Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm thực phẩm được chế biến bằng cách ngâm giấm, ướp đường, trừ đông lạnh (như nấu, cô đặc, lên men). Chương này không bao gồm hàng hóa chỉ được bảo quản đơn giản (thuộc Chương 7, 8) và các sản phẩm nướng (Chương 19). Các sản phẩm chế biến sâu từ nước táo chủ yếu thuộc chương này. Nhóm 2009 bao gồm nước quả (kể cả nước nho) và nước rau chưa lên men và chưa pha cồn, cũng như đồ uống đã lên men đã loại cồn. Bao gồm nước cô đặc, nước nguyên chất, nước hỗn hợp, v.v. Nhưng không bao gồm đồ uống sau khi lên men vẫn còn cồn (Chương 22) và đồ uống có thêm các thành phần khác như thịt quả, siro (có thể thuộc các nhóm khác của Chương 20 hoặc Chương 22). 2 chữ số đầu 20: đại diện Chương 20, tức các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 09: đại diện nhóm 2009, tức nước quả và nước rau chưa lên men và chưa pha cồn. Chữ số thứ 5-6 là 79: đại diện phân nhóm 200979, tức nước táo khác. Trong đó, 2009.71 là nước táo có độ Brix không quá 20, 2009.79 là nước táo khác (thường là nước táo cô đặc có độ Brix trên 20 hoặc nước táo chưa được liệt kê). Mặt hàng này là nước táo, và không thuộc nước táo có độ Brix ≤20 (2009.71), do đó được phân loại vào 2009.79. Nếu nước táo đã lên men và có nồng độ cồn >0,5% thì thuộc Chương 22; nếu chỉ ép đơn giản và chưa cô đặc, có thể thuộc 2009.71; nếu có thêm các thành phần khác như thịt quả, thì có thể thuộc 2009.89 hoặc phân nhóm khác.
Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm thực phẩm được chế biến bằng cách ngâm giấm, ướp đường, trừ đông lạnh (như nấu, cô đặc, lên men). Chương này không bao gồm hàng hóa chỉ được bảo quản đơn giản (thuộc Chương 7, 8) và các sản phẩm nướng (Chương 19). Các sản phẩm chế biến sâu từ nước táo chủ yếu thuộc chương này.
Nhóm
Nhóm 2009 bao gồm nước quả (kể cả nước nho) và nước rau chưa lên men và chưa pha cồn, cũng như đồ uống đã lên men đã loại cồn. Bao gồm nước cô đặc, nước nguyên chất, nước hỗn hợp, v.v. Nhưng không bao gồm đồ uống sau khi lên men vẫn còn cồn (Chương 22) và đồ uống có thêm các thành phần khác như thịt quả, siro (có thể thuộc các nhóm khác của Chương 20 hoặc Chương 22).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20: đại diện Chương 20, tức các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 09: đại diện nhóm 2009, tức nước quả và nước rau chưa lên men và chưa pha cồn. Chữ số thứ 5-6 là 79: đại diện phân nhóm 200979, tức nước táo khác. Trong đó, 2009.71 là nước táo có độ Brix không quá 20, 2009.79 là nước táo khác (thường là nước táo cô đặc có độ Brix trên 20 hoặc nước táo chưa được liệt kê).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nước táo, và không thuộc nước táo có độ Brix ≤20 (2009.71), do đó được phân loại vào 2009.79. Nếu nước táo đã lên men và có nồng độ cồn >0,5% thì thuộc Chương 22; nếu chỉ ép đơn giản và chưa cô đặc, có thể thuộc 2009.71; nếu có thêm các thành phần khác như thịt quả, thì có thể thuộc 2009.89 hoặc phân nhóm khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “nước táo cô đặc” hoặc “nước táo”. Thành phần hàm lượng: Liệt kê hàm lượng nước quả, độ đường, phụ gia, v.v., như “nước táo 100%” hoặc “nước táo cô đặc, độ Brix 70”. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình chế biến, như “ép, cô đặc, tiệt trùng, đóng chai” v.v. Quy cách đóng gói: Khai báo loại bao bì và trọng lượng tịnh, như “25 kg/thùng” hoặc “200 ml/chai”. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không”. Độ Brix: Khai báo độ Brix của nước táo, dùng để phân biệt 2009.71 và 2009.79. Quốc gia xuất xứ: Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, dùng để xác định thuế suất và chính sách thương mại. Tên hàng: nước táo cô đặc; Thành phần hàm lượng: nước táo 100%, độ Brix 70; Phương pháp chế biến: ép, cô đặc, tiệt trùng; Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng; Thương hiệu: không; Độ Brix: 70; Quốc gia xuất xứ: Trung Quốc. Không khai báo độ Brix, dẫn đến không thể phân biệt 2009.71 và 2009.79. Báo nhầm nước táo cô đặc thành nước quả nguyên chất, ảnh hưởng đến phân loại. Bỏ qua mức độ lên men, nếu nồng độ cồn >0,5% thì phải thuộc Chương 22.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “nước táo cô đặc” hoặc “nước táo”.
⚠️ Chỉ ghi “nước quả” mà không ghi rõ loại, hoặc ghi nhầm thành “đồ uống táo”.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê hàm lượng nước quả, độ đường, phụ gia, v.v., như “nước táo 100%” hoặc “nước táo cô đặc, độ Brix 70”.
⚠️ Không ghi độ Brix, hoặc ghi nhầm thành “hàm lượng đường”.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến, như “ép, cô đặc, tiệt trùng, đóng chai” v.v.
⚠️ Ghi chung chung “chế biến”, không phân biệt cô đặc và không cô đặc.
Quy cách đóng gói
Khai báo loại bao bì và trọng lượng tịnh, như “25 kg/thùng” hoặc “200 ml/chai”.
⚠️ Không ghi đơn vị, hoặc không khớp với thực tế.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không”.
⚠️ Báo nhầm nhà sản xuất thành thương hiệu.
Độ Brix
Khai báo độ Brix của nước táo, dùng để phân biệt 2009.71 và 2009.79.
⚠️ Không cung cấp hoặc cung cấp sai giá trị, dẫn đến phân loại sai.
Quốc gia xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, dùng để xác định thuế suất và chính sách thương mại.
⚠️ Báo nhầm thành nước xuất khẩu hoặc nước trung chuyển.
Ví dụ: Tên hàng: nước táo cô đặc; Thành phần hàm lượng: nước táo 100%, độ Brix 70; Phương pháp chế biến: ép, cô đặc, tiệt trùng; Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng; Thương hiệu: không; Độ Brix: 70; Quốc gia xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Không khai báo độ Brix, dẫn đến không thể phân biệt 2009.71 và 2009.79.
Báo nhầm nước táo cô đặc thành nước quả nguyên chất, ảnh hưởng đến phân loại.
Bỏ qua mức độ lên men, nếu nồng độ cồn >0,5% thì phải thuộc Chương 22.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) hàng hóa là nước táo, thuộc nước quả; 2) chưa lên men hoặc nồng độ cồn ≤0,5%; 3) độ Brix có vượt quá 20 hay không. Nếu vượt quá 20, thuộc 2009.79; nếu không vượt quá 20, thuộc 2009.71. Đồng thời cần xác nhận có thêm thành phần khác hay không, nếu có thêm thành phần khác có thể ảnh hưởng đến phân loại. 200971 Nước táo có độ Brix không quá 20: Độ Brix ≤20, thường là nước quả nguyên chất hoặc nước cô đặc thấp; còn 200979 có độ Brix >20, phần lớn là nước táo cô đặc. 220430 Đồ uống lên men khác: Nồng độ cồn >0,5%, và đã qua lên men; còn 200979 là chưa lên men hoặc nồng độ cồn rất thấp. 200989 Nước quả khác: Nước quả khác không phải nước táo, như nước xoài, nước dứa, v.v.; còn 200979 đặc chỉ nước táo. 200990 Nước quả hỗn hợp: Được pha trộn từ nhiều loại nước quả, nước táo có thể chỉ là một thành phần; còn 200979 là nước táo nguyên chất. Xác nhận hàng hóa là nước táo, không phải nước quả khác. Xác nhận chưa lên men hoặc nồng độ cồn ≤0,5%. Xác nhận độ Brix có vượt quá 20 hay không. Xác nhận không thêm thành phần khác như thịt quả, siro. Xác nhận thông tin quy cách đóng gói và thương hiệu chính xác.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) hàng hóa là nước táo, thuộc nước quả; 2) chưa lên men hoặc nồng độ cồn ≤0,5%; 3) độ Brix có vượt quá 20 hay không. Nếu vượt quá 20, thuộc 2009.79; nếu không vượt quá 20, thuộc 2009.71. Đồng thời cần xác nhận có thêm thành phần khác hay không, nếu có thêm thành phần khác có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Mã dễ nhầm:
200971 - Nước táo có độ Brix không quá 20
Độ Brix ≤20, thường là nước quả nguyên chất hoặc nước cô đặc thấp; còn 200979 có độ Brix >20, phần lớn là nước táo cô đặc.
220430 - Đồ uống lên men khác
Nồng độ cồn >0,5%, và đã qua lên men; còn 200979 là chưa lên men hoặc nồng độ cồn rất thấp.
200989 - Nước quả khác
Nước quả khác không phải nước táo, như nước xoài, nước dứa, v.v.; còn 200979 đặc chỉ nước táo.
200990 - Nước quả hỗn hợp
Được pha trộn từ nhiều loại nước quả, nước táo có thể chỉ là một thành phần; còn 200979 là nước táo nguyên chất.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là nước táo, không phải nước quả khác.
✓ Xác nhận chưa lên men hoặc nồng độ cồn ≤0,5%.
✓ Xác nhận độ Brix có vượt quá 20 hay không.
✓ Xác nhận không thêm thành phần khác như thịt quả, siro.
✓ Xác nhận thông tin quy cách đóng gói và thương hiệu chính xác.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của nước táo? Trước tiên xác nhận hàng hóa là nước táo, chưa lên men và nồng độ cồn ≤0,5%. Sau đó đo độ Brix: nếu ≤20, thuộc 2009.71; nếu >20, thuộc 2009.79. Đồng thời lưu ý có thêm thành phần khác hay không, nếu có thêm thành phần khác có thể thuộc phân nhóm khác. Sự khác biệt về mã HS giữa nước táo cô đặc và nước táo nguyên chất là gì? Nước táo cô đặc thường có độ Brix >20, thuộc 2009.79; nước táo nguyên chất có độ Brix ≤20, thuộc 2009.71. Nhưng nếu nước táo nguyên chất có độ Brix cao bất thường, cũng có thể thuộc 2009.79. Nếu thêm đường vào nước táo, mã HS có thay đổi không? Nếu sau khi thêm đường mà độ Brix vẫn ≤20, và không làm thay đổi đặc tính cơ bản của nước quả, có thể vẫn thuộc 2009.71; nếu thêm đường khiến độ Brix >20, thì thuộc 2009.79. Nhưng nếu thêm đường làm sản phẩm trở thành siro hoặc đồ uống, có thể thuộc Chương 22. Nước táo lên men được phân loại như thế nào? Nếu sau khi lên men có nồng độ cồn >0,5%, thì thuộc Chương 22 (như 2204.30). Nếu nồng độ cồn ≤0,5%, vẫn thuộc 2009. Sự khác biệt về mã HS giữa nước táo và đồ uống táo là gì? Nước táo là sản phẩm có hàm lượng nước quả 100% hoặc gần 100%, thuộc 2009; đồ uống táo thường có hàm lượng nước quả thấp hơn, và có thêm nước, đường, v.v., có thể thuộc Chương 22 (như 2202.99). Khi khai báo nước táo, độ Brix được điền như thế nào? Độ Brix nên điền giá trị đo thực tế, chính xác đến số nguyên hoặc một chữ số thập phân. Nếu là nước cô đặc, thường điền giá trị sau cô đặc; nếu là nước nguyên chất, điền giá trị của nước nguyên chất. Quy cách đóng gói của nước táo có ảnh hưởng đến mã HS không? Thông thường không ảnh hưởng, mã HS chủ yếu dựa trên thuộc tính bản chất của hàng hóa. Nhưng nếu đóng gói bán lẻ nhỏ và có thêm thành phần khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Làm thế nào để xác nhận nước táo đã qua lên men hay chưa? Có thể xác nhận bằng cách kiểm tra nồng độ cồn. Nếu nồng độ cồn >0,5%, coi là đã lên men; nếu ≤0,5%, coi là chưa lên men. Cũng có thể xem quy trình sản xuất có bao gồm bước lên men hay không.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của nước táo?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là nước táo, chưa lên men và nồng độ cồn ≤0,5%. Sau đó đo độ Brix: nếu ≤20, thuộc 2009.71; nếu >20, thuộc 2009.79. Đồng thời lưu ý có thêm thành phần khác hay không, nếu có thêm thành phần khác có thể thuộc phân nhóm khác.
Q: Sự khác biệt về mã HS giữa nước táo cô đặc và nước táo nguyên chất là gì?
A: Nước táo cô đặc thường có độ Brix >20, thuộc 2009.79; nước táo nguyên chất có độ Brix ≤20, thuộc 2009.71. Nhưng nếu nước táo nguyên chất có độ Brix cao bất thường, cũng có thể thuộc 2009.79.
Q: Nếu thêm đường vào nước táo, mã HS có thay đổi không?
A: Nếu sau khi thêm đường mà độ Brix vẫn ≤20, và không làm thay đổi đặc tính cơ bản của nước quả, có thể vẫn thuộc 2009.71; nếu thêm đường khiến độ Brix >20, thì thuộc 2009.79. Nhưng nếu thêm đường làm sản phẩm trở thành siro hoặc đồ uống, có thể thuộc Chương 22.
Q: Nước táo lên men được phân loại như thế nào?
A: Nếu sau khi lên men có nồng độ cồn >0,5%, thì thuộc Chương 22 (như 2204.30). Nếu nồng độ cồn ≤0,5%, vẫn thuộc 2009.
Q: Sự khác biệt về mã HS giữa nước táo và đồ uống táo là gì?
A: Nước táo là sản phẩm có hàm lượng nước quả 100% hoặc gần 100%, thuộc 2009; đồ uống táo thường có hàm lượng nước quả thấp hơn, và có thêm nước, đường, v.v., có thể thuộc Chương 22 (như 2202.99).
Q: Khi khai báo nước táo, độ Brix được điền như thế nào?
A: Độ Brix nên điền giá trị đo thực tế, chính xác đến số nguyên hoặc một chữ số thập phân. Nếu là nước cô đặc, thường điền giá trị sau cô đặc; nếu là nước nguyên chất, điền giá trị của nước nguyên chất.
Q: Quy cách đóng gói của nước táo có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Thông thường không ảnh hưởng, mã HS chủ yếu dựa trên thuộc tính bản chất của hàng hóa. Nhưng nếu đóng gói bán lẻ nhỏ và có thêm thành phần khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Làm thế nào để xác nhận nước táo đã qua lên men hay chưa?
A: Có thể xác nhận bằng cách kiểm tra nồng độ cồn. Nếu nồng độ cồn >0,5%, coi là đã lên men; nếu ≤0,5%, coi là chưa lên men. Cũng có thể xem quy trình sản xuất có bao gồm bước lên men hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.