Chương 32 bao gồm 『Chất chiết xuất thuộc da hoặc thuốc nhuộm; tannin và dẫn xuất của chúng; thuốc nhuộm, bột màu và các chất tạo màu khác; sơn và vecni; bột trét và các chất kết dính tương tự khác; mực in, mực viết』. Cốt lõi của chương này là các chế phẩm hóa học dùng để tạo màu, phủ, trang trí hoặc bảo vệ, bao gồm bột màu vô cơ/hữu cơ, thuốc nhuộm, sơn phủ, mực in, v.v. Mã 3209 nằm ở phần sau của chương này, chuyên về sơn và vecni có thành phần cơ bản là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, và được giới hạn rõ ràng ở môi trường nước. Nhóm 3209 bao gồm 『Sơn và vecni (kể cả men và sơn bóng) có thành phần cơ bản là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước』. Điểm mấu chốt: ① Chất tạo màng phải là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học; ② Phải được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước (bao gồm loại tan trong nước, loại nhũ tương nước, loại phân tán nước); ③ Bao gồm vecni, men và sơn bóng. Nhóm này được phân chia theo môi trường và loại polyme, 320990 là sơn và vecni gốc nước khác, tức là các sản phẩm gốc nước chưa được liệt kê vào phân nhóm cụ thể hơn. Mã 320990 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 『32』 đại diện cho Chương 32, tức là các sản phẩm hóa chất như chất thuộc da, thuốc nhuộm, bột màu, sơn, vecni, bột trét, mực in, v.v.; chữ số thứ 3-4 『09』 đại diện cho nhóm 3209, tức là sơn và vecni có thành phần cơ bản là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước; chữ số thứ 5-6 『90』 đại diện cho phân nhóm 320990, tức là sơn và vecni gốc nước khác ngoài phân nhóm 320910 (có thành phần cơ bản là polyme acrylic hoặc vinyl). Do đó, 320990 đặc biệt chỉ sơn phủ gốc nước có chất tạo màng không phải là polyme acrylic hoặc vinyl (như polyurethane, epoxy, alkyd, v.v.). Mặt hàng này được phân loại vào 320990 thay vì 320910 hoặc 321000, lý do cốt lõi: ① Chất tạo màng là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, phù hợp với yêu cầu của nhóm 3209; ② Được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước, khác biệt với sơn gốc dung môi (thuộc 3208); ③ Chất tạo màng không thuộc polyme acrylic hoặc vinyl, nên không thể phân loại vào 320910; ④ Nếu là loại gốc dung môi hoặc môi trường không phải nước, nên phân loại vào 3208; nếu là mực in, nên phân loại vào 3215. Do đó, 320990 là phân nhóm dự phòng cho sơn và vecni gốc nước, có chất tạo màng không phải polyme acrylic/vinyl.
Chương
Chương 32 bao gồm 『Chất chiết xuất thuộc da hoặc thuốc nhuộm; tannin và dẫn xuất của chúng; thuốc nhuộm, bột màu và các chất tạo màu khác; sơn và vecni; bột trét và các chất kết dính tương tự khác; mực in, mực viết』. Cốt lõi của chương này là các chế phẩm hóa học dùng để tạo màu, phủ, trang trí hoặc bảo vệ, bao gồm bột màu vô cơ/hữu cơ, thuốc nhuộm, sơn phủ, mực in, v.v. Mã 3209 nằm ở phần sau của chương này, chuyên về sơn và vecni có thành phần cơ bản là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, và được giới hạn rõ ràng ở môi trường nước.
Nhóm
Nhóm 3209 bao gồm 『Sơn và vecni (kể cả men và sơn bóng) có thành phần cơ bản là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước』. Điểm mấu chốt: ① Chất tạo màng phải là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học; ② Phải được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước (bao gồm loại tan trong nước, loại nhũ tương nước, loại phân tán nước); ③ Bao gồm vecni, men và sơn bóng. Nhóm này được phân chia theo môi trường và loại polyme, 320990 là sơn và vecni gốc nước khác, tức là các sản phẩm gốc nước chưa được liệt kê vào phân nhóm cụ thể hơn.
Phân tích từng chữ số
Mã 320990 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 『32』 đại diện cho Chương 32, tức là các sản phẩm hóa chất như chất thuộc da, thuốc nhuộm, bột màu, sơn, vecni, bột trét, mực in, v.v.; chữ số thứ 3-4 『09』 đại diện cho nhóm 3209, tức là sơn và vecni có thành phần cơ bản là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước; chữ số thứ 5-6 『90』 đại diện cho phân nhóm 320990, tức là sơn và vecni gốc nước khác ngoài phân nhóm 320910 (có thành phần cơ bản là polyme acrylic hoặc vinyl). Do đó, 320990 đặc biệt chỉ sơn phủ gốc nước có chất tạo màng không phải là polyme acrylic hoặc vinyl (như polyurethane, epoxy, alkyd, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 320990 thay vì 320910 hoặc 321000, lý do cốt lõi: ① Chất tạo màng là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, phù hợp với yêu cầu của nhóm 3209; ② Được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước, khác biệt với sơn gốc dung môi (thuộc 3208); ③ Chất tạo màng không thuộc polyme acrylic hoặc vinyl, nên không thể phân loại vào 320910; ④ Nếu là loại gốc dung môi hoặc môi trường không phải nước, nên phân loại vào 3208; nếu là mực in, nên phân loại vào 3215. Do đó, 320990 là phân nhóm dự phòng cho sơn và vecni gốc nước, có chất tạo màng không phải polyme acrylic/vinyl.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại sản phẩm, như vecni polyurethane gốc nước, sơn lót epoxy gốc nước, v.v. Thành phần hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, bao gồm polyme chất tạo màng, bột màu, phụ gia, nước, v.v., chất tạo màng cần nêu rõ loại polyme. Ngoại quan: Mô tả trạng thái vật lý của sản phẩm, như chất lỏng, chất lỏng sánh, nhũ tương, v.v., và nêu rõ màu sắc. Có phân tán trong môi trường nước không: Khai báo rõ ràng sản phẩm là loại tan trong nước, loại nhũ tương nước hay loại phân tán nước, xác nhận môi trường là nước. Loại polyme chất tạo màng: Chỉ rõ loại cụ thể của polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, như polyurethane, nhựa epoxy, nhựa alkyd, v.v. Mục đích sử dụng: Nêu rõ tình huống sử dụng sản phẩm, như sơn tường công trình, sơn đồ gỗ, chống ăn mòn kim loại, v.v. Quy cách đóng gói: Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh của sản phẩm khai báo, như 20kg/thùng, 5L/lon, v.v. Thương hiệu: Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của sản phẩm khai báo, không có thương hiệu cần ghi 『không có thương hiệu』. Tên hàng: Vecni polyurethane gốc nước; Thành phần hàm lượng: Nhựa polyurethane 45%, nước 50%, phụ gia 5%; Ngoại quan: Chất lỏng màu trắng sữa; Có phân tán trong môi trường nước không: Có, loại nhũ tương nước; Loại polyme chất tạo màng: Polyurethane; Mục đích sử dụng: Dùng để sơn bề mặt đồ gỗ; Quy cách đóng gói: 20kg/thùng; Thương hiệu: XX. Khai báo sai sơn gốc dung môi thành gốc nước, dẫn đến phân loại sai vào 3208. Khi chất tạo màng là polyme acrylic hoặc vinyl, nên phân loại vào 320910 thay vì 320990. Không phân biệt sơn với mực in, nếu là mực in nên phân loại vào 3215. Khai báo thành phần hàm lượng không đầy đủ, không liệt kê loại cụ thể của polyme chất tạo màng.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại sản phẩm, như vecni polyurethane gốc nước, sơn lót epoxy gốc nước, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 『sơn』 hoặc 『chất phủ』, không thể hiện được tính gốc nước và loại chất tạo màng.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, bao gồm polyme chất tạo màng, bột màu, phụ gia, nước, v.v., chất tạo màng cần nêu rõ loại polyme.
⚠️ Không liệt kê loại polyme chất tạo màng, hoặc tổng tỷ lệ phần trăm không đủ 100%.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái vật lý của sản phẩm, như chất lỏng, chất lỏng sánh, nhũ tương, v.v., và nêu rõ màu sắc.
⚠️ Chỉ ghi 『chất lỏng』, không mô tả màu sắc hoặc có phải nhũ tương không.
Có phân tán trong môi trường nước không
Khai báo rõ ràng sản phẩm là loại tan trong nước, loại nhũ tương nước hay loại phân tán nước, xác nhận môi trường là nước.
⚠️ Khai báo sai sản phẩm gốc dung môi thành gốc nước, hoặc không nêu rõ loại môi trường.
Loại polyme chất tạo màng
Chỉ rõ loại cụ thể của polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, như polyurethane, nhựa epoxy, nhựa alkyd, v.v.
⚠️ Ghi chung chung 『polyme tổng hợp』, không cụ thể đến polyurethane, epoxy, v.v.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ tình huống sử dụng sản phẩm, như sơn tường công trình, sơn đồ gỗ, chống ăn mòn kim loại, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 『dùng trong công nghiệp』, thiếu đối tượng cụ thể.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh của sản phẩm khai báo, như 20kg/thùng, 5L/lon, v.v.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói, dẫn đến đo lường không rõ ràng.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của sản phẩm khai báo, không có thương hiệu cần ghi 『không có thương hiệu』.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc không khai báo trung thực thương hiệu.
Ví dụ: Tên hàng: Vecni polyurethane gốc nước; Thành phần hàm lượng: Nhựa polyurethane 45%, nước 50%, phụ gia 5%; Ngoại quan: Chất lỏng màu trắng sữa; Có phân tán trong môi trường nước không: Có, loại nhũ tương nước; Loại polyme chất tạo màng: Polyurethane; Mục đích sử dụng: Dùng để sơn bề mặt đồ gỗ; Quy cách đóng gói: 20kg/thùng; Thương hiệu: XX.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai sơn gốc dung môi thành gốc nước, dẫn đến phân loại sai vào 3208.
Khi chất tạo màng là polyme acrylic hoặc vinyl, nên phân loại vào 320910 thay vì 320990.
Không phân biệt sơn với mực in, nếu là mực in nên phân loại vào 3215.
Khai báo thành phần hàm lượng không đầy đủ, không liệt kê loại cụ thể của polyme chất tạo màng.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: ① Sản phẩm có thành phần cơ bản là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học không; ② Có được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước không; ③ Polyme chất tạo màng có thuộc polyme acrylic hoặc vinyl không. Nếu thỏa mãn hai điều đầu và chất tạo màng không phải acrylic/vinyl, thì phân loại vào 320990. Nếu chất tạo màng là acrylic hoặc vinyl, phân loại vào 320910; nếu là gốc dung môi, phân loại vào 3208; nếu là mực in, phân loại vào 3215. 320910 Sơn và vecni gốc nước từ polyme acrylic hoặc vinyl: 320910 đặc biệt chỉ sơn phủ gốc nước có chất tạo màng là polyme acrylic hoặc vinyl, trong khi 320990 là sơn phủ gốc nước từ chất tạo màng polyme khác. 3208 Sơn và vecni môi trường không phải nước: 3208 bao gồm sơn và vecni được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không phải nước, như gốc dung môi. 320990 chỉ giới hạn ở môi trường nước. 321000 Sơn và vecni khác; bột màu đã qua chế biến; bột màu dùng cho nghệ sĩ, v.v.: 3210 bao gồm sơn và vecni môi trường không phải nước hoặc chưa được liệt kê, cũng như bột màu nghệ sĩ, v.v. 320990 là gốc nước và chất tạo màng là polyme tổng hợp. 3215 Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác: 3215 là sản phẩm loại mực, trong khi 320990 là sơn và vecni, mục đích sử dụng và thành phần khác nhau. 3506 Chất kết dính chưa được liệt kê; sản phẩm dùng làm chất kết dính: 3506 là chất kết dính, trong khi 320990 là sơn và vecni, chức năng khác nhau. Chất tạo màng có phải là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học không? Có được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước không? Chất tạo màng có thuộc polyme acrylic hoặc vinyl không? Sản phẩm có được dùng để sơn phủ thay vì kết dính hoặc in không? Đã loại trừ sản phẩm gốc dung môi chưa?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: ① Sản phẩm có thành phần cơ bản là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học không; ② Có được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước không; ③ Polyme chất tạo màng có thuộc polyme acrylic hoặc vinyl không. Nếu thỏa mãn hai điều đầu và chất tạo màng không phải acrylic/vinyl, thì phân loại vào 320990. Nếu chất tạo màng là acrylic hoặc vinyl, phân loại vào 320910; nếu là gốc dung môi, phân loại vào 3208; nếu là mực in, phân loại vào 3215.
Mã dễ nhầm:
320910 - Sơn và vecni gốc nước từ polyme acrylic hoặc vinyl
320910 đặc biệt chỉ sơn phủ gốc nước có chất tạo màng là polyme acrylic hoặc vinyl, trong khi 320990 là sơn phủ gốc nước từ chất tạo màng polyme khác.
3208 - Sơn và vecni môi trường không phải nước
3208 bao gồm sơn và vecni được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không phải nước, như gốc dung môi. 320990 chỉ giới hạn ở môi trường nước.
321000 - Sơn và vecni khác; bột màu đã qua chế biến; bột màu dùng cho nghệ sĩ, v.v.
3210 bao gồm sơn và vecni môi trường không phải nước hoặc chưa được liệt kê, cũng như bột màu nghệ sĩ, v.v. 320990 là gốc nước và chất tạo màng là polyme tổng hợp.
3215 - Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác
3215 là sản phẩm loại mực, trong khi 320990 là sơn và vecni, mục đích sử dụng và thành phần khác nhau.
3506 - Chất kết dính chưa được liệt kê; sản phẩm dùng làm chất kết dính
3506 là chất kết dính, trong khi 320990 là sơn và vecni, chức năng khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Chất tạo màng có phải là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học không?
✓ Có được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước không?
✓ Chất tạo màng có thuộc polyme acrylic hoặc vinyl không?
✓ Sản phẩm có được dùng để sơn phủ thay vì kết dính hoặc in không?
✓ Đã loại trừ sản phẩm gốc dung môi chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định sơn gốc nước có được phân loại vào 320990 không? Trước tiên xác nhận chất tạo màng là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, và được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước. Nếu chất tạo màng là polyme acrylic hoặc vinyl, nên phân loại vào 320910; nếu là polyme khác (như polyurethane, epoxy, alkyd), thì phân loại vào 320990. Sự khác biệt chính giữa 320990 và 320910 là gì? Cả hai đều là sơn và vecni gốc nước, khác biệt ở loại polyme chất tạo màng. 320910 đặc biệt chỉ thành phần cơ bản là polyme acrylic hoặc vinyl, trong khi 320990 bao gồm chất tạo màng polyme khác, như polyurethane, nhựa epoxy, nhựa alkyd, v.v. Sơn gốc dung môi có thể phân loại vào 320990 không? Không. 320990 chỉ áp dụng cho sơn và vecni được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước. Sơn gốc dung môi nên phân loại vào 3208, vì môi trường của nó không phải nước. Trong các yếu tố khai báo của sơn gốc nước, thành phần hàm lượng được điền như thế nào? Nên liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, bao gồm polyme chất tạo màng, bột màu, phụ gia, nước, v.v. Polyme chất tạo màng cần cụ thể đến loại, như nhựa polyurethane 45%, nước 50%, phụ gia 5%, đảm bảo tổng tỷ lệ phần trăm là 100%. Nếu sơn gốc nước dùng để in, nên phân loại vào mã nào? Nếu sản phẩm là mực in, dù là gốc nước, cũng nên phân loại vào 3215, không phải 320990. 320990 áp dụng cho sơn và vecni, dùng để sơn phủ bảo vệ hoặc trang trí. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 320990? Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia và hiệp định thương mại, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp. Đồng thời có thể quan tâm đến thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do. Sơn gốc nước và sơn gốc dung môi được phân biệt như thế nào khi khai báo hải quan? Chủ yếu dựa vào loại môi trường: sơn gốc nước lấy nước làm môi trường phân tán, khi khai báo cần ghi 『phân tán trong môi trường nước』; sơn gốc dung môi lấy dung môi hữu cơ làm môi trường, nên phân loại vào 3208. Có thể phán đoán qua thành phần có chứa nước và tỷ lệ dung môi hữu cơ. Sản phẩm thuộc 320990 có liên quan đến khai báo hóa chất nguy hiểm không? Nếu sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn danh mục hóa chất nguy hiểm, cần khai báo theo hóa chất nguy hiểm, cung cấp bảng dữ liệu an toàn (MSDS), v.v. Sơn gốc nước thường có mức độ nguy hiểm thấp hơn, nhưng vẫn cần phán đoán dựa trên thành phần cụ thể.
Q: Làm thế nào để xác định sơn gốc nước có được phân loại vào 320990 không?
A: Trước tiên xác nhận chất tạo màng là polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến tính hóa học, và được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước. Nếu chất tạo màng là polyme acrylic hoặc vinyl, nên phân loại vào 320910; nếu là polyme khác (như polyurethane, epoxy, alkyd), thì phân loại vào 320990.
Q: Sự khác biệt chính giữa 320990 và 320910 là gì?
A: Cả hai đều là sơn và vecni gốc nước, khác biệt ở loại polyme chất tạo màng. 320910 đặc biệt chỉ thành phần cơ bản là polyme acrylic hoặc vinyl, trong khi 320990 bao gồm chất tạo màng polyme khác, như polyurethane, nhựa epoxy, nhựa alkyd, v.v.
Q: Sơn gốc dung môi có thể phân loại vào 320990 không?
A: Không. 320990 chỉ áp dụng cho sơn và vecni được phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước. Sơn gốc dung môi nên phân loại vào 3208, vì môi trường của nó không phải nước.
Q: Trong các yếu tố khai báo của sơn gốc nước, thành phần hàm lượng được điền như thế nào?
A: Nên liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, bao gồm polyme chất tạo màng, bột màu, phụ gia, nước, v.v. Polyme chất tạo màng cần cụ thể đến loại, như nhựa polyurethane 45%, nước 50%, phụ gia 5%, đảm bảo tổng tỷ lệ phần trăm là 100%.
Q: Nếu sơn gốc nước dùng để in, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu sản phẩm là mực in, dù là gốc nước, cũng nên phân loại vào 3215, không phải 320990. 320990 áp dụng cho sơn và vecni, dùng để sơn phủ bảo vệ hoặc trang trí.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 320990?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia và hiệp định thương mại, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp. Đồng thời có thể quan tâm đến thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do.
Q: Sơn gốc nước và sơn gốc dung môi được phân biệt như thế nào khi khai báo hải quan?
A: Chủ yếu dựa vào loại môi trường: sơn gốc nước lấy nước làm môi trường phân tán, khi khai báo cần ghi 『phân tán trong môi trường nước』; sơn gốc dung môi lấy dung môi hữu cơ làm môi trường, nên phân loại vào 3208. Có thể phán đoán qua thành phần có chứa nước và tỷ lệ dung môi hữu cơ.
Q: Sản phẩm thuộc 320990 có liên quan đến khai báo hóa chất nguy hiểm không?
A: Nếu sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn danh mục hóa chất nguy hiểm, cần khai báo theo hóa chất nguy hiểm, cung cấp bảng dữ liệu an toàn (MSDS), v.v. Sơn gốc nước thường có mức độ nguy hiểm thấp hơn, nhưng vẫn cần phán đoán dựa trên thành phần cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.