Mã HS: 390311
Polystyren dạng hạt sơ cấp có thể giãn nở
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 là chương về nhựa và các sản phẩm bằng nhựa trong hệ thống phân loại HS, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt, bột), bán thành phẩm và sản phẩm từ nhựa trừ cao su tổng hợp. Chương này được phân chia theo nguồn gốc polyme (tự nhiên/tổng hợp) và giai đoạn chế biến, nửa đầu (3901-3914) là nhựa ở dạng nguyên sinh, nửa sau (3915-3926) là phế liệu, mảnh vụn và thành phẩm. Polystyrene có thể giãn nở là nguyên liệu nhựa tổng hợp, thuộc phạm vi 3901-3914.
Nhóm
Nhóm 3903 bao gồm riêng các polyme styren ở dạng nguyên sinh, bao gồm polystyrene (PS), copolymer styren-acrylonitril (SAN), copolymer acrylonitril-butadien-styren (ABS), v.v. Nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo hình dạng sản phẩm và loại biến tính, 3903.11 là polystyrene có thể giãn nở (EPS), 3903.19 là polystyrene khác, 3903.20 trở đi là copolymer. EPS do chứa chất tạo bọt nên có tính chất vật lý đặc biệt, được liệt kê riêng.
Phân tích từng chữ số
Mã 390311 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '39' là chương, đại diện cho nhựa và các sản phẩm bằng nhựa; chữ số thứ 3-4 '03' là nhóm, đại diện cho polyme styren ở dạng nguyên sinh; chữ số thứ 5-6 '11' là phân nhóm, đại diện cho polystyrene có thể giãn nở. Trong đó, chữ số thứ 5 '1' biểu thị loại polystyrene, chữ số thứ 6 '1' đặc biệt chỉ có thể giãn nở (expandable). Phân nhóm này chỉ áp dụng cho EPS ở dạng nguyên sinh chưa giãn nở, tức là hạt hoặc hạt nhựa chứa chất tạo bọt vật lý (như pentan), có thể giãn nở ngay khi đun nóng. Nếu đã pre-expand hoặc tạo hình, thì được phân loại vào nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là hạt polystyrene có thể giãn nở ở dạng nguyên sinh, chưa giãn nở, chứa chất tạo bọt, hoàn toàn phù hợp với mô tả 3903.11. Nó không thuộc 3903.19 (polystyrene khác, như GPPS đa dụng, HIPS chống va đập cao), vì loại sau không chứa chất tạo bọt và không thể giãn nở; cũng không thuộc 3903.20 (SAN) hoặc 3903.30 (ABS), vì monome polyme của nó chỉ là styren. Nếu đã giãn nở thành khối hoặc tạo hình, thì nên phân loại vào nhóm sản phẩm như 3921 hoặc 3926.

📝 Yếu tố khai báo

暂无内容

🎯 Logic phân loại

暂无内容

❓ Câu hỏi thường gặp

暂无内容

⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.