Chương 22 bao gồm đồ uống, rượu và giấm, là chương cốt lõi trong phân loại HS đối với các sản phẩm dạng lỏng dùng trực tiếp cho người uống. Chương này bao gồm nước (bao gồm nước khoáng, nước có ga), đồ uống có cồn (bia, rượu vang, rượu mạnh, v.v.) và giấm. Ranh giới của chương là: cồn không dùng để uống (như cồn công nghiệp) thuộc Chương 29 hoặc Chương 38; rượu dùng cho dược phẩm thuộc Chương 30. Hàng hóa trong chương này thường liên quan đến việc thu kết hợp thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và thuế quan, đồng thời chịu sự điều chỉnh của quy định kiểm soát đồ uống có cồn tại các quốc gia. Nhóm 2206 bao gồm riêng "đồ uống lên men khác", tức là đồ uống lên men chưa được liệt kê trong 2203 đến 2205. Cụ thể bao gồm: rượu táo (cidre), rượu lê (perry), rượu mật ong (hydromel), rượu sake, rượu gạo, rượu trái cây (như rượu anh đào, rượu mâm xôi), v.v. Nhóm này không bao gồm: bia (2203), rượu vang (2204), vermouth (2205), và rượu mạnh thu được qua chưng cất (2208). Đặc điểm then chốt là quy trình lên men, và nồng độ cồn thường thấp hơn rượu chưng cất nhưng cao hơn đồ uống không cồn. 2 chữ số đầu "22" đại diện cho Chương 22 "Đồ uống, rượu và giấm", cho thấy hàng hóa thuộc loại đồ uống. Chữ số thứ 3-4 "06" đại diện cho nhóm "đồ uống lên men khác", được sắp xếp theo loại sản phẩm trong chương: 2203 bia, 2204 rượu vang, 2205 vermouth, 2206 đồ uống lên men khác, 2207 ethanol chưa biến tính, 2208 rượu chưng cất. Chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, nhưng dưới 2206 không được chia nhỏ, trực tiếp là mã 6 chữ số, bao gồm tất cả đồ uống lên men chưa được liệt kê. Do đó, 220600 là một phân nhóm 6 chữ số hoàn chỉnh, không cần tách further. Hàng hóa này được phân loại vào 220600 vì được sản xuất qua quy trình lên men và không thuộc 2203 (bia, chủ yếu dùng malt), 2204 (rượu vang, dùng nho tươi), 2205 (vermouth, rượu vang có pha hương liệu). Đồng thời, nó chưa qua chưng cất, nên khác với 2208 (rượu chưng cất). Nếu là chưng cất sau đó pha hương liệu hoặc thêm đường, có thể thuộc 2208; nếu là lên men sau đó chưng cất, thì thuộc 2208. Do đó, cốt lõi là xác nhận quy trình là lên men thuần túy và nguyên liệu không phải nho hoặc malt chiếm ưu thế.
Chương
Chương 22 bao gồm đồ uống, rượu và giấm, là chương cốt lõi trong phân loại HS đối với các sản phẩm dạng lỏng dùng trực tiếp cho người uống. Chương này bao gồm nước (bao gồm nước khoáng, nước có ga), đồ uống có cồn (bia, rượu vang, rượu mạnh, v.v.) và giấm. Ranh giới của chương là: cồn không dùng để uống (như cồn công nghiệp) thuộc Chương 29 hoặc Chương 38; rượu dùng cho dược phẩm thuộc Chương 30. Hàng hóa trong chương này thường liên quan đến việc thu kết hợp thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và thuế quan, đồng thời chịu sự điều chỉnh của quy định kiểm soát đồ uống có cồn tại các quốc gia.
Nhóm
Nhóm 2206 bao gồm riêng "đồ uống lên men khác", tức là đồ uống lên men chưa được liệt kê trong 2203 đến 2205. Cụ thể bao gồm: rượu táo (cidre), rượu lê (perry), rượu mật ong (hydromel), rượu sake, rượu gạo, rượu trái cây (như rượu anh đào, rượu mâm xôi), v.v. Nhóm này không bao gồm: bia (2203), rượu vang (2204), vermouth (2205), và rượu mạnh thu được qua chưng cất (2208). Đặc điểm then chốt là quy trình lên men, và nồng độ cồn thường thấp hơn rượu chưng cất nhưng cao hơn đồ uống không cồn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "22" đại diện cho Chương 22 "Đồ uống, rượu và giấm", cho thấy hàng hóa thuộc loại đồ uống. Chữ số thứ 3-4 "06" đại diện cho nhóm "đồ uống lên men khác", được sắp xếp theo loại sản phẩm trong chương: 2203 bia, 2204 rượu vang, 2205 vermouth, 2206 đồ uống lên men khác, 2207 ethanol chưa biến tính, 2208 rượu chưng cất. Chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, nhưng dưới 2206 không được chia nhỏ, trực tiếp là mã 6 chữ số, bao gồm tất cả đồ uống lên men chưa được liệt kê. Do đó, 220600 là một phân nhóm 6 chữ số hoàn chỉnh, không cần tách further.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 220600 vì được sản xuất qua quy trình lên men và không thuộc 2203 (bia, chủ yếu dùng malt), 2204 (rượu vang, dùng nho tươi), 2205 (vermouth, rượu vang có pha hương liệu). Đồng thời, nó chưa qua chưng cất, nên khác với 2208 (rượu chưng cất). Nếu là chưng cất sau đó pha hương liệu hoặc thêm đường, có thể thuộc 2208; nếu là lên men sau đó chưng cất, thì thuộc 2208. Do đó, cốt lõi là xác nhận quy trình là lên men thuần túy và nguyên liệu không phải nho hoặc malt chiếm ưu thế.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Nên khai báo tên hàng cụ thể, như "rượu táo", "rượu sake", "rượu mật ong", v.v., tránh ghi chung chung "đồ uống lên men". Nguyên liệu: Liệt kê nguyên liệu lên men chính, như táo, mật ong, gạo, anh đào, v.v., và có thêm đường hoặc nước hay không. Nồng độ cồn: Khai báo nồng độ cồn thực tế theo phần trăm thể tích, chính xác đến 0,1%vol, dùng để xác định có cần quản lý theo rượu mạnh hay không. Quy cách đóng gói: Ghi rõ dung tích đơn vị đóng gói, như 750ml/chai, 330ml/lon, và số lượng mỗi thùng. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hàng hóa (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu". Ngày sản xuất: Khai báo theo định dạng năm-tháng-ngày, dùng để kiểm tra hạn sử dụng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Nhà sản xuất: Khai báo tên nhà sản xuất và quốc gia (khu vực), thuận tiện truy xuất nguồn gốc. Tên hàng: Rượu táo (Cider); Nguyên liệu: nước ép táo, nước, men; Nồng độ cồn: 5,0%vol; Quy cách đóng gói: 330ml/lon, 24 lon/thùng; Thương hiệu: Strongbow; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Nhà sản xuất: Bulmers Ltd., Vương quốc Anh. Nhầm rượu sake thuộc 2204 (rượu vang), thực tế sake là rượu lên men từ gạo, nên thuộc 2206. Đồ uống lên men có nồng độ cồn vượt quá 20%vol có thể bị phân loại nhầm vào 2208, cần xác nhận có chưng cất hay không. Rượu lên men hỗn hợp có thêm nước ép nho, nếu thành phần nho chiếm ưu thế, nên thuộc 2204 thay vì 2206.
Tên hàng
Nên khai báo tên hàng cụ thể, như "rượu táo", "rượu sake", "rượu mật ong", v.v., tránh ghi chung chung "đồ uống lên men".
⚠️ Chỉ ghi "đồ uống lên men khác" hoặc "rượu trái cây", không nêu rõ loại cụ thể.
Nguyên liệu
Liệt kê nguyên liệu lên men chính, như táo, mật ong, gạo, anh đào, v.v., và có thêm đường hoặc nước hay không.
⚠️ Không ghi nguyên liệu, hoặc ghi nhầm nho là nguyên liệu (nên thuộc 2204).
Nồng độ cồn
Khai báo nồng độ cồn thực tế theo phần trăm thể tích, chính xác đến 0,1%vol, dùng để xác định có cần quản lý theo rượu mạnh hay không.
⚠️ Chỉ ghi "nồng độ thấp" hoặc "nồng độ cao", không cung cấp giá trị cụ thể.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ dung tích đơn vị đóng gói, như 750ml/chai, 330ml/lon, và số lượng mỗi thùng.
⚠️ Chỉ ghi "đóng chai" hoặc "đóng thùng", không có dung tích và số lượng cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Ngày sản xuất
Khai báo theo định dạng năm-tháng-ngày, dùng để kiểm tra hạn sử dụng và thuế tiêu thụ đặc biệt.
⚠️ Chỉ ghi năm hoặc tháng, định dạng không chuẩn.
Nhà sản xuất
Khai báo tên nhà sản xuất và quốc gia (khu vực), thuận tiện truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Chỉ ghi quốc gia, không ghi tên nhà máy cụ thể.
Ví dụ: Tên hàng: Rượu táo (Cider); Nguyên liệu: nước ép táo, nước, men; Nồng độ cồn: 5,0%vol; Quy cách đóng gói: 330ml/lon, 24 lon/thùng; Thương hiệu: Strongbow; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Nhà sản xuất: Bulmers Ltd., Vương quốc Anh.
Lỗi thường gặp:
Nhầm rượu sake thuộc 2204 (rượu vang), thực tế sake là rượu lên men từ gạo, nên thuộc 2206.
Đồ uống lên men có nồng độ cồn vượt quá 20%vol có thể bị phân loại nhầm vào 2208, cần xác nhận có chưng cất hay không.
Rượu lên men hỗn hợp có thêm nước ép nho, nếu thành phần nho chiếm ưu thế, nên thuộc 2204 thay vì 2206.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1) quy trình lên men, không chưng cất; 2) nguyên liệu không phải malt (nếu không thì 2203), không phải nho tươi (nếu không thì 2204), không phải rượu vang pha hương liệu (nếu không thì 2205); 3) nồng độ cồn thường thấp hơn 20%vol, nhưng không tuyệt đối, cần kết hợp quy trình. Nếu sau lên men qua chưng cất, thì thuộc 2208. Nếu sau lên men chỉ thêm hương liệu nhưng rượu nền là rượu vang, thuộc 2205. Do đó, cần kiểm tra quy trình sản xuất, thành phần nguyên liệu và nguồn gốc cồn. 2203 Bia: Bia lấy malt làm nguyên liệu chính, được sản xuất qua lên men, còn đồ uống lên men 2206 không lấy malt làm chính, như rượu táo, rượu sake. Nếu malt chỉ làm phụ liệu, vẫn có thể thuộc 2206, nhưng cần malt không chiếm ưu thế. 2204 Rượu vang: Rượu vang phải được lên men từ nho tươi, còn 2206 có thể dùng trái cây hoặc ngũ cốc khác. Nếu nước ép nho trộn với nước ép trái cây khác, và nước ép nho là thành phần cơ bản, thì thuộc 2204. 2205 Vermouth: Vermouth là rượu vang pha hương liệu, rượu nền là rượu vang và thêm hương liệu, còn 2206 là đồ uống lên men khác chưa pha hương liệu. Nếu thêm hương liệu vào rượu táo, vẫn thuộc 2206. 2208 Rượu chưng cất: 2208 là rượu mạnh thu được qua chưng cất, như brandy, whisky, còn 2206 là rượu lên men thuần túy, chưa qua chưng cất. Nếu đồ uống lên men qua chưng cất, thì thuộc 2208. 2209 Giấm: Giấm là chất lỏng có tính axit sinh ra từ lên men, dùng để nêm nếm, còn 2206 là đồ uống có cồn để uống. Nếu đồ uống lên men tiếp tục oxy hóa thành giấm, thì thuộc 2209. Xác nhận quy trình sản xuất là lên men, không phải chưng cất. Kiểm tra nguyên liệu có lấy malt hoặc nho làm chính hay không. Kiểm tra có thêm hương liệu hay không (nếu rượu nền là rượu vang thì có thể thuộc 2205). Xác nhận nồng độ cồn có nằm trong phạm vi điển hình của đồ uống lên men hay không. Xác minh bao bì có dùng trực tiếp để uống, không phải mục đích công nghiệp.
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1) quy trình lên men, không chưng cất; 2) nguyên liệu không phải malt (nếu không thì 2203), không phải nho tươi (nếu không thì 2204), không phải rượu vang pha hương liệu (nếu không thì 2205); 3) nồng độ cồn thường thấp hơn 20%vol, nhưng không tuyệt đối, cần kết hợp quy trình. Nếu sau lên men qua chưng cất, thì thuộc 2208. Nếu sau lên men chỉ thêm hương liệu nhưng rượu nền là rượu vang, thuộc 2205. Do đó, cần kiểm tra quy trình sản xuất, thành phần nguyên liệu và nguồn gốc cồn.
Mã dễ nhầm:
2203 - Bia
Bia lấy malt làm nguyên liệu chính, được sản xuất qua lên men, còn đồ uống lên men 2206 không lấy malt làm chính, như rượu táo, rượu sake. Nếu malt chỉ làm phụ liệu, vẫn có thể thuộc 2206, nhưng cần malt không chiếm ưu thế.
2204 - Rượu vang
Rượu vang phải được lên men từ nho tươi, còn 2206 có thể dùng trái cây hoặc ngũ cốc khác. Nếu nước ép nho trộn với nước ép trái cây khác, và nước ép nho là thành phần cơ bản, thì thuộc 2204.
2205 - Vermouth
Vermouth là rượu vang pha hương liệu, rượu nền là rượu vang và thêm hương liệu, còn 2206 là đồ uống lên men khác chưa pha hương liệu. Nếu thêm hương liệu vào rượu táo, vẫn thuộc 2206.
2208 - Rượu chưng cất
2208 là rượu mạnh thu được qua chưng cất, như brandy, whisky, còn 2206 là rượu lên men thuần túy, chưa qua chưng cất. Nếu đồ uống lên men qua chưng cất, thì thuộc 2208.
2209 - Giấm
Giấm là chất lỏng có tính axit sinh ra từ lên men, dùng để nêm nếm, còn 2206 là đồ uống có cồn để uống. Nếu đồ uống lên men tiếp tục oxy hóa thành giấm, thì thuộc 2209.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận quy trình sản xuất là lên men, không phải chưng cất.
✓ Kiểm tra nguyên liệu có lấy malt hoặc nho làm chính hay không.
✓ Kiểm tra có thêm hương liệu hay không (nếu rượu nền là rượu vang thì có thể thuộc 2205).
✓ Xác nhận nồng độ cồn có nằm trong phạm vi điển hình của đồ uống lên men hay không.
✓ Xác minh bao bì có dùng trực tiếp để uống, không phải mục đích công nghiệp.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất thuế nhập khẩu của 220600? Có thể tra cứu qua "Biểu thuế xuất nhập khẩu" trên trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, hoặc sử dụng dịch vụ "Phán định trước phân loại hải quan". Thuế suất chịu ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do, như từ ASEAN, Chile, v.v. có thể được ưu đãi. Nên lấy biểu thuế tại thời điểm khai báo thực tế làm chuẩn, hoặc tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp. Rượu sake nên thuộc 220600 hay 220890? Rượu sake là rượu lên men từ gạo, chưa qua chưng cất, nên thuộc 220600. 220890 là rượu chưng cất khác, nếu rượu sake qua chưng cất thì thuộc 220890. Nhưng rượu sake truyền thống là rượu lên men, nên thuộc 2206. Rượu táo và rượu lê đều thuộc 220600? Đúng, rượu táo (cidre) và rượu lê (perry) đều là rượu lên men từ trái cây không phải nho, chưa được liệt kê trong 2204 hoặc 2205, do đó thuộc 220600. Nhưng cần lưu ý, nếu thêm nước ép nho và thành phần nho chiếm ưu thế, thì có thể thuộc 2204. Mã HS của rượu mật ong là gì? Rượu mật ong (mead) là rượu lên men từ mật ong, chưa được liệt kê trong nhóm khác, nên thuộc 220600. Khi khai báo cần ghi rõ nguyên liệu là mật ong, nồng độ cồn thường là 8%-18%vol. Hàng hóa thuộc 220600 khi nhập khẩu cần những giấy tờ quản lý nào? Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, đăng ký nhãn tiếng Trung, đăng ký người nhận hàng thực phẩm nhập khẩu, v.v. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy phép đồ uống có cồn. Cụ thể lấy yêu cầu của hải quan và cơ quan quản lý thị trường làm chuẩn. Nếu đồ uống lên men thêm carbon dioxide, vẫn thuộc 220600? Đúng, thêm carbon dioxide không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn là 220600. Nhưng nếu trở thành rượu có ga (như champagne) và rượu nền là rượu vang, thì thuộc 2204. Nếu là đồ uống lên men khác thêm ga, vẫn thuộc 2206. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới hàng hóa 220600 có lưu ý gì? Cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, hàng hóa cần nằm trong danh sách tích cực. Trong hạn mức giao dịch hàng năm của cá nhân có thể hưởng thuế suất ưu đãi. Cần lưu ý đồ uống có cồn có thể hạn chế số lượng mua, và cần đáp ứng yêu cầu nhãn điện tử tiếng Trung. Tranh chấp phân loại giữa 220600 và 220890 giải quyết như thế nào? Điểm then chốt là có qua chưng cất hay không. Nếu quy trình sản xuất là lên men sau đó chưng cất, thì thuộc 220890; nếu chỉ lên men, thì thuộc 220600. Có thể cung cấp sơ đồ quy trình sản xuất, chứng minh nguồn gốc cồn, v.v., nếu cần thiết thì xin phán định trước.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất thuế nhập khẩu của 220600?
A: Có thể tra cứu qua "Biểu thuế xuất nhập khẩu" trên trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, hoặc sử dụng dịch vụ "Phán định trước phân loại hải quan". Thuế suất chịu ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do, như từ ASEAN, Chile, v.v. có thể được ưu đãi. Nên lấy biểu thuế tại thời điểm khai báo thực tế làm chuẩn, hoặc tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Rượu sake nên thuộc 220600 hay 220890?
A: Rượu sake là rượu lên men từ gạo, chưa qua chưng cất, nên thuộc 220600. 220890 là rượu chưng cất khác, nếu rượu sake qua chưng cất thì thuộc 220890. Nhưng rượu sake truyền thống là rượu lên men, nên thuộc 2206.
Q: Rượu táo và rượu lê đều thuộc 220600?
A: Đúng, rượu táo (cidre) và rượu lê (perry) đều là rượu lên men từ trái cây không phải nho, chưa được liệt kê trong 2204 hoặc 2205, do đó thuộc 220600. Nhưng cần lưu ý, nếu thêm nước ép nho và thành phần nho chiếm ưu thế, thì có thể thuộc 2204.
Q: Mã HS của rượu mật ong là gì?
A: Rượu mật ong (mead) là rượu lên men từ mật ong, chưa được liệt kê trong nhóm khác, nên thuộc 220600. Khi khai báo cần ghi rõ nguyên liệu là mật ong, nồng độ cồn thường là 8%-18%vol.
Q: Hàng hóa thuộc 220600 khi nhập khẩu cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, đăng ký nhãn tiếng Trung, đăng ký người nhận hàng thực phẩm nhập khẩu, v.v. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy phép đồ uống có cồn. Cụ thể lấy yêu cầu của hải quan và cơ quan quản lý thị trường làm chuẩn.
Q: Nếu đồ uống lên men thêm carbon dioxide, vẫn thuộc 220600?
A: Đúng, thêm carbon dioxide không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn là 220600. Nhưng nếu trở thành rượu có ga (như champagne) và rượu nền là rượu vang, thì thuộc 2204. Nếu là đồ uống lên men khác thêm ga, vẫn thuộc 2206.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới hàng hóa 220600 có lưu ý gì?
A: Cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, hàng hóa cần nằm trong danh sách tích cực. Trong hạn mức giao dịch hàng năm của cá nhân có thể hưởng thuế suất ưu đãi. Cần lưu ý đồ uống có cồn có thể hạn chế số lượng mua, và cần đáp ứng yêu cầu nhãn điện tử tiếng Trung.
Q: Tranh chấp phân loại giữa 220600 và 220890 giải quyết như thế nào?
A: Điểm then chốt là có qua chưng cất hay không. Nếu quy trình sản xuất là lên men sau đó chưng cất, thì thuộc 220890; nếu chỉ lên men, thì thuộc 220600. Có thể cung cấp sơ đồ quy trình sản xuất, chứng minh nguồn gốc cồn, v.v., nếu cần thiết thì xin phán định trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.