Mã HS: 230650
Bã dừa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 23 bao gồm phế liệu và phụ phẩm của ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn chăn nuôi đã chế biến. Cụ thể bao gồm khô dầu và các phụ phẩm rắn khác từ quá trình chiết xuất dầu thực vật từ hạt có dầu, quả có dầu, ngũ cốc, đậu đỗ (như khô dầu đậu tương, khô dầu dừa, khô dầu hạt cọ, v.v.), cũng như phụ phẩm của công nghiệp xay xát ngũ cốc, phụ phẩm sản xuất tinh bột, bã củ cải đường, bã mía, v.v. Ngoài ra, còn bao gồm các sản phẩm đã chế biến dùng làm thức ăn chăn nuôi như thức ăn hỗn hợp, thức ăn tiền hỗn hợp. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa chủ yếu là phụ phẩm chế biến, dùng để nuôi động vật, không dùng trực tiếp cho người ăn.
Nhóm
Nhóm 2306 bao gồm khô dầu và các phụ phẩm rắn khác thu được từ quá trình chiết xuất dầu thực vật, dù đã nghiền hoặc đùn thành viên hay chưa. Bao gồm khô dầu dừa, khô dầu hạt cọ, khô dầu đậu tương, khô dầu hạt bông, khô dầu hạt lanh, khô dầu hạt hướng dương, v.v. Nhưng không bao gồm khô dầu đậu tương thuộc nhóm 2304 và khô dầu lạc thuộc nhóm 2305. Các phụ phẩm này chủ yếu dùng làm thức ăn chăn nuôi, cũng có thể được chế biến tiếp để chiết xuất protein hoặc dùng làm phân bón. Khi phân loại cần lưu ý nguồn nguyên liệu và phương thức chế biến.
Phân tích từng chữ số
Mã 230650 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "23" đại diện cho Chương 23: Phế liệu và phụ phẩm của ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn chăn nuôi đã chế biến. Chữ số thứ 3-4 "06" đại diện cho nhóm 2306: Khô dầu và các phụ phẩm rắn khác từ chiết xuất dầu thực vật. Chữ số thứ 5-6 "50" đại diện cho phân nhóm 230650: Khô dầu dừa, tức là phụ phẩm sau khi ép dầu từ dừa. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, dù đã nghiền, tạo viên hay chiết xuất bằng dung môi đều được phân loại vào mã này. Lưu ý phân biệt với các phân nhóm khác của 2306 như 230610 khô dầu hạt bông, 230620 khô dầu hạt lanh, 230630 khô dầu hạt hướng dương, 230640 khô dầu hạt cải dầu, v.v.
Căn cứ phân loại
Khô dầu dừa là phần còn lại sau khi ép hoặc chiết xuất bằng dung môi để lấy dầu dừa từ cơm dừa khô, thuộc loại khô dầu. Vì nguyên liệu là dừa và là phụ phẩm rắn sau khi lấy dầu, phù hợp với mô tả của nhóm 2306, nên được phân loại vào 230650. Khác với 2304 (khô dầu đậu tương) và 2305 (khô dầu lạc) do nguyên liệu khác nhau. Cũng khác với 2308 (phụ phẩm thực vật khác) hoặc 2309 (thức ăn chăn nuôi đã chế biến) vì khô dầu dừa chưa qua chế biến và là phụ phẩm chiết xuất dầu từ một loại thực vật duy nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "khô dầu dừa" hoặc "Coconut meal".
⚠️ Khai báo sai thành "bột dừa" hoặc "cơm dừa", dẫn đến phân loại sai.
Nguyên liệu
Mô tả nguyên liệu dùng để sản xuất khô dầu dừa, như "cơm dừa khô" hoặc "nhân dừa".
⚠️ Không ghi rõ nguyên liệu, hoặc khai báo sai thành "nhân cọ".
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chiết xuất dầu, như "ép" hoặc "chiết xuất bằng dung môi", và liệu có qua xử lý nhiệt, nghiền hoặc tạo viên hay không.
⚠️ Bỏ sót phương pháp chế biến, hoặc nhầm lẫn giữa ép và chiết xuất.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng (bột, hạt, viên, v.v.), như "bột màu nâu nhạt" hoặc "hạt màu nâu".
⚠️ Mô tả quá chung chung, như "dùng làm thức ăn chăn nuôi".
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính, như "thức ăn chăn nuôi" hoặc "nguyên liệu thức ăn chăn nuôi".
⚠️ Khai báo sai thành "thực phẩm" hoặc "phân bón".
Hàm lượng thành phần
Hàm lượng các thành phần chính như protein, chất béo, xơ, độ ẩm, thường tính theo phần trăm.
⚠️ Không cung cấp thành phần chính, hoặc cung cấp số liệu không chính xác.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như "50 kg/bao" hoặc "hàng rời".
⚠️ Bỏ qua quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Ví dụ:
Tên hàng: Khô dầu dừa; Nguyên liệu: Cơm dừa khô; Phương pháp chế biến: Chiết xuất bằng dung môi sau đó xử lý nhiệt độ cao, nghiền và tạo viên; Ngoại quan: Hạt màu nâu nhạt; Mục đích sử dụng: Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi; Hàm lượng thành phần: Protein 18%, chất béo 8%, xơ 12%, độ ẩm 10%; Quy cách đóng gói: 50 kg/bao; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa có phải là phụ phẩm rắn sau khi chiết xuất dầu thực vật và nguyên liệu là dừa hay không. Theo chú giải Chương 23 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 2306 bao gồm khô dầu và các phụ phẩm rắn khác từ chiết xuất dầu thực vật, trừ nhóm 2304 và 2305. Khô dầu dừa phù hợp với mô tả này, nên được phân loại vào 230650. Nếu khô dầu dừa qua chế biến tiếp thành thức ăn hỗn hợp, thì phân loại vào 2309. Nếu là bột dừa nguyên chất, thì phân loại vào 1106 hoặc 1104.
Mã dễ nhầm:
230610 - Khô dầu hạt bông
Nguyên liệu là hạt bông, trong khi khô dầu dừa có nguyên liệu là dừa. Cả hai đều là phụ phẩm chiết xuất dầu nhưng phân nhóm khác nhau.
230620 - Khô dầu hạt lanh
Nguyên liệu là hạt lanh, khác với nguyên liệu của khô dầu dừa, khi phân loại cần kiểm tra nguyên liệu.
230640 - Khô dầu hạt cải dầu
Nguyên liệu là hạt cải dầu, khác với khô dầu dừa, phân nhóm được phân biệt rõ ràng.
230660 - Khô dầu hạt cọ
Nguyên liệu là nhân cọ, cùng họ cọ với dừa nhưng khác loài, dễ nhầm lẫn, cần phân biệt theo nguyên liệu.
230800 - Phụ phẩm thực vật khác
Khô dầu dừa là phụ phẩm chiết xuất dầu, trong khi 2308 bao gồm các phụ phẩm khác chưa chiết xuất dầu hoặc không phải từ chiết xuất dầu, như quả sồi, hạt dẻ, v.v.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Khô dầu dừa và khô dầu hạt cọ khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Khô dầu dừa được phân loại vào 230650, còn khô dầu hạt cọ vào 230660. Nguyên liệu khác nhau: khô dầu dừa từ cơm dừa khô, khô dầu hạt cọ từ nhân bên trong quả cọ dầu. Khi phân loại cần phân biệt chính xác theo nguồn nguyên liệu, tránh khai báo sai.
Q: Nếu khô dầu dừa dùng làm thức ăn chăn nuôi, có nên phân loại vào 2309 không?
A: Không nhất thiết. Nếu khô dầu dừa chưa qua chế biến, chỉ là phụ phẩm chiết xuất dầu đơn nhất, vẫn phân loại vào 230650. Chỉ khi qua chế biến tiếp, thêm các thành phần khác để tạo thức ăn hỗn hợp, mới phân loại vào 2309. Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái chế biến.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu khô dầu dừa?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm. Đề nghị tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 230650 và nước xuất xứ, phương thức thương mại để có thuế suất mới nhất.
Q: Khi khai báo khô dầu dừa có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm không?
A: Theo yêu cầu hải quan, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần để chứng minh hàm lượng protein, chất béo, đặc biệt khi liên quan đến phụ gia thức ăn chăn nuôi hoặc kiểm dịch. Đề nghị xác nhận trước với đại lý khai báo, chuẩn bị chứng từ liên quan.
Q: Khô dầu dừa có thể phân loại vào 2308 không?
A: Không. 2308 bao gồm các phụ phẩm thực vật khác, như phụ phẩm quả chưa chiết xuất dầu hoặc phụ phẩm không từ chiết xuất dầu. Khô dầu dừa là phụ phẩm sau chiết xuất dầu, được phân loại rõ ràng vào 2306.
Q: Trong các yếu tố khai báo của khô dầu dừa, "phương pháp chế biến" điền như thế nào?
A: Cần ghi rõ phương thức chiết xuất dầu, như "ép" hoặc "chiết xuất bằng dung môi", và các xử lý tiếp theo như "xử lý nhiệt độ cao", "nghiền", "tạo viên". Điều này giúp hải quan xác định thuộc tính hàng hóa, tránh tranh chấp phân loại.
Q: Khô dầu dừa và bột dừa (cơm dừa) khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Bột dừa (cơm dừa) thường được làm từ cơm dừa nghiền, chưa chiết xuất dầu, dùng cho người ăn, phân loại vào 1106 hoặc 2008, v.v. Khô dầu dừa là phụ phẩm sau chiết xuất dầu, phân loại vào 230650. Khác biệt chính là có chiết xuất dầu hay không và mục đích sử dụng.
Q: Nhập khẩu khô dầu dừa cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy kiểm dịch thực vật, hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v. Nếu dùng làm thức ăn chăn nuôi, còn cần giấy đăng ký nhập khẩu thức ăn chăn nuôi hoặc phê duyệt kiểm dịch. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan và cơ quan nông nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.