Mã HS: 160416
Sản phẩm chế biến từ cá cơm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là chương chuyên biệt trong hệ thống phân loại HS về 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác', bao gồm các sản phẩm thủy sản đã qua chế biến sâu như nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp. Cốt lõi của chương này là 'chế biến' chứ không phải 'dạng thô ban đầu', do đó các sản phẩm thủy sản tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, ướp muối chưa nấu chín hoặc chỉ bảo quản đơn giản thuộc Chương 3, còn các sản phẩm đã được điều chế, pha chế thành thực phẩm hoặc bảo quản chế biến thì thuộc chương này.
Nhóm
Nhóm 1604 bao gồm 'Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm và sản phẩm thay thế trứng cá tầm làm từ trứng cá', bao gồm các sản phẩm cá nguyên con, cắt khúc, xay nhuyễn nhưng đã qua chế biến như nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp. Nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo loài cá như cá hồi, cá trích, cá mòi, cá ngừ, cá thu, cá cơm, v.v., sản phẩm cá cơm tương ứng với 1604.16, chỉ các sản phẩm chế biến bảo quản từ nguyên liệu cá cơm (giống Engraulis).
Phân tích từng chữ số
Mã 160416 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '16' đại diện Chương 16, tức 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác', thuộc nhóm thực phẩm chế biến; chữ số thứ 3-4 '04' đại diện nhóm 1604, tức 'Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm và sản phẩm thay thế trứng cá tầm làm từ trứng cá', khác với 1605 là sản phẩm động vật giáp xác, động vật thân mềm; chữ số thứ 5-6 '16' đại diện phân nhóm 1604.16, chỉ 'sản phẩm cá cơm', tức cá bảo quản được chế biến từ cá cơm. Nếu là loài cá khác thì thuộc các phân nhóm tương ứng từ 1604.11 đến 1604.19.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là sản phẩm cá cơm, tức cá cơm đã qua chế biến hoặc bảo quản (như đóng hộp, ướp muối, xông khói, nấu chín), phù hợp với định nghĩa nhóm 1604 'Cá đã được chế biến hoặc bảo quản'. Đồng thời, phân nhóm 1604.16 liệt kê rõ 'cá cơm', do đó ưu tiên phân loại vào mã này. Nếu chỉ là cá cơm tươi, ướp lạnh, đông lạnh (Chương 3) hoặc chỉ ướp muối chưa nấu chín (0305) thì không thuộc nhóm này; nếu là sản phẩm gia vị cá cơm (như nước mắm) thì có thể thuộc 2103.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải bao gồm phương thức chế biến và từ 'cá cơm', như 'Cá cơm ngâm dầu đóng hộp', 'Cá cơm ướp muối', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'cá cơm' hoặc 'sản phẩm cá', không thể hiện mức độ chế biến.
Loại nhãn hiệu
Ghi tên nhãn hiệu hoặc 'không nhãn hiệu', dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hải quan và thống kê.
⚠️ Nhầm lẫn nhãn hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót nhãn hiệu.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'nguyên con ngâm dầu, đóng hộp', 'cắt khúc ướp muối, đóng gói chân không', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'bảo quản' hoặc 'chế biến', không mô tả cụ thể quy trình.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng cá cơm, dầu, muối, gia vị, v.v.
⚠️ Không liệt kê hàm lượng cá cơm, hoặc chỉ ghi 'cá cơm, dầu, muối'.
Quy cách đóng gói
Ghi hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 'đóng hộp, mỗi hộp 100 gram', 'đóng túi, mỗi túi 500 gram'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng hộp' hoặc 'đóng túi', thiếu trọng lượng tịnh.
Nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Nếu có nhãn hiệu, cần cung cấp tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài; nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Chỉ ghi nhãn hiệu tiếng nước ngoài, không cung cấp tên dịch tiếng Trung.
Mã GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN), nên ghi; nếu không thì để trống.
⚠️ Ghi nhầm mã nội bộ doanh nghiệp thành GTIN.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá cơm ngâm dầu đóng hộp; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Cá cơm rửa sạch, ướp muối, chiên rồi đóng hộp, thêm dầu thực vật ngập, niêm phong tiệt trùng; Thành phần hàm lượng: Cá cơm 60%, dầu thực vật 30%, muối 10%; Quy cách đóng gói: Đóng hộp, mỗi hộp trọng lượng tịnh 100 gram, mỗi thùng 24 hộp; Nhãn hiệu: Không; Mã GTIN: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải là cá cơm (giống Engraulis) không; 2) Có qua chế biến hoặc bảo quản không, tức vượt phạm vi bảo quản đơn giản của Chương 3, như nấu chín, xông khói, đóng hộp, gia vị, v.v.; 3) Có thuộc nhóm 1604 không. Nếu là nguyên con hoặc cắt khúc nhưng chỉ ướp muối, phơi khô, vẫn có thể thuộc Chương 3; nếu là nước sốt gia vị từ cá cơm thì thuộc 2103. Ngoài ra, cần chú ý phân biệt với các phân nhóm khác của 1604, như 1604.11 cá hồi, 1604.12 cá trích, v.v.
Mã dễ nhầm:
0305 - Cá khô, ướp muối hoặc ngâm muối
0305 bao gồm cá chỉ qua ướp muối, ngâm muối, phơi khô nhưng chưa nấu chín, còn 1604 yêu cầu qua chế biến hoặc bảo quản (như nấu chín, xông khói, đóng hộp). Nếu cá cơm chỉ ướp muối chưa nấu chín, thuộc 0305.
1604.11 - Sản phẩm cá hồi
1604.11 chỉ sản phẩm cá hồi (cá hồi), còn 1604.16 là sản phẩm cá cơm. Hai loài cá khác nhau, khi phân loại cần xác định chính xác loài cá.
1604.19 - Cá khác đã chế biến hoặc bảo quản
1604.19 bao gồm các sản phẩm cá khác chưa được liệt kê, còn cá cơm đã có phân nhóm cụ thể 1604.16, nên ưu tiên phân loại vào 1604.16.
2103 - Nước sốt và các chế phẩm từ nước sốt
2103 bao gồm nước mắm và các loại nước sốt, nếu sản phẩm cá cơm là nước sốt lỏng, thuộc 2103; nếu là sản phẩm thịt cá rắn, thuộc 1604.
1605 - Sản phẩm động vật giáp xác, động vật thân mềm
1605 bao gồm sản phẩm tôm, cua, động vật thân mềm, cá cơm thuộc loài cá, nên thuộc 1604.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của mã HS 160416?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã 160416, xem thuế suất MFN, thuế suất thông thường, thuế GTGT và thuế tiêu thụ đặc biệt. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Sự khác biệt phân loại giữa cá cơm đóng hộp và cá cơm ướp muối là gì?
A: Cá cơm đóng hộp qua nấu chín, đóng hộp, niêm phong tiệt trùng, thuộc chế biến hoặc bảo quản, phân loại 1604.16; cá cơm ướp muối nếu chỉ ướp muối chưa nấu chín, thuộc 0305.63 (cá cơm ướp muối). Nếu ướp muối rồi nấu chín, thuộc 1604.16.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên liệt kê tỷ lệ phần trăm các thành phần chính như cá cơm, dầu, muối, gia vị, như cá cơm 60%, dầu thực vật 30%, muối 10%. Nếu có phụ gia thực phẩm, cũng cần ghi rõ.
Q: Sự khác biệt giữa 160416 và 160419 là gì?
A: 160416 chỉ sản phẩm cá cơm, 160419 là sản phẩm cá khác chưa liệt kê. Nếu sản phẩm là cá cơm, phải phân loại vào 160416, không được vào 160419.
Q: Nhập khẩu sản phẩm cá cơm cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận kiểm dịch hàng nhập khẩu, đăng ký nhãn mác, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, có thể tham khảo hải quan địa phương.
Q: Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới sản phẩm cá cơm áp dụng mã nào?
A: Cũng áp dụng 160416, nhưng cần phù hợp danh mục hàng nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới và yêu cầu danh mục tích cực, và có thể áp dụng thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới.
Q: Xuất khẩu sản phẩm cá cơm sang EU cần chứng nhận gì?
A: Cần phù hợp quy định an toàn thực phẩm EU, như EC 178/2002, EC 852/2004, v.v., thường cần chứng nhận HACCP, và làm giấy chứng nhận sức khỏe. Cụ thể có thể tham khảo nhà nhập khẩu EU hoặc tổ chức chuyên nghiệp.
Q: Nếu hàm lượng cá cơm trong sản phẩm dưới 50%, có thể phân loại vào 160416 không?
A: Phân loại dựa trên loài cá, không phải hàm lượng. Chỉ cần đặc trưng chính sản phẩm là cá cơm, và qua chế biến hoặc bảo quản, vẫn thuộc 160416. Nhưng nếu cá cơm chỉ là thành phần gia vị, có thể thuộc nhóm khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.