Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm các sản phẩm được chế biến bằng cách ngâm giấm, ướp đường, muối, nấu chín, đông lạnh, nhưng không bao gồm hàng hóa tươi hoặc chỉ được bảo quản lạnh đơn thuần thuộc Chương 7, Chương 8, cũng không bao gồm các sản phẩm ngũ cốc thuộc Chương 19 hoặc thực phẩm hỗn hợp thuộc Chương 21. Chương này nhấn mạnh các sản phẩm thực vật đã qua chế biến sâu, thay đổi trạng thái ban đầu, có thể ăn trực tiếp hoặc chế biến tiếp. Nhóm 2002 bao gồm riêng các sản phẩm từ cà chua, bao gồm hàng hóa có thành phần cơ bản là cà chua, được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic. Cụ thể bao gồm cà chua đóng hộp nguyên quả hoặc cắt miếng, puree cà chua, bột nhão cà chua, tương cà chua (không bao gồm nước sốt cà chua và các loại gia vị khác) và nước ép cà chua (nhưng nước ép cà chua nếu có hàm lượng chất rắn theo trọng lượng dưới 7% thì thuộc 2009). Nhóm này có phạm vi bao phủ rộng, từ cà chua ngâm nước muối đơn giản đến các sản phẩm cà chua cô đặc đều có thể liên quan. Mã 200290 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu "20" đại diện Chương 20 (các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây); chữ số thứ 3-4 "02" đại diện nhóm 2002 (sản phẩm từ cà chua); chữ số thứ 5-6 "90" đại diện phân nhóm "khác", tức là các sản phẩm cà chua ngoài 200210 (cà chua nguyên quả hoặc cắt miếng) và 200290, cụ thể bao gồm puree cà chua, bột nhão cà chua, tương cà chua và các sản phẩm cà chua khác chưa được liệt kê. Do đó, 200290 bao gồm tất cả các sản phẩm cà chua đã qua chế biến ngoại trừ cà chua nguyên quả/cắt miếng. Hàng hóa này được phân loại vào 200290 vì đây là sản phẩm cà chua được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, và không thuộc cà chua nguyên quả hoặc cắt miếng (200210). Đồng thời, nó khác biệt với nước ép cà chua thuộc 2009 (do hàm lượng chất rắn của nước ép hoặc phương pháp chế biến khác) và tương cà chua gia vị thuộc 2103 (do đã thêm các loại gia vị khác và thay đổi đặc tính cơ bản). Điểm cốt lõi nằm ở phương pháp chế biến, hình dạng sản phẩm và tỷ lệ thành phần.
Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm các sản phẩm được chế biến bằng cách ngâm giấm, ướp đường, muối, nấu chín, đông lạnh, nhưng không bao gồm hàng hóa tươi hoặc chỉ được bảo quản lạnh đơn thuần thuộc Chương 7, Chương 8, cũng không bao gồm các sản phẩm ngũ cốc thuộc Chương 19 hoặc thực phẩm hỗn hợp thuộc Chương 21. Chương này nhấn mạnh các sản phẩm thực vật đã qua chế biến sâu, thay đổi trạng thái ban đầu, có thể ăn trực tiếp hoặc chế biến tiếp.
Nhóm
Nhóm 2002 bao gồm riêng các sản phẩm từ cà chua, bao gồm hàng hóa có thành phần cơ bản là cà chua, được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic. Cụ thể bao gồm cà chua đóng hộp nguyên quả hoặc cắt miếng, puree cà chua, bột nhão cà chua, tương cà chua (không bao gồm nước sốt cà chua và các loại gia vị khác) và nước ép cà chua (nhưng nước ép cà chua nếu có hàm lượng chất rắn theo trọng lượng dưới 7% thì thuộc 2009). Nhóm này có phạm vi bao phủ rộng, từ cà chua ngâm nước muối đơn giản đến các sản phẩm cà chua cô đặc đều có thể liên quan.
Phân tích từng chữ số
Mã 200290 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu "20" đại diện Chương 20 (các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây); chữ số thứ 3-4 "02" đại diện nhóm 2002 (sản phẩm từ cà chua); chữ số thứ 5-6 "90" đại diện phân nhóm "khác", tức là các sản phẩm cà chua ngoài 200210 (cà chua nguyên quả hoặc cắt miếng) và 200290, cụ thể bao gồm puree cà chua, bột nhão cà chua, tương cà chua và các sản phẩm cà chua khác chưa được liệt kê. Do đó, 200290 bao gồm tất cả các sản phẩm cà chua đã qua chế biến ngoại trừ cà chua nguyên quả/cắt miếng.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 200290 vì đây là sản phẩm cà chua được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, và không thuộc cà chua nguyên quả hoặc cắt miếng (200210). Đồng thời, nó khác biệt với nước ép cà chua thuộc 2009 (do hàm lượng chất rắn của nước ép hoặc phương pháp chế biến khác) và tương cà chua gia vị thuộc 2103 (do đã thêm các loại gia vị khác và thay đổi đặc tính cơ bản). Điểm cốt lõi nằm ở phương pháp chế biến, hình dạng sản phẩm và tỷ lệ thành phần.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "bột nhão cà chua", "puree cà chua", "tương cà chua (không gia vị)". Phải phản ánh chính xác thuộc tính thực của sản phẩm, tránh sử dụng tên gọi mơ hồ hoặc tên thương mại thông thường. Loại nhãn hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc nhãn hiệu, không có nhãn hiệu ghi "không nhãn". Dùng để kiểm tra đăng ký quyền sở hữu trí tuệ hải quan và thống kê. Hàm lượng thành phần: Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng chất rắn cà chua, đường, muối, phụ gia, v.v. Đối với sản phẩm cà chua, hàm lượng chất rắn là chỉ tiêu quan trọng. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình chế biến, như "cô đặc", "đóng hộp", "tiệt trùng", "nghiền", v.v. Cần ghi rõ có qua xử lý bằng giấm hay không. Quy cách đóng gói: Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "đóng hộp sắt tráng thiếc, trọng lượng tịnh 400 gram/hộp". Ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất và điều kiện giám sát. Nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Nếu có nhãn hiệu, cần cung cấp đồng thời tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài; không có nhãn hiệu có thể ghi "không". Ngày sản xuất: Điền ngày sản xuất hoặc số lô của sản phẩm, dùng để truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm. Tên hàng: bột nhão cà chua; Loại nhãn hiệu: không nhãn; Hàm lượng thành phần: chất rắn cà chua 28%, muối 1%, nước 71%; Phương pháp chế biến: cô đặc, đóng hộp, tiệt trùng; Quy cách đóng gói: đóng hộp sắt tráng thiếc, trọng lượng tịnh 800 gram/hộp; Nhãn hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-03-15. Khai báo nhầm nước sốt cà chua (gia vị) thành tương cà chua, nên phân loại vào 2103 chứ không phải 2002. Không phân biệt cà chua nguyên quả với puree cà chua, dẫn đến nhầm lẫn giữa phân nhóm 200210 và 200290. Bỏ qua khai báo hàm lượng chất rắn, có thể ảnh hưởng đến việc phân biệt với nước ép cà chua thuộc 2009.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "bột nhão cà chua", "puree cà chua", "tương cà chua (không gia vị)". Phải phản ánh chính xác thuộc tính thực của sản phẩm, tránh sử dụng tên gọi mơ hồ hoặc tên thương mại thông thường.
⚠️ Ghi nhầm thành "nước sốt cà chua" hoặc "tương cà chua gia vị", dẫn đến phân loại sai.
Loại nhãn hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc nhãn hiệu, không có nhãn hiệu ghi "không nhãn". Dùng để kiểm tra đăng ký quyền sở hữu trí tuệ hải quan và thống kê.
⚠️ Ghi nhầm nhãn hiệu nhà phân phối thành nhãn hiệu nhà sản xuất, hoặc bỏ sót nhãn hiệu dẫn đến vấn đề kiểm tra sau này.
Hàm lượng thành phần
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng chất rắn cà chua, đường, muối, phụ gia, v.v. Đối với sản phẩm cà chua, hàm lượng chất rắn là chỉ tiêu quan trọng.
⚠️ Chỉ ghi "cà chua", không ghi rõ hàm lượng chất rắn hoặc thành phần bổ sung, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến, như "cô đặc", "đóng hộp", "tiệt trùng", "nghiền", v.v. Cần ghi rõ có qua xử lý bằng giấm hay không.
⚠️ Nhầm lẫn giữa "ngâm giấm" và "phương pháp không dùng giấm", dẫn đến phân loại nhầm vào 2001.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "đóng hộp sắt tráng thiếc, trọng lượng tịnh 400 gram/hộp". Ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất và điều kiện giám sát.
⚠️ Chỉ ghi "đóng hộp", không cung cấp trọng lượng tịnh cụ thể, dẫn đến không thể xác định có áp dụng thuế suất hiệp định thương mại cụ thể hay không.
Nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Nếu có nhãn hiệu, cần cung cấp đồng thời tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài; không có nhãn hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Sai chính tả nhãn hiệu tiếng nước ngoài hoặc không nhất quán với nhãn hiệu đã đăng ký.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất hoặc số lô của sản phẩm, dùng để truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm.
⚠️ Định dạng không phù hợp yêu cầu hải quan (như chỉ ghi "năm 2024"), nên ghi chính xác đến ngày.
Ví dụ: Tên hàng: bột nhão cà chua; Loại nhãn hiệu: không nhãn; Hàm lượng thành phần: chất rắn cà chua 28%, muối 1%, nước 71%; Phương pháp chế biến: cô đặc, đóng hộp, tiệt trùng; Quy cách đóng gói: đóng hộp sắt tráng thiếc, trọng lượng tịnh 800 gram/hộp; Nhãn hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm nước sốt cà chua (gia vị) thành tương cà chua, nên phân loại vào 2103 chứ không phải 2002.
Không phân biệt cà chua nguyên quả với puree cà chua, dẫn đến nhầm lẫn giữa phân nhóm 200210 và 200290.
Bỏ qua khai báo hàm lượng chất rắn, có thể ảnh hưởng đến việc phân biệt với nước ép cà chua thuộc 2009.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 20 và chú giải phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Sản phẩm cà chua nếu được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, và không phải nguyên quả hoặc cắt miếng, thì thuộc 200290. Điểm xác định then chốt: 1) Phương pháp chế biến có sử dụng giấm hoặc axit axetic hay không (nếu có thì thuộc 2001); 2) Hình dạng sản phẩm có phải nguyên quả hoặc cắt miếng hay không (nếu phải thì thuộc 200210); 3) Có thêm các loại gia vị khác và thay đổi đặc tính cơ bản hay không (nếu có thì có thể thuộc 2103); 4) Hàm lượng chất rắn của nước ép cà chua (dưới 7% thuộc 2009). 200210 Cà chua nguyên quả hoặc cắt miếng: 200210 chỉ áp dụng cho sản phẩm cà chua giữ nguyên hình dạng nguyên quả hoặc cắt miếng, trong khi 200290 áp dụng cho sản phẩm cà chua đã thay đổi hình dạng như nghiền, xay, cô đặc. 2001 Rau ngâm giấm: 2001 bao gồm rau được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, nếu sản phẩm cà chua sử dụng xử lý bằng giấm thì nên phân loại vào 2001 chứ không phải 2002. 2009 Nước ép quả và nước ép rau: 2009 bao gồm nước ép cà chua, nhưng chỉ giới hạn nước ép cà chua chưa lên men và có hàm lượng chất rắn dưới 7%; nếu hàm lượng chất rắn cao hoặc đã qua cô đặc, thì có thể thuộc 2002. 2103 Gia vị: 2103 bao gồm nước sốt cà chua và các loại gia vị khác, đặc điểm là đã thêm các loại gia vị khác (như đường, gia vị thơm) và thay đổi đặc tính cơ bản của cà chua, trong khi sản phẩm cà chua thuộc 2002 vẫn giữ đặc tính cơ bản của cà chua. 0710 Rau đông lạnh: 0710 bao gồm cà chua đông lạnh, nhưng chỉ qua đông lạnh chưa qua chế biến thêm; nếu đã qua nấu chín hoặc cô đặc và các chế biến sâu khác, thì thuộc 2002. Có sử dụng xử lý bằng giấm hoặc axit axetic không? Sản phẩm có phải nguyên quả hoặc cắt miếng không? Có thêm các loại gia vị khác và thay đổi đặc tính cơ bản không? Hàm lượng chất rắn của nước ép cà chua có dưới 7% không? Phương pháp chế biến có chỉ là đông lạnh hoặc bảo quản đơn giản không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 20 và chú giải phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Sản phẩm cà chua nếu được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng giấm, và không phải nguyên quả hoặc cắt miếng, thì thuộc 200290. Điểm xác định then chốt: 1) Phương pháp chế biến có sử dụng giấm hoặc axit axetic hay không (nếu có thì thuộc 2001); 2) Hình dạng sản phẩm có phải nguyên quả hoặc cắt miếng hay không (nếu phải thì thuộc 200210); 3) Có thêm các loại gia vị khác và thay đổi đặc tính cơ bản hay không (nếu có thì có thể thuộc 2103); 4) Hàm lượng chất rắn của nước ép cà chua (dưới 7% thuộc 2009).
Mã dễ nhầm:
200210 - Cà chua nguyên quả hoặc cắt miếng
200210 chỉ áp dụng cho sản phẩm cà chua giữ nguyên hình dạng nguyên quả hoặc cắt miếng, trong khi 200290 áp dụng cho sản phẩm cà chua đã thay đổi hình dạng như nghiền, xay, cô đặc.
2001 - Rau ngâm giấm
2001 bao gồm rau được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, nếu sản phẩm cà chua sử dụng xử lý bằng giấm thì nên phân loại vào 2001 chứ không phải 2002.
2009 - Nước ép quả và nước ép rau
2009 bao gồm nước ép cà chua, nhưng chỉ giới hạn nước ép cà chua chưa lên men và có hàm lượng chất rắn dưới 7%; nếu hàm lượng chất rắn cao hoặc đã qua cô đặc, thì có thể thuộc 2002.
2103 - Gia vị
2103 bao gồm nước sốt cà chua và các loại gia vị khác, đặc điểm là đã thêm các loại gia vị khác (như đường, gia vị thơm) và thay đổi đặc tính cơ bản của cà chua, trong khi sản phẩm cà chua thuộc 2002 vẫn giữ đặc tính cơ bản của cà chua.
0710 - Rau đông lạnh
0710 bao gồm cà chua đông lạnh, nhưng chỉ qua đông lạnh chưa qua chế biến thêm; nếu đã qua nấu chín hoặc cô đặc và các chế biến sâu khác, thì thuộc 2002.
Tự kiểm tra:
✓ Có sử dụng xử lý bằng giấm hoặc axit axetic không?
✓ Sản phẩm có phải nguyên quả hoặc cắt miếng không?
✓ Có thêm các loại gia vị khác và thay đổi đặc tính cơ bản không?
✓ Hàm lượng chất rắn của nước ép cà chua có dưới 7% không?
✓ Phương pháp chế biến có chỉ là đông lạnh hoặc bảo quản đơn giản không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào phân biệt bột nhão cà chua và nước sốt cà chua? Có gì khác nhau về mã HS? Bột nhão cà chua thường được làm từ cà chua cô đặc, không thêm hoặc chỉ thêm một lượng nhỏ muối, giữ đặc tính cơ bản của cà chua, thuộc 200290. Nước sốt cà chua thì đã thêm đường, giấm, gia vị thơm và các loại gia vị khác, thay đổi đặc tính cơ bản của cà chua, thuộc loại gia vị, phân loại vào 2103. Khác biệt then chốt nằm ở thành phần và mục đích sử dụng: bột nhão cà chua dùng làm nguyên liệu nấu ăn, nước sốt cà chua dùng trực tiếp làm nước chấm gia vị. Nước ép cà chua nên phân loại vào mã HS nào? 2009 hay 2002? Nước ép cà chua nếu có hàm lượng chất rắn theo trọng lượng dưới 7%, và chưa lên men, thì nên phân loại vào 2009 (nước ép quả và nước ép rau). Nếu hàm lượng chất rắn đạt hoặc vượt 7%, hoặc đã qua cô đặc và các chế biến khác, thì có thể thuộc 2002. Ngoài ra, nếu đã thêm các thành phần khác thay đổi đặc tính cơ bản, có thể thuộc các chương khác. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hàm lượng chất rắn. Xuất khẩu tương cà chua sang EU, nên sử dụng mã HS nào? Mã HS của EU nhất quán với Trung Quốc, sáu chữ số đầu là 200290. Nhưng cần lưu ý trong nội bộ EU có thể có phân chia chi tiết hơn (như mã TARIC), khuyến nghị tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU. Đồng thời, EU có yêu cầu đặc biệt về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia đối với sản phẩm cà chua, cần tuân thủ quy định EU. Trước khi xuất khẩu nên xác nhận phân nhóm cụ thể và điều kiện giám sát. Trong các yếu tố khai báo của 200290, hàm lượng thành phần nên điền như thế nào? Hàm lượng thành phần nên liệt kê tỷ lệ chất rắn cà chua, nước, muối, đường và các phụ gia khác. Ví dụ: "chất rắn cà chua 28%, muối 1%, nước 71%". Hàm lượng chất rắn là then chốt, vì nó ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Nếu đã thêm các thành phần khác, cần mô tả cụ thể, để hải quan xác định có thay đổi đặc tính cơ bản hay không. Nếu sản phẩm cà chua sử dụng giấm, nên phân loại vào mã nào? Nếu sản phẩm cà chua được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, thì nên phân loại vào 2001 (rau ngâm giấm), chứ không phải 2002. Nhưng cần lưu ý, nếu giấm chỉ được thêm làm gia vị và không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, vẫn có thể thuộc 2002. Then chốt là xem giấm có phải là phương tiện bảo quản chính hay không. Khi khai báo nên trung thực mô tả phương pháp chế biến. Bán bột nhão cà chua qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào tra cứu thuế quan của nước nhập khẩu? Trước tiên xác định sáu chữ số đầu mã HS của nước nhập khẩu (200290), sau đó tra cứu trang web hải quan hoặc cơ sở dữ liệu thuế quan của nước đó. Ví dụ, Hoa Kỳ sử dụng HTSUS, EU sử dụng TARIC, Nhật Bản sử dụng biểu thuế suất. Lưu ý có thể có thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Khuyến nghị sử dụng công cụ tra cứu chính thức hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. 200290 và 200210 khác nhau như thế nào? Làm thế nào phân biệt? 200210 áp dụng cho sản phẩm cà chua nguyên quả hoặc cắt miếng, 200290 áp dụng cho các hình dạng khác (như puree, bột nhão, tương). Tiêu chí phân biệt là hình dạng sản phẩm: nếu cà chua giữ nguyên vẹn hoặc cắt thành miếng, thuộc 200210; nếu đã qua nghiền, cô đặc và biến thành dạng puree hoặc bột nhão, thuộc 200290. Khi khai báo cần cung cấp mô tả hình dạng sản phẩm và hình ảnh. Hàm lượng chất rắn trong sản phẩm cà chua có ảnh hưởng gì đến phân loại? Hàm lượng chất rắn là then chốt để phân biệt 2002 và 2009: nước ép cà chua có hàm lượng chất rắn dưới 7% thuộc 2009, đạt hoặc vượt 7% thì có thể thuộc 2002. Ngoài ra, hàm lượng chất rắn cũng ảnh hưởng đến thẩm định giá và hạn ngạch thuế quan của một số quốc gia. Khi khai báo nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, điền chính xác hàm lượng chất rắn.
Q: Làm thế nào phân biệt bột nhão cà chua và nước sốt cà chua? Có gì khác nhau về mã HS?
A: Bột nhão cà chua thường được làm từ cà chua cô đặc, không thêm hoặc chỉ thêm một lượng nhỏ muối, giữ đặc tính cơ bản của cà chua, thuộc 200290. Nước sốt cà chua thì đã thêm đường, giấm, gia vị thơm và các loại gia vị khác, thay đổi đặc tính cơ bản của cà chua, thuộc loại gia vị, phân loại vào 2103. Khác biệt then chốt nằm ở thành phần và mục đích sử dụng: bột nhão cà chua dùng làm nguyên liệu nấu ăn, nước sốt cà chua dùng trực tiếp làm nước chấm gia vị.
Q: Nước ép cà chua nên phân loại vào mã HS nào? 2009 hay 2002?
A: Nước ép cà chua nếu có hàm lượng chất rắn theo trọng lượng dưới 7%, và chưa lên men, thì nên phân loại vào 2009 (nước ép quả và nước ép rau). Nếu hàm lượng chất rắn đạt hoặc vượt 7%, hoặc đã qua cô đặc và các chế biến khác, thì có thể thuộc 2002. Ngoài ra, nếu đã thêm các thành phần khác thay đổi đặc tính cơ bản, có thể thuộc các chương khác. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hàm lượng chất rắn.
Q: Xuất khẩu tương cà chua sang EU, nên sử dụng mã HS nào?
A: Mã HS của EU nhất quán với Trung Quốc, sáu chữ số đầu là 200290. Nhưng cần lưu ý trong nội bộ EU có thể có phân chia chi tiết hơn (như mã TARIC), khuyến nghị tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU. Đồng thời, EU có yêu cầu đặc biệt về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia đối với sản phẩm cà chua, cần tuân thủ quy định EU. Trước khi xuất khẩu nên xác nhận phân nhóm cụ thể và điều kiện giám sát.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 200290, hàm lượng thành phần nên điền như thế nào?
A: Hàm lượng thành phần nên liệt kê tỷ lệ chất rắn cà chua, nước, muối, đường và các phụ gia khác. Ví dụ: "chất rắn cà chua 28%, muối 1%, nước 71%". Hàm lượng chất rắn là then chốt, vì nó ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Nếu đã thêm các thành phần khác, cần mô tả cụ thể, để hải quan xác định có thay đổi đặc tính cơ bản hay không.
Q: Nếu sản phẩm cà chua sử dụng giấm, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu sản phẩm cà chua được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, thì nên phân loại vào 2001 (rau ngâm giấm), chứ không phải 2002. Nhưng cần lưu ý, nếu giấm chỉ được thêm làm gia vị và không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, vẫn có thể thuộc 2002. Then chốt là xem giấm có phải là phương tiện bảo quản chính hay không. Khi khai báo nên trung thực mô tả phương pháp chế biến.
Q: Bán bột nhão cà chua qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào tra cứu thuế quan của nước nhập khẩu?
A: Trước tiên xác định sáu chữ số đầu mã HS của nước nhập khẩu (200290), sau đó tra cứu trang web hải quan hoặc cơ sở dữ liệu thuế quan của nước đó. Ví dụ, Hoa Kỳ sử dụng HTSUS, EU sử dụng TARIC, Nhật Bản sử dụng biểu thuế suất. Lưu ý có thể có thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Khuyến nghị sử dụng công cụ tra cứu chính thức hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: 200290 và 200210 khác nhau như thế nào? Làm thế nào phân biệt?
A: 200210 áp dụng cho sản phẩm cà chua nguyên quả hoặc cắt miếng, 200290 áp dụng cho các hình dạng khác (như puree, bột nhão, tương). Tiêu chí phân biệt là hình dạng sản phẩm: nếu cà chua giữ nguyên vẹn hoặc cắt thành miếng, thuộc 200210; nếu đã qua nghiền, cô đặc và biến thành dạng puree hoặc bột nhão, thuộc 200290. Khi khai báo cần cung cấp mô tả hình dạng sản phẩm và hình ảnh.
Q: Hàm lượng chất rắn trong sản phẩm cà chua có ảnh hưởng gì đến phân loại?
A: Hàm lượng chất rắn là then chốt để phân biệt 2002 và 2009: nước ép cà chua có hàm lượng chất rắn dưới 7% thuộc 2009, đạt hoặc vượt 7% thì có thể thuộc 2002. Ngoài ra, hàm lượng chất rắn cũng ảnh hưởng đến thẩm định giá và hạn ngạch thuế quan của một số quốc gia. Khi khai báo nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, điền chính xác hàm lượng chất rắn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.