Mã HS: 160540
Các sản phẩm chế biến khác từ động vật giáp xác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là chương trong hệ thống phân loại HS về 'các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác', bao gồm thực phẩm động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ướp muối, đóng hộp, v.v.). Chương này không bao gồm các sản phẩm động vật chỉ qua xử lý sơ cấp như đông lạnh đơn giản, tươi, ướp lạnh, khô, xông khói (thuộc Chương 2, 3), cũng không bao gồm hàng hóa đã mất đặc tính cơ bản ban đầu do chế biến hoặc trở thành sản phẩm của chương khác. Cốt lõi nằm ở việc xác định 'mức độ chế biến'.
Nhóm
Nhóm 1605 bao gồm 'động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác', tức là các sản phẩm giáp xác và thân mềm đã qua chế biến sâu hơn so với làm lạnh, đông lạnh, sấy khô, ướp muối đơn giản (như nấu chín, ngâm dầu, ngâm giấm, đóng hộp, v.v.). Nhóm này được chia nhỏ thành nhiều phân nhóm theo loài (như cua, tôm, tôm hùm, giáp xác khác) và phương pháp chế biến (như đóng hộp).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16: Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 1605: Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác. Chữ số thứ 5-6 '40' đại diện cho phân nhóm 160540: Các chế phẩm từ động vật giáp xác khác. Phân nhóm này nằm dưới nhóm 1605, song song với 160510 (chế phẩm từ cua), 160520 (chế phẩm từ tôm), 160530 (chế phẩm từ tôm hùm), bao gồm riêng các chế phẩm từ động vật giáp xác khác không được liệt kê trong 160510-160530 (như tôm càng, tôm he, tôm tít, krill, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 160540 vì nguyên liệu là động vật giáp xác (không phải cua, không phải tôm, không phải tôm hùm) và đã qua chế biến hoặc bảo quản (như nấu chín, đóng hộp, tẩm gia vị, v.v.), đáp ứng yêu cầu về mức độ chế biến của nhóm 1605. Nếu là động vật giáp xác tươi, ướp lạnh, đông lạnh chưa qua chế biến hoặc chỉ bảo quản đơn giản, phải phân loại vào Chương 3; nếu là chế phẩm từ cua, tôm, tôm hùm thì phân loại tương ứng vào 160510, 160520, 160530.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên hàng hóa tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như 'chế phẩm từ tôm càng tẩm gia vị', 'tôm tít đóng hộp', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'chế phẩm hải sản', 'giáp xác'等 tên quá chung chung, không xác định rõ loài cụ thể và trạng thái chế biến.
Loại nhãn hiệu
Điền nhãn hiệu hàng hóa, như 'không nhãn hiệu', 'nhãn hiệu XX', phải nhất quán với nhãn trên bao bì.
⚠️ Điền nhầm tên nhà sản xuất thành nhãn hiệu, hoặc bỏ qua nhãn hiệu dẫn đến tranh chấp phân loại.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế như 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'không được hưởng', v.v.
⚠️ Chọn sai loại ưu đãi, dẫn đến chậm thông quan hoặc không được hưởng ưu đãi thuế quan.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'nấu chín sau đó đóng hộp', 'tẩm gia vị sau đó đóng gói chân không', 'ngâm dầu', v.v.
⚠️ Chỉ điền 'chế biến', 'sản xuất', không nêu phương pháp cụ thể, không thể xác định phân loại.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như 'thịt giáp xác 80%, nước 10%, gia vị 10%'.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng giáp xác thực tế, hoặc tỷ lệ thành phần không chính xác, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 'đóng hộp, mỗi hộp 200 gram', 'túi chân không, mỗi túi 500 gram'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng' mà không ghi rõ bao bì bên trong, dẫn đến không thể xác định có phải đóng gói bán lẻ hay không.
Nhãn hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Nếu có nhãn hiệu, cần cung cấp đồng thời tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài; nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Chỉ điền nhãn hiệu tiếng nước ngoài, không cung cấp tên dịch tiếng Trung, không phù hợp quy định khai báo.
Mã GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN), nên điền; nếu không có thì ghi 'không'.
⚠️ Điền nhầm mã nội bộ doanh nghiệp thành GTIN, dẫn đến kiểm tra dữ liệu không đạt.
Ví dụ:
Tên hàng: Chế phẩm từ tôm càng tẩm gia vị; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Thịt tôm càng nấu chín, thêm gia vị (muối, đường, gia vị) trộn đều, đóng gói chân không, đông lạnh nhanh; Thành phần hàm lượng: Thịt tôm càng 85%, nước 10%, gia vị 5%; Quy cách đóng gói: Túi chân không, mỗi túi 500 gram, mỗi thùng 20 túi; Nhãn hiệu: Không; Mã GTIN: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ xác định phân loại cốt lõi là: 1) Nguyên liệu có phải động vật giáp xác (và không phải cua, không phải tôm, không phải tôm hùm); 2) Phương pháp chế biến có vượt quá xử lý đơn giản của Chương 3 (như đông lạnh, ướp muối, sấy khô, v.v.), tức là đã qua chế biến sâu như nấu chín, đóng hộp, tẩm gia vị; 3) Có giữ được đặc tính cơ bản của động vật giáp xác, không trở thành sản phẩm của chương khác. Đồng thời cần tham khảo giải thích của 'Chú giải hàng hóa và nhóm hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu' đối với phân nhóm 1605.
Mã dễ nhầm:
160510 - Chế phẩm từ cua
Nguyên liệu là cua, trong khi 160540 nguyên liệu là động vật giáp xác khác (như tôm càng, tôm tít, v.v.). Nếu khai báo là chế phẩm từ cua nhưng thực tế là giáp xác khác thì sai.
160520 - Chế phẩm từ tôm
Nguyên liệu là tôm (bao gồm tôm he, tôm nhỏ, v.v.), trong khi 160540 bao gồm động vật giáp xác ngoài cua, tôm, tôm hùm. Lưu ý phân biệt tôm và tôm càng.
160530 - Chế phẩm từ tôm hùm
Nguyên liệu là tôm hùm, trong khi 160540 là giáp xác khác. Tôm hùm và tôm càng dễ nhầm lẫn, cần xác định theo tên khoa học loài.
0306 - Động vật giáp xác tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, ướp muối, v.v.
0306 là xử lý sơ cấp, chưa qua chế biến sâu như nấu chín, đóng hộp; 160540 yêu cầu đã qua chế biến hoặc bảo quản.
1604 - Cá đã chế biến hoặc bảo quản
1604 dành cho chế phẩm từ cá, 160540 dành cho chế phẩm từ động vật giáp xác, nguyên liệu khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 160540?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Nhập mã HS 160540, chọn nước xuất xứ, phương thức thương mại tương ứng, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất tạm thời, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Chế phẩm từ tôm càng nên phân loại vào 160540 hay 160520?
A: Tôm càng (như tôm càng đỏ) thuộc động vật giáp xác, nhưng không thuộc tôm (tôm thường chỉ tôm he, tôm nhỏ, v.v.). Theo phân loại HS, cua, tôm, tôm hùm có phân nhóm riêng, động vật giáp xác khác thuộc 160540. Do đó, chế phẩm từ tôm càng nên phân loại vào 160540.
Q: Tôm tít đóng hộp nên khai báo như thế nào?
A: Tôm tít (bề bề) thuộc động vật giáp xác, không phải cua, không phải tôm, không phải tôm hùm, chế phẩm đóng hộp của nó nên phân loại vào 160540. Khi khai báo cần ghi rõ tên hàng, phương pháp chế biến (đóng hộp), thành phần hàm lượng, v.v., và đảm bảo không nhầm lẫn với chế phẩm từ tôm.
Q: Sự khác biệt chính giữa 160540 và 0306 là gì?
A: 0306 là động vật giáp xác tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, ướp muối等 xử lý đơn giản, chưa qua chế biến sâu như nấu chín, tẩm gia vị; 160540 là chế phẩm từ động vật giáp xác đã qua chế biến hoặc bảo quản, như nấu chín, đóng hộp, tẩm gia vị. Mức độ chế biến là yếu tố phân biệt then chốt.
Q: Nếu chế phẩm giáp xác hỗn hợp nhiều loại giáp xác, phân loại như thế nào?
A: Theo 'Chú giải hàng hóa và nhóm hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu', nếu trong chế phẩm hỗn hợp các loại giáp xác đều không tạo thành đặc tính cơ bản, thường phân loại theo loài có hàm lượng cao nhất. Nếu không thể phân biệt, có thể phân loại vào 160540. Khuyến nghị khi khai báo cung cấp tỷ lệ thành phần chi tiết.
Q: Bán đồ ăn vặt giáp xác qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên dùng mã HS nào?
A: Nếu đồ ăn vặt đó là chế phẩm từ động vật giáp xác đã qua chế biến sâu như tẩm gia vị, nấu chín, đóng hộp, và nguyên liệu không phải cua, không phải tôm, không phải tôm hùm, thì phân loại vào 160540. Nếu là đồ ăn vặt từ tôm, thì phân loại vào 160520. Cần xác định theo nguyên liệu thực tế và phương pháp chế biến.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 160540 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế và Tổng cục Hải quan ban hành chung, sẽ điều chỉnh theo chính sách. Có thể tra cứu qua 'Trang tư vấn hoàn thuế xuất khẩu Trung Quốc' hoặc hỏi cơ quan thuế địa phương để có thuế suất hoàn thuế mới nhất. Thường cần cung cấp mã HS, tên hàng hóa để tra cứu.
Q: Khi khai báo 160540, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn等 chứng từ cơ bản. Nếu là thực phẩm, còn cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, chứng nhận ngày sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, khuyến nghị xác nhận trước với công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.