Mã HS: 200870
Sản phẩm từ đào
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm loại được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic, được ướp đường, được nấu chín hoặc chiên, thực phẩm đồng nhất, v.v. Chương này không bao gồm rau quả chỉ được bảo quản đơn giản (thuộc Chương 7, 8), cũng không bao gồm gia vị của Chương 21 hoặc chế phẩm ngũ cốc của Chương 19. Đặc điểm cốt lõi là đã qua chế biến sâu, làm thay đổi trạng thái ban đầu của nguyên liệu.
Nhóm
Nhóm 2008 bao gồm quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác, có hoặc không có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu. Bao gồm các phương pháp bảo quản ngoài nướng, chiên, ướp đường, ướp muối, ướp giấm, như đóng hộp, mứt, thạch, purê, v.v. Nhưng không bao gồm loại được làm bằng giấm hoặc axit axetic (nhóm 2003), được ướp đường (nhóm 2006) và các chế phẩm đã được liệt kê trong các nhóm khác của Chương 20.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu (20): biểu thị Chương 20, tức là chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 (08): biểu thị nhóm 2008, tức là quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác. Chữ số thứ 5-6 (70): biểu thị phân nhóm 200870, tức là chế phẩm từ đào (bao gồm xuân đào). Trong đó, 2008.70 được chia nhỏ hơn thành: 2008.70.10 (đào đóng hộp) và 2008.70.90 (chế phẩm đào khác). Logic phân cấp của mã là từ chương đến nhóm đến phân nhóm, dần dần chi tiết hóa phạm vi hàng hóa.
Căn cứ phân loại
Chế phẩm từ đào đã qua chế biến sâu (như đóng hộp, làm mứt, ướp đường, v.v.), đã vượt quá phạm vi bảo quản đơn giản của quả tươi thuộc Chương 8, cũng khác với loại làm bằng giấm (2003) hoặc ướp đường (2006). Vì phương pháp chế biến thuộc "chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác", và đào thuộc loại quả, nên được phân loại vào 2008.70. Nếu đào chỉ được đông lạnh (0811) hoặc bảo quản tạm thời (0812), thì không thuộc mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như đào đóng hộp, mứt đào, đào ngâm đường, v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "chế phẩm đào", quá chung chung, nên cụ thể đến phương pháp chế biến.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả quy trình chế biến, như đóng hộp, nấu đường, làm mứt, lên men, v.v., và liệu có thêm đường, rượu hay không.
⚠️ Không ghi rõ có thêm đường hoặc rượu, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng thịt đào, độ đường, phụ gia, v.v.
⚠️ Bỏ qua độ đường hoặc phụ gia, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói, như hộp sắt tráng thiếc, chai thủy tinh, túi nhựa, v.v., và trọng lượng tịnh.
⚠️ Không ghi rõ chất liệu đóng gói, có thể ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Ngày sản xuất
Ghi lô sản xuất hoặc ngày sản xuất, thuận tiện cho truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Định dạng không chuẩn, như chỉ ghi năm.
Hạn sử dụng
Ghi rõ thời hạn sử dụng, như 24 tháng.
⚠️ Không ghi hoặc không nhất quán với nhãn.
Quốc gia (khu vực) xuất xứ
Ghi nơi trồng hoặc nơi chế biến đào, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Nhầm lẫn giữa nơi chế biến và nơi xuất xứ.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Đào ngâm đường đóng hộp Phương pháp chế biến: Đóng hộp, ngâm nước đường, tiệt trùng nhiệt độ cao Thành phần: Thịt đào 60%, nước 30%, đường trắng 9%, axit citric 1% Quy cách đóng gói: Hộp sắt tráng thiếc, trọng lượng tịnh 425g/hộp, 24 hộp/thùng Thương hiệu: ABC Ngày sản xuất: 2025-03-01 Hạn sử dụng: 24 tháng Quốc gia xuất xứ: Trung Quốc Mã HS: 2008701000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải được chế biến vượt quá bảo quản đơn giản; 2) Phương pháp chế biến không thuộc các phương pháp đã được liệt kê như giấm, ướp đường hoặc đông lạnh; 3) Đào (bao gồm xuân đào) là thành phần chính; 4) Dựa trên trạng thái chế biến và đóng gói, xác định phân nhóm cụ thể. Nếu đào chỉ được luộc hoặc hấp nhưng chưa nêm gia vị, vẫn có thể thuộc 2008. Nếu đào được ướp đường và độ đường vượt quá tiêu chuẩn nhất định, có thể thuộc 2006.
Mã dễ nhầm:
200600 - Quả ướp đường
Quả ướp đường được bảo quản trong siro, và độ đường cao, trong khi chế phẩm đào của 2008 thường là đóng hộp hoặc dạng mứt, độ đường thấp hơn.
200799 - Mứt, thạch
Mứt của 2007 là thực phẩm đồng nhất được nấu chín, trong khi chế phẩm đào của 2008 có thể giữ dạng khối hoặc lát.
081190 - Quả đông lạnh
Đào đông lạnh chưa qua nấu chín hoặc chế biến sâu, chỉ đông lạnh, thuộc 0811; nếu đã nấu chín thì thuộc 2008.
2003 - Quả chế biến bằng giấm
Đào làm bằng giấm hoặc axit axetic thuộc 2003, trong khi 2008 không bao gồm loại chế biến bằng giấm.
2008.70 - Chế phẩm đào
Mã này chính là chế phẩm đào, nhưng cần chú ý phân biệt phân nhóm: đào đóng hộp và loại khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Chế phẩm đào thuộc mã HS 200870 cụ thể bao gồm những gì?
A: Bao gồm đào đóng hộp, đào ngâm đường, mứt đào, purê đào, chế phẩm đào lên men, v.v., nhưng cần đáp ứng phương pháp chế biến không thuộc ướp giấm, ướp đường hoặc đông lạnh. Đào đóng hộp thuộc 20087010, loại khác thuộc 20087090.
Q: Làm thế nào phân biệt 200870 và 200600?
A: 200600 là quả ướp đường, chỉ loại được bảo quản bằng siro và độ đường cao, thường là mứt; 200870 là chế phẩm đào bảo quản bằng phương pháp khác, như đóng hộp, nấu chín, độ đường thấp hơn. Điểm mấu chốt là phương pháp chế biến và độ đường.
Q: Mã HS của đào đóng hộp và mứt đào có giống nhau không?
A: Khác nhau. Đào đóng hộp thuộc 20087010, mứt đào nếu là thực phẩm đồng nhất có thể thuộc 200799, nếu giữ dạng khối thì thuộc 20087090. Cần đánh giá dựa trên trạng thái và phương pháp chế biến.
Q: Đào đông lạnh nên thuộc mã nào?
A: Đào đông lạnh chưa qua nấu chín, nên thuộc 081190. Nếu đã nấu chín trước khi đông lạnh, thì thuộc 2008. Đông lạnh đơn giản không làm thay đổi đặc tính cơ bản.
Q: Khi khai báo cần chú ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần, đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, quốc gia xuất xứ. Phương pháp chế biến đặc biệt quan trọng, quyết định phân loại.
Q: Chế phẩm đào có thêm rượu, mã có thay đổi không?
A: Nếu thêm rượu và nồng độ rượu vượt quá 0,5%, có thể thuộc phân nhóm khác của 2008 hoặc Chương 22. Cần đánh giá dựa trên nồng độ rượu và mục đích sử dụng, đề nghị tham khảo ý kiến hải quan.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 200870?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan. Cần chú ý sự khác biệt giữa thuế suất hiệp định thương mại tự do và thuế suất thông thường.
Q: Chế phẩm đào xuất khẩu cần những kiểm dịch nào?
A: Cần đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu, thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể theo quy định của nước nhập khẩu, đề nghị xác nhận trước với khách hàng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.