Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, elastomer ngoài cao su tổng hợp, cũng như bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này được phân chia theo nguồn gốc polyme và cấu trúc hóa học, dạng nguyên sinh chỉ các dạng chưa qua chế biến như lỏng, hồ, khối, bột, hạt. Polyisobutylene là polyme tổng hợp, thuộc phạm vi chương này. Nhóm 3902 bao gồm polyme olefin ở dạng nguyên sinh, bao gồm polypropylene, polyisobutylene, polystyrene, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng 3902 chỉ bao gồm polyme olefin đã biến đổi hóa học hoặc đồng trùng hợp, và không bao gồm polyethylene (3901) và polyvinyl chloride (3904). Polyisobutylene là homopolymer của isobutylene, được phân loại vào 3902. 2 chữ số đầu 39: đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm từ plastic. Chữ số thứ 3-4 là 02: đại diện cho nhóm 3902, tức là polyme olefin ở dạng nguyên sinh. Chữ số thứ 5-6 là 20: đại diện cho phân nhóm 390220, cụ thể là polyisobutylene. Trong đó, phân nhóm 390220 được chia further thành 39022010 (khối lượng phân tử trung bình nhớt ≤10000) và 39022090 (khác), nhưng mã 6 chữ số 390220 đã xác định rõ là polyisobutylene. Polyisobutylene là homopolymer của isobutylene, thuộc polyme olefin, và ở dạng nguyên sinh, do đó được phân loại vào 3902. Nó khác với polyethylene (3901) và polypropylene (3902.10), cũng khác với polyme styrene (3903). Nếu là copolymer thì có thể được phân loại vào phân nhóm khác, nhưng homopolymer được phân loại rõ ràng vào 390220.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, elastomer ngoài cao su tổng hợp, cũng như bán thành phẩm và thành phẩm. Chương này được phân chia theo nguồn gốc polyme và cấu trúc hóa học, dạng nguyên sinh chỉ các dạng chưa qua chế biến như lỏng, hồ, khối, bột, hạt. Polyisobutylene là polyme tổng hợp, thuộc phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 3902 bao gồm polyme olefin ở dạng nguyên sinh, bao gồm polypropylene, polyisobutylene, polystyrene, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng 3902 chỉ bao gồm polyme olefin đã biến đổi hóa học hoặc đồng trùng hợp, và không bao gồm polyethylene (3901) và polyvinyl chloride (3904). Polyisobutylene là homopolymer của isobutylene, được phân loại vào 3902.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39: đại diện cho Chương 39 plastic và các sản phẩm từ plastic. Chữ số thứ 3-4 là 02: đại diện cho nhóm 3902, tức là polyme olefin ở dạng nguyên sinh. Chữ số thứ 5-6 là 20: đại diện cho phân nhóm 390220, cụ thể là polyisobutylene. Trong đó, phân nhóm 390220 được chia further thành 39022010 (khối lượng phân tử trung bình nhớt ≤10000) và 39022090 (khác), nhưng mã 6 chữ số 390220 đã xác định rõ là polyisobutylene.
Căn cứ phân loại
Polyisobutylene là homopolymer của isobutylene, thuộc polyme olefin, và ở dạng nguyên sinh, do đó được phân loại vào 3902. Nó khác với polyethylene (3901) và polypropylene (3902.10), cũng khác với polyme styrene (3903). Nếu là copolymer thì có thể được phân loại vào phân nhóm khác, nhưng homopolymer được phân loại rõ ràng vào 390220.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là polyisobutylene, và phân biệt whether đã biến đổi hoặc đồng trùng hợp. Ngoại quan: Mô tả hình thái vật lý của dạng nguyên sinh, như lỏng, hồ, khối, bột, hạt, v.v. Thành phần hàm lượng: Ghi rõ hàm lượng polyisobutylene, và whether có chứa phụ gia, dung môi khác, v.v. Khối lượng phân tử: Cung cấp khối lượng phân tử trung bình nhớt hoặc trung bình số, đặc biệt đối với 39022010 cần rõ whether ≤10000. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích chính, như chất kết dính, keo dán, phụ gia dầu bôi trơn, v.v. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Model: Khai báo model hoặc quy cách sản phẩm, để phân biệt các khối lượng phân tử hoặc cấp độ khác nhau. Quy cách đóng gói: Khai báo phương thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng bao, đóng thùng, rời, v.v. Tên hàng: Polyisobutylene; Ngoại quan: chất lỏng nhớt không màu; Thành phần hàm lượng: Polyisobutylene ≥98%, chất chống oxy hóa ≤2%; Khối lượng phân tử: khối lượng phân tử trung bình nhớt 8000; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất chất kết dính; Thương hiệu: XX; Model: PIB-8000; Quy cách đóng gói: 200kg/thùng, trọng lượng tịnh 200kg. Không phân biệt polyisobutylene với polybutylene, loại sau có thể được phân loại vào mã khác. Không cung cấp hoặc sai khối lượng phân tử, ảnh hưởng đến việc phân biệt phân nhóm 39022010 và 39022090. Khai báo sai polyisobutylene đã biến đổi thành homopolymer, dẫn đến phân loại sai.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là polyisobutylene, và phân biệt whether đã biến đổi hoặc đồng trùng hợp.
⚠️ Khai báo sai thành polypropylene hoặc polyethylene, hoặc ghi chung chung là plastic.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý của dạng nguyên sinh, như lỏng, hồ, khối, bột, hạt, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "rắn" hoặc "lỏng", không nêu rõ hình thái cụ thể.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ hàm lượng polyisobutylene, và whether có chứa phụ gia, dung môi khác, v.v.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng, hoặc tính sai phụ gia vào hàm lượng polyme.
Khối lượng phân tử
Cung cấp khối lượng phân tử trung bình nhớt hoặc trung bình số, đặc biệt đối với 39022010 cần rõ whether ≤10000.
⚠️ Không cung cấp khối lượng phân tử, hoặc sai đơn vị.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như chất kết dính, keo dán, phụ gia dầu bôi trơn, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp".
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc quy cách sản phẩm, để phân biệt các khối lượng phân tử hoặc cấp độ khác nhau.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng bao, đóng thùng, rời, v.v.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói.
Ví dụ: Tên hàng: Polyisobutylene; Ngoại quan: chất lỏng nhớt không màu; Thành phần hàm lượng: Polyisobutylene ≥98%, chất chống oxy hóa ≤2%; Khối lượng phân tử: khối lượng phân tử trung bình nhớt 8000; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất chất kết dính; Thương hiệu: XX; Model: PIB-8000; Quy cách đóng gói: 200kg/thùng, trọng lượng tịnh 200kg.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt polyisobutylene với polybutylene, loại sau có thể được phân loại vào mã khác.
Không cung cấp hoặc sai khối lượng phân tử, ảnh hưởng đến việc phân biệt phân nhóm 39022010 và 39022090.
Khai báo sai polyisobutylene đã biến đổi thành homopolymer, dẫn đến phân loại sai.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là: 1) Hàng hóa ở dạng nguyên sinh; 2) Là polyme olefin; 3) Là homopolymer của isobutylene. Cần loại trừ đã biến đổi hóa học hoặc copolymer, cũng như hỗn hợp với polyme khác. Nếu là copolymer, có thể được phân loại vào phân nhóm khác của 3902 hoặc 3903, v.v. 39021000 Polypropylene dạng nguyên sinh: Polypropylene là homopolymer của propylene, còn polyisobutylene là homopolymer của isobutylene, monomer khác nhau. 39023000 Copolymer propylene dạng nguyên sinh: Copolymer propylene chứa monomer olefin khác, còn polyisobutylene là homopolymer. 39029000 Polyme olefin khác dạng nguyên sinh: Phân nhóm này bao gồm polyme olefin chưa được liệt kê, như polybutylene, còn polyisobutylene đã được liệt kê riêng. 39019090 Polyme ethylene khác dạng nguyên sinh: Polyme ethylene khác với polyme isobutylene, và 3901 dành riêng cho polyethylene. Có phải dạng nguyên sinh không? Có phải homopolymer của isobutylene không? Có qua biến đổi hóa học không? Khối lượng phân tử có rõ ràng không? Có trộn với polyme khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) Hàng hóa ở dạng nguyên sinh; 2) Là polyme olefin; 3) Là homopolymer của isobutylene. Cần loại trừ đã biến đổi hóa học hoặc copolymer, cũng như hỗn hợp với polyme khác. Nếu là copolymer, có thể được phân loại vào phân nhóm khác của 3902 hoặc 3903, v.v.
Mã dễ nhầm:
39021000 - Polypropylene dạng nguyên sinh
Polypropylene là homopolymer của propylene, còn polyisobutylene là homopolymer của isobutylene, monomer khác nhau.
39023000 - Copolymer propylene dạng nguyên sinh
Copolymer propylene chứa monomer olefin khác, còn polyisobutylene là homopolymer.
39029000 - Polyme olefin khác dạng nguyên sinh
Phân nhóm này bao gồm polyme olefin chưa được liệt kê, như polybutylene, còn polyisobutylene đã được liệt kê riêng.
39019090 - Polyme ethylene khác dạng nguyên sinh
Polyme ethylene khác với polyme isobutylene, và 3901 dành riêng cho polyethylene.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải dạng nguyên sinh không?
✓ Có phải homopolymer của isobutylene không?
✓ Có qua biến đổi hóa học không?
✓ Khối lượng phân tử có rõ ràng không?
✓ Có trộn với polyme khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Polyisobutylene và polybutylene khác nhau như thế nào về mã HS? Polyisobutylene là homopolymer của isobutylene, được phân loại vào 390220; còn polybutylene là homopolymer của butylene, thường được phân loại vào 39029000 (polyme olefin khác). Hai loại có monomer khác nhau, phân loại khác nhau. Làm thế nào để xác định khối lượng phân tử của polyisobutylene ảnh hưởng đến phân nhóm? 390220 được chia thành hai phân nhóm: 39022010 là khối lượng phân tử trung bình nhớt ≤10000, 39022090 là khác. Khi khai báo cần cung cấp khối lượng phân tử trung bình nhớt chính xác, nếu không có thể bị phân loại sai phân nhóm. Polyisobutylene đã biến đổi có còn được phân loại vào 390220 không? Nếu polyisobutylene đã qua biến đổi hóa học, như halogen hóa, ghép, v.v., thì không còn là homopolymer, có thể được phân loại vào 39029000 hoặc mã liên quan khác. Cần đánh giá dựa trên tình hình biến đổi cụ thể. Polyisobutylene và polypropylene khác nhau như thế nào về yếu tố khai báo? Polypropylene được phân loại vào 39021000, yếu tố khai báo tương tự, nhưng cần lưu ý monomer khác nhau. Polyisobutylene cần cung cấp hàm lượng isobutylene, còn polypropylene cần cung cấp hàm lượng propylene. Yêu cầu về khối lượng phân tử cũng khác. Khi nhập khẩu polyisobutylene, làm thế nào để tra cứu thuế suất? Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để tra cứu thuế suất mới nhất. Cần cung cấp mã HS chính xác và xuất xứ. Quy cách đóng gói của polyisobutylene có ảnh hưởng đến phân loại không? Quy cách đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng khi khai báo phải ghi trung thực. Định nghĩa dạng nguyên sinh không liên quan đến đóng gói, mà liên quan đến hình thái vật lý, như lỏng, hạt, v.v. Nếu polyisobutylene dùng cho chất kết dính, có cần cung cấp chứng minh bổ sung không? Thường không cần chứng minh bổ sung, nhưng khi khai báo cần ghi trung thực mục đích sử dụng. Nếu hải quan nghi ngờ, có thể yêu cầu cung cấp giải trình thành phần hoặc chứng minh mục đích sử dụng. Bán lẻ polyisobutylene qua thương mại điện tử xuyên biên giới, phân loại có giống nhau không? Nếu là dạng nguyên sinh, vẫn được phân loại vào 390220; nếu là thành phẩm như chất kết dính, có thể được phân loại vào chương khác, như 3506. Cần đánh giá dựa trên trạng thái thực tế.
Q: Polyisobutylene và polybutylene khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Polyisobutylene là homopolymer của isobutylene, được phân loại vào 390220; còn polybutylene là homopolymer của butylene, thường được phân loại vào 39029000 (polyme olefin khác). Hai loại có monomer khác nhau, phân loại khác nhau.
Q: Làm thế nào để xác định khối lượng phân tử của polyisobutylene ảnh hưởng đến phân nhóm?
A: 390220 được chia thành hai phân nhóm: 39022010 là khối lượng phân tử trung bình nhớt ≤10000, 39022090 là khác. Khi khai báo cần cung cấp khối lượng phân tử trung bình nhớt chính xác, nếu không có thể bị phân loại sai phân nhóm.
Q: Polyisobutylene đã biến đổi có còn được phân loại vào 390220 không?
A: Nếu polyisobutylene đã qua biến đổi hóa học, như halogen hóa, ghép, v.v., thì không còn là homopolymer, có thể được phân loại vào 39029000 hoặc mã liên quan khác. Cần đánh giá dựa trên tình hình biến đổi cụ thể.
Q: Polyisobutylene và polypropylene khác nhau như thế nào về yếu tố khai báo?
A: Polypropylene được phân loại vào 39021000, yếu tố khai báo tương tự, nhưng cần lưu ý monomer khác nhau. Polyisobutylene cần cung cấp hàm lượng isobutylene, còn polypropylene cần cung cấp hàm lượng propylene. Yêu cầu về khối lượng phân tử cũng khác.
Q: Khi nhập khẩu polyisobutylene, làm thế nào để tra cứu thuế suất?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để tra cứu thuế suất mới nhất. Cần cung cấp mã HS chính xác và xuất xứ.
Q: Quy cách đóng gói của polyisobutylene có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Quy cách đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng khi khai báo phải ghi trung thực. Định nghĩa dạng nguyên sinh không liên quan đến đóng gói, mà liên quan đến hình thái vật lý, như lỏng, hạt, v.v.
Q: Nếu polyisobutylene dùng cho chất kết dính, có cần cung cấp chứng minh bổ sung không?
A: Thường không cần chứng minh bổ sung, nhưng khi khai báo cần ghi trung thực mục đích sử dụng. Nếu hải quan nghi ngờ, có thể yêu cầu cung cấp giải trình thành phần hoặc chứng minh mục đích sử dụng.
Q: Bán lẻ polyisobutylene qua thương mại điện tử xuyên biên giới, phân loại có giống nhau không?
A: Nếu là dạng nguyên sinh, vẫn được phân loại vào 390220; nếu là thành phẩm như chất kết dính, có thể được phân loại vào chương khác, như 3506. Cần đánh giá dựa trên trạng thái thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.