Mã HS: 200941
Nước ép dứa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm các sản phẩm được chế biến bằng cách ngâm giấm, ướp đường, nấu chín, đông lạnh, cô đặc, v.v. Chương này không bao gồm các mặt hàng chỉ được bảo quản đơn giản (như quả ướp lạnh), cũng không bao gồm thực phẩm được bảo quản bằng các phương pháp khác (như hạt của Chương 8, đồ uống của Chương 22). Cốt lõi của Chương này là "sản phẩm chế biến", có mức độ chế biến vượt quá xử lý đơn giản nhưng chưa đạt đến phạm vi sản phẩm cụ thể được quy định ở các chương khác.
Nhóm
Nhóm 2009 bao gồm nước ép trái cây, nước ép rau (bao gồm nước ép nho) và nước ép hạt chưa lên men và chưa pha thêm rượu, cũng như hỗn hợp của các loại nước ép này. Đặc điểm chính là dạng "nước ép", được chiết xuất từ trái cây hoặc rau tươi thông qua ép, ngâm chiết, v.v., có thể được cô đặc, pha loãng, thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, xử lý bảo quản, nhưng không được chứa rượu hoặc đã qua lên men. Nhóm này không bao gồm đồ uống nước ép trái cây (Chương 22) và nước ép trái cây lên men (Chương 22).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "20" đại diện cho Chương 20: Chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 "09" đại diện cho nhóm 2009: Nước ép trái cây, nước ép rau chưa lên men và chưa pha thêm rượu. Chữ số thứ 5-6 "41" đại diện cho phân nhóm 200941: Nước ép dứa, cụ thể là nước ép dứa có độ Brix không quá 20. Độ Brix là chỉ số đo độ ngọt, 20 và dưới thường là nước ép dứa nồng độ thông thường hoặc đã pha loãng, trong khi nước ép dứa cô đặc (độ Brix >20) được phân loại vào 200949.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nước ép dứa, thuộc nước ép trái cây, chưa lên men, chưa pha thêm rượu, độ Brix không quá 20, do đó được phân loại vào 200941. Nếu độ Brix vượt quá 20, thì phân loại vào 200949 (nước ép dứa khác); nếu là đồ uống nước ép dứa (hàm lượng nước ép thấp hoặc thêm nhiều nước, đường, v.v.), thì phân loại vào Chương 22; nếu là rượu dứa lên men, thì phân loại vào Chương 22.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "nước ép dứa" hoặc "nước ép dứa (không cô đặc)".
⚠️ Khai báo sai là "đồ uống dứa" hoặc "nước ép dứa cô đặc", dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng nước ép dứa, nước, đường, v.v., để xác định có phải là nước ép nguyên chất hay đồ uống.
⚠️ Chỉ ghi "nước ép dứa 100%" nhưng thực tế có thêm đường hoặc nước, không khai báo trung thực.
Độ Brix
Khai báo giá trị độ Brix của sản phẩm, để xác định phân nhóm 200941 hoặc 200949, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Không cung cấp dữ liệu độ Brix, hoặc khai báo sai là trên/dưới 20.
Quy cách đóng gói
Khai báo loại bao bì và dung tích, như "túi vô trùng 200 lít" "hộp giấy 1 lít", ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện giám sát.
⚠️ Ghi chung chung "đóng rời" hoặc "bao bì bán lẻ", không nêu cụ thể.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến, như "ép, lọc, tiệt trùng, cô đặc", v.v., để chứng minh chưa lên men, chưa pha thêm rượu.
⚠️ Không ghi rõ có cô đặc hoặc phục hồi hay không, dẫn đến đánh giá sai phân nhóm.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), dùng để kiểm tra đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc ghi không chính xác.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất, định dạng năm tháng ngày, dùng để truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm và kiểm tra hạn sử dụng.
⚠️ Sai định dạng hoặc không khớp với số lô.
Ví dụ:
Tên hàng: Nước ép dứa (không cô đặc); Thành phần hàm lượng: Nước ép dứa 100%; Độ Brix: 12; Quy cách đóng gói: Túi vô trùng 200 lít; Phương pháp chế biến: Ép, lọc, tiệt trùng, chiết rót; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-03-01.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Thứ nhất, xác định hàng hóa có phải là nước ép trái cây, chưa lên men, chưa pha thêm rượu. Thứ hai, xác định giá trị độ Brix, để phân biệt 200941 (≤20) và 200949 (>20). Nếu hàm lượng nước ép thấp hoặc thêm nhiều nước, đường, hương liệu, v.v., thì có thể phân loại vào đồ uống Chương 22. Nếu đã qua lên men, thì phân loại vào Chương 22. Ngoài ra, cần lưu ý có phải là sản phẩm sau khi phục hồi từ nước ép cô đặc, nếu sau phục hồi độ Brix ≤20, vẫn phân loại vào 200941.
Mã dễ nhầm:
200949 - Nước ép dứa khác
Nước ép dứa có độ Brix vượt quá 20, thường là nước ép cô đặc, phân loại vào 200949; trong khi 200941 là nước ép dứa có độ Brix ≤20.
220290 - Đồ uống không cồn khác
Đồ uống nước ép dứa (nếu hàm lượng nước ép thấp, thêm nhiều nước, đường, hương liệu, v.v.) phân loại vào 220290, trong khi nước ép dứa nguyên chất phân loại vào 200941.
220600 - Đồ uống lên men khác
Nước ép dứa lên men (như rượu dứa) phân loại vào 220600, trong khi nước ép dứa chưa lên men phân loại vào 200941.
200989 - Nước ép trái cây khác
Nước ép trái cây khác (như nước ép xoài, nước ép ổi) phân loại vào 200989, trong khi nước ép dứa có phân nhóm cụ thể 200941.
200990 - Nước ép trái cây hỗn hợp
Nước ép trái cây hỗn hợp phân loại vào 200990, trong khi nước ép dứa nguyên chất phân loại vào 200941.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của nước ép dứa?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là nước ép dứa chưa lên men, chưa pha thêm rượu, sau đó xác định độ Brix. Nếu ≤20, phân loại vào 200941; nếu >20, phân loại vào 200949. Có thể xác nhận thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Độ Brix được kiểm tra như thế nào?
A: Độ Brix có thể được kiểm tra bằng khúc xạ kế hoặc tỷ trọng kế, thường do phòng thí nghiệm bên thứ ba cấp báo cáo kiểm nghiệm. Doanh nghiệp có thể tự kiểm tra, nhưng hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo có thẩm quyền.
Q: Nước ép dứa cô đặc sau khi phục hồi, độ Brix ≤20, phân loại vào mã nào?
A: Nếu nước ép cô đặc sau khi phục hồi có độ Brix ≤20, và không thêm thành phần khác, vẫn phân loại vào 200941. Nhưng nếu thêm đường hoặc nước, thì có thể phân loại vào 200941 hoặc 220290, cần đánh giá dựa trên thành phần cụ thể.
Q: Sự khác biệt phân loại giữa đồ uống nước ép dứa và nước ép dứa là gì?
A: Đồ uống nước ép dứa thường có hàm lượng nước ép thấp, thêm nhiều nước, đường, hương liệu, v.v., phân loại vào Chương 22 (như 220290); trong khi nước ép dứa nguyên chất (100% nước ép) phân loại vào 200941.
Q: Khai báo 200941 cần những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm (bao gồm độ Brix), v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 200941?
A: Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" hoặc thông qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Thuế suất có thể khác nhau tùy theo xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., nên sử dụng dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Nếu nước ép dứa thêm vitamin C, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thêm vitamin C làm chất chống oxy hóa, nếu không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, vẫn phân loại vào 200941. Nhưng nếu thêm với lượng lớn hoặc làm chất tăng cường dinh dưỡng, có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần phân tích cụ thể.
Q: Nước ép dứa bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Nước ép dứa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo theo "Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới", cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics, và nộp thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới. Cụ thể có thể tham khảo thông báo của Tổng cục Hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.