Mã HS: 220210
Đồ uống có đường
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 22 bao gồm đồ uống, rượu và giấm, bao gồm nước (bao gồm nước khoáng, nước có ga), đồ uống không cồn khác, rượu (bia, rượu vang, rượu mạnh, v.v.) và giấm. Chương này là chương cốt lõi trong thương mại thực phẩm và đồ uống, liên quan đến nhiều loại hàng hóa từ nước uống hàng ngày đến rượu cao cấp. Khi phân loại hải quan, cần chú trọng đến nồng độ cồn, có chứa đường hay không, có ga hay không, v.v., những chỉ số này quyết định trực tiếp đến mã số và phân nhóm cụ thể.
Nhóm
Nhóm 2202 bao gồm nước (bao gồm nước khoáng và nước có ga) có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu, và đồ uống không cồn khác, nhưng không bao gồm nước ép trái cây và rau quả thuộc nhóm 20. Hàng hóa thuộc nhóm này thường là đồ uống uống liền, như cola, nước chanh, đồ uống tăng lực, v.v. Cần lưu ý, chỉ khi nước được thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu mới được phân loại vào nhóm này, nước tinh khiết được phân loại vào 2201.
Phân tích từng chữ số
Mã 220210 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '22' đại diện cho Chương 22 (đồ uống, rượu và giấm), cho thấy hàng hóa thuộc loại đồ uống. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 2202, chỉ nước có thêm đường hoặc hương liệu và đồ uống không cồn khác, khác với nước không thêm đường của 2201. Chữ số thứ 5-6 '10' là phân nhóm, chỉ 'đồ uống có đường', tức là nước (bao gồm nước có ga) có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, nhưng không phân chia thêm loại hương liệu. Hàng hóa thuộc phân nhóm này thường là đồ uống có ga chứa đường hoặc đồ uống ngọt không có ga.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đồ uống có đường, vì có thêm đường hoặc chất tạo ngọt, nên không thể phân loại vào 2201 (nước không thêm đường). Đồng thời, nó thuộc đồ uống không cồn, nồng độ cồn không quá 0,5%, do đó không phân loại vào nhóm rượu của Chương 22 (như 2203 bia, 2204 rượu vang). Ngoài ra, nó cũng không thuộc các phân nhóm khác của 2202 (như 2202.90 đồ uống không cồn khác), vì 2202.10 rõ ràng áp dụng cho nước có đường, bao gồm nước có ga.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Cola', 'Nước có ga vị chanh', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'đồ uống', quá chung chung, không thể hiện đặc điểm có đường.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như nước, đường, carbon dioxide, chất điều chỉnh độ axit, v.v.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng đường, hoặc bỏ sót các thành phần quan trọng như carbon dioxide.
Quy cách đóng gói
Mô tả loại bao bì và dung tích, như 'chai nhựa 500ml', 'lon 330ml'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng', không nêu rõ quy cách bao bì bên trong.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, như 'Coca-Cola', 'Pepsi', v.v., nếu không có thương hiệu cần ghi rõ.
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu.
Có ga hay không
Ghi rõ có chứa carbon dioxide hay không, như 'có ga' hoặc 'không ga'.
⚠️ Bỏ qua trạng thái có ga, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Độ đường
Cung cấp giá trị độ đường (như độ Brix), hoặc ghi rõ 'có thêm đường' và loại đường.
⚠️ Không định lượng độ đường, chỉ ghi 'có chứa đường'.
Nồng độ cồn
Ghi rõ phần trăm thể tích cồn, thường là 0%, nhưng cần làm rõ.
⚠️ Không khai báo nồng độ cồn, có thể gây tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Cola (đồ uống có ga); Thành phần và hàm lượng: Nước 85%, đường trắng 10%, carbon dioxide 3%, caramel 1%, axit photphoric 0,5%, caffeine 0,2%; Quy cách đóng gói: Lon 330ml, 24 lon/thùng; Thương hiệu: Coca-Cola; Có ga: Có ga; Độ đường: 10,5 Brix; Nồng độ cồn: 0%.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải là đồ uống không; 2) Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không; 3) Có ga không; 4) Nồng độ cồn có vượt quá 0,5% không. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, 2202.10 chỉ áp dụng cho nước (bao gồm nước có ga) có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, và nồng độ cồn ≤ 0,5%. Nếu có thêm hương liệu nhưng không thêm đường, thì phân loại vào 2202.90. Nếu là nước tinh khiết, thì phân loại vào 2201.
Mã dễ nhầm:
2201 - Nước không thêm đường
2201 là nước không thêm đường, không hương liệu, bao gồm nước khoáng, nước có ga; còn 2202.10 là nước có thêm đường hoặc hương liệu. Sự khác biệt cốt lõi là có thêm đường hoặc chất tạo ngọt hay không.
2202.90 - Đồ uống không cồn khác
2202.90 bao gồm đồ uống có hương liệu nhưng không thêm đường, hoặc đồ uống có thêm đường nhưng không phải gốc nước; 2202.10 đặc biệt chỉ nước có thêm đường (bao gồm nước có ga). Nếu đồ uống gốc nước và có thêm đường, ưu tiên phân loại vào 2202.10.
2203 - Bia
2203 là bia được sản xuất từ mạch nha, nồng độ cồn thường > 0,5%; 2202.10 là đồ uống không cồn, nồng độ cồn ≤ 0,5%. Nếu đồ uống chứa cồn nhưng không đạt tiêu chuẩn bia, vẫn có thể phân loại vào 2202.10.
2009 - Nước ép trái cây
2009 là nước ép trái cây hoặc rau quả, ngay cả khi thêm đường cũng phân loại vào Chương 20; 2202.10 là đồ uống gốc nước có thêm đường, không chứa nước ép hoặc hàm lượng nước ép thấp. Nếu hàm lượng nước ép vượt quá ngưỡng nhất định, có thể phân loại vào 2009.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 220210?
A: Có thể tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Cũng có thể sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan để xác nhận. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại (như RCEP), nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Sự khác biệt mã HS giữa đồ uống có đường và đồ uống không đường là gì?
A: Đồ uống có đường phân loại vào 2202.10, nước không thêm đường phân loại vào 2201. Điểm mấu chốt là có thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu hay không. Nếu chỉ thêm carbon dioxide mà không thêm đường, vẫn phân loại vào 2201.
Q: Đồ uống tăng lực nên phân loại vào mã HS nào?
A: Đồ uống tăng lực thường chứa đường, caffeine, v.v., nếu là gốc nước và có thêm đường, phân loại vào 2202.10; nếu không thêm đường nhưng chứa hương liệu, phân loại vào 2202.90. Cần dựa trên thành phần cụ thể để phán đoán.
Q: Làm thế nào để phân biệt 220210 và 220290?
A: 220210 đặc biệt chỉ nước có thêm đường (bao gồm nước có ga), 220290 là đồ uống không cồn khác, như nước có hương liệu không thêm đường, đồ uống thể thao (nếu không thêm đường), v.v. Sự khác biệt cốt lõi là có thêm đường hay không.
Q: Khi khai báo 220210, cần cung cấp những báo cáo kiểm nghiệm nào?
A: Thường cần cung cấp báo cáo phân tích thành phần, kiểm nghiệm độ đường, kiểm nghiệm nồng độ cồn, v.v., để chứng minh phù hợp với định nghĩa của 220210. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu đồ uống chứa một lượng nhỏ cồn (như 0,3%), có thể phân loại vào 220210 không?
A: Có thể, miễn là nồng độ cồn không vượt quá 0,5%, vẫn phân loại vào 2202.10. Nếu vượt quá 0,5%, có thể phân loại vào các nhóm rượu như 2203 đến 2208.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới đồ uống có đường, áp dụng mã HS nào?
A: Cũng áp dụng 220210, nhưng cần lưu ý nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có danh sách tích cực và thuế suất riêng, cần tra cứu chính sách mới nhất.
Q: 220210 có phân biệt có ga và không ga không?
A: Ở cấp mã HS, 220210 không phân biệt có ga và không ga, đều phân loại vào cùng một phân nhóm. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ có ga hay không, để hải quan thống kê và giám sát.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.