Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm thực phẩm được chế biến bằng cách ngâm giấm, ướp đường, đông lạnh, đóng hộp, v.v. Chương này không bao gồm rau chỉ được làm lạnh hoặc đông lạnh đơn thuần (Chương 7), cũng không bao gồm các chế phẩm được nhồi bằng thịt, cá, v.v. (Chương 16). Cốt lõi là qua chế biến sâu, làm thay đổi đặc tính cơ bản của nguyên liệu, nhưng vẫn giữ bản chất thực phẩm thực vật. Nhóm 2004 bao gồm rau đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic, trừ rau ướp đường thuộc nhóm 2006. Cụ thể bao gồm rau đông lạnh nguyên củ, cắt lát, cắt khối, nghiền hoặc làm nhuyễn, như khoai tây chiên đông lạnh, hạt ngô đông lạnh, rau hỗn hợp đông lạnh, v.v. Những sản phẩm này thường được xử lý sơ chế, chiên hoặc khử nước một phần, sau đó bảo quản đông lạnh. 2 chữ số đầu 20: Chương 20, đại diện cho các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 04: Nhóm 2004, chỉ rau đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic. Chữ số thứ 5-6 là 90: Phân nhóm 200490, là phân nhóm dự phòng thuộc nhóm 2004, bao gồm các chế phẩm rau đông lạnh ngoài 200410 (khoai tây đông lạnh) và 200490. Lưu ý 200490 tự nó là một phân nhóm, không được chia nhỏ thêm. Mặt hàng này là chế phẩm rau đông lạnh, không được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, cũng không thuộc 200410 khoai tây đông lạnh hoặc các phân nhóm cụ thể khác ngoài 200490 (như 200490 chỉ các loại rau đông lạnh khác). Do đó được phân loại vào 200490. Nếu là rau đông lạnh đơn thuần thì thuộc Chương 7; nếu ngâm giấm thì thuộc 2001; nếu ướp đường thì thuộc 2006.
Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm thực phẩm được chế biến bằng cách ngâm giấm, ướp đường, đông lạnh, đóng hộp, v.v. Chương này không bao gồm rau chỉ được làm lạnh hoặc đông lạnh đơn thuần (Chương 7), cũng không bao gồm các chế phẩm được nhồi bằng thịt, cá, v.v. (Chương 16). Cốt lõi là qua chế biến sâu, làm thay đổi đặc tính cơ bản của nguyên liệu, nhưng vẫn giữ bản chất thực phẩm thực vật.
Nhóm
Nhóm 2004 bao gồm rau đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic, trừ rau ướp đường thuộc nhóm 2006. Cụ thể bao gồm rau đông lạnh nguyên củ, cắt lát, cắt khối, nghiền hoặc làm nhuyễn, như khoai tây chiên đông lạnh, hạt ngô đông lạnh, rau hỗn hợp đông lạnh, v.v. Những sản phẩm này thường được xử lý sơ chế, chiên hoặc khử nước một phần, sau đó bảo quản đông lạnh.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20: Chương 20, đại diện cho các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 04: Nhóm 2004, chỉ rau đông lạnh được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic. Chữ số thứ 5-6 là 90: Phân nhóm 200490, là phân nhóm dự phòng thuộc nhóm 2004, bao gồm các chế phẩm rau đông lạnh ngoài 200410 (khoai tây đông lạnh) và 200490. Lưu ý 200490 tự nó là một phân nhóm, không được chia nhỏ thêm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là chế phẩm rau đông lạnh, không được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, cũng không thuộc 200410 khoai tây đông lạnh hoặc các phân nhóm cụ thể khác ngoài 200490 (như 200490 chỉ các loại rau đông lạnh khác). Do đó được phân loại vào 200490. Nếu là rau đông lạnh đơn thuần thì thuộc Chương 7; nếu ngâm giấm thì thuộc 2001; nếu ướp đường thì thuộc 2006.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác trạng thái chế biến và thành phần của hàng hóa, như “Rau hỗn hợp đông lạnh (đậu Hà Lan, ngô, cà rốt)”. Loại nhãn hiệu: Ghi nhãn hiệu hàng hóa, nếu không có nhãn hiệu ghi “không nhãn hiệu”, hoặc ghi rõ “nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)”, “nhãn hiệu trong nước”, v.v. Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Căn cứ tình hình thương mại thực tế ghi “hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng” hoặc “không được hưởng”, ảnh hưởng đến việc sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như “đông lạnh”, “đông lạnh sau sơ chế”, “đông lạnh sau chiên”, v.v., là yếu tố then chốt để phân loại vào 2004. Thành phần và hàm lượng: Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như “đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%”, dùng để xác nhận có thuộc chế phẩm rau hỗn hợp hay không. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh mỗi gói, như “túi nhựa, 500g/túi”, ảnh hưởng đến thống kê hải quan và kiểm tra. Nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Ghi tên nhãn hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có nhãn hiệu ghi “không”. Tên hàng: Rau hỗn hợp đông lạnh (đậu Hà Lan, ngô, cà rốt); Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: không được hưởng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: đông lạnh sau sơ chế; Thành phần và hàm lượng: đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%; Quy cách đóng gói: túi nhựa, 500g/túi; Nhãn hiệu: không. Mô tả phương pháp chế biến không đầy đủ, không ghi rõ có qua xử lý sơ chế, chiên hay không, dễ bị phân loại nhầm vào Chương 7. Khai báo thành phần và hàm lượng không trung thực, như khai báo rau hỗn hợp thành rau đơn lẻ, dẫn đến phân loại sai. Bỏ qua loại nhãn hiệu và tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu, ảnh hưởng đến giấy chứng nhận xuất xứ và ưu đãi thuế quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác trạng thái chế biến và thành phần của hàng hóa, như “Rau hỗn hợp đông lạnh (đậu Hà Lan, ngô, cà rốt)”.
⚠️ Chỉ ghi “rau đông lạnh”, không ghi rõ loại cụ thể và phương pháp chế biến.
Loại nhãn hiệu
Ghi nhãn hiệu hàng hóa, nếu không có nhãn hiệu ghi “không nhãn hiệu”, hoặc ghi rõ “nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)”, “nhãn hiệu trong nước”, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn nhãn hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót nhãn hiệu gây tranh chấp phân loại.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Căn cứ tình hình thương mại thực tế ghi “hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng” hoặc “không được hưởng”, ảnh hưởng đến việc sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ.
⚠️ Đánh dấu sai hưởng ưu đãi, dẫn đến kiểm tra sau không đạt.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như “đông lạnh”, “đông lạnh sau sơ chế”, “đông lạnh sau chiên”, v.v., là yếu tố then chốt để phân loại vào 2004.
⚠️ Chỉ ghi “đông lạnh”, không nêu rõ có qua xử lý sơ chế hay không.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như “đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%”, dùng để xác nhận có thuộc chế phẩm rau hỗn hợp hay không.
⚠️ Tỷ lệ thành phần không chính xác hoặc bỏ sót, ảnh hưởng đến phân loại và áp dụng thuế suất.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh mỗi gói, như “túi nhựa, 500g/túi”, ảnh hưởng đến thống kê hải quan và kiểm tra.
⚠️ Chỉ ghi “đóng túi”, không cung cấp trọng lượng cụ thể.
Nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Ghi tên nhãn hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có nhãn hiệu ghi “không”.
⚠️ Sai chính tả nhãn hiệu tiếng nước ngoài hoặc không nhất quán với nhãn hiệu đã đăng ký.
Ví dụ: Tên hàng: Rau hỗn hợp đông lạnh (đậu Hà Lan, ngô, cà rốt); Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: không được hưởng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: đông lạnh sau sơ chế; Thành phần và hàm lượng: đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%; Quy cách đóng gói: túi nhựa, 500g/túi; Nhãn hiệu: không.
Lỗi thường gặp:
Mô tả phương pháp chế biến không đầy đủ, không ghi rõ có qua xử lý sơ chế, chiên hay không, dễ bị phân loại nhầm vào Chương 7.
Khai báo thành phần và hàm lượng không trung thực, như khai báo rau hỗn hợp thành rau đơn lẻ, dẫn đến phân loại sai.
Bỏ qua loại nhãn hiệu và tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu, ảnh hưởng đến giấy chứng nhận xuất xứ và ưu đãi thuế quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là chế phẩm rau; 2) Được bảo quản bằng đông lạnh; 3) Không sử dụng giấm hoặc axit axetic; 4) Không thuộc 200410 khoai tây đông lạnh; 5) Không thuộc 2006 rau ướp đường. Đồng thời cần xác nhận phương pháp chế biến đã vượt quá phạm vi đông lạnh đơn thuần của Chương 7, như qua sơ chế, chiên, nêm gia vị, v.v. Nếu chỉ đông lạnh đơn thuần, nên phân loại vào Chương 7. 0710 Rau đông lạnh (dù đã hấp chín hay chưa): 0710 là rau đông lạnh đơn thuần hoặc đông lạnh sau hấp chín, chưa qua chế biến sâu; 200490 thì qua xử lý sơ chế, chiên, nêm gia vị, v.v., làm thay đổi kết cấu hoặc thành phần của rau. 2001 Rau được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic: 2001 sử dụng giấm hoặc axit axetic làm phương tiện bảo quản, như dưa chuột muối; 200490 không sử dụng giấm, chủ yếu bảo quản bằng đông lạnh. 2006 Rau ướp đường: 2006 là bảo quản bằng ướp đường, như mứt; 200490 là bảo quản đông lạnh, không có quy trình ướp đường. 200410 Khoai tây đông lạnh: 200410 chỉ các chế phẩm khoai tây đông lạnh, như khoai tây chiên đông lạnh; 200490 bao gồm các loại rau đông lạnh khác, không bao gồm khoai tây. 200490 Các chế phẩm rau đông lạnh khác: 200490 tự nó là phân nhóm dự phòng, nếu hàng hóa có thể phân loại vào phân nhóm khác thuộc 2004 (như 200410), thì ưu tiên phân loại vào phân nhóm khác. Có qua chế biến sâu như sơ chế, chiên hay không? Có sử dụng giấm hoặc axit axetic để bảo quản hay không? Có thuộc chế phẩm khoai tây đông lạnh hay không? Có thuộc rau ướp đường hay không? Thành phần có chứa khoai tây hay không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là chế phẩm rau; 2) Được bảo quản bằng đông lạnh; 3) Không sử dụng giấm hoặc axit axetic; 4) Không thuộc 200410 khoai tây đông lạnh; 5) Không thuộc 2006 rau ướp đường. Đồng thời cần xác nhận phương pháp chế biến đã vượt quá phạm vi đông lạnh đơn thuần của Chương 7, như qua sơ chế, chiên, nêm gia vị, v.v. Nếu chỉ đông lạnh đơn thuần, nên phân loại vào Chương 7.
Mã dễ nhầm:
0710 - Rau đông lạnh (dù đã hấp chín hay chưa)
0710 là rau đông lạnh đơn thuần hoặc đông lạnh sau hấp chín, chưa qua chế biến sâu; 200490 thì qua xử lý sơ chế, chiên, nêm gia vị, v.v., làm thay đổi kết cấu hoặc thành phần của rau.
2001 - Rau được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic
2001 sử dụng giấm hoặc axit axetic làm phương tiện bảo quản, như dưa chuột muối; 200490 không sử dụng giấm, chủ yếu bảo quản bằng đông lạnh.
2006 - Rau ướp đường
2006 là bảo quản bằng ướp đường, như mứt; 200490 là bảo quản đông lạnh, không có quy trình ướp đường.
200410 - Khoai tây đông lạnh
200410 chỉ các chế phẩm khoai tây đông lạnh, như khoai tây chiên đông lạnh; 200490 bao gồm các loại rau đông lạnh khác, không bao gồm khoai tây.
200490 - Các chế phẩm rau đông lạnh khác
200490 tự nó là phân nhóm dự phòng, nếu hàng hóa có thể phân loại vào phân nhóm khác thuộc 2004 (như 200410), thì ưu tiên phân loại vào phân nhóm khác.
Tự kiểm tra:
✓ Có qua chế biến sâu như sơ chế, chiên hay không?
✓ Có sử dụng giấm hoặc axit axetic để bảo quản hay không?
✓ Có thuộc chế phẩm khoai tây đông lạnh hay không?
✓ Có thuộc rau ướp đường hay không?
✓ Thành phần có chứa khoai tây hay không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định rau đông lạnh nên phân loại vào Chương 7 hay Chương 20? Điểm mấu chốt là mức độ chế biến. Nếu chỉ qua đông lạnh đơn thuần, hấp chín hoặc cấp đông nhanh, chưa thay đổi đặc tính cơ bản của rau, thì phân loại vào Chương 7 (như 0710). Nếu qua xử lý sơ chế, chiên, nêm gia vị, trộn, v.v., đã vượt quá phạm vi đông lạnh đơn thuần, thì phân loại vào Chương 20 (như 200490). Sự khác biệt giữa 200490 và 200410 là gì? 200410 chỉ các chế phẩm khoai tây đông lạnh, như khoai tây chiên đông lạnh, bánh khoai tây, v.v.; 200490 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các chế phẩm rau đông lạnh khác ngoài khoai tây, như đậu Hà Lan đông lạnh, ngô, rau hỗn hợp, v.v. Nếu hàng hóa chứa khoai tây, cần ưu tiên xem xét 200410. Khi khai báo 200490, phương pháp chế biến nên ghi như thế nào? Nên mô tả chi tiết quy trình chế biến, như “đông lạnh sau sơ chế”, “đông lạnh sau chiên”, “cấp đông nhanh”, v.v. Nếu chỉ ghi “đông lạnh”, có thể bị nhầm là đông lạnh đơn thuần và phân loại vào Chương 7. Đồng thời cần ghi rõ có thêm gia vị hoặc thành phần khác hay không. Rau hỗn hợp đông lạnh được phân loại như thế nào? Nếu rau hỗn hợp đã qua chế biến như sơ chế, và không thuộc 200410 khoai tây đông lạnh, thì phân loại vào 200490. Khi khai báo cần liệt kê từng thành phần và tỷ lệ, như đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%. Nếu trong đó khoai tây là thành phần chính, có thể phân loại vào 200410. Làm thế nào để tra cứu hoàn thuế xuất khẩu và thuế quan của 200490? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu và thuế suất nhập khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp để biết thuế suất mới nhất. Đồng thời lưu ý thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Chế phẩm rau đông lạnh cần những giấy tờ giám sát nào? Thông thường cần cung cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm xuất khẩu, giấy chứng nhận kiểm dịch (như giấy chứng nhận vệ sinh), giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nước nhập khẩu có thể có yêu cầu khác nhau, như đăng ký FDA Hoa Kỳ, quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm EU, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan và nước nhập khẩu. Nếu rau đông lạnh chỉ qua chần, nên phân loại vào mã nào? Chần thuộc một dạng hấp chín, nếu sau khi chần thì đông lạnh, và không qua chế biến thêm, thường phân loại vào 0710 (rau đông lạnh). Nhưng nếu sau khi chần còn qua nêm gia vị, chiên, v.v., thì phân loại vào 200490. Cần căn cứ quy trình thực tế để xác định. Hàng hóa thuộc 200490 có được hưởng thuế suất ưu đãi RCEP không? Có thể, nhưng cần đáp ứng quy tắc xuất xứ RCEP, như tỷ lệ giá trị khu vực đạt 40% hoặc công đoạn chế biến cụ thể. Doanh nghiệp có thể xin giấy chứng nhận xuất xứ RCEP, hải quan nước nhập khẩu căn cứ giấy chứng nhận để áp dụng thuế suất ưu đãi. Khuyến nghị tra cứu trước lịch trình giảm thuế cụ thể.
Q: Làm thế nào để xác định rau đông lạnh nên phân loại vào Chương 7 hay Chương 20?
A: Điểm mấu chốt là mức độ chế biến. Nếu chỉ qua đông lạnh đơn thuần, hấp chín hoặc cấp đông nhanh, chưa thay đổi đặc tính cơ bản của rau, thì phân loại vào Chương 7 (như 0710). Nếu qua xử lý sơ chế, chiên, nêm gia vị, trộn, v.v., đã vượt quá phạm vi đông lạnh đơn thuần, thì phân loại vào Chương 20 (như 200490).
Q: Sự khác biệt giữa 200490 và 200410 là gì?
A: 200410 chỉ các chế phẩm khoai tây đông lạnh, như khoai tây chiên đông lạnh, bánh khoai tây, v.v.; 200490 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các chế phẩm rau đông lạnh khác ngoài khoai tây, như đậu Hà Lan đông lạnh, ngô, rau hỗn hợp, v.v. Nếu hàng hóa chứa khoai tây, cần ưu tiên xem xét 200410.
Q: Khi khai báo 200490, phương pháp chế biến nên ghi như thế nào?
A: Nên mô tả chi tiết quy trình chế biến, như “đông lạnh sau sơ chế”, “đông lạnh sau chiên”, “cấp đông nhanh”, v.v. Nếu chỉ ghi “đông lạnh”, có thể bị nhầm là đông lạnh đơn thuần và phân loại vào Chương 7. Đồng thời cần ghi rõ có thêm gia vị hoặc thành phần khác hay không.
Q: Rau hỗn hợp đông lạnh được phân loại như thế nào?
A: Nếu rau hỗn hợp đã qua chế biến như sơ chế, và không thuộc 200410 khoai tây đông lạnh, thì phân loại vào 200490. Khi khai báo cần liệt kê từng thành phần và tỷ lệ, như đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%. Nếu trong đó khoai tây là thành phần chính, có thể phân loại vào 200410.
Q: Làm thế nào để tra cứu hoàn thuế xuất khẩu và thuế quan của 200490?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu và thuế suất nhập khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp để biết thuế suất mới nhất. Đồng thời lưu ý thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ.
Q: Chế phẩm rau đông lạnh cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thông thường cần cung cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm xuất khẩu, giấy chứng nhận kiểm dịch (như giấy chứng nhận vệ sinh), giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nước nhập khẩu có thể có yêu cầu khác nhau, như đăng ký FDA Hoa Kỳ, quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm EU, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan và nước nhập khẩu.
Q: Nếu rau đông lạnh chỉ qua chần, nên phân loại vào mã nào?
A: Chần thuộc một dạng hấp chín, nếu sau khi chần thì đông lạnh, và không qua chế biến thêm, thường phân loại vào 0710 (rau đông lạnh). Nhưng nếu sau khi chần còn qua nêm gia vị, chiên, v.v., thì phân loại vào 200490. Cần căn cứ quy trình thực tế để xác định.
Q: Hàng hóa thuộc 200490 có được hưởng thuế suất ưu đãi RCEP không?
A: Có thể, nhưng cần đáp ứng quy tắc xuất xứ RCEP, như tỷ lệ giá trị khu vực đạt 40% hoặc công đoạn chế biến cụ thể. Doanh nghiệp có thể xin giấy chứng nhận xuất xứ RCEP, hải quan nước nhập khẩu căn cứ giấy chứng nhận để áp dụng thuế suất ưu đãi. Khuyến nghị tra cứu trước lịch trình giảm thuế cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.