Chương 16 là chương chuyên biệt trong hệ thống phân loại HS về "Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác", bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp, v.v.), nhưng không bao gồm các sản phẩm sơ cấp chỉ qua đông lạnh, bảo quản lạnh hoặc bảo quản tạm thời đơn giản. Cốt lõi của chương này nằm ở "mức độ chế biến", tức là sản phẩm đã vượt qua trạng thái sơ cấp của Chương 1 đến Chương 5, tạo thành chế phẩm ăn liền hoặc cần nấu chín thêm. Nhóm 1605 bao gồm "Các chế phẩm từ động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác", bao gồm thực phẩm chế biến từ tôm, cua, tôm hùm, động vật thân mềm, mực, v.v. Sản phẩm thuộc nhóm này thường đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, tạo viên hoặc chế biến tương tự, nhưng không bao gồm động vật giáp xác sơ cấp chỉ qua đông lạnh, sấy khô hoặc ướp muối (thuộc Chương 3). 2 chữ số đầu "16" đại diện cho Chương 16, tức chương chế phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật, cho thấy sản phẩm đã qua xử lý sâu vượt quá chế biến sơ cấp. Chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm 1605, đặc biệt chỉ chế phẩm từ động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, khác biệt với 1601 (chế phẩm từ thịt), 1602 (chế phẩm từ thịt, phụ phẩm), v.v. Chữ số thứ 5-6 "29" là phân nhóm, được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 1605, "29" tương ứng với "chế phẩm tôm khác", tức là các sản phẩm chế biến từ tôm ngoài các phân nhóm cụ thể như tôm bóc vỏ, tôm viên (như 160521, 160529, v.v.). Mặt hàng này là chế phẩm từ tôm, đã vượt qua trạng thái sơ cấp của Chương 3 (như tôm đông lạnh, tôm khô), và không thuộc các phân nhóm cụ thể khác trong nhóm 1605 (như 160521 tôm bóc vỏ, 160529 chế phẩm tôm khác, v.v.). Do đó được phân loại vào 160529, tức "chế phẩm tôm khác", bao gồm tôm tẩm gia vị, tôm đóng hộp, tôm viên và các sản phẩm tôm chế biến không ở dạng tôm bóc vỏ khác.
Chương
Chương 16 là chương chuyên biệt trong hệ thống phân loại HS về "Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác", bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp, v.v.), nhưng không bao gồm các sản phẩm sơ cấp chỉ qua đông lạnh, bảo quản lạnh hoặc bảo quản tạm thời đơn giản. Cốt lõi của chương này nằm ở "mức độ chế biến", tức là sản phẩm đã vượt qua trạng thái sơ cấp của Chương 1 đến Chương 5, tạo thành chế phẩm ăn liền hoặc cần nấu chín thêm.
Nhóm
Nhóm 1605 bao gồm "Các chế phẩm từ động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác", bao gồm thực phẩm chế biến từ tôm, cua, tôm hùm, động vật thân mềm, mực, v.v. Sản phẩm thuộc nhóm này thường đã qua nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, tạo viên hoặc chế biến tương tự, nhưng không bao gồm động vật giáp xác sơ cấp chỉ qua đông lạnh, sấy khô hoặc ướp muối (thuộc Chương 3).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "16" đại diện cho Chương 16, tức chương chế phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật, cho thấy sản phẩm đã qua xử lý sâu vượt quá chế biến sơ cấp. Chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm 1605, đặc biệt chỉ chế phẩm từ động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, khác biệt với 1601 (chế phẩm từ thịt), 1602 (chế phẩm từ thịt, phụ phẩm), v.v. Chữ số thứ 5-6 "29" là phân nhóm, được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 1605, "29" tương ứng với "chế phẩm tôm khác", tức là các sản phẩm chế biến từ tôm ngoài các phân nhóm cụ thể như tôm bóc vỏ, tôm viên (như 160521, 160529, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là chế phẩm từ tôm, đã vượt qua trạng thái sơ cấp của Chương 3 (như tôm đông lạnh, tôm khô), và không thuộc các phân nhóm cụ thể khác trong nhóm 1605 (như 160521 tôm bóc vỏ, 160529 chế phẩm tôm khác, v.v.). Do đó được phân loại vào 160529, tức "chế phẩm tôm khác", bao gồm tôm tẩm gia vị, tôm đóng hộp, tôm viên và các sản phẩm tôm chế biến không ở dạng tôm bóc vỏ khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác phương pháp chế biến và hình dạng, như "tôm tẩm gia vị", "tôm đóng hộp", "tôm viên", v.v. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình chế biến tôm, như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, tạo viên, v.v., cần mô tả cụ thể. Thành phần và hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng tôm, gia vị, phụ gia, v.v., dùng để xác nhận phân loại và an toàn thực phẩm. Quy cách đóng gói: Khai báo hình thức đóng gói và quy cách, như đóng hộp, đóng túi, trọng lượng tịnh mỗi hộp, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và kiểm tra. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu", dùng để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và giám sát thị trường. Ngày sản xuất: Điền ngày sản xuất thực tế, định dạng năm-tháng-ngày, dùng để truy xuất nguồn gốc hạn sử dụng và an toàn thực phẩm. Hạn sử dụng: Khai báo hạn sử dụng hàng hóa, đơn vị là tháng hoặc ngày, phải nhất quán với nhãn bao bì. Tên hàng: Tôm bóc vỏ tẩm gia vị; Phương pháp chế biến: Nấu chín sau đó tẩm gia vị; Thành phần và hàm lượng: Tôm bóc vỏ 80%, nước 10%, tinh bột 5%, muối 2%, đường 1%, bột ngọt 1%, khác 1%; Quy cách đóng gói: Đóng túi, trọng lượng tịnh mỗi túi 500 gram; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 12 tháng. Mô tả phương pháp chế biến không cụ thể, như chỉ ghi "chế biến", không nêu rõ quy trình cụ thể như nấu chín, tẩm gia vị. Thành phần và hàm lượng không liệt kê hàm lượng tôm, hoặc tổng tỷ lệ vượt quá 100%. Quy cách đóng gói không ghi rõ hình thức đóng gói bên trong và trọng lượng tịnh, chỉ ghi "đóng thùng".
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác phương pháp chế biến và hình dạng, như "tôm tẩm gia vị", "tôm đóng hộp", "tôm viên", v.v.
⚠️ Chỉ khai báo là "chế phẩm từ tôm", quá chung chung, không thể hiện hình dạng chế biến cụ thể.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến tôm, như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, tạo viên, v.v., cần mô tả cụ thể.
⚠️ Điền phương pháp chế biến sơ cấp như "đông lạnh", dẫn đến phân loại sai.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng tôm, gia vị, phụ gia, v.v., dùng để xác nhận phân loại và an toàn thực phẩm.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng tôm, hoặc chỉ ghi "tôm, muối", bỏ sót các thành phần khác.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và quy cách, như đóng hộp, đóng túi, trọng lượng tịnh mỗi hộp, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và kiểm tra.
⚠️ Điền "đóng thùng", không nêu rõ hình thức đóng gói bên trong và trọng lượng tịnh.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu", dùng để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và giám sát thị trường.
⚠️ Thương hiệu không nhất quán với thông tin đăng ký nhãn hiệu, hoặc không khai báo trung thực.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất thực tế, định dạng năm-tháng-ngày, dùng để truy xuất nguồn gốc hạn sử dụng và an toàn thực phẩm.
⚠️ Điền ngày mơ hồ hoặc sai, dẫn đến không thể truy xuất nguồn gốc.
Hạn sử dụng
Khai báo hạn sử dụng hàng hóa, đơn vị là tháng hoặc ngày, phải nhất quán với nhãn bao bì.
⚠️ Điền "dài hạn" hoặc không ghi đơn vị.
Ví dụ: Tên hàng: Tôm bóc vỏ tẩm gia vị; Phương pháp chế biến: Nấu chín sau đó tẩm gia vị; Thành phần và hàm lượng: Tôm bóc vỏ 80%, nước 10%, tinh bột 5%, muối 2%, đường 1%, bột ngọt 1%, khác 1%; Quy cách đóng gói: Đóng túi, trọng lượng tịnh mỗi túi 500 gram; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 12 tháng.
Lỗi thường gặp:
Mô tả phương pháp chế biến không cụ thể, như chỉ ghi "chế biến", không nêu rõ quy trình cụ thể như nấu chín, tẩm gia vị.
Thành phần và hàm lượng không liệt kê hàm lượng tôm, hoặc tổng tỷ lệ vượt quá 100%.
Quy cách đóng gói không ghi rõ hình thức đóng gói bên trong và trọng lượng tịnh, chỉ ghi "đóng thùng".
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phán định cốt lõi của phân loại nằm ở mức độ chế biến và hình dạng của sản phẩm. Nếu tôm chỉ qua xử lý sơ cấp như đông lạnh, sấy khô, ướp muối, nên phân loại vào Chương 3 (như 0306); nếu qua chế biến sâu như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, thì phân loại vào Chương 16. Trong nhóm 1605, cần phân biệt thêm là tôm bóc vỏ (160521) hay chế phẩm tôm khác (160529). Tôm bóc vỏ thường chỉ thịt tôm đã bóc vỏ, loại bỏ chỉ lưng, trong khi chế phẩm tôm khác bao gồm tôm còn vỏ, tôm viên, tôm bánh, v.v. 0306 Tôm đông lạnh: 0306 là tôm đông lạnh sơ cấp, chưa nấu chín hoặc tẩm gia vị; 160529 là chế phẩm tôm chế biến sâu, như tôm tẩm gia vị, tôm đóng hộp, v.v. 160521 Chế phẩm tôm bóc vỏ: 160521 đặc biệt chỉ chế phẩm từ tôm bóc vỏ (đã bóc vỏ, loại bỏ chỉ lưng), trong khi 160529 bao gồm chế phẩm tôm ở các hình dạng khác, như tôm còn vỏ, tôm viên, v.v. 160510 Chế phẩm cua: 160510 là chế phẩm từ cua, 160529 là chế phẩm từ tôm, nguyên liệu của hai loại khác nhau. 160540 Chế phẩm động vật giáp xác khác: 160540 bao gồm chế phẩm từ động vật giáp xác khác ngoài tôm, cua, như tôm hùm, tôm càng, v.v., trong khi 160529 đặc biệt chỉ chế phẩm từ tôm. Sản phẩm đã qua chế biến sâu như nấu chín, tẩm gia vị chưa? Hình dạng sản phẩm có phải là tôm bóc vỏ không? Nếu phải, nên phân loại vào 160521. Sản phẩm chỉ qua xử lý sơ cấp như đông lạnh, sấy khô không? Nếu phải, nên phân loại vào Chương 3. Sản phẩm có chứa thành phần động vật giáp xác khác không? Sản phẩm dùng để ăn trực tiếp hay cần nấu chín thêm?
Căn cứ
Cơ sở phán định cốt lõi của phân loại nằm ở mức độ chế biến và hình dạng của sản phẩm. Nếu tôm chỉ qua xử lý sơ cấp như đông lạnh, sấy khô, ướp muối, nên phân loại vào Chương 3 (như 0306); nếu qua chế biến sâu như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, thì phân loại vào Chương 16. Trong nhóm 1605, cần phân biệt thêm là tôm bóc vỏ (160521) hay chế phẩm tôm khác (160529). Tôm bóc vỏ thường chỉ thịt tôm đã bóc vỏ, loại bỏ chỉ lưng, trong khi chế phẩm tôm khác bao gồm tôm còn vỏ, tôm viên, tôm bánh, v.v.
Mã dễ nhầm:
0306 - Tôm đông lạnh
0306 là tôm đông lạnh sơ cấp, chưa nấu chín hoặc tẩm gia vị; 160529 là chế phẩm tôm chế biến sâu, như tôm tẩm gia vị, tôm đóng hộp, v.v.
160521 - Chế phẩm tôm bóc vỏ
160521 đặc biệt chỉ chế phẩm từ tôm bóc vỏ (đã bóc vỏ, loại bỏ chỉ lưng), trong khi 160529 bao gồm chế phẩm tôm ở các hình dạng khác, như tôm còn vỏ, tôm viên, v.v.
160510 - Chế phẩm cua
160510 là chế phẩm từ cua, 160529 là chế phẩm từ tôm, nguyên liệu của hai loại khác nhau.
160540 - Chế phẩm động vật giáp xác khác
160540 bao gồm chế phẩm từ động vật giáp xác khác ngoài tôm, cua, như tôm hùm, tôm càng, v.v., trong khi 160529 đặc biệt chỉ chế phẩm từ tôm.
Tự kiểm tra:
✓ Sản phẩm đã qua chế biến sâu như nấu chín, tẩm gia vị chưa?
✓ Hình dạng sản phẩm có phải là tôm bóc vỏ không? Nếu phải, nên phân loại vào 160521.
✓ Sản phẩm chỉ qua xử lý sơ cấp như đông lạnh, sấy khô không? Nếu phải, nên phân loại vào Chương 3.
✓ Sản phẩm có chứa thành phần động vật giáp xác khác không?
✓ Sản phẩm dùng để ăn trực tiếp hay cần nấu chín thêm?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định chế phẩm từ tôm nên phân loại vào Chương 3 hay Chương 16? Yếu tố then chốt là mức độ chế biến. Nếu tôm chỉ qua xử lý sơ cấp như đông lạnh, bảo quản lạnh, sấy khô, ướp muối, giữ nguyên hình dạng ban đầu, nên phân loại vào Chương 3 (như 0306). Nếu qua chế biến sâu như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, tạo viên, thì phân loại vào Chương 16. Ví dụ, tôm sống đông lạnh thuộc 0306, còn tôm chín tẩm gia vị thuộc 160529. 160529 và 160521 khác nhau như thế nào? 160521 đặc biệt chỉ chế phẩm từ tôm bóc vỏ (đã bóc vỏ, loại bỏ chỉ lưng), trong khi 160529 bao gồm chế phẩm tôm ở các hình dạng khác, như tôm còn vỏ, tôm viên, tôm bánh, v.v. Nếu sản phẩm là tôm bóc vỏ đã qua chế biến, nên phân loại vào 160521; nếu là tôm còn vỏ hoặc không ở dạng tôm bóc vỏ, thì phân loại vào 160529. Khi khai báo 160529, thành phần và hàm lượng cần điền như thế nào? Cần liệt kê tất cả thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng tôm, nước, tinh bột, muối, đường, v.v., đảm bảo tổng tỷ lệ là 100%. Hàm lượng tôm là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến phân loại và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Nếu hàm lượng tôm thấp hơn ngưỡng nhất định, có thể được coi là thực phẩm khác. Tôm viên nên phân loại vào mã HS nào? Tôm viên thường được làm từ thịt tôm, tinh bột, gia vị, v.v., qua chế biến sâu, nên phân loại vào 160529 (chế phẩm tôm khác). Nếu hàm lượng tôm trong tôm viên thấp, có thể phân loại vào loại thực phẩm khác, cần dựa trên thành phần cụ thể để phán định. Nhập khẩu chế phẩm từ tôm cần những giấy tờ quản lý nào? Thường cần giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu, v.v. Giấy tờ cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu của quốc gia thương mại, nên tham khảo ý kiến hải quan hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 160529? Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống "Phán định trước phân loại hải quan" để tra cứu. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, quốc gia xuất xứ, v.v., nên lấy thông báo hải quan mới nhất làm chuẩn. Nhãn bao bì chế phẩm từ tôm có yêu cầu gì? Cần tuân thủ tiêu chuẩn GB 7718, ghi rõ tên hàng, bảng thành phần, trọng lượng tịnh, ngày sản xuất, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, thông tin nhà sản xuất, v.v. Sản phẩm nhập khẩu còn cần dán nhãn tiếng Trung. Nếu chế phẩm từ tôm chứa nhiều loại động vật giáp xác, phân loại như thế nào? Nếu tôm là thành phần chính trong sản phẩm, vẫn phân loại vào 160529; nếu tôm trộn lẫn với động vật giáp xác khác và không thể phân biệt thành phần chính, có thể phân loại vào 160540 (chế phẩm động vật giáp xác khác). Nên phán định dựa trên hàm lượng thành phần chính.
Q: Làm thế nào để xác định chế phẩm từ tôm nên phân loại vào Chương 3 hay Chương 16?
A: Yếu tố then chốt là mức độ chế biến. Nếu tôm chỉ qua xử lý sơ cấp như đông lạnh, bảo quản lạnh, sấy khô, ướp muối, giữ nguyên hình dạng ban đầu, nên phân loại vào Chương 3 (như 0306). Nếu qua chế biến sâu như nấu chín, tẩm gia vị, đóng hộp, tạo viên, thì phân loại vào Chương 16. Ví dụ, tôm sống đông lạnh thuộc 0306, còn tôm chín tẩm gia vị thuộc 160529.
Q: 160529 và 160521 khác nhau như thế nào?
A: 160521 đặc biệt chỉ chế phẩm từ tôm bóc vỏ (đã bóc vỏ, loại bỏ chỉ lưng), trong khi 160529 bao gồm chế phẩm tôm ở các hình dạng khác, như tôm còn vỏ, tôm viên, tôm bánh, v.v. Nếu sản phẩm là tôm bóc vỏ đã qua chế biến, nên phân loại vào 160521; nếu là tôm còn vỏ hoặc không ở dạng tôm bóc vỏ, thì phân loại vào 160529.
Q: Khi khai báo 160529, thành phần và hàm lượng cần điền như thế nào?
A: Cần liệt kê tất cả thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng tôm, nước, tinh bột, muối, đường, v.v., đảm bảo tổng tỷ lệ là 100%. Hàm lượng tôm là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến phân loại và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Nếu hàm lượng tôm thấp hơn ngưỡng nhất định, có thể được coi là thực phẩm khác.
Q: Tôm viên nên phân loại vào mã HS nào?
A: Tôm viên thường được làm từ thịt tôm, tinh bột, gia vị, v.v., qua chế biến sâu, nên phân loại vào 160529 (chế phẩm tôm khác). Nếu hàm lượng tôm trong tôm viên thấp, có thể phân loại vào loại thực phẩm khác, cần dựa trên thành phần cụ thể để phán định.
Q: Nhập khẩu chế phẩm từ tôm cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu, v.v. Giấy tờ cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu của quốc gia thương mại, nên tham khảo ý kiến hải quan hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 160529?
A: Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống "Phán định trước phân loại hải quan" để tra cứu. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, quốc gia xuất xứ, v.v., nên lấy thông báo hải quan mới nhất làm chuẩn.
Q: Nhãn bao bì chế phẩm từ tôm có yêu cầu gì?
A: Cần tuân thủ tiêu chuẩn GB 7718, ghi rõ tên hàng, bảng thành phần, trọng lượng tịnh, ngày sản xuất, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, thông tin nhà sản xuất, v.v. Sản phẩm nhập khẩu còn cần dán nhãn tiếng Trung.
Q: Nếu chế phẩm từ tôm chứa nhiều loại động vật giáp xác, phân loại như thế nào?
A: Nếu tôm là thành phần chính trong sản phẩm, vẫn phân loại vào 160529; nếu tôm trộn lẫn với động vật giáp xác khác và không thể phân biệt thành phần chính, có thể phân loại vào 160540 (chế phẩm động vật giáp xác khác). Nên phán định dựa trên hàm lượng thành phần chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.