Mã HS: 390190
Các polyme etylen khác ở dạng nguyên sinh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm từ plastic, là chương quan trọng trong phân loại HS được phân chia theo thuộc tính vật liệu. Chương này bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh (như nhựa, hạt), phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Dạng nguyên sinh chỉ trạng thái chưa định hình như lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, bao gồm nguyên liệu sản xuất polymer. Chương này phân chia mã số theo loại polymer, như polyethylene, polypropylene, polystyrene, v.v., và phân biệt dạng nguyên sinh với thành phẩm.
Nhóm
Mã số 3901 bao gồm polymer ethylene ở dạng nguyên sinh, bao gồm polyethylene (PE) và copolymer của nó. Polymer ethylene là loại nhựa tổng hợp có sản lượng lớn nhất, được phân loại theo mật độ và monomer đồng trùng hợp thành polyethylene mật độ thấp (LDPE), polyethylene mật độ cao (HDPE), polyethylene mật độ thấp tuyến tính (LLDPE), v.v. Mã số này bao gồm homopolymer và copolymer, nhưng copolymer của ethylene với các monomer khác cần được phân loại dựa trên tỷ lệ khối lượng.
Phân tích từng chữ số
Mã 390190 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 39 đại diện cho Chương 39 "Plastic và các sản phẩm từ plastic"; chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho mã số "polymer ethylene ở dạng nguyên sinh"; chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm "khác". Do đó, 390190 chỉ các polymer ethylene ở dạng nguyên sinh khác ngoài 390110 (polyethylene có tỷ trọng nhỏ hơn 0,94), 390120 (polyethylene có tỷ trọng ≥ 0,94), 390130 (copolymer ethylene-vinyl acetate), 390140 (copolymer ethylene-α-olefin).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 390190 thay vì các mã liền kề vì đây là polymer ethylene ở dạng nguyên sinh, nhưng không đáp ứng mô tả cụ thể của 390110, 390120, 390130 hoặc 390140. Ví dụ, nếu là copolymer của ethylene với các monomer khác chưa được liệt kê, hoặc mật độ không nằm trong phạm vi chỉ định, thì phân loại vào 390190. Cần lưu ý, nếu đơn vị monomer ethylene trong copolymer không chiếm tỷ trọng chính, có thể phân loại vào mã số khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "copolymer ethylene-acid acrylic", "polyethylene biến tính", v.v., cần khớp với hóa đơn thương mại.
⚠️ Chỉ ghi "polyethylene" quá chung chung, không phân biệt loại cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý của dạng nguyên sinh, như hạt, bột, lỏng, dạng hồ, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Nhầm hình dạng thành phẩm (như màng) khai báo là dạng nguyên sinh.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê tất cả đơn vị monomer và tỷ lệ phần trăm, như ethylene 95%, acid acrylic 5%, dùng để xác định có thuộc polymer ethylene hay không.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng monomer đồng trùng hợp, dẫn đến không thể xác định phân loại.
Mật độ
Đối với polyethylene, cần cung cấp giá trị mật độ (như 0,92g/cm³), để phân biệt 390110 và 390120.
⚠️ Không cung cấp mật độ hoặc sai đơn vị, ảnh hưởng đến xác định phân nhóm.
Loại đơn vị monomer
Nêu rõ polymer được cấu thành từ những đơn vị monomer nào, như homopolymer ethylene hoặc copolymer ethylene với α-olefin.
⚠️ Nhầm lẫn homopolymer với copolymer, dẫn đến phân loại sai vào phân nhóm khác của 3901.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng hàng hóa, như dùng để sản xuất màng, sản phẩm ép phun, v.v., hỗ trợ phân loại nhưng không quyết định.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp".
Thương hiệu
Ghi thương hiệu của nhà sản xuất hoặc thương nhân, như "ExxonMobil", "Sinopec".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc không ghi.
Model
Model thương mại hoặc mã hiệu, như "LLDPE 1002YB", giúp phân biệt sản phẩm cụ thể.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với hóa đơn.
Ví dụ:
Tên hàng: copolymer ethylene-acid methacrylic; Ngoại quan: hạt trong suốt không màu; Thành phần hàm lượng: ethylene 90%, acid methacrylic 10%; Mật độ: 0,93g/cm³; Đơn vị monomer: ethylene, acid methacrylic; Mục đích: dùng để sản xuất màng bao bì thực phẩm; Thương hiệu: DuPont; Model: Nucrel 0903.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: hàng hóa có phải dạng nguyên sinh không; có được cấu thành từ đơn vị monomer ethylene không; đơn vị monomer ethylene có chiếm tỷ lệ chính trong tổng khối lượng polymer không (thường ≥ 95%); có thuộc danh mục cụ thể của 390110, 390120, 390130 hoặc 390140 không. Nếu không đáp ứng, phân loại vào 390190. Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải.
Mã dễ nhầm:
390110 - Polyethylene, tỷ trọng nhỏ hơn 0,94
390110 yêu cầu polyethylene có mật độ nhỏ hơn 0,94 và là homopolymer; 390190 bao gồm polymer ethylene khác, như copolymer hoặc homopolymer có mật độ không trong phạm vi.
390120 - Polyethylene, tỷ trọng ≥ 0,94
390120 yêu cầu polyethylene có mật độ ≥ 0,94 và là homopolymer; 390190 bao gồm polymer ethylene khác, như copolymer hoặc homopolymer có mật độ không trong phạm vi.
390130 - Copolymer ethylene-vinyl acetate
390130 chỉ copolymer ethylene-vinyl acetate, và hàm lượng vinyl acetate thường ≥ 10%; nếu hàm lượng thấp hơn 10% hoặc là copolymer khác, phân loại vào 390190.
390140 - Copolymer ethylene-α-olefin
390140 chỉ copolymer ethylene với α-olefin, và mật độ nhỏ hơn 0,94; copolymer khác hoặc mật độ không phù hợp thì phân loại vào 390190.
390210 - Polypropylene ở dạng nguyên sinh
390210 là polypropylene, đơn vị monomer là propylene; 390190 là polymer ethylene, đơn vị monomer là ethylene.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 390190?
A: Có thể tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, khuyến nghị sử dụng quyết định trước về phân loại hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Sự khác biệt chính giữa 390190 và 390110 là gì?
A: 390110 chỉ homopolymer polyethylene có mật độ nhỏ hơn 0,94, trong khi 390190 bao gồm polymer ethylene khác, như copolymer, homopolymer có mật độ không trong phạm vi, v.v. Khi khai báo cần cung cấp mật độ và thành phần monomer.
Q: Copolymer ethylene-vinyl acetate (EVA) được phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng vinyl acetate ≥ 10%, phân loại vào 390130; nếu hàm lượng thấp hơn 10%, có thể phân loại vào 390190. Cần xác định dựa trên thành phần thực tế.
Q: Khi khai báo 390190, thành phần hàm lượng ghi như thế nào?
A: Cần liệt kê tất cả đơn vị monomer và tỷ lệ phần trăm khối lượng, như ethylene 95%, acid acrylic 5%. Nếu có phụ gia, cũng cần ghi rõ. Thành phần hàm lượng là yếu tố then chốt để xác định phân loại.
Q: 390190 có bao gồm polyethylene tái chế không?
A: Nếu polyethylene tái chế ở dạng nguyên sinh và đáp ứng định nghĩa polymer ethylene, có thể phân loại vào 390190. Tuy nhiên cần lưu ý, phế liệu và mảnh vụn phân loại vào 3915, nếu nhựa tái chế đã được tạo hạt, có thể phân loại vào 3901.
Q: Làm thế nào để xác định monomer ethylene chiếm tỷ trọng chính trong polymer ethylene?
A: Thường chỉ đơn vị monomer ethylene chiếm tỷ lệ khối lượng lớn nhất, và theo chú giải biểu thuế, nếu đơn vị monomer ethylene chiếm 95% trở lên tổng khối lượng polymer, được coi là polymer ethylene. Nếu không, phân loại theo mã số khác.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của 390190 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu văn bản hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, thường liên quan đến mã hàng hóa và phương thức thương mại. Khuyến nghị lấy thông tin thời gian thực qua hệ thống thuế điện tử hoặc hệ thống tra cứu hải quan.
Q: Nếu hàng hóa là copolymer ethylene với propylene, phân loại như thế nào?
A: Nếu đơn vị monomer ethylene chiếm tỷ trọng chính, phân loại vào 390190; nếu propylene chiếm chính, phân loại vào 3902. Cần xác định dựa trên tỷ lệ đơn vị monomer trong copolymer.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.