Mã HS: 190510
Bánh mì giòn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 19 bao gồm các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa; bánh ngọt. Chương này bao gồm thực phẩm được làm trực tiếp từ ngũ cốc hoặc bột ngũ cốc, như chiết xuất mạch nha, mì ống, bánh ngọt, bánh quy, v.v., nhưng không bao gồm chất thay thế cà phê rang (Chương 09), gia vị (Chương 21) hoặc thức ăn chăn nuôi (Chương 23). Hàng hóa trong chương này thường đã qua chế biến, nhưng không vượt quá phạm vi cho phép của chương này.
Nhóm
Nhóm 1905 bao gồm bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh nướng khác, có hoặc không chứa ca cao; nhưng nhóm 1905 không bao gồm bánh quy có chứa ca cao, v.v., nếu ca cao là thành phần chính thì được phân loại vào Chương 18. Nhóm này bao gồm các loại thực phẩm được làm bằng cách nướng hoặc quy trình tương tự, như bánh mì giòn, bánh gừng, bánh quy ngọt, bánh quế, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 19 biểu thị Chương 19, tức là các chế phẩm từ ngũ cốc, bột mì, tinh bột hoặc sữa; bánh ngọt. Chữ số thứ 3-4 là 05 biểu thị nhóm 1905, tức là bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh nướng khác, có hoặc không chứa ca cao. Chữ số thứ 5-6 là 10 biểu thị phân nhóm 1905.10, tức là bánh mì giòn. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành bánh mì giòn, thường đề cập đến các sản phẩm bánh mì có độ ẩm rất thấp và kết cấu giòn thông qua nướng lần hai, như bánh mì khô, lát bánh mì giòn, v.v.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm này là bánh mì giòn, thuộc thực phẩm nướng, và không có nhân hoặc thêm thành phần khác, phù hợp với mô tả của nhóm 1905. So với mã liền kề 1905.20 (bánh gừng), bánh mì giòn không chứa gia vị như gừng; so với 1905.31 (bánh quy ngọt), bánh mì giòn thường không thêm chất tạo ngọt hoặc chỉ chứa một lượng nhỏ, và kết cấu cứng và giòn hơn. Do đó được phân loại vào 1905.10.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "bánh mì giòn" hoặc "bánh mì khô".
⚠️ Khai báo sai là "bánh quy" hoặc "bánh ngọt", dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê nguyên liệu chính và tỷ lệ, như bột mì, nước, men, muối, v.v., và có chứa ca cao, đường, v.v. hay không.
⚠️ Không ghi rõ có chứa ca cao hoặc đường, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình sản xuất, như có qua nướng lần hai, sấy khô, v.v., để chứng minh độ giòn.
⚠️ Chỉ ghi "nướng", không phân biệt nướng một lần hay hai lần.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói rời, và trọng lượng tịnh mỗi gói, dùng cho thống kê và giám sát.
⚠️ Bỏ sót quy cách đóng gói, dẫn đến không thể xác định đóng gói bán lẻ.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu, nếu không có thì ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc không khai báo thương hiệu.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất cụ thể, định dạng năm-tháng-ngày, dùng cho truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm.
⚠️ Sai định dạng hoặc nhầm với hạn sử dụng.
Hạn sử dụng
Khai báo thời hạn sử dụng, như 12 tháng, dùng cho giám sát và thông tin người tiêu dùng.
⚠️ Không khai báo hoặc đơn vị không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: bánh mì giòn; Thành phần hàm lượng: bột mì 85%, nước 10%, men 2%, muối 2%, dầu thực vật 1%; Phương pháp chế biến: qua nướng lần hai đến độ ẩm ≤5%; Quy cách đóng gói: 200g/túi, đóng gói bán lẻ; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 12 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là thành phần, quy trình chế biến và đặc tính vật lý của hàng hóa. Bánh mì giòn phải lấy bột ngũ cốc làm nguyên liệu chính, qua nướng (thường là nướng lần hai), độ ẩm thấp, kết cấu giòn, và không có nhân hoặc thêm thành phần khác (như ca cao, đường vượt tỷ lệ nhất định). Nếu chứa ca cao, cần dựa trên hàm lượng ca cao để xác định có phân loại vào Chương 18 hay không. Ngoài ra, cần xác nhận có thuộc các phân nhóm khác của nhóm 1905, như bánh gừng, bánh quy ngọt, v.v.
Mã dễ nhầm:
1905.20 - Bánh gừng
Bánh gừng có thêm gia vị như gừng, trong khi bánh mì giòn thường không chứa gia vị, chỉ chủ yếu là bột ngũ cốc, nước, men, muối.
1905.31 - Bánh quy ngọt
Bánh quy ngọt thường thêm đường, chất béo, v.v., vị ngọt giòn; bánh mì giòn thường không ngọt, kết cấu cứng và giòn hơn.
1905.40 - Bánh mì khô
Bánh mì khô tương tự bánh mì giòn, nhưng bánh mì khô có thể được cắt lát sau đó sấy khô, trong khi bánh mì giòn thường đề cập đến nướng lần hai cả khối.
1905.90 - Thực phẩm nướng khác
Thực phẩm nướng khác bao gồm các sản phẩm nướng chưa được liệt kê, như bánh quế, bánh giòn mỏng, v.v., bánh mì giòn có phân nhóm cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa bánh mì giòn và bánh mì thông thường trong mã HS là gì?
A: Bánh mì giòn được phân loại vào 1905.10, trong khi bánh mì thông thường thường được phân loại vào 1905.90. Sự khác biệt chính là quy trình chế biến và kết cấu: bánh mì giòn qua nướng lần hai, độ ẩm rất thấp, vị giòn; bánh mì thông thường độ ẩm cao hơn, kết cấu mềm. Khi khai báo cần ghi rõ phương pháp chế biến và độ ẩm.
Q: Nếu bánh mì giòn thêm đường, có còn được phân loại vào 1905.10 không?
A: Nếu đường thêm vào chỉ để tạo hương vị, và không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn có thể được phân loại vào 1905.10. Nhưng nếu thêm nhiều đường khiến nó trở thành bánh quy ngọt, thì nên phân loại vào 1905.31. Khuyến nghị dựa trên hàm lượng đường và đặc điểm chính của sản phẩm để đánh giá, nếu cần có thể xin phân loại trước.
Q: Bánh mì giòn chứa ca cao được phân loại như thế nào?
A: Nếu bánh mì giòn chứa ca cao, cần dựa trên hàm lượng ca cao để đánh giá. Nếu ca cao chỉ là trang trí bề mặt hoặc thêm một lượng nhỏ, và tổng thể vẫn là bánh mì giòn, có thể vẫn phân loại vào 1905.10; nhưng nếu ca cao là thành phần chính, thì có thể phân loại vào Chương 18. Cụ thể cần tham khảo chú giải Chương 18 và quyết định phân loại của hải quan.
Q: Trong các yếu tố khai báo của bánh mì giòn, phương pháp chế biến được điền như thế nào?
A: Phương pháp chế biến nên mô tả chi tiết, như "qua nướng lần hai đến độ ẩm ≤5%", để phân biệt với bánh mì nướng một lần. Đồng thời có thể ghi rõ có cắt lát, có thêm thành phần khác, v.v., để hải quan phân loại chính xác.
Q: Bán bánh mì giòn qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tra cứu mã HS?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo. Nhập từ khóa "bánh mì giòn" hoặc "crispy bread", hệ thống sẽ hiển thị 1905.10. Đồng thời cần xác nhận thành phần và quy trình sản phẩm có phù hợp với mô tả phân nhóm này không.
Q: Thuế suất nhập khẩu của bánh mì giòn là bao nhiêu?
A: Thuế suất thuế quan sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Khuyến nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc công bố hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất chính thức, để xác định thuế suất áp dụng dựa trên quốc gia xuất xứ cụ thể và phương thức thương mại.
Q: Bánh mì giòn và bánh mì khô có cùng mã HS không?
A: Bánh mì giòn và bánh mì khô thường đều được phân loại vào 1905.10, nhưng cần lưu ý bánh mì khô có thể qua cắt lát và sấy khô, trong khi bánh mì giòn có thể là nướng lần hai cả khối. Chỉ cần phù hợp với định nghĩa bánh mì giòn, đều có thể phân loại vào 1905.10.
Q: Khi khai báo bánh mì giòn, các lỗi phân loại thường gặp là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo sai là bánh quy ngọt (1905.31), bánh gừng (1905.20) hoặc thực phẩm nướng khác (1905.90); không ghi rõ có chứa ca cao; mô tả phương pháp chế biến không rõ ràng. Khuyến nghị cung cấp thành phần và quy trình chi tiết, đảm bảo phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.