Mã HS: 200819
Các sản phẩm chế biến từ hạt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm các sản phẩm được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic, được ướp đường, được bảo quản bằng dầu hoặc giấm, được nấu chín hoặc chiên, v.v. Chương này không bao gồm các sản phẩm chỉ được đông lạnh đơn thuần hoặc bảo quản tạm thời (Chương 7, Chương 8), cũng không bao gồm các loại hạt rang hoặc thực phẩm có chứa ca cao (Chương 18). Đặc điểm cốt lõi là đã qua chế biến sâu, làm thay đổi tính chất cơ bản của sản phẩm.
Nhóm
Nhóm 2008 bao gồm quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác, có hoặc không có thêm đường hoặc chất ngọt khác hoặc rượu. Bao gồm bơ hạt, bột hạt, dầu hạt (chưa tinh chế), v.v. Nhưng không bao gồm các sản phẩm được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic (2001), được ướp đường (2006), thạch và mứt (2007), v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20 = Chương 20 (chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây). Chữ số thứ 3-4 là 08 = Nhóm 2008 (quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác). Chữ số thứ 5-6 là 19 = Phân nhóm 200819, chỉ các chế phẩm từ hạt khác, tức là các chế phẩm từ hạt ngoài lạc (200811), hạt và hạt giống khác (200819). Lưu ý: Phân nhóm 200819 là 2008.19, cụ thể chỉ các loại hạt khác, bao gồm hạnh nhân, hạt điều, hạt dẻ cười, hạt phỉ, óc chó, v.v., nhưng không bao gồm lạc (thuộc 200811).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này đã qua chế biến sâu (như rang, tẩm gia vị, làm thành bơ, v.v.), đã vượt ra ngoài phạm vi hạt đơn giản của Chương 8, và không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn khác (như bơ lạc thuộc 200811). Do đó được phân loại vào 200819, tức là các chế phẩm từ hạt khác. Nếu chỉ qua bóc vỏ, rửa sạch đơn giản, nên thuộc Chương 8; nếu ướp đường, thuộc 2006; nếu chế biến bằng giấm, thuộc 2001.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Ghi tên hàng hóa cụ thể, như "hạt điều rang", "bơ hỗn hợp các loại hạt", v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung "chế phẩm từ hạt", không ghi rõ loại cụ thể và phương pháp chế biến.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như rang, chiên, rang muối, làm thành bơ, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "chế biến", không phân biệt rang, chiên và các quy trình chính khác.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng hạt, phụ gia, v.v.
⚠️ Không ghi rõ loại hạt cụ thể và hàm lượng, hoặc bỏ sót phụ gia.
Quy cách đóng gói
Ghi hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như túi 250 gram/túi.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói không rõ ràng.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu (nếu có), nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc ghi không đầy đủ.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, nên ghi.
⚠️ Không ghi hoặc ghi sai.
Ngày sản xuất
Ghi ngày sản xuất cụ thể, định dạng năm tháng ngày.
⚠️ Sai định dạng hoặc không ghi.
Hạn sử dụng
Ghi thời hạn sử dụng, như 12 tháng.
⚠️ Không ghi hoặc đơn vị không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: Hạt điều rang; Phương pháp chế biến: Rang, rang muối; Thành phần hàm lượng: Hạt điều 95%, muối 3%, dầu thực vật 2%; Quy cách đóng gói: Túi, trọng lượng tịnh 200 gram/túi; Thương hiệu: ABC; GTIN: 1234567890123; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 12 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có qua chế biến sâu, vượt ra ngoài phạm vi hạt đơn giản của Chương 8 hay không; 2) Có được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic hay không (thuộc 2001); 3) Có được ướp đường hay không (thuộc 2006); 4) Có được làm thành bơ hay không (thuộc 2008); 5) Loại hạt cụ thể, lạc thuộc 200811, các loại hạt khác thuộc 200819.
Mã dễ nhầm:
200811 - Chế phẩm từ lạc
Lạc và chế phẩm từ lạc thuộc 200811, trong khi các loại hạt khác (như hạnh nhân, hạt điều) thuộc 200819. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở loại hạt.
200600 - Hạt ướp đường
Hạt ướp đường thuộc 2006, trong khi 200819 bao gồm hạt chế biến không ướp đường. Sự khác biệt nằm ở việc có ướp đường hay không.
200190 - Hạt chế biến bằng giấm
Hạt được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic thuộc 2001, trong khi 200819 là chế biến bằng phương pháp khác. Sự khác biệt nằm ở việc có dùng giấm hay không.
080132 - Hạt điều tươi hoặc khô
Hạt điều chỉ qua bóc vỏ, sấy khô đơn giản thuộc Chương 8, trong khi 200819 là hạt điều chế biến sâu. Sự khác biệt nằm ở mức độ chế biến.
180690 - Chế phẩm từ hạt chứa ca cao
Chế phẩm từ hạt chứa ca cao thuộc Chương 18, trong khi 200819 không chứa ca cao. Sự khác biệt nằm ở việc có chứa ca cao hay không.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 200819?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn quốc gia về thương mại quốc tế, nhập mã HS 200819, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, sẽ hiển thị thuế suất áp dụng. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do.
Q: Sự khác biệt giữa 200819 và 200811 là gì?
A: 200811 chỉ chế phẩm từ lạc, 200819 chỉ chế phẩm từ các loại hạt khác. Nếu hàng hóa là lạc, nên thuộc 200811; nếu là hạnh nhân, hạt điều và các loại hạt khác, thuộc 200819.
Q: Hạt rang nên thuộc mã nào?
A: Hạt rang nếu không ướp đường, không chế biến bằng giấm, không chứa ca cao, và không phải lạc, nên thuộc 200819. Nếu là lạc rang, thì thuộc 200811.
Q: Bơ hạt có thuộc 200819 không?
A: Bơ hạt (như bơ hạnh nhân, bơ hạt điều) thuộc 200819, nhưng bơ lạc thuộc 200811. Cần lưu ý loại hạt trong thành phần.
Q: Chế phẩm hỗn hợp các loại hạt được phân loại như thế nào?
A: Chế phẩm hỗn hợp các loại hạt được phân loại theo loại hạt chính, nếu chứa lạc và lạc là thành phần chính, có thể thuộc 200811; nếu không thì thuộc 200819. Cần đánh giá dựa trên hàm lượng thành phần.
Q: Các yếu tố khai báo của 200819 là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, GTIN, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nhập khẩu chế phẩm từ hạt từ ASEAN có được hưởng thuế suất ưu đãi không?
A: Nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ của Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN, có thể hưởng thuế suất ưu đãi với giấy chứng nhận xuất xứ. Cần tra cứu sản phẩm cụ thể có trong danh mục giảm thuế hay không.
Q: Điều kiện giám sát của 200819 là gì?
A: Có thể liên quan đến đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài, đăng ký nhà xuất nhập khẩu, nhãn tiếng Trung, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể cần tra cứu thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.