Mã HS: 220190
Nước khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 22 bao gồm đồ uống, rượu và giấm, chủ yếu bao gồm nước (bao gồm nước khoáng, nước có ga), đồ uống có cồn (bia, rượu vang, rượu mạnh, v.v.) và giấm và các chất thay thế giấm. Các mặt hàng trong chương này đều là chất lỏng dùng để uống cho con người, nhưng cần lưu ý rằng nước máy thông thường nếu không thêm các chất khác thường được phân loại vào các nhóm ngoài Chương 22 (ví dụ 2201 chỉ bao gồm nước không thêm hương liệu, không thêm đường). Chương này có sự phân biệt rõ ràng với Chương 21 (thực phẩm) và Chương 30 (dược phẩm), cốt lõi là ở việc có được uống trực tiếp như đồ uống hay không.
Nhóm
Nhóm 2201 bao gồm nước (bao gồm nước tự nhiên hoặc nước nhân tạo), không thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, không thêm hương liệu; băng và tuyết. Cụ thể bao gồm: nước khoáng, nước có ga (không thêm đường hoặc hương liệu), nước tinh khiết, nước cất, nước biển, băng tuyết, v.v. Nhưng không bao gồm nước uống có thêm đường hoặc hương liệu (thuộc 2202), cũng như nước đặc biệt dùng làm dược phẩm hoặc mỹ phẩm (thuộc Chương 30 hoặc 33 tương ứng). Nước thuộc nhóm này phải giữ trạng thái tự nhiên hoặc chỉ qua xử lý vật lý, không được thêm bất kỳ chất nào làm thay đổi hương vị.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '22' đại diện cho Chương 22 (đồ uống, rượu và giấm). Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 2201, tức là 'nước, bao gồm nước tự nhiên hoặc nước nhân tạo; băng và tuyết'. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 220190, tức là 'nước khác'. Trong nhóm 2201, phân nhóm 220110 là 'nước khoáng, nước có ga', trong khi 220190 bao gồm tất cả các loại nước ngoài nước khoáng, nước có ga, như nước uống thông thường, nước cất, nước tinh khiết, nước biển, băng tuyết, v.v. Do đó, 220190 là một phân nhóm dự phòng, dùng cho các loại nước không được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là 'nước khác', tức là nước không thêm hương liệu, không thêm đường, không thuộc nước khoáng hoặc nước có ga. Nếu nước có thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu, thì nên phân loại vào 2202 (nước có thêm hương liệu hoặc đường). Nếu nước qua xử lý đặc biệt dùng cho y tế hoặc làm đẹp, có thể phân loại vào Chương 30 hoặc 33. Ngoài ra, nếu nước được đóng gói trong container bán lẻ và không thêm hương liệu, vẫn thuộc 2201. Do đó, 220190 áp dụng cho nước tinh khiết, nước cất, nước đóng chai thông thường, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'nước tinh khiết', 'nước cất', 'nước uống', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành 'nước khoáng' hoặc 'nước có ga', dẫn đến phân loại vào 220110.
Thành phần
Mô tả nguồn gốc và thành phần chính của nước, như 'nước tự nhiên', 'nước máy qua xử lý thẩm thấu ngược', v.v.
⚠️ Không ghi rõ có thêm đường, hương liệu, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói
Ghi dung tích bao bì bán lẻ, như '500ml/chai', '18.9L/thùng', v.v.
⚠️ Bỏ sót quy cách đóng gói, dẫn đến không thể xác định có phải bao bì bán lẻ hay không.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế hoặc không khai báo.
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn quy trình xử lý nước, như 'lọc', 'chưng cất', 'khoáng hóa', v.v.
⚠️ Không mô tả phương pháp chế biến, không thể phân biệt nước tự nhiên và nước nhân tạo.
Có thêm đường hoặc hương liệu không
Xác định rõ có thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu không, phải là 'không' mới thuộc 220190.
⚠️ Thêm một lượng nhỏ hương liệu nhưng không khai báo, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của nước, như 'uống', 'dùng công nghiệp', v.v.
⚠️ Khai báo sai thành mục đích y tế, có thể phân loại vào Chương 30.
Ví dụ:
Tên hàng: Nước tinh khiết; Thành phần: Nước (xử lý thẩm thấu ngược); Quy cách đóng gói: 550ml/chai, 24 chai/thùng; Thương hiệu: XX; Phương pháp chế biến: Lọc thẩm thấu ngược; Có thêm đường hoặc hương liệu không: Không; Mục đích sử dụng: Uống. Ghi chú: Mặt hàng này là nước tinh khiết không thêm đường, không thêm hương liệu, phân loại vào mã HS 2201909000.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Nước có qua xử lý thêm hương liệu hoặc thêm đường không; 2) Có phải là nước khoáng hoặc nước có ga không; 3) Có dùng để uống không. Nếu nước không thêm đường, không thêm hương liệu, và không phải nước khoáng hoặc nước có ga, thì thuộc 220190. Nếu nước có thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu, thì thuộc 2202. Nếu nước dùng cho y tế hoặc làm đẹp, thì thuộc Chương 30 hoặc 33 tương ứng. Ngoài ra, nước biển, băng tuyết, v.v. cũng thuộc 220190.
Mã dễ nhầm:
220110 - Nước khoáng, nước có ga
220110 chỉ bao gồm nước khoáng, nước có ga tự nhiên hoặc nhân tạo (không thêm đường hoặc hương liệu), trong khi 220190 bao gồm các loại nước khác không thêm hương liệu, như nước tinh khiết, nước cất.
220210 - Nước có thêm hương liệu hoặc đường
220210 bao gồm nước có thêm đường, hương liệu, như nước chanh, cola, v.v., trong khi nước thuộc 220190 phải không thêm đường hoặc hương liệu.
285300 - Hợp chất vô cơ khác, nước cất, v.v.
285300 bao gồm nước cất không dùng để uống, nước dẫn điện, v.v., trong khi nước cất thuộc 220190 thường dùng để uống hoặc đóng gói bán lẻ.
250100 - Muối và natri clorua tinh khiết
Nước biển nếu dùng làm nguyên liệu sản xuất muối, có thể thuộc 250100, nhưng nếu dùng làm đồ uống hoặc nước thông thường, thì thuộc 220190.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 220190?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web hải quan, cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế (như WCO, trang web hải quan các nước) hoặc tư vấn đại lý khai báo. Thường cần cung cấp quốc gia xuất xứ, quốc gia đích và mô tả chi tiết hàng hóa.
Q: Nước tinh khiết đóng chai nên phân loại vào 220190 hay 220110?
A: Nước tinh khiết đóng chai nếu không thêm khoáng chất hoặc chỉ qua lọc, và không thêm hương liệu, không thêm đường, nên thuộc 220190. Nếu có thêm khoáng chất tự nhiên và đáp ứng tiêu chuẩn nước khoáng, thì thuộc 220110. Điểm mấu chốt là có chứa khoáng chất tự nhiên hay được thêm nhân tạo.
Q: Nước có thêm một ít lát chanh nên phân loại vào mã nào?
A: Nước có thêm lát chanh đã thuộc loại nước có thêm hương liệu, nên phân loại vào 2202 (nước có thêm hương liệu hoặc đường), không phải 220190. Dù không thêm đường, nhưng có thêm hương liệu hoặc thành phần thực vật, cũng thuộc 2202.
Q: Nước cất dùng công nghiệp có thể phân loại vào 220190 không?
A: Nước cất dùng công nghiệp nếu không dùng để uống, thường không thuộc 220190, mà có thể thuộc 2853 (hợp chất vô cơ khác) hoặc chương khác. 220190 chủ yếu dành cho nước uống hoặc đóng gói bán lẻ.
Q: Nước biển khi xuất khẩu nên khai báo mã HS nào?
A: Nếu nước biển xuất khẩu như nước thông thường hoặc đồ uống, thuộc 220190. Nhưng nếu dùng để chiết xuất muối hoặc nguyên liệu công nghiệp, có thể thuộc 250100. Cần căn cứ vào mục đích sử dụng và thành phần để phán đoán.
Q: Mã HS của băng tuyết là gì?
A: Băng, tuyết tự nhiên hoặc nhân tạo, nếu không thêm hương liệu, không thêm đường, thuộc 220190. Nhưng nếu dùng để làm mát hoặc mục đích công nghiệp, có thể thuộc nhóm khác. Băng tuyết đóng gói bán lẻ thường thuộc 220190.
Q: Khi bán nước đóng chai qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tránh phân loại sai?
A: Đảm bảo hàng hóa không thêm đường, không thêm hương liệu, và không phải nước khoáng. Khi khai báo cung cấp thành phần chi tiết, phương pháp chế biến và quy cách đóng gói. Nếu có thêm vitamin hoặc khoáng chất, cần xác nhận có thay đổi phân loại không. Đề nghị tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Sự khác biệt chính giữa 220190 và 220210 là gì?
A: 220190 là nước không thêm đường, không thêm hương liệu; 220210 là nước có thêm đường hoặc hương liệu. Ví dụ, nước tinh khiết thông thường thuộc 220190, còn nước soda vị chanh thuộc 220210. Điểm khác biệt then chốt là có thêm đường, chất tạo ngọt hoặc hương liệu hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.