Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, trái cây, quả hạch hoặc các phần khác của thực vật, bao gồm các sản phẩm được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, và các thực phẩm đã qua xử lý đồng nhất. Sản phẩm của chương này thường được chế biến sâu, vượt quá phạm vi làm lạnh đơn giản, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, nhưng không bao gồm rau tươi hoặc ướp lạnh của Chương 7, trái cây tươi của Chương 8 và các sản phẩm từ bột ngũ cốc của Chương 11. Nhóm 2005 bao gồm các chế phẩm rau khác chưa đông lạnh, tức là rau được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hoặc axit axetic, bao gồm rau đồng nhất, sản phẩm từ khoai tây, sản phẩm từ đậu Hà Lan, sản phẩm từ các loại đậu, v.v. Những sản phẩm này thường được nấu chín, ướp muối, đóng hộp, v.v., có thể ăn ngay hoặc cần nấu thêm, nhưng không bao gồm rau đông lạnh (nhóm 2004) hoặc rau ngâm giấm (nhóm 2001). 2 chữ số đầu tiên 20: đại diện cho Chương 20, tức là các chế phẩm từ rau, trái cây, quả hạch hoặc các phần khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 05: đại diện cho nhóm 2005, tức là các chế phẩm rau khác chưa đông lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 40: đại diện cho phân nhóm 200540, tức là sản phẩm từ đậu Hà Lan. Phân nhóm này đặc biệt chỉ các sản phẩm có nguyên liệu chính là đậu Hà Lan (Pisum sativum), được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, như đậu Hà Lan đóng hộp, bột nhuyễn đậu Hà Lan, đồ hộp đậu Hà Lan, v.v. Sản phẩm từ đậu Hà Lan được phân loại vào 2005 chứ không phải 2004 vì chưa qua đông lạnh; vào 2005 chứ không phải 2001 vì không được ngâm bằng giấm hoặc axit axetic; vào 2005 chứ không phải 0713 vì đã qua chế biến sâu (như nấu chín, nêm gia vị), vượt quá phạm vi đậu khô. 200540 dành riêng cho đậu Hà Lan, khác với 200551 (đậu trắng và đậu cô ve đã tách vỏ) và 200559 (đậu trắng và đậu cô ve khác).
Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, trái cây, quả hạch hoặc các phần khác của thực vật, bao gồm các sản phẩm được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, và các thực phẩm đã qua xử lý đồng nhất. Sản phẩm của chương này thường được chế biến sâu, vượt quá phạm vi làm lạnh đơn giản, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, nhưng không bao gồm rau tươi hoặc ướp lạnh của Chương 7, trái cây tươi của Chương 8 và các sản phẩm từ bột ngũ cốc của Chương 11.
Nhóm
Nhóm 2005 bao gồm các chế phẩm rau khác chưa đông lạnh, tức là rau được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hoặc axit axetic, bao gồm rau đồng nhất, sản phẩm từ khoai tây, sản phẩm từ đậu Hà Lan, sản phẩm từ các loại đậu, v.v. Những sản phẩm này thường được nấu chín, ướp muối, đóng hộp, v.v., có thể ăn ngay hoặc cần nấu thêm, nhưng không bao gồm rau đông lạnh (nhóm 2004) hoặc rau ngâm giấm (nhóm 2001).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 20: đại diện cho Chương 20, tức là các chế phẩm từ rau, trái cây, quả hạch hoặc các phần khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 05: đại diện cho nhóm 2005, tức là các chế phẩm rau khác chưa đông lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 40: đại diện cho phân nhóm 200540, tức là sản phẩm từ đậu Hà Lan. Phân nhóm này đặc biệt chỉ các sản phẩm có nguyên liệu chính là đậu Hà Lan (Pisum sativum), được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, như đậu Hà Lan đóng hộp, bột nhuyễn đậu Hà Lan, đồ hộp đậu Hà Lan, v.v.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm từ đậu Hà Lan được phân loại vào 2005 chứ không phải 2004 vì chưa qua đông lạnh; vào 2005 chứ không phải 2001 vì không được ngâm bằng giấm hoặc axit axetic; vào 2005 chứ không phải 0713 vì đã qua chế biến sâu (như nấu chín, nêm gia vị), vượt quá phạm vi đậu khô. 200540 dành riêng cho đậu Hà Lan, khác với 200551 (đậu trắng và đậu cô ve đã tách vỏ) và 200559 (đậu trắng và đậu cô ve khác).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi tên thương phẩm cụ thể, như “đậu Hà Lan đóng hộp”, “bột nhuyễn đậu Hà Lan nêm gia vị”, v.v., phải phù hợp với thực tế. Phương pháp chế biến: Mô tả cách bảo quản, như “đóng hộp”, “nấu chín sau đó đóng gói chân không”, “đồng nhất hóa”, v.v. Thành phần và hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng đậu Hà Lan, nước, gia vị, v.v. Quy cách đóng gói: Ghi hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như “đóng hộp, 400 gram/hộp”. Thương hiệu: Ghi tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”. Ngày sản xuất: Ghi ngày sản xuất, định dạng YYYY-MM-DD. Hạn sử dụng: Ghi thời hạn sử dụng, như “24 tháng”. Tên hàng: Đậu Hà Lan đóng hộp; Phương pháp chế biến: Đóng hộp, đã nấu chín; Thành phần và hàm lượng: Đậu Hà Lan 60%, nước 35%, muối 3%, đường 2%; Quy cách đóng gói: 400 gram/hộp, 24 hộp/thùng; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng; Quốc gia xuất xứ: Trung Quốc; Mã HS: 2005400000. Nhầm đậu Hà Lan đông lạnh vào 200540, thực tế nên phân loại vào 2004. Nhầm đậu Hà Lan ngâm giấm vào 200540, thực tế nên phân loại vào 2001. Không ghi hàm lượng đậu Hà Lan, dẫn đến nhầm lẫn với 200559 (các loại đậu khác).
Tên hàng
Ghi tên thương phẩm cụ thể, như “đậu Hà Lan đóng hộp”, “bột nhuyễn đậu Hà Lan nêm gia vị”, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi “đậu Hà Lan” mà không ghi rõ trạng thái chế biến, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả cách bảo quản, như “đóng hộp”, “nấu chín sau đó đóng gói chân không”, “đồng nhất hóa”, v.v.
⚠️ Ghi sai “đông lạnh” hoặc “ngâm giấm”, dẫn đến phân loại vào 2004 hoặc 2001.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng đậu Hà Lan, nước, gia vị, v.v.
⚠️ Không ghi hàm lượng đậu Hà Lan, không thể xác định có thuộc 200540 hay không.
Quy cách đóng gói
Ghi hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như “đóng hộp, 400 gram/hộp”.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến thống kê và tính thuế.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Ngày sản xuất
Ghi ngày sản xuất, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Sai định dạng hoặc không ghi, ảnh hưởng đến việc xác định hạn sử dụng.
Hạn sử dụng
Ghi thời hạn sử dụng, như “24 tháng”.
⚠️ Không ghi hoặc không khớp với nhãn.
Ví dụ: Tên hàng: Đậu Hà Lan đóng hộp; Phương pháp chế biến: Đóng hộp, đã nấu chín; Thành phần và hàm lượng: Đậu Hà Lan 60%, nước 35%, muối 3%, đường 2%; Quy cách đóng gói: 400 gram/hộp, 24 hộp/thùng; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng; Quốc gia xuất xứ: Trung Quốc; Mã HS: 2005400000.
Lỗi thường gặp:
Nhầm đậu Hà Lan đông lạnh vào 200540, thực tế nên phân loại vào 2004.
Nhầm đậu Hà Lan ngâm giấm vào 200540, thực tế nên phân loại vào 2001.
Không ghi hàm lượng đậu Hà Lan, dẫn đến nhầm lẫn với 200559 (các loại đậu khác).
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là: 1) Hàng hóa có được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hay không; 2) Có chưa qua đông lạnh hay không; 3) Nguyên liệu chính có phải là đậu Hà Lan hay không. Nếu đáp ứng các điều kiện trên, phân loại vào 200540. Cần lưu ý, nếu đậu Hà Lan chỉ là thành phần phụ, có thể phân loại vào nhóm khác. 2004 Rau đông lạnh: 2004 là rau đông lạnh, 2005 là không đông lạnh, điểm khác biệt chính là có qua đông lạnh hay không. 2001 Rau ngâm giấm: 2001 là ngâm bằng giấm hoặc axit axetic, 2005 là bảo quản không dùng giấm, điểm khác biệt chính là môi trường ngâm. 0713 Đậu khô: 0713 là đậu khô, chưa qua chế biến sâu; 2005 là đã qua chế biến sâu như nấu chín. 200559 Đậu trắng và đậu cô ve khác: 200559 là các sản phẩm từ đậu khác, 200540 dành riêng cho sản phẩm từ đậu Hà Lan, điểm khác biệt chính là loại đậu. Có được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hay không? Có chưa qua đông lạnh hay không? Nguyên liệu chính có phải là đậu Hà Lan hay không? Có vượt quá phạm vi bảo quản đơn giản hay không? Có phân biệt với 2001, 2004, 0713 hay không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) Hàng hóa có được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hay không; 2) Có chưa qua đông lạnh hay không; 3) Nguyên liệu chính có phải là đậu Hà Lan hay không. Nếu đáp ứng các điều kiện trên, phân loại vào 200540. Cần lưu ý, nếu đậu Hà Lan chỉ là thành phần phụ, có thể phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
2004 - Rau đông lạnh
2004 là rau đông lạnh, 2005 là không đông lạnh, điểm khác biệt chính là có qua đông lạnh hay không.
2001 - Rau ngâm giấm
2001 là ngâm bằng giấm hoặc axit axetic, 2005 là bảo quản không dùng giấm, điểm khác biệt chính là môi trường ngâm.
0713 - Đậu khô
0713 là đậu khô, chưa qua chế biến sâu; 2005 là đã qua chế biến sâu như nấu chín.
200559 - Đậu trắng và đậu cô ve khác
200559 là các sản phẩm từ đậu khác, 200540 dành riêng cho sản phẩm từ đậu Hà Lan, điểm khác biệt chính là loại đậu.
Tự kiểm tra:
✓ Có được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hay không?
✓ Có chưa qua đông lạnh hay không?
✓ Nguyên liệu chính có phải là đậu Hà Lan hay không?
✓ Có vượt quá phạm vi bảo quản đơn giản hay không?
✓ Có phân biệt với 2001, 2004, 0713 hay không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 200540? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng một cửa quốc tế. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại và quốc gia xuất xứ, nên sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức hoặc tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hải quan. Mã HS của đậu Hà Lan đóng hộp và đậu Hà Lan đông lạnh khác nhau như thế nào? Đậu Hà Lan đóng hộp được bảo quản bằng cách đóng hộp, chưa qua đông lạnh, phân loại vào 200540; đậu Hà Lan đông lạnh cần bảo quản lạnh, phân loại vào 2004. Điểm khác biệt chính là có qua xử lý đông lạnh hay không. Đậu Hà Lan ngâm giấm nên phân loại vào mã nào? Đậu Hà Lan ngâm giấm nên phân loại vào 2001, vì môi trường bảo quản là giấm hoặc axit axetic, trong khi 2005 yêu cầu bảo quản không dùng giấm. Bột nhuyễn đậu Hà Lan có được phân loại vào 200540 không? Có, bột nhuyễn đậu Hà Lan nếu được nấu chín, đồng nhất hóa bằng phương pháp không dùng giấm và chưa qua đông lạnh thì phân loại vào 200540. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu được đồng nhất hóa như thực phẩm cho trẻ em, có thể phân loại vào phân nhóm khác của 2005. Khi khai báo, thành phần và hàm lượng cần ghi như thế nào? Cần liệt kê tất cả các thành phần và tỷ lệ phần trăm, đặc biệt ghi rõ hàm lượng đậu Hà Lan. Nếu hàm lượng đậu Hà Lan dưới 50%, có thể ảnh hưởng đến phân loại, nên cung cấp công thức chi tiết. Làm thế nào để phân biệt 200540 và 200559? 200540 dành riêng cho sản phẩm từ đậu Hà Lan, 200559 chỉ sản phẩm từ đậu trắng và đậu cô ve khác. Điểm khác biệt chính là loại đậu, đậu Hà Lan là Pisum sativum, các loại đậu khác như đậu trắng, đậu cô ve, v.v. được phân loại vào 200559. Nhập khẩu sản phẩm từ đậu Hà Lan cần những chứng từ nào? Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, chứng nhận ngày sản xuất, nhãn tiếng Trung, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Nếu hàm lượng đậu Hà Lan trong sản phẩm thấp, nên phân loại như thế nào? Nếu đậu Hà Lan chỉ là thành phần phụ, thành phần chính không phải là đậu Hà Lan, có thể phân loại vào nhóm khác, như phân nhóm khác của 2005 hoặc Chương 21. Nên đánh giá dựa trên thành phần thực tế và phương pháp chế biến.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 200540?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng một cửa quốc tế. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại và quốc gia xuất xứ, nên sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức hoặc tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hải quan.
Q: Mã HS của đậu Hà Lan đóng hộp và đậu Hà Lan đông lạnh khác nhau như thế nào?
A: Đậu Hà Lan đóng hộp được bảo quản bằng cách đóng hộp, chưa qua đông lạnh, phân loại vào 200540; đậu Hà Lan đông lạnh cần bảo quản lạnh, phân loại vào 2004. Điểm khác biệt chính là có qua xử lý đông lạnh hay không.
Q: Đậu Hà Lan ngâm giấm nên phân loại vào mã nào?
A: Đậu Hà Lan ngâm giấm nên phân loại vào 2001, vì môi trường bảo quản là giấm hoặc axit axetic, trong khi 2005 yêu cầu bảo quản không dùng giấm.
Q: Bột nhuyễn đậu Hà Lan có được phân loại vào 200540 không?
A: Có, bột nhuyễn đậu Hà Lan nếu được nấu chín, đồng nhất hóa bằng phương pháp không dùng giấm và chưa qua đông lạnh thì phân loại vào 200540. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu được đồng nhất hóa như thực phẩm cho trẻ em, có thể phân loại vào phân nhóm khác của 2005.
Q: Khi khai báo, thành phần và hàm lượng cần ghi như thế nào?
A: Cần liệt kê tất cả các thành phần và tỷ lệ phần trăm, đặc biệt ghi rõ hàm lượng đậu Hà Lan. Nếu hàm lượng đậu Hà Lan dưới 50%, có thể ảnh hưởng đến phân loại, nên cung cấp công thức chi tiết.
Q: Làm thế nào để phân biệt 200540 và 200559?
A: 200540 dành riêng cho sản phẩm từ đậu Hà Lan, 200559 chỉ sản phẩm từ đậu trắng và đậu cô ve khác. Điểm khác biệt chính là loại đậu, đậu Hà Lan là Pisum sativum, các loại đậu khác như đậu trắng, đậu cô ve, v.v. được phân loại vào 200559.
Q: Nhập khẩu sản phẩm từ đậu Hà Lan cần những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, chứng nhận ngày sản xuất, nhãn tiếng Trung, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu hàm lượng đậu Hà Lan trong sản phẩm thấp, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu đậu Hà Lan chỉ là thành phần phụ, thành phần chính không phải là đậu Hà Lan, có thể phân loại vào nhóm khác, như phân nhóm khác của 2005 hoặc Chương 21. Nên đánh giá dựa trên thành phần thực tế và phương pháp chế biến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.