Chương 20 bao gồm các sản phẩm chế biến từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, chủ yếu bao gồm các sản phẩm thực vật được bảo quản bằng cách ngâm giấm, ướp đường, nấu chín, đông lạnh, v.v. Chương này không bao gồm các mặt hàng chỉ được bảo quản đơn giản (thuộc Chương 7 hoặc Chương 8), cũng không bao gồm thực phẩm nướng (Chương 19) hoặc đồ uống (Chương 22). Đặc điểm cốt lõi là đã qua chế biến sâu, thay đổi trạng thái ban đầu, thuận tiện cho bảo quản lâu dài hoặc ăn trực tiếp. Nhóm 2008 bao gồm quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác, có hoặc không thêm đường hoặc chất tạo ngọt hoặc thêm rượu. Cụ thể bao gồm: nướng, chiên, ướp đường, mứt, mứt quả, thạch quả, purê quả, bột quả, v.v. Nhưng không bao gồm các sản phẩm được làm bằng giấm hoặc axit axetic (nhóm 2001), ướp đường (nhóm 2006) hoặc đông lạnh (nhóm 2008 không bao gồm đông lạnh, quả đông lạnh thuộc 0811). 2 chữ số đầu (20): biểu thị Chương 20, tức là các sản phẩm chế biến từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 (08): biểu thị nhóm 2008, cụ thể là quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác. Chữ số thứ 5-6 (80): biểu thị phân nhóm 200880, giới hạn thêm là sản phẩm từ dâu tây. Trong đó, chữ số thứ 5 là 8 đại diện cho dâu tây, chữ số thứ 6 là 0 là phân nhóm chi tiết, biểu thị sản phẩm dâu tây chưa được liệt kê thêm. Mã tổng thể 200880 chỉ sản phẩm dâu tây được chế biến không bằng giấm, không ướp đường, không đông lạnh, như mứt, purê, mứt quả, v.v. Sản phẩm dâu tây nếu qua nấu chín, ướp đường, đóng hộp và các chế biến sâu khác, và không đông lạnh, không ngâm giấm, thì nên phân loại vào 200880. Nếu chỉ qua xử lý đông lạnh, nên phân loại vào 0811; nếu ướp đường để bảo quản nhưng chưa nấu chín, phân loại vào 2006; nếu ngâm giấm, phân loại vào 2001. Do đó, cốt lõi nằm ở phương pháp chế biến và trạng thái bảo quản.
Chương
Chương 20 bao gồm các sản phẩm chế biến từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, chủ yếu bao gồm các sản phẩm thực vật được bảo quản bằng cách ngâm giấm, ướp đường, nấu chín, đông lạnh, v.v. Chương này không bao gồm các mặt hàng chỉ được bảo quản đơn giản (thuộc Chương 7 hoặc Chương 8), cũng không bao gồm thực phẩm nướng (Chương 19) hoặc đồ uống (Chương 22). Đặc điểm cốt lõi là đã qua chế biến sâu, thay đổi trạng thái ban đầu, thuận tiện cho bảo quản lâu dài hoặc ăn trực tiếp.
Nhóm
Nhóm 2008 bao gồm quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác, có hoặc không thêm đường hoặc chất tạo ngọt hoặc thêm rượu. Cụ thể bao gồm: nướng, chiên, ướp đường, mứt, mứt quả, thạch quả, purê quả, bột quả, v.v. Nhưng không bao gồm các sản phẩm được làm bằng giấm hoặc axit axetic (nhóm 2001), ướp đường (nhóm 2006) hoặc đông lạnh (nhóm 2008 không bao gồm đông lạnh, quả đông lạnh thuộc 0811).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu (20): biểu thị Chương 20, tức là các sản phẩm chế biến từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 (08): biểu thị nhóm 2008, cụ thể là quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác. Chữ số thứ 5-6 (80): biểu thị phân nhóm 200880, giới hạn thêm là sản phẩm từ dâu tây. Trong đó, chữ số thứ 5 là 8 đại diện cho dâu tây, chữ số thứ 6 là 0 là phân nhóm chi tiết, biểu thị sản phẩm dâu tây chưa được liệt kê thêm. Mã tổng thể 200880 chỉ sản phẩm dâu tây được chế biến không bằng giấm, không ướp đường, không đông lạnh, như mứt, purê, mứt quả, v.v.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm dâu tây nếu qua nấu chín, ướp đường, đóng hộp và các chế biến sâu khác, và không đông lạnh, không ngâm giấm, thì nên phân loại vào 200880. Nếu chỉ qua xử lý đông lạnh, nên phân loại vào 0811; nếu ướp đường để bảo quản nhưng chưa nấu chín, phân loại vào 2006; nếu ngâm giấm, phân loại vào 2001. Do đó, cốt lõi nằm ở phương pháp chế biến và trạng thái bảo quản.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên cụ thể của hàng hóa, như mứt dâu, dâu tây đóng hộp, dâu tây ướp đường, v.v., phải khớp với thực tế. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình chế biến dâu tây, như nấu chín, ướp đường, đóng hộp, nướng, v.v., phải tương ứng với mã HS. Thành phần hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng dâu tây, độ đường, phụ gia, v.v., để xác định có thuộc 2008 hay không. Quy cách đóng gói: Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng chai, đóng hộp, đóng túi, và trọng lượng tịnh mỗi kiện. Thương hiệu: Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Ngày sản xuất: Điền số lô hoặc ngày sản xuất, thuận tiện truy xuất nguồn gốc. Hạn sử dụng: Điền hạn sử dụng của hàng hóa, như 12 tháng. Tên hàng: Mứt dâu; Phương pháp chế biến: nấu chín, ướp đường; Thành phần hàm lượng: dâu tây 60%, đường trắng 35%, axit citric 0,5%, nước 4,5%; Quy cách đóng gói: 340g/chai, 24 chai/thùng; Thương hiệu: XX; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 18 tháng. Nhầm dâu tây đông lạnh vào 200880, thực tế nên vào 0811. Bỏ qua phương pháp chế biến, nhầm dâu tây ướp đường nhưng chưa nấu chín vào 200880, thực tế nên vào 2006. Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, như độ đường không đạt có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như mứt dâu, dâu tây đóng hộp, dâu tây ướp đường, v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "sản phẩm dâu tây" quá chung chung, nên cụ thể đến hình thức chế biến.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến dâu tây, như nấu chín, ướp đường, đóng hộp, nướng, v.v., phải tương ứng với mã HS.
⚠️ Ghi sai "đông lạnh" hoặc "ngâm giấm", dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng dâu tây, độ đường, phụ gia, v.v., để xác định có thuộc 2008 hay không.
⚠️ Không ghi rõ độ đường hoặc hàm lượng dâu tây, ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng chai, đóng hộp, đóng túi, và trọng lượng tịnh mỗi kiện.
⚠️ Bỏ qua quy cách đóng gói, gây bất tiện cho thống kê hoặc kiểm tra.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Ngày sản xuất
Điền số lô hoặc ngày sản xuất, thuận tiện truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Định dạng không chuẩn hoặc thiếu.
Hạn sử dụng
Điền hạn sử dụng của hàng hóa, như 12 tháng.
⚠️ Không điền hoặc không khớp với nhãn.
Ví dụ: Tên hàng: Mứt dâu; Phương pháp chế biến: nấu chín, ướp đường; Thành phần hàm lượng: dâu tây 60%, đường trắng 35%, axit citric 0,5%, nước 4,5%; Quy cách đóng gói: 340g/chai, 24 chai/thùng; Thương hiệu: XX; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 18 tháng.
Lỗi thường gặp:
Nhầm dâu tây đông lạnh vào 200880, thực tế nên vào 0811.
Bỏ qua phương pháp chế biến, nhầm dâu tây ướp đường nhưng chưa nấu chín vào 200880, thực tế nên vào 2006.
Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, như độ đường không đạt có thể ảnh hưởng đến phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương pháp chế biến, trạng thái bảo quản và thành phần. 200880 áp dụng cho sản phẩm dâu tây qua nấu chín, ướp đường, đóng hộp và các chế biến không đông lạnh, không ngâm giấm. Nếu dâu tây chỉ qua đông lạnh, thì vào 0811; nếu ngâm giấm, vào 2001; nếu ướp đường nhưng chưa nấu chín, vào 2006. Đồng thời, cần lưu ý liệu có chứa thành phần khác dẫn đến thay đổi phân loại. 0811 Dâu tây đông lạnh: Dâu tây đông lạnh chưa qua chế biến sâu, chỉ bảo quản đông lạnh, vào 0811; còn 200880 cần qua nấu chín, ướp đường và các chế biến khác. 2001 Dâu tây ngâm giấm: Dâu tây ngâm giấm hoặc axit axetic vào 2001, còn 200880 là không ngâm giấm. 2006 Dâu tây ướp đường: Dâu tây ướp đường nhưng chưa nấu chín vào 2006, còn 200880 cần qua nấu chín hoặc chế biến khác. 2007 Mứt dâu: Mứt dâu nếu qua nấu chín, thường vào 2007; nhưng 200880 bao gồm mứt, thực tế phân loại cần dựa vào chú giải phân nhóm cụ thể. 2007 là mứt, thạch, purê, v.v., 2008 là các phương pháp chế biến khác. Có qua nấu chín, ướp đường và các chế biến sâu khác không? Có đông lạnh hoặc ngâm giấm không? Có chỉ qua bảo quản đơn giản không? Hàm lượng dâu tây trong thành phần có rõ ràng không? Bao bì có phù hợp để ăn trực tiếp không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương pháp chế biến, trạng thái bảo quản và thành phần. 200880 áp dụng cho sản phẩm dâu tây qua nấu chín, ướp đường, đóng hộp và các chế biến không đông lạnh, không ngâm giấm. Nếu dâu tây chỉ qua đông lạnh, thì vào 0811; nếu ngâm giấm, vào 2001; nếu ướp đường nhưng chưa nấu chín, vào 2006. Đồng thời, cần lưu ý liệu có chứa thành phần khác dẫn đến thay đổi phân loại.
Mã dễ nhầm:
0811 - Dâu tây đông lạnh
Dâu tây đông lạnh chưa qua chế biến sâu, chỉ bảo quản đông lạnh, vào 0811; còn 200880 cần qua nấu chín, ướp đường và các chế biến khác.
2001 - Dâu tây ngâm giấm
Dâu tây ngâm giấm hoặc axit axetic vào 2001, còn 200880 là không ngâm giấm.
2006 - Dâu tây ướp đường
Dâu tây ướp đường nhưng chưa nấu chín vào 2006, còn 200880 cần qua nấu chín hoặc chế biến khác.
2007 - Mứt dâu
Mứt dâu nếu qua nấu chín, thường vào 2007; nhưng 200880 bao gồm mứt, thực tế phân loại cần dựa vào chú giải phân nhóm cụ thể. 2007 là mứt, thạch, purê, v.v., 2008 là các phương pháp chế biến khác.
Tự kiểm tra:
✓ Có qua nấu chín, ướp đường và các chế biến sâu khác không?
✓ Có đông lạnh hoặc ngâm giấm không?
✓ Có chỉ qua bảo quản đơn giản không?
✓ Hàm lượng dâu tây trong thành phần có rõ ràng không?
✓ Bao bì có phù hợp để ăn trực tiếp không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mứt dâu nên phân loại vào mã HS nào? Mứt dâu nếu qua nấu chín, thường vào 2007 hoặc 2008. Cụ thể cần xem cấu trúc phân nhóm: 2007 bao gồm mứt, thạch, purê, v.v., 2008 bao gồm các phương pháp chế biến khác. Theo phân nhóm 200880, sản phẩm dâu tây có thể vào đây. Khuyến nghị kiểm tra quy trình chế biến và thành phần, nếu là mứt dâu nấu chín, có thể vào 2007, nhưng 200880 cũng bao gồm sản phẩm dâu tây, cần theo quyết định phân loại của hải quan. Làm thế nào phân biệt dâu tây đông lạnh và sản phẩm dâu tây? Dâu tây đông lạnh chỉ qua xử lý đông lạnh, chưa thay đổi trạng thái ban đầu, vào 0811; còn sản phẩm dâu tây qua nấu chín, ướp đường và các chế biến sâu khác, thay đổi trạng thái ban đầu, vào 2008. Khác biệt chính là có qua chế biến sâu hay không. Dâu tây ướp đường nên vào 2006 hay 200880? Dâu tây ướp đường nếu chỉ ướp đường nhưng chưa nấu chín, vào 2006; nếu qua nấu chín hoặc chế biến khác, thì vào 2008. Do đó, phương pháp chế biến là then chốt. Các yếu tố khai báo của 200880 là gì? Các yếu tố khai báo bao gồm tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, cần khai báo trung thực. Sản phẩm dâu tây xuất khẩu cần những chứng nhận nào? Sản phẩm dâu tây xuất khẩu thường cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của nước nhập khẩu, như FDA, CE, v.v., và giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Cụ thể cần theo yêu cầu của nước đến. Làm thế nào tra cứu thuế suất của 200880? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc nền tảng phân loại chuyên nghiệp. Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị theo dữ liệu chính thức mới nhất. Các lỗi thường gặp khi phân loại sản phẩm dâu tây là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm nhầm dâu tây đông lạnh vào 200880, nhầm dâu tây ướp đường chưa nấu chín vào 200880, bỏ qua phương pháp chế biến, v.v. Khuyến nghị kiểm tra kỹ quy trình chế biến và thành phần. Sự khác biệt giữa 200880 và 2007 là gì? 2007 bao gồm mứt, thạch, purê, v.v., 2008 bao gồm các phương pháp chế biến khác. Mứt dâu nếu là nấu chín, có thể vào 2007; nhưng 200880 rõ ràng là sản phẩm dâu tây, thực tế phân loại cần dựa vào chú giải phân nhóm cụ thể và phán quyết của hải quan.
Q: Mứt dâu nên phân loại vào mã HS nào?
A: Mứt dâu nếu qua nấu chín, thường vào 2007 hoặc 2008. Cụ thể cần xem cấu trúc phân nhóm: 2007 bao gồm mứt, thạch, purê, v.v., 2008 bao gồm các phương pháp chế biến khác. Theo phân nhóm 200880, sản phẩm dâu tây có thể vào đây. Khuyến nghị kiểm tra quy trình chế biến và thành phần, nếu là mứt dâu nấu chín, có thể vào 2007, nhưng 200880 cũng bao gồm sản phẩm dâu tây, cần theo quyết định phân loại của hải quan.
Q: Làm thế nào phân biệt dâu tây đông lạnh và sản phẩm dâu tây?
A: Dâu tây đông lạnh chỉ qua xử lý đông lạnh, chưa thay đổi trạng thái ban đầu, vào 0811; còn sản phẩm dâu tây qua nấu chín, ướp đường và các chế biến sâu khác, thay đổi trạng thái ban đầu, vào 2008. Khác biệt chính là có qua chế biến sâu hay không.
Q: Dâu tây ướp đường nên vào 2006 hay 200880?
A: Dâu tây ướp đường nếu chỉ ướp đường nhưng chưa nấu chín, vào 2006; nếu qua nấu chín hoặc chế biến khác, thì vào 2008. Do đó, phương pháp chế biến là then chốt.
Q: Các yếu tố khai báo của 200880 là gì?
A: Các yếu tố khai báo bao gồm tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, cần khai báo trung thực.
Q: Sản phẩm dâu tây xuất khẩu cần những chứng nhận nào?
A: Sản phẩm dâu tây xuất khẩu thường cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của nước nhập khẩu, như FDA, CE, v.v., và giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Cụ thể cần theo yêu cầu của nước đến.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 200880?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc nền tảng phân loại chuyên nghiệp. Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị theo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Các lỗi thường gặp khi phân loại sản phẩm dâu tây là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm nhầm dâu tây đông lạnh vào 200880, nhầm dâu tây ướp đường chưa nấu chín vào 200880, bỏ qua phương pháp chế biến, v.v. Khuyến nghị kiểm tra kỹ quy trình chế biến và thành phần.
Q: Sự khác biệt giữa 200880 và 2007 là gì?
A: 2007 bao gồm mứt, thạch, purê, v.v., 2008 bao gồm các phương pháp chế biến khác. Mứt dâu nếu là nấu chín, có thể vào 2007; nhưng 200880 rõ ràng là sản phẩm dâu tây, thực tế phân loại cần dựa vào chú giải phân nhóm cụ thể và phán quyết của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.