Mã HS: 200911
Nước cam
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm thực phẩm được chế biến bảo quản bằng cách ngâm giấm, ướp đường, đóng hộp, đông lạnh, v.v. Chương này không bao gồm hàng tươi chỉ được bảo quản đơn giản (thuộc Chương 7, 8), cũng không bao gồm các chế phẩm chủ yếu từ ngũ cốc, sữa (Chương 19). Đặc điểm cốt lõi là đã qua chế biến sâu, thay đổi hình dạng ban đầu hoặc kéo dài thời hạn sử dụng.
Nhóm
Nhóm 2009 bao gồm nước ép trái cây, nước ép rau (bao gồm nước cô đặc và nước ép nguyên chất) chưa lên men và chưa pha thêm cồn, cũng như hỗn hợp nước ép dùng để pha chế. Điều kiện then chốt là hàm lượng nước ép phải đạt tiêu chuẩn nhất định, và chưa qua lên men hoặc thêm cồn. Hàng hóa điển hình như nước cam, nước táo, nước dứa, v.v., nhưng nước cà chua thuộc nhóm 2002, còn nước ép đã lên men thuộc Chương 22.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20: biểu thị Chương 20, các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 09: biểu thị nhóm 2009, nước ép trái cây, nước ép rau (chưa lên men, chưa pha cồn). Chữ số thứ 5-6 là 11: biểu thị phân nhóm 200911, cụ thể là nước cam. Trong đó, phân nhóm 200911 được chia nhỏ hơn thành nước cam đông lạnh (20091110) và nước cam không đông lạnh (20091190), nhưng 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế là 200911, hai chữ số cuối do mỗi quốc gia tự quy định.
Căn cứ phân loại
Nước cam được phân loại vào 200911 vì thuộc nước ép trái cây và chưa lên men, chưa pha cồn, phù hợp với định nghĩa của nhóm 2009. Nếu nước cam đã lên men thì thuộc 2206, nếu thêm cồn thì thuộc 2208. Nếu là đồ uống có hương cam (hàm lượng nước ép thấp) thì thuộc 2202. Ngoài ra, nước cam tươi vắt nếu chưa qua tiệt trùng và các chế biến khác có thể thuộc 0805, nhưng nước cam thương mại thường đã qua cô đặc hoặc tiệt trùng, nên thuộc 2009.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính sản phẩm, như “nước cam cô đặc đông lạnh” hoặc “nước cam không đông lạnh”.
⚠️ Chỉ ghi “nước cam”, không phân biệt cô đặc hay không cô đặc, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê hàm lượng nước ép, độ đường (độ Brix), phụ gia, v.v., như “hàm lượng nước cam 100%, độ Brix 65°”.
⚠️ Không ghi rõ độ Brix, hoặc nhầm tổng độ đường là độ Brix.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ quy trình chế biến, như “cô đặc đông lạnh”, “hoàn nguyên không cô đặc”, “tiệt trùng Pasteur”, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa “cô đặc” và “không cô đặc”, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như “túi vô trùng 200 lít” hoặc “hộp giấy 1 lít”.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, dẫn đến hải quan nghi vấn về số lượng.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (không có thương hiệu ghi “không”), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc không khai báo trung thực.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất cụ thể hoặc số lô, thuận tiện cho truy xuất nguồn gốc và kiểm tra thời hạn sử dụng.
⚠️ Định dạng không chuẩn, như chỉ ghi “năm 2024”.
Quốc gia xuất xứ
Điền quốc gia (khu vực) xuất xứ hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và áp dụng hiệp định thương mại.
⚠️ Ghi nhầm quốc gia xuất khẩu hoặc quốc gia trung chuyển.
Ví dụ:
Tên hàng: nước cam cô đặc đông lạnh; Thành phần hàm lượng: dịch cô đặc nước cam, độ Brix 65°, không phụ gia; Phương pháp chế biến: cô đặc đông lạnh, tiệt trùng Pasteur; Quy cách đóng gói: túi vô trùng 200 lít, trọng lượng tịnh 200 kg/túi; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 10 tháng 5 năm 2024; Quốc gia xuất xứ: Brazil.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Sản phẩm là nước ép trái cây, và chưa lên men, chưa pha cồn; 2) Hàm lượng nước cam phù hợp yêu cầu của nhóm 2009; 3) Phương pháp chế biến là cô đặc, tiệt trùng, v.v., không phải vắt tươi đơn giản; 4) Đóng gói là bao bì thương mại, không phải đồ uống đóng gói nhỏ bán lẻ. Nếu hàm lượng nước ép thấp hơn tiêu chuẩn quy định hoặc thêm nhiều nước, đường, thì có thể thuộc 2202.
Mã dễ nhầm:
200912 - Nước bưởi chùm
Nước bưởi chùm thuộc 200912, cùng loại cam quýt với nước cam nhưng khác giống, tiêu chuẩn độ Brix có khác biệt.
200919 - Nước ép cam quýt khác
200919 bao gồm nước chanh, nước chanh xanh, v.v., nước cam được liệt kê riêng vào 200911, không được nhầm lẫn.
220210 - Đồ uống có ga tẩm hương
220210 là đồ uống, hàm lượng nước ép thấp, còn 200911 là nước ép nguyên chất hoặc nước cô đặc.
220600 - Đồ uống lên men khác
220600 bao gồm nước ép lên men, như rượu táo, còn 200911 là nước ép chưa lên men.
080510 - Cam tươi
080510 là cam tươi, chưa qua chế biến; 200911 là nước cam đã chế biến, đã thay đổi hình dạng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của nước cam?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Nhập từ khóa “nước cam”, lọc Chương 20, xác nhận 200911. Lưu ý phân biệt đông lạnh và không đông lạnh, cũng như độ Brix.
Q: Nước cam cô đặc đông lạnh và nước cam không đông lạnh có cùng mã HS không?
A: 6 chữ số đầu đều là 200911, nhưng 4 chữ số sau khác nhau. Nước cam cô đặc đông lạnh thường là 20091110, nước cam không đông lạnh là 20091190. Khi khai báo cần nêu rõ trạng thái chế biến.
Q: Nước cam có thêm đường có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu sau khi thêm đường vẫn giữ đặc tính nước cam, và độ Brix phù hợp tiêu chuẩn, vẫn thuộc 200911. Nhưng nếu thêm nhiều nước đường, trở thành đồ uống, thì thuộc 2202.
Q: Trong các yếu tố khai báo của nước cam, độ Brix điền như thế nào?
A: Độ Brix là chỉ số đo hàm lượng chất rắn hòa tan trong nước ép, biểu thị bằng °Bx. Nên điền giá trị đo thực tế, như “65°Bx”, không được ước lượng.
Q: Nước cam nhập khẩu cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 và điều kiện giám sát.
Q: Thuế suất nhập khẩu nước cam tra cứu như thế nào?
A: Tùy theo quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại, thuế suất khác nhau. Có thể tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua nền tảng “Internet + Hải quan”, nhập mã HS 200911 để lấy thuế suất mới nhất.
Q: Nếu nước cam đã lên men, nên phân loại vào mã nào?
A: Nước cam lên men (như rượu cam) thuộc Chương 22, cụ thể là 2206009000. Nếu thêm cồn, thì thuộc 2208.
Q: Nước cam bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Nước cam nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo 《Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới》, mã HS vẫn là 200911, nhưng cần cung cấp nhãn tiếng Trung, chứng nhận kiểm nghiệm kiểm dịch, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.