Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm rau quả được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, đã qua chế biến đồng nhất, cũng như mứt, thạch, mứt cam, v.v. Chương này không bao gồm rau được bảo quản bằng các phương pháp khác (như đông lạnh, sấy khô, bảo quản tạm thời), cũng không bao gồm rau tươi hoặc ướp lạnh thuộc Chương 7. Nhóm 2005 bao gồm rau chưa đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hoặc axit axetic, bao gồm các chế phẩm rau đồng nhất. Cụ thể bao gồm: rau đồng nhất, rau khử nước, rau được bảo quản bằng dầu hoặc giấm, cũng như rau đã nấu chín, hấp hoặc chiên. Tuy nhiên không bao gồm rau đông lạnh (nhóm 0710) hoặc rau bảo quản tạm thời (nhóm 0711). 2 chữ số đầu 20 đại diện cho Chương 20: Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 2005: Rau chưa đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hoặc axit axetic. Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 200510: Chế phẩm rau đồng nhất, tức là chế phẩm rau được chế biến đồng nhất mịn, phù hợp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn hoặc ăn trực tiếp, thường ở dạng bột nhão hoặc dạng sốt, khối lượng tịnh đóng gói không quá 250 gram. Mặt hàng này là chế phẩm rau đồng nhất, được chế biến mịn thành dạng bột nhão, được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm và chưa đông lạnh, phù hợp với mô tả của nhóm 2005. Nếu được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic thì phải phân loại vào 2001; nếu là rau đông lạnh thì phải phân loại vào 0710; nếu là bảo quản tạm thời thì phân loại vào 0711. Do đó phân loại đúng vào 200510.
Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm rau quả được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, đã qua chế biến đồng nhất, cũng như mứt, thạch, mứt cam, v.v. Chương này không bao gồm rau được bảo quản bằng các phương pháp khác (như đông lạnh, sấy khô, bảo quản tạm thời), cũng không bao gồm rau tươi hoặc ướp lạnh thuộc Chương 7.
Nhóm
Nhóm 2005 bao gồm rau chưa đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hoặc axit axetic, bao gồm các chế phẩm rau đồng nhất. Cụ thể bao gồm: rau đồng nhất, rau khử nước, rau được bảo quản bằng dầu hoặc giấm, cũng như rau đã nấu chín, hấp hoặc chiên. Tuy nhiên không bao gồm rau đông lạnh (nhóm 0710) hoặc rau bảo quản tạm thời (nhóm 0711).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20 đại diện cho Chương 20: Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 2005: Rau chưa đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm hoặc axit axetic. Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 200510: Chế phẩm rau đồng nhất, tức là chế phẩm rau được chế biến đồng nhất mịn, phù hợp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn hoặc ăn trực tiếp, thường ở dạng bột nhão hoặc dạng sốt, khối lượng tịnh đóng gói không quá 250 gram.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là chế phẩm rau đồng nhất, được chế biến mịn thành dạng bột nhão, được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm và chưa đông lạnh, phù hợp với mô tả của nhóm 2005. Nếu được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic thì phải phân loại vào 2001; nếu là rau đông lạnh thì phải phân loại vào 0710; nếu là bảo quản tạm thời thì phân loại vào 0711. Do đó phân loại đúng vào 200510.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "bột nhão cà rốt đồng nhất", "bột nhão rau cho em bé", v.v., phải khớp với thực tế. Thành phần: Liệt kê các thành phần rau chính và phụ gia (như muối, đường, chất bảo quản), sắp xếp theo hàm lượng từ cao đến thấp. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình đồng nhất hóa, nấu chín, tiệt trùng, v.v., nhấn mạnh có đồng nhất hóa hay không và mức độ đồng nhất. Quy cách đóng gói: Ghi rõ khối lượng tịnh và hình thức đóng gói, như "250 gram/chai, đóng chai thủy tinh". Thương hiệu: Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "không". Ngày sản xuất: Điền ngày sản xuất, định dạng năm-tháng-ngày. Hạn sử dụng: Điền thời hạn sử dụng, như "24 tháng". Tên hàng: Bột nhão cà rốt đồng nhất; Thành phần: Cà rốt 90%, nước 8%, muối 2%; Phương pháp chế biến: Đồng nhất hóa, tiệt trùng nhiệt độ cao; Quy cách đóng gói: 250 gram/chai, đóng chai thủy tinh; Thương hiệu: Beibei Le; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng. Phân loại nhầm chế phẩm rau đồng nhất vào phân nhóm khác của 2005, bỏ qua đặc tính đồng nhất. Không cung cấp khối lượng tịnh, không thể xác nhận có vượt quá 250 gram ảnh hưởng đến phân loại hay không. Mô tả phương pháp chế biến không rõ ràng, không nhấn mạnh đồng nhất hóa, dẫn đến bị phân loại vào 2001 hoặc 0710.
Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "bột nhão cà rốt đồng nhất", "bột nhão rau cho em bé", v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "chế phẩm rau" quá chung chung, không thể hiện đặc tính đồng nhất.
Thành phần
Liệt kê các thành phần rau chính và phụ gia (như muối, đường, chất bảo quản), sắp xếp theo hàm lượng từ cao đến thấp.
⚠️ Bỏ sót phụ gia hoặc không ghi rõ hàm lượng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình đồng nhất hóa, nấu chín, tiệt trùng, v.v., nhấn mạnh có đồng nhất hóa hay không và mức độ đồng nhất.
⚠️ Không ghi rõ đồng nhất hóa, khai báo nhầm là chế phẩm rau thông thường.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ khối lượng tịnh và hình thức đóng gói, như "250 gram/chai, đóng chai thủy tinh".
⚠️ Không cung cấp khối lượng tịnh, không thể xác định có phù hợp với giới hạn đóng gói của phân nhóm 200510 hay không.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, dẫn đến vấn đề kiểm tra.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất, định dạng năm-tháng-ngày.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc thiếu.
Hạn sử dụng
Điền thời hạn sử dụng, như "24 tháng".
⚠️ Không điền hoặc không khớp với nhãn.
Ví dụ: Tên hàng: Bột nhão cà rốt đồng nhất; Thành phần: Cà rốt 90%, nước 8%, muối 2%; Phương pháp chế biến: Đồng nhất hóa, tiệt trùng nhiệt độ cao; Quy cách đóng gói: 250 gram/chai, đóng chai thủy tinh; Thương hiệu: Beibei Le; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm chế phẩm rau đồng nhất vào phân nhóm khác của 2005, bỏ qua đặc tính đồng nhất.
Không cung cấp khối lượng tịnh, không thể xác nhận có vượt quá 250 gram ảnh hưởng đến phân loại hay không.
Mô tả phương pháp chế biến không rõ ràng, không nhấn mạnh đồng nhất hóa, dẫn đến bị phân loại vào 2001 hoặc 0710.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa là chế phẩm rau, không phải quả hoặc hạt; 2. Được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, chưa đông lạnh; 3. Đã qua xử lý đồng nhất, ở dạng bột nhão, phù hợp ăn trực tiếp; 4. Khối lượng tịnh đóng gói không quá 250 gram. Phù hợp với mô tả của nhóm 2005 và phân nhóm 200510. 2001 Rau được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic: Phương pháp bảo quản khác nhau: 2001 sử dụng giấm hoặc axit axetic, 2005 sử dụng phương pháp không dùng giấm. 0710 Rau đông lạnh: Trạng thái khác nhau: 0710 là đông lạnh, 2005 là chưa đông lạnh. 0711 Rau bảo quản tạm thời: Mục đích bảo quản khác nhau: 0711 là bảo quản tạm thời, 2005 là bảo quản dài hạn. 2004 Rau đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác: 2004 là đông lạnh, 2005 là chưa đông lạnh. 2007 Mứt, thạch, v.v.: 2007 là chế phẩm từ quả, 2005 là chế phẩm từ rau. Đã xác nhận hàng hóa là chế phẩm rau chứ không phải quả chưa? Đã xác nhận sử dụng phương pháp bảo quản không dùng giấm chưa? Đã xác nhận hàng hóa chưa đông lạnh chưa? Đã xác nhận đã qua xử lý đồng nhất chưa? Đã xác nhận khối lượng tịnh đóng gói không quá 250 gram chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa là chế phẩm rau, không phải quả hoặc hạt; 2. Được bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, chưa đông lạnh; 3. Đã qua xử lý đồng nhất, ở dạng bột nhão, phù hợp ăn trực tiếp; 4. Khối lượng tịnh đóng gói không quá 250 gram. Phù hợp với mô tả của nhóm 2005 và phân nhóm 200510.
Mã dễ nhầm:
2001 - Rau được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic
Phương pháp bảo quản khác nhau: 2001 sử dụng giấm hoặc axit axetic, 2005 sử dụng phương pháp không dùng giấm.
0710 - Rau đông lạnh
Trạng thái khác nhau: 0710 là đông lạnh, 2005 là chưa đông lạnh.
0711 - Rau bảo quản tạm thời
Mục đích bảo quản khác nhau: 0711 là bảo quản tạm thời, 2005 là bảo quản dài hạn.
2004 - Rau đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác
2004 là đông lạnh, 2005 là chưa đông lạnh.
2007 - Mứt, thạch, v.v.
2007 là chế phẩm từ quả, 2005 là chế phẩm từ rau.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận hàng hóa là chế phẩm rau chứ không phải quả chưa?
✓ Đã xác nhận sử dụng phương pháp bảo quản không dùng giấm chưa?
✓ Đã xác nhận hàng hóa chưa đông lạnh chưa?
✓ Đã xác nhận đã qua xử lý đồng nhất chưa?
✓ Đã xác nhận khối lượng tịnh đóng gói không quá 250 gram chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Chế phẩm rau đồng nhất và bột nhão rau thông thường khác nhau như thế nào về mã HS? Chế phẩm rau đồng nhất đặc biệt chỉ sản phẩm được chế biến đồng nhất mịn, phù hợp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ hoặc ăn trực tiếp, phân loại vào 200510; bột nhão rau thông thường nếu chưa đồng nhất hoặc mức độ đồng nhất không đủ, có thể phân loại vào phân nhóm khác của 2005. Làm thế nào để xác định chế phẩm rau có thuộc loại đồng nhất hay không? Đồng nhất hóa là qua xử lý cơ học làm cho sản phẩm đạt dạng bột nhão mịn, đồng đều, không có cảm giác hạt, thường dùng cho thực phẩm trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Có thể tham khảo nhãn sản phẩm hoặc quy trình sản xuất. Chế phẩm rau đồng nhất có khối lượng tịnh đóng gói vượt quá 250 gram được phân loại như thế nào? Phân nhóm 200510 chỉ áp dụng cho chế phẩm rau đồng nhất có khối lượng tịnh không quá 250 gram. Vượt quá 250 gram thì phân loại vào phân nhóm khác của 2005, như 200599. Nếu chế phẩm rau đồng nhất bị đông lạnh, nên phân loại vào mã nào? Nếu đông lạnh, thì phân loại vào 2004 (rau đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác) hoặc 0710 (rau đông lạnh), tùy thuộc vào phương pháp chế biến. Khi khai báo hải quan, yếu tố khai báo "phương pháp chế biến" nên điền như thế nào? Nên mô tả chi tiết quy trình đồng nhất hóa, nấu chín, tiệt trùng, v.v., nhấn mạnh "đồng nhất hóa" và mức độ đồng nhất, để phân biệt với chế phẩm rau thông thường. Các lỗi phân loại phổ biến đối với chế phẩm rau đồng nhất là gì? Các lỗi phổ biến bao gồm: không ghi rõ đồng nhất hóa dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác của 2005; phân loại nhầm vào 2001 (ướp giấm); phân loại nhầm vào 0710 (đông lạnh); bỏ qua giới hạn khối lượng tịnh đóng gói. Làm thế nào để tra cứu thuế suất thuế quan đối với chế phẩm rau đồng nhất? Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia về thương mại quốc tế Trung Quốc, nhập mã HS 200510 và quốc gia đến, để có được thuế suất mới nhất. Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị lấy dữ liệu chính thức làm chuẩn. Chế phẩm rau đồng nhất xuất khẩu cần những chứng từ đặc biệt nào? Thông thường cần cung cấp hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, tờ khai hải quan, giấy chứng nhận kiểm nghiệm kiểm dịch (như giấy chứng nhận sức khỏe), giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể tùy theo yêu cầu của quốc gia đến.
Q: Chế phẩm rau đồng nhất và bột nhão rau thông thường khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Chế phẩm rau đồng nhất đặc biệt chỉ sản phẩm được chế biến đồng nhất mịn, phù hợp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ hoặc ăn trực tiếp, phân loại vào 200510; bột nhão rau thông thường nếu chưa đồng nhất hoặc mức độ đồng nhất không đủ, có thể phân loại vào phân nhóm khác của 2005.
Q: Làm thế nào để xác định chế phẩm rau có thuộc loại đồng nhất hay không?
A: Đồng nhất hóa là qua xử lý cơ học làm cho sản phẩm đạt dạng bột nhão mịn, đồng đều, không có cảm giác hạt, thường dùng cho thực phẩm trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Có thể tham khảo nhãn sản phẩm hoặc quy trình sản xuất.
Q: Chế phẩm rau đồng nhất có khối lượng tịnh đóng gói vượt quá 250 gram được phân loại như thế nào?
A: Phân nhóm 200510 chỉ áp dụng cho chế phẩm rau đồng nhất có khối lượng tịnh không quá 250 gram. Vượt quá 250 gram thì phân loại vào phân nhóm khác của 2005, như 200599.
Q: Nếu chế phẩm rau đồng nhất bị đông lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu đông lạnh, thì phân loại vào 2004 (rau đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác) hoặc 0710 (rau đông lạnh), tùy thuộc vào phương pháp chế biến.
Q: Khi khai báo hải quan, yếu tố khai báo "phương pháp chế biến" nên điền như thế nào?
A: Nên mô tả chi tiết quy trình đồng nhất hóa, nấu chín, tiệt trùng, v.v., nhấn mạnh "đồng nhất hóa" và mức độ đồng nhất, để phân biệt với chế phẩm rau thông thường.
Q: Các lỗi phân loại phổ biến đối với chế phẩm rau đồng nhất là gì?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: không ghi rõ đồng nhất hóa dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác của 2005; phân loại nhầm vào 2001 (ướp giấm); phân loại nhầm vào 0710 (đông lạnh); bỏ qua giới hạn khối lượng tịnh đóng gói.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất thuế quan đối với chế phẩm rau đồng nhất?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia về thương mại quốc tế Trung Quốc, nhập mã HS 200510 và quốc gia đến, để có được thuế suất mới nhất. Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị lấy dữ liệu chính thức làm chuẩn.
Q: Chế phẩm rau đồng nhất xuất khẩu cần những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thông thường cần cung cấp hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, tờ khai hải quan, giấy chứng nhận kiểm nghiệm kiểm dịch (như giấy chứng nhận sức khỏe), giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể tùy theo yêu cầu của quốc gia đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.