Mã HS: 160413
Sản phẩm chế biến từ cá mòi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là chương lớn trong Hệ thống hài hòa mô tả các sản phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chương này bao gồm các sản phẩm thủy sản đã qua chế biến sâu như nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp, nhưng không bao gồm các sản phẩm động vật chỉ qua làm lạnh, đông lạnh hoặc tươi sống (thuộc Chương 2, 3). Đặc điểm cốt lõi của Chương 16 là hàng hóa đã qua xử lý vượt quá bảo quản đơn giản, như gia vị, trộn, đóng hộp, khiến chúng trở thành thực phẩm ăn liền hoặc cần nấu chín thêm.
Nhóm
Nhóm 1604 bao gồm cá đã chế biến hoặc bảo quản (bao gồm phi lê, trứng cá, gan cá, v.v.), cũng như trứng cá muối và các chất thay thế trứng cá muối. Các sản phẩm thuộc nhóm này thường được nấu chín, xông khói, ướp muối, đóng hộp, nhưng không bao gồm cá chỉ qua đông lạnh hoặc cắt tươi. Trong nhóm 1604, được phân chia thêm theo loài cá và phương pháp chế biến, như cá hồi, cá trích, cá mòi, cá ngừ, v.v., và phân biệt dạng nguyên con, dạng khối hoặc surimi.
Phân tích từng chữ số
Mã 160413 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '16' đại diện Chương 16: Các sản phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số 3-4 '04' đại diện nhóm 1604: Cá đã chế biến hoặc bảo quản; trứng cá muối và chất thay thế trứng cá muối. Chữ số 5-6 '13' đại diện phân nhóm 1604.13: Cá mòi, cá mòi nhỏ, cá trích nhỏ hoặc cá trích cơm, nguyên con hoặc dạng khối, nhưng chưa xay nhuyễn. Trong đó '13' là số thứ tự phân chia theo loài cá trong nhóm, dành riêng cho sản phẩm cá mòi. Phân nhóm này chỉ bao gồm sản phẩm cá mòi nguyên con hoặc dạng khối chưa xay nhuyễn, nếu xay nhuyễn sẽ thuộc phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là sản phẩm cá mòi, đã qua chế biến hoặc bảo quản (như đóng hộp, xông khói, ướp muối, v.v.), phù hợp với mô tả nhóm 1604. Vì cá mòi thuộc loài cá cụ thể và chưa xay nhuyễn, nên thuộc 1604.13 chứ không phải phân nhóm khác (như 1604.14 cá ngừ, 1604.19 cá khác). Đồng thời, nếu sản phẩm chỉ qua đông lạnh hoặc làm lạnh đơn giản, sẽ thuộc Chương 3; nếu đã xay nhuyễn, có thể thuộc 1604.20. Do đó, 160413 là mã chính xác cho sản phẩm cá mòi nguyên con hoặc dạng khối.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Ghi tên cụ thể của hàng hóa, như 'Cá mòi đóng hộp', 'Cá mòi xông khói', v.v., phải phản ánh chính xác trạng thái chế biến và hình thức đóng gói.
⚠️ Chỉ ghi 'Cá mòi' mà không ghi phương pháp chế biến, hoặc ghi sai thành 'Cá mòi khô' dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'Không nhãn hiệu', dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hải quan và thống kê.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót dẫn đến trả lại tờ khai hải quan.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'đóng hộp', 'xông khói', 'ướp muối', 'ngâm dầu', v.v., cần tương ứng với mã.
⚠️ Ghi chung chung 'chế biến', không nêu cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng cá mòi, dầu, muối, gia vị, v.v., dùng để xác nhận có thuộc phân nhóm này không.
⚠️ Không ghi hàm lượng cá mòi, hoặc tỷ lệ phụ gia không rõ ràng.
Quy cách đóng gói
Ghi hình thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như 'đóng hộp, mỗi hộp 100 gram, mỗi thùng 24 hộp'.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với khai báo, như thực tế là túi nhưng khai báo hộp.
Loại thương hiệu
Chọn 'Không thương hiệu', 'Thương hiệu tự chủ trong nước', 'Thương hiệu nước ngoài (gia công)', 'Thương hiệu nước ngoài (khác)', v.v.
⚠️ Nhầm gia công thành thương hiệu tự chủ, dẫn đến thống kê sai.
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu
Nếu xuất khẩu đến quốc gia có hiệp định thương mại tự do, cần ghi có hưởng chứng nhận xuất xứ ưu đãi hay không, như 'Có' hoặc 'Không'.
⚠️ Không ghi hoặc ghi sai, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá mòi ngâm dầu đóng hộp; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Phương pháp chế biến: đóng hộp, ngâm dầu; Thành phần và hàm lượng: cá mòi 70%, dầu đậu nành 20%, muối 5%, khác 5%; Quy cách đóng gói: mỗi hộp 100 gram, mỗi thùng 24 hộp; Loại thương hiệu: Không thương hiệu; Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải Hệ thống hài hòa. Thứ nhất, hàng hóa phải đã qua chế biến hoặc bảo quản, vượt quá phạm vi bảo quản đơn giản của Chương 3. Thứ hai, loài cá phải là cá mòi (Sardina pilchardus), cá mòi nhỏ (Sardinops spp.), cá trích nhỏ (Clupea spp.) hoặc cá trích cơm (Sprattus sprattus). Thứ ba, hình dạng sản phẩm phải là nguyên con hoặc dạng khối, chưa xay nhuyễn. Nếu xay nhuyễn, thuộc 1604.20. Ngoài ra, cần lưu ý cá mòi đóng hộp thường thêm dầu, sốt cà chua, v.v., không ảnh hưởng đến phân loại.
Mã dễ nhầm:
1604.14 - Sản phẩm cá ngừ
Cá ngừ và cá mòi là loài cá khác nhau, 1604.14 dành riêng cho cá ngừ, cá skipjack, v.v., trong khi 1604.13 chỉ giới hạn cá mòi.
1604.19 - Cá khác đã chế biến hoặc bảo quản
Phân nhóm này bao gồm các loài cá khác chưa được liệt kê, như cá thu, cá trích (không phải cá trích nhỏ), v.v., cá mòi đã được liệt kê cụ thể, nên không thuộc nhóm này.
1604.20 - Cá khác đã chế biến hoặc bảo quản
Bao gồm sản phẩm cá xay nhuyễn, viên cá, surimi, v.v., nếu cá mòi bị xay nhuyễn, thuộc phân nhóm này chứ không phải 1604.13.
0305.61 - Cá mòi khô hoặc ướp muối
Cá mòi thuộc Chương 3 chỉ qua sấy khô, ướp muối hoặc xông khói, chưa chế biến thêm, trong khi 1604.13 cần qua nấu chín, đóng hộp, v.v.
1604.11 - Sản phẩm cá hồi
Cá hồi và cá mòi là loài cá khác nhau, và 1604.11 chỉ dành cho cá hồi, không thể nhầm lẫn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS cho sản phẩm cá mòi?
A: Đầu tiên xác nhận phương pháp chế biến: nếu chỉ đông lạnh, ướp muối, v.v., thuộc Chương 3; nếu đóng hộp, nấu chín, v.v., thuộc Chương 16. Sau đó dựa vào loài cá và hình dạng, tìm trong nhóm 1604. Cá mòi nguyên con hoặc dạng khối chưa xay nhuyễn là 1604.13. Có thể tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu hoặc quyết định phân loại hải quan.
Q: Cá mòi đóng hộp và cá mòi ngâm dầu có cùng mã không?
A: Đúng, miễn là loài cá là cá mòi và hình dạng nguyên con hoặc dạng khối, bất kể đóng hộp, ngâm dầu, ngâm sốt cà chua, v.v., đều thuộc 1604.13. Phương pháp chế biến không ảnh hưởng đến phân nhóm, nhưng khi khai báo cần ghi trung thực.
Q: Nếu cá mòi bị xay nhuyễn, mã là gì?
A: Nếu cá mòi bị xay nhuyễn, không còn thuộc 1604.13, mà thuộc 1604.20 (cá khác đã chế biến hoặc bảo quản). Vì 1604.13 yêu cầu rõ 'nguyên con hoặc dạng khối, nhưng chưa xay nhuyễn'.
Q: Nhập khẩu sản phẩm cá mòi cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, thương hiệu, phương pháp chế biến, thành phần và hàm lượng, quy cách đóng gói, loại thương hiệu, tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, khuyến nghị sử dụng 'Cửa sổ đơn' để tra cứu yếu tố khai báo mới nhất.
Q: Sản phẩm cá mòi và sản phẩm cá trích dễ nhầm lẫn mã không?
A: Dễ. 1604.13 bao gồm cá trích nhỏ (Clupea spp.) và cá trích cơm, nhưng cá trích Đại Tây Dương (Clupea harengus) nếu chưa xay nhuyễn, cũng thuộc 1604.13? Lưu ý: 'cá trích nhỏ' trong 1604.13 chỉ cá non thuộc giống Clupea? Thực tế trong biểu thuế, 1604.13 bao gồm cá mòi, cá mòi nhỏ, cá trích nhỏ hoặc cá trích cơm. Còn sản phẩm cá trích khác thuộc 1604.19. Cần phân biệt chính xác loài cá.
Q: Xuất khẩu cá mòi đóng hộp sang EU, làm thế nào để hưởng ưu đãi thuế quan?
A: Cần cung cấp chứng nhận xuất xứ phù hợp với quy tắc xuất xứ EU, như EUR.1 hoặc khai báo xuất xứ. Khi khai báo, ghi 'Có' vào mục 'Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu', và đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ của Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-EU.
Q: Khi phân loại sản phẩm cá mòi, làm thế nào phân biệt Chương 3 và Chương 16?
A: Chương 3 bao gồm cá chỉ qua đông lạnh, làm lạnh, ướp muối, sấy khô, xông khói, chưa qua nấu chín hoặc chế biến thêm. Chương 16 bao gồm sản phẩm đã qua nấu chín, đóng hộp, gia vị, v.v. Ví dụ, cá mòi xông khói nếu chỉ xông khói, thuộc Chương 3; nếu xông khói rồi đóng hộp, thuộc Chương 16.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 160413?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm. Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc Hội đồng xúc tiến thương mại. Khi nhập khẩu còn cần xem xét thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.