Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm các sản phẩm được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic, rau quả được bảo quản, mứt, thạch, mứt cam, bột nhuyễn, bột nhão và nước ép trái cây, nước ép rau. Chương này không bao gồm rau quả được bảo quản bằng các phương pháp khác (như đông lạnh, sấy khô, tẩm đường), cũng không bao gồm trái cây tươi và hạt của Chương 8. Nhóm 2007 bao gồm mứt, thạch, mứt cam, bột nhuyễn, bột nhão được bảo quản bằng đường hoặc các chất tạo ngọt khác, cũng như các loại hạt, đậu phộng và hạt khác được tẩm đường hoặc nấu với đường. Những sản phẩm này thường được xử lý qua gia nhiệt, cô đặc, có kết cấu sánh, có thể ăn trực tiếp hoặc làm nguyên liệu thực phẩm. 2 chữ số đầu 20 đại diện cho Chương 20: Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 2007: Mứt, thạch, mứt cam, bột nhuyễn, bột nhão. Chữ số thứ 5-6 là 91 đại diện cho phân nhóm 200791: Mứt cam (mứt cam), tức là mứt được làm từ trái cây họ cam quýt (như cam, chanh, bưởi, v.v.). Lưu ý phân nhóm 200791 chỉ chỉ mứt cam quýt, trong khi 200799 là mứt khác. Mặt hàng này là mứt được làm từ trái cây họ cam quýt, phù hợp với mô tả của nhóm 2007, và vì nguyên liệu là cam quýt, nên được phân loại vào phân nhóm 200791, không phải 200799 (mứt khác). Khác với cam quýt tươi của Chương 8, sản phẩm này đã qua nấu với đường; khác với nước ép trái cây của Chương 20 (2009), sản phẩm có dạng mứt chứ không phải dạng lỏng.
Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm các sản phẩm được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic, rau quả được bảo quản, mứt, thạch, mứt cam, bột nhuyễn, bột nhão và nước ép trái cây, nước ép rau. Chương này không bao gồm rau quả được bảo quản bằng các phương pháp khác (như đông lạnh, sấy khô, tẩm đường), cũng không bao gồm trái cây tươi và hạt của Chương 8.
Nhóm
Nhóm 2007 bao gồm mứt, thạch, mứt cam, bột nhuyễn, bột nhão được bảo quản bằng đường hoặc các chất tạo ngọt khác, cũng như các loại hạt, đậu phộng và hạt khác được tẩm đường hoặc nấu với đường. Những sản phẩm này thường được xử lý qua gia nhiệt, cô đặc, có kết cấu sánh, có thể ăn trực tiếp hoặc làm nguyên liệu thực phẩm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20 đại diện cho Chương 20: Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 2007: Mứt, thạch, mứt cam, bột nhuyễn, bột nhão. Chữ số thứ 5-6 là 91 đại diện cho phân nhóm 200791: Mứt cam (mứt cam), tức là mứt được làm từ trái cây họ cam quýt (như cam, chanh, bưởi, v.v.). Lưu ý phân nhóm 200791 chỉ chỉ mứt cam quýt, trong khi 200799 là mứt khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là mứt được làm từ trái cây họ cam quýt, phù hợp với mô tả của nhóm 2007, và vì nguyên liệu là cam quýt, nên được phân loại vào phân nhóm 200791, không phải 200799 (mứt khác). Khác với cam quýt tươi của Chương 8, sản phẩm này đã qua nấu với đường; khác với nước ép trái cây của Chương 20 (2009), sản phẩm có dạng mứt chứ không phải dạng lỏng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "mứt cam quýt" hoặc "mứt vỏ cam". Thành phần và hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng trái cây, hàm lượng đường, phụ gia, v.v. Quy cách đóng gói: Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh của hàng hóa khai báo, như "đóng chai, mỗi chai 200 gram". Thương hiệu: Thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu". Phương pháp chế biến: Mô tả ngắn gọn quy trình chế biến, như "cam quýt bóc vỏ, nấu, thêm đường cô đặc". Phương pháp bảo quản: Nêu rõ cách bảo quản, như "bảo quản ở nhiệt độ thường" hoặc "bảo quản lạnh". Tên hàng: Mứt cam quýt; Thành phần và hàm lượng: Cam quýt 60%, đường trắng 35%, pectin 3%, axit citric 2%; Quy cách đóng gói: Đóng chai, mỗi chai 250 gram, mỗi thùng 12 chai; Thương hiệu: Sunny; Phương pháp chế biến: Cam quýt bóc vỏ bỏ hạt, thêm đường nấu cô đặc, đóng hộp tiệt trùng; Phương pháp bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ thường, tránh ánh sáng. Phân loại nhầm mứt cam quýt vào 200799 (mứt khác), bỏ qua phân nhóm dành riêng cho cam quýt. Không cung cấp hàm lượng trái cây, dẫn đến không thể xác định có thuộc mứt hay không (hàm lượng trái cây quá thấp có thể phân loại vào nhóm khác). Nhầm lẫn giữa mứt và thạch, thạch thường chỉ kết cấu trong suốt, đàn hồi, trong khi mứt chứa thịt quả.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "mứt cam quýt" hoặc "mứt vỏ cam".
⚠️ Chỉ ghi "mứt" hoặc "sản phẩm cam quýt", không nêu rõ loại trái cây cụ thể.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng trái cây, hàm lượng đường, phụ gia, v.v.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng trái cây cụ thể, hoặc ghi mơ hồ "trái cây, đường".
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh của hàng hóa khai báo, như "đóng chai, mỗi chai 200 gram".
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng", không nêu rõ bao bì bên trong và trọng lượng tịnh.
Thương hiệu
Thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhãn hiệu, hoặc không điền.
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn quy trình chế biến, như "cam quýt bóc vỏ, nấu, thêm đường cô đặc".
⚠️ Chỉ ghi "chế biến", không nêu rõ phương pháp cụ thể.
Phương pháp bảo quản
Nêu rõ cách bảo quản, như "bảo quản ở nhiệt độ thường" hoặc "bảo quản lạnh".
⚠️ Không ghi rõ, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Mứt cam quýt; Thành phần và hàm lượng: Cam quýt 60%, đường trắng 35%, pectin 3%, axit citric 2%; Quy cách đóng gói: Đóng chai, mỗi chai 250 gram, mỗi thùng 12 chai; Thương hiệu: Sunny; Phương pháp chế biến: Cam quýt bóc vỏ bỏ hạt, thêm đường nấu cô đặc, đóng hộp tiệt trùng; Phương pháp bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ thường, tránh ánh sáng.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm mứt cam quýt vào 200799 (mứt khác), bỏ qua phân nhóm dành riêng cho cam quýt.
Không cung cấp hàm lượng trái cây, dẫn đến không thể xác định có thuộc mứt hay không (hàm lượng trái cây quá thấp có thể phân loại vào nhóm khác).
Nhầm lẫn giữa mứt và thạch, thạch thường chỉ kết cấu trong suốt, đàn hồi, trong khi mứt chứa thịt quả.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là nguyên liệu, phương pháp chế biến và hình dạng của hàng hóa. Mứt cam quýt được làm từ trái cây họ cam quýt, qua nấu cô đặc với đường, có dạng mứt sánh, phù hợp với mô tả của nhóm 2007 và phân nhóm 200791. Nếu hàm lượng trái cây thấp hơn một tiêu chuẩn nhất định hoặc thêm nhiều thành phần khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại. 200799 Mứt khác: 200799 bao gồm mứt không phải cam quýt, như dâu tây, táo, v.v. Nếu sản phẩm là trái cây hỗn hợp và cam quýt không phải thành phần chính, có thể phân loại vào 200799. 200600 Trái cây tẩm đường: 200600 là trái cây được bảo quản bằng đường, giữ nguyên hình dạng trái cây, trong khi 200791 là nấu thành dạng mứt, hình dạng khác nhau. 200990 Nước ép hỗn hợp: 200990 là nước ép dạng lỏng, trong khi 200791 là dạng mứt bán rắn, trạng thái vật lý khác biệt rõ rệt. 200510 Rau đồng nhất: 200510 là sản phẩm rau đồng nhất, trong khi 200791 là sản phẩm trái cây, nguyên liệu khác nhau. Nguyên liệu có phải là trái cây họ cam quýt không? Có qua nấu cô đặc với đường thành dạng mứt không? Có thể ăn trực tiếp hoặc làm nguyên liệu không? Hàm lượng trái cây có đủ cao không? Có phân biệt với nước ép, thạch về hình dạng không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là nguyên liệu, phương pháp chế biến và hình dạng của hàng hóa. Mứt cam quýt được làm từ trái cây họ cam quýt, qua nấu cô đặc với đường, có dạng mứt sánh, phù hợp với mô tả của nhóm 2007 và phân nhóm 200791. Nếu hàm lượng trái cây thấp hơn một tiêu chuẩn nhất định hoặc thêm nhiều thành phần khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Mã dễ nhầm:
200799 - Mứt khác
200799 bao gồm mứt không phải cam quýt, như dâu tây, táo, v.v. Nếu sản phẩm là trái cây hỗn hợp và cam quýt không phải thành phần chính, có thể phân loại vào 200799.
200600 - Trái cây tẩm đường
200600 là trái cây được bảo quản bằng đường, giữ nguyên hình dạng trái cây, trong khi 200791 là nấu thành dạng mứt, hình dạng khác nhau.
200990 - Nước ép hỗn hợp
200990 là nước ép dạng lỏng, trong khi 200791 là dạng mứt bán rắn, trạng thái vật lý khác biệt rõ rệt.
200510 - Rau đồng nhất
200510 là sản phẩm rau đồng nhất, trong khi 200791 là sản phẩm trái cây, nguyên liệu khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Nguyên liệu có phải là trái cây họ cam quýt không?
✓ Có qua nấu cô đặc với đường thành dạng mứt không?
✓ Có thể ăn trực tiếp hoặc làm nguyên liệu không?
✓ Hàm lượng trái cây có đủ cao không?
✓ Có phân biệt với nước ép, thạch về hình dạng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của mứt cam quýt là gì? Mã HS của mứt cam quýt là 200791, thuộc Chương 20, nhóm 2007. Mã này chỉ mứt được làm từ trái cây họ cam quýt, như cam, chanh, bưởi, v.v. Làm thế nào để phân biệt mứt cam quýt với mứt khác? Chủ yếu dựa vào nguyên liệu: Mứt cam quýt được làm từ trái cây họ cam quýt, phân loại vào 200791; mứt khác như dâu tây, táo, v.v. phân loại vào 200799. Nếu trong trái cây hỗn hợp, cam quýt là thành phần chính, vẫn có thể phân loại vào 200791. Khai báo mứt cam quýt cần cung cấp những yếu tố nào? Cần cung cấp tên hàng, thành phần và hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, phương pháp chế biến, phương pháp bảo quản, v.v. Thành phần và hàm lượng phải cụ thể, phương pháp chế biến cần nêu rõ quy trình nấu cô đặc, v.v. Mã của mứt cam quýt và thạch cam quýt có giống nhau không? Không giống nhau. Thạch thường phân loại vào 200799 (nếu không phải cam quýt) hoặc 200791 (nếu là cam quýt), nhưng sự phân biệt giữa thạch và mứt nằm ở kết cấu: Thạch trong suốt, đàn hồi, mứt chứa thịt quả. Nếu là thạch cam quýt, vẫn có thể phân loại vào 200791, nhưng cần dựa vào hình dạng cụ thể để判断. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mứt cam quýt? Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến, xuất khẩu từ Trung Quốc có thể tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", thuế suất nước nhập khẩu có thể tra cứu trên trang web hải quan nước đó. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên căn cứ vào biểu thuế mới nhất. Bán mứt cam quýt qua thương mại điện tử xuyên biên giới thì phân loại như thế nào? Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo theo mã HS, mứt cam quýt phân loại vào 200791. Cần lưu ý các yếu tố khai báo như quy cách đóng gói, thành phần, đảm bảo tuân thủ quy định. Nếu mứt cam quýt chứa một lượng nhỏ trái cây khác, có ảnh hưởng đến phân loại không? Nếu trái cây họ cam quýt là thành phần chính, vẫn phân loại vào 200791; nếu trái cây khác là thành phần chính, thì phân loại vào 200799. Nên dựa vào thành phần chính để phán đoán. Điều kiện giám sát của mứt cam quýt là gì? Thường cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, xuất khẩu có thể cần kiểm dịch. Điều kiện giám sát cụ thể cần tra cứu quy định mới nhất của hải quan, như có cần đăng ký vệ sinh thực phẩm xuất khẩu hay không.
Q: Mã HS của mứt cam quýt là gì?
A: Mã HS của mứt cam quýt là 200791, thuộc Chương 20, nhóm 2007. Mã này chỉ mứt được làm từ trái cây họ cam quýt, như cam, chanh, bưởi, v.v.
Q: Làm thế nào để phân biệt mứt cam quýt với mứt khác?
A: Chủ yếu dựa vào nguyên liệu: Mứt cam quýt được làm từ trái cây họ cam quýt, phân loại vào 200791; mứt khác như dâu tây, táo, v.v. phân loại vào 200799. Nếu trong trái cây hỗn hợp, cam quýt là thành phần chính, vẫn có thể phân loại vào 200791.
Q: Khai báo mứt cam quýt cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thành phần và hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, phương pháp chế biến, phương pháp bảo quản, v.v. Thành phần và hàm lượng phải cụ thể, phương pháp chế biến cần nêu rõ quy trình nấu cô đặc, v.v.
Q: Mã của mứt cam quýt và thạch cam quýt có giống nhau không?
A: Không giống nhau. Thạch thường phân loại vào 200799 (nếu không phải cam quýt) hoặc 200791 (nếu là cam quýt), nhưng sự phân biệt giữa thạch và mứt nằm ở kết cấu: Thạch trong suốt, đàn hồi, mứt chứa thịt quả. Nếu là thạch cam quýt, vẫn có thể phân loại vào 200791, nhưng cần dựa vào hình dạng cụ thể để判断.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mứt cam quýt?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến, xuất khẩu từ Trung Quốc có thể tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", thuế suất nước nhập khẩu có thể tra cứu trên trang web hải quan nước đó. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên căn cứ vào biểu thuế mới nhất.
Q: Bán mứt cam quýt qua thương mại điện tử xuyên biên giới thì phân loại như thế nào?
A: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo theo mã HS, mứt cam quýt phân loại vào 200791. Cần lưu ý các yếu tố khai báo như quy cách đóng gói, thành phần, đảm bảo tuân thủ quy định.
Q: Nếu mứt cam quýt chứa một lượng nhỏ trái cây khác, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu trái cây họ cam quýt là thành phần chính, vẫn phân loại vào 200791; nếu trái cây khác là thành phần chính, thì phân loại vào 200799. Nên dựa vào thành phần chính để phán đoán.
Q: Điều kiện giám sát của mứt cam quýt là gì?
A: Thường cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, xuất khẩu có thể cần kiểm dịch. Điều kiện giám sát cụ thể cần tra cứu quy định mới nhất của hải quan, như có cần đăng ký vệ sinh thực phẩm xuất khẩu hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.