối chiếu với hợp đồng, hóa đơn, ảnh hưởng đến thẩm định giá và truy xuất nguồn gốc.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ cốt lõi phân loại là chú giải Chương 39 và điều khoản phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Trước tiên xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh, tức dạng lỏng, dạng hồ, dạng hạt, dạng bột, dạng khối, v.v., chưa qua gia công thêm. Tiếp theo xác nhận cấu trúc hóa học là terpolymer acrylonitril-butadien-styren, cả ba đơn vị monomer đều tồn tại và tỷ lệ phù hợp định nghĩa ABS. Tiếp theo xác nhận chưa được trộn với polymer khác hoặc chỉ qua xử lý hạn chế, nếu là hỗn hợp ABS với PC, v.v., thì có thể xếp vào nhóm khác. Cuối cùng căn cứ điều khoản phân nhóm 3903.30, trực tiếp xếp vào 390330. 390320 Copolymer styren-acrylonitril (SAN): SAN được copolymer hóa từ styren và acrylonitril nhị phân, không chứa butadien, trong khi ABS chứa butadien. Nếu tên hàng khai báo có butadien nhưng thực tế không chứa, nên xếp vào 390320 chứ không phải 390330. 390110 Polyetylen ở dạng nguyên sinh: Polyetylen được polymer hóa từ etylen, không chứa styren và acrylonitril, cấu trúc hóa học hoàn toàn khác. ABS chứa đơn vị styren, nên xếp vào 3903 chứ không phải 3901. 390210 Polypropylen ở dạng nguyên sinh: Polypropylen được polymer hóa từ propylen, không chứa styren, acrylonitril và butadien. ABS là terpolymer, xếp vào 3903. 390430 Copolymer vinyl clorua-vinyl axetat: Copolymer này chứa vinyl clorua và vinyl axetat, không chứa styren và acrylonitril. ABS chứa styren, nên xếp vào 3903. 390740 Polycarbonat ở dạng nguyên sinh: Polycarbonat là polymer cacbonat, không chứa styren, acrylonitril và butadien. Hỗn hợp ABS với PC có thể xếp vào 390740 hoặc nhóm khác. Xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh, không phải thành phẩm như tấm, phiến, ống. Xác nhận cấu trúc hóa học là terpolymer ABS, chứa acrylonitril, butadien, styren. Xác nhận chưa được trộn với polymer khác hoặc chỉ qua xử lý hạn chế. Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ, bao gồm thành phần hàm lượng và tỷ lệ monomer. Xác nhận thương hiệu, model, mục đích sử dụng phù hợp với hợp đồng, hóa đơn.
Căn cứ
Căn cứ cốt lõi phân loại là chú giải Chương 39 và điều khoản phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Trước tiên xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh, tức dạng lỏng, dạng hồ, dạng hạt, dạng bột, dạng khối, v.v., chưa qua gia công thêm. Tiếp theo xác nhận cấu trúc hóa học là terpolymer acrylonitril-butadien-styren, cả ba đơn vị monomer đều tồn tại và tỷ lệ phù hợp định nghĩa ABS. Tiếp theo xác nhận chưa được trộn với polymer khác hoặc chỉ qua xử lý hạn chế, nếu là hỗn hợp ABS với PC, v.v., thì có thể xếp vào nhóm khác. Cuối cùng căn cứ điều khoản phân nhóm 3903.30, trực tiếp xếp vào 390330.
Mã dễ nhầm:
390320 - Copolymer styren-acrylonitril (SAN)
SAN được copolymer hóa từ styren và acrylonitril nhị phân, không chứa butadien, trong khi ABS chứa butadien. Nếu tên hàng khai báo có butadien nhưng thực tế không chứa, nên xếp vào 390320 chứ không phải 390330.
390110 - Polyetylen ở dạng nguyên sinh
Polyetylen được polymer hóa từ etylen, không chứa styren và acrylonitril, cấu trúc hóa học hoàn toàn khác. ABS chứa đơn vị styren, nên xếp vào 3903 chứ không phải 3901.
390210 - Polypropylen ở dạng nguyên sinh
Polypropylen được polymer hóa từ propylen, không chứa styren, acrylonitril và butadien. ABS là terpolymer, xếp vào 3903.
390430 - Copolymer vinyl clorua-vinyl axetat
Copolymer này chứa vinyl clorua và vinyl axetat, không chứa styren và acrylonitril. ABS chứa styren, nên xếp vào 3903.
390740 - Polycarbonat ở dạng nguyên sinh
Polycarbonat là polymer cacbonat, không chứa styren, acrylonitril và butadien. Hỗn hợp ABS với PC có thể xếp vào 390740 hoặc nhóm khác.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa ở dạng nguyên sinh, không phải thành phẩm như tấm, phiến, ống.
✓ Xác nhận cấu trúc hóa học là terpolymer ABS, chứa acrylonitril, butadien, styren.
✓ Xác nhận chưa được trộn với polymer khác hoặc chỉ qua xử lý hạn chế.
✓ Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ, bao gồm thành phần hàm lượng và tỷ lệ monomer.
✓ Xác nhận thương hiệu, model, mục đích sử dụng phù hợp với hợp đồng, hóa đơn.
❓ Câu hỏi thường gặp
Nhựa ABS và nhựa SAN phân biệt như thế nào trên mã HS? ABS là terpolymer acrylonitril-butadien-styren, xếp vào 390330; SAN là copolymer nhị phân styren-acrylonitril, không chứa butadien, xếp vào 390320. Điểm khác biệt then chốt là kiểm tra butadien có tồn tại hay không, có thể xác nhận qua quang phổ hồng ngoại hoặc cộng hưởng từ hạt nhân. Khi khai báo cần liệt kê tỷ lệ ba monomer. Nếu nhựa ABS có trộn bột màu hoặc chất chống cháy, có còn xếp vào 390330 không? Nếu chỉ thêm chất tạo màu, chất ổn định, chất chống cháy và các xử lý hạn chế khác, và không thay đổi tính chất cơ bản của polymer, vẫn xếp vào 390330. Nhưng nếu trộn với lượng lớn polymer khác tạo thành hợp kim, như hợp kim ABS/PC, thì có thể xếp vào nhóm khác, cần căn cứ thành phần chính của hỗn hợp để phán đoán. Nhựa ABS tái sinh nhập khẩu nên xếp vào mã nào? Nhựa ABS tái sinh ở dạng nguyên sinh, nếu phù hợp định nghĩa copolymer ABS, vẫn xếp vào 390330. Nhưng nếu là phế liệu, mảnh vụn, nên xếp vào 3915. Nếu nhựa tái sinh đã được chế tạo thành hạt và thành phần rõ ràng, có thể khai báo theo 390330; nếu thành phần phức tạp hoặc chứa tạp chất, có thể khai báo theo 3915 nhựa phế thải. Trong các yếu tố khai báo nhựa ABS, tỷ lệ monomer điền như thế nào? Cần điền riêng tỷ lệ phần trăm khối lượng của ba monomer acrylonitril, butadien, styren, tổng ba loại thường là 100% (không bao gồm phụ gia). Ví dụ acrylonitril 20%, butadien 15%, styren 65%. Nếu chứa phụ gia, cần liệt kê riêng tên và hàm lượng phụ gia. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390330? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất sẽ thay đổi theo điều chỉnh hàng năm, hiệp định thương mại tự do, thuế suất tạm thời, v.v. Đề nghị sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế, nhập 390330 và nước xuất xứ, để có được thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất hiệp định, v.v. Phân loại nhựa ABS có bị ảnh hưởng bởi hình thái ngoại quan không? Có. 390330 chỉ áp dụng cho dạng nguyên sinh, như hạt, bột, khối, v.v. Nếu ABS đã được gia công thành tấm, phiến, ống, thanh, v.v., nên xếp vào các nhóm 3916 đến 3921; nếu được chế tạo thành thành phẩm như vỏ thiết bị gia dụng, thì xếp vào nhóm thành phẩm tương ứng. Hình thái ngoại quan là yếu tố phán đoán quan trọng trong phân loại. Khi khai báo hải quan, tên hàng nhựa ABS có thể viết tắt là 'ABS' không? Không đề nghị. Khai báo chuẩn mực yêu cầu sử dụng tên hóa học tiêu chuẩn 'copolymer acrylonitril-butadien-styren', có thể ghi chú trong ngoặc 'ABS'. Chỉ ghi 'ABS' có thể dẫn đến hải quan không thể xác nhận phân loại, yêu cầu bổ sung giải thích, ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan. Nếu nhựa ABS dùng cho in 3D, phân loại có quy định đặc biệt không? Dây tóc ABS dùng cho in 3D, nếu là dây ở dạng nguyên sinh và đường kính lớn hơn 1 mm, thường vẫn xếp vào 390330; nếu là sản phẩm in thành phẩm, thì xếp vào nhóm thành phẩm tương ứng. Nếu dây tóc được kết hợp với vật liệu hỗ trợ, cần căn cứ thành phần chính để phán đoán. Đề nghị khi khai báo ghi rõ mục đích sử dụng và hình thái.
Q: Nhựa ABS và nhựa SAN phân biệt như thế nào trên mã HS?
A: ABS là terpolymer acrylonitril-butadien-styren, xếp vào 390330; SAN là copolymer nhị phân styren-acrylonitril, không chứa butadien, xếp vào 390320. Điểm khác biệt then chốt là kiểm tra butadien có tồn tại hay không, có thể xác nhận qua quang phổ hồng ngoại hoặc cộng hưởng từ hạt nhân. Khi khai báo cần liệt kê tỷ lệ ba monomer.
Q: Nếu nhựa ABS có trộn bột màu hoặc chất chống cháy, có còn xếp vào 390330 không?
A: Nếu chỉ thêm chất tạo màu, chất ổn định, chất chống cháy và các xử lý hạn chế khác, và không thay đổi tính chất cơ bản của polymer, vẫn xếp vào 390330. Nhưng nếu trộn với lượng lớn polymer khác tạo thành hợp kim, như hợp kim ABS/PC, thì có thể xếp vào nhóm khác, cần căn cứ thành phần chính của hỗn hợp để phán đoán.
Q: Nhựa ABS tái sinh nhập khẩu nên xếp vào mã nào?
A: Nhựa ABS tái sinh ở dạng nguyên sinh, nếu phù hợp định nghĩa copolymer ABS, vẫn xếp vào 390330. Nhưng nếu là phế liệu, mảnh vụn, nên xếp vào 3915. Nếu nhựa tái sinh đã được chế tạo thành hạt và thành phần rõ ràng, có thể khai báo theo 390330; nếu thành phần phức tạp hoặc chứa tạp chất, có thể khai báo theo 3915 nhựa phế thải.
Q: Trong các yếu tố khai báo nhựa ABS, tỷ lệ monomer điền như thế nào?
A: Cần điền riêng tỷ lệ phần trăm khối lượng của ba monomer acrylonitril, butadien, styren, tổng ba loại thường là 100% (không bao gồm phụ gia). Ví dụ acrylonitril 20%, butadien 15%, styren 65%. Nếu chứa phụ gia, cần liệt kê riêng tên và hàm lượng phụ gia.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390330?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất sẽ thay đổi theo điều chỉnh hàng năm, hiệp định thương mại tự do, thuế suất tạm thời, v.v. Đề nghị sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế, nhập 390330 và nước xuất xứ, để có được thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Phân loại nhựa ABS có bị ảnh hưởng bởi hình thái ngoại quan không?
A: Có. 390330 chỉ áp dụng cho dạng nguyên sinh, như hạt, bột, khối, v.v. Nếu ABS đã được gia công thành tấm, phiến, ống, thanh, v.v., nên xếp vào các nhóm 3916 đến 3921; nếu được chế tạo thành thành phẩm như vỏ thiết bị gia dụng, thì xếp vào nhóm thành phẩm tương ứng. Hình thái ngoại quan là yếu tố phán đoán quan trọng trong phân loại.
Q: Khi khai báo hải quan, tên hàng nhựa ABS có thể viết tắt là 'ABS' không?
A: Không đề nghị. Khai báo chuẩn mực yêu cầu sử dụng tên hóa học tiêu chuẩn 'copolymer acrylonitril-butadien-styren', có thể ghi chú trong ngoặc 'ABS'. Chỉ ghi 'ABS' có thể dẫn đến hải quan không thể xác nhận phân loại, yêu cầu bổ sung giải thích, ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan.
Q: Nếu nhựa ABS dùng cho in 3D, phân loại có quy định đặc biệt không?
A: Dây tóc ABS dùng cho in 3D, nếu là dây ở dạng nguyên sinh và đường kính lớn hơn 1 mm, thường vẫn xếp vào 390330; nếu là sản phẩm in thành phẩm, thì xếp vào nhóm thành phẩm tương ứng. Nếu dây tóc được kết hợp với vật liệu hỗ trợ, cần căn cứ thành phần chính để phán đoán. Đề nghị khi khai báo ghi rõ mục đích sử dụng và hình thái.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.