Mã HS: 160412
Sản phẩm chế biến từ cá trích
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là chương 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác' thuộc nhóm 'Thực phẩm, đồ uống và thuốc lá' trong hệ thống phân loại HS. Chương này bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp, v.v.), nhưng không bao gồm các sản phẩm chỉ được làm đông lạnh, bảo quản lạnh hoặc bán tươi (thuộc Chương 2 và 3). Cốt lõi của chương này nằm ở 'mức độ chế biến' — chỉ những nguyên liệu động vật đã qua xử lý vượt mức bảo quản đơn giản mới được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 1604 bao gồm 'Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm và sản phẩm thay thế trứng cá tầm'. Cụ thể bao gồm cá nguyên con hoặc cắt khúc đã qua chế biến như nấu chín, xông khói, ướp muối, đóng hộp, cũng như sản phẩm thay thế trứng cá tầm. Tuy nhiên, không bao gồm cá chỉ được làm đông lạnh đơn giản, ướp muối (chưa khử nước) hoặc bán tươi (thuộc Chương 3). Nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo loài cá và phương pháp chế biến.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16 — Các chế phẩm từ thực phẩm động vật. Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 1604 — Cá đã được chế biến hoặc bảo quản và sản phẩm thay thế trứng cá tầm. Chữ số thứ 5-6 '12' là phân nhóm, cụ thể chỉ 'Các chế phẩm từ cá trích'. Trong hệ thống mã HS, 2 chữ số đầu là chương, chữ số 3-4 là nhóm, chữ số 5-6 là phân nhóm (thống nhất quốc tế), chữ số 7-8 do từng quốc gia tự phân chia. 160412 tức là: Chương 16, nhóm 04, phân nhóm 12, đặc chỉ cá trích đã được chế biến hoặc bảo quản (nguyên con hoặc cắt khúc, nhưng chưa băm nhỏ).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là chế phẩm từ cá trích, đã qua chế biến hoặc bảo quản (như xông khói, ướp muối, đóng hộp, v.v.), vượt quá phạm vi làm đông lạnh, bảo quản lạnh hoặc ướp muối đơn giản của Chương 3. Đồng thời, sản phẩm chưa ở trạng thái băm nhỏ (nếu băm nhỏ sẽ thuộc 1604.20), cũng không phải trứng cá tầm (thuộc 1604.30). Do đó, được phân loại vào 1604.12, tức 'Cá trích đã được chế biến hoặc bảo quản, nguyên con hoặc cắt khúc, nhưng chưa băm nhỏ'.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải bao gồm phương pháp chế biến và loài cá, ví dụ 'Cá trích xông khói', 'Cá trích ngâm giấm đóng hộp'.
⚠️ Chỉ ghi 'Cá trích' hoặc 'Chế phẩm từ cá', không thể hiện trạng thái chế biến.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'xông khói', 'ướp muối', 'ngâm giấm', 'đóng hộp', 'nấu chín', v.v., cần cụ thể đến quy trình chính.
⚠️ Ghi chung chung 'chế biến' hoặc 'bảo quản', không phân biệt xông khói, ướp muối và các quy trình chính khác.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng cá trích, muối, giấm, gia vị, v.v. Đối với sản phẩm đóng hộp còn cần ghi rõ thành phần nước dùng.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng cá trích, hoặc bỏ qua tỷ lệ gia vị được thêm vào.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '250 gram/hộp, 24 hộp/thùng', 'túi hút chân không, 500 gram/túi'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng' hoặc 'đóng túi', không cung cấp trọng lượng tịnh và đơn vị đóng gói cụ thể.
Thương hiệu
Thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'Không nhãn hiệu' hoặc 'Khác'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót khai báo thương hiệu.
Ngày sản xuất
Ghi lô sản xuất hoặc ngày sản xuất, định dạng như '2025-03-15' hoặc '20250315'.
⚠️ Định dạng ngày tháng lộn xộn, hoặc mâu thuẫn logic với hạn sử dụng.
Hạn sử dụng
Ghi rõ thời hạn sử dụng, như '24 tháng', hoặc ghi trực tiếp ngày hết hạn.
⚠️ Không cung cấp hạn sử dụng, hoặc không khớp với ngày sản xuất.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá trích xông khói (nguyên con); Phương pháp chế biến: Xông khói lạnh, nhiệt độ xông khói 25°C; Thành phần: Cá trích 98%, muối 1.5%, đường 0.5%; Quy cách đóng gói: Túi hút chân không, trọng lượng tịnh 500 gram/túi, 20 túi/thùng; Thương hiệu: OceanDelight; Ngày sản xuất: 2025-03-10; Hạn sử dụng: 12 tháng; Xuất xứ: Na Uy.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của việc phân loại nằm ở mức độ chế biến và trạng thái hàng hóa. Thứ nhất, cá trích phải được xử lý vượt quá mức cho phép đơn giản của Chương 3 (như đông lạnh, bảo quản lạnh, ướp muối đơn giản). Nếu chỉ ướp muối nhưng chưa khử nước, vẫn thuộc Chương 3. Thứ hai, phải giữ nguyên con hoặc cắt khúc, chưa băm nhỏ. Nếu băm nhỏ, thuộc 1604.20. Ngoài ra, còn cần phân biệt có chứa trứng cá tầm hay không (1604.30). Do đó, 1604.12 áp dụng cho cá trích đã qua xông khói, nấu chín, ngâm giấm, đóng hộp và giữ nguyên con hoặc cắt khúc.
Mã dễ nhầm:
0305 - Cá khô, ướp muối hoặc ngâm nước muối
0305 bao gồm cá chỉ được ướp muối hoặc ngâm nước muối nhưng chưa khử nước, cũng như cá khô. Nếu cá trích chỉ được ướp muối nhưng chưa qua chế biến thêm (như chưa xông khói, chưa nấu chín), phải thuộc 0305. 1604 yêu cầu chế biến sâu hơn, như xông khói, nấu chín, đóng hộp, v.v.
1604.20 - Cá đã được chế biến hoặc bảo quản khác (băm nhỏ)
1604.20 bao gồm chế phẩm cá băm nhỏ, như viên cá, chả cá, v.v. Nếu cá trích được băm nhỏ hoặc làm surimi, dù qua cùng phương pháp chế biến, cũng phải thuộc 1604.20. 1604.12 yêu cầu giữ nguyên con hoặc cắt khúc.
1604.30 - Trứng cá tầm và sản phẩm thay thế trứng cá
1604.30 dành riêng cho trứng cá tầm và chế phẩm từ trứng cá. Nếu chế phẩm cá trích có chứa trứng cá và trứng cá là đặc trưng chính, phải thuộc 1604.30. Nếu chỉ có thịt cá trích, thuộc 1604.12.
1605 - Động vật giáp xác, động vật thân mềm đã được chế biến hoặc bảo quản, v.v.
1605 bao gồm chế phẩm từ động vật giáp xác, động vật thân mềm, v.v. Cá trích thuộc loài cá, phải thuộc 1604. Nếu sản phẩm có trộn lẫn nhiều động vật giáp xác, cần phân loại theo thành phần chính.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 160412?
A: Thuế suất của mã HS 160412 cần được xác định theo nước nhập khẩu và nước xuất xứ. Có thể tra cứu qua trang web hải quan các nước, hệ thống tra cứu thuế suất hiệp định thương mại tự do hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Ví dụ, nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa', nhập khẩu vào Hoa Kỳ có thể tra cứu HTSUS. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Cá trích đóng hộp nên phân loại vào 160412 hay 160420?
A: Nếu cá trích trong hộp là nguyên con hoặc cắt khúc, phân loại vào 160412; nếu là băm nhỏ, làm thành viên cá hoặc chả cá, phân loại vào 160420. Điểm mấu chốt là trạng thái vật lý có giữ nguyên con hoặc cắt khúc hay không.
Q: Cá trích chỉ ướp muối nên phân loại vào mã nào?
A: Cá trích chỉ ướp muối nhưng chưa khử nước thuộc Chương 3, cụ thể là 0305 (Cá khô, ướp muối hoặc ngâm nước muối). Nếu sau khi ướp muối còn qua xông khói, nấu chín, v.v., thì thuộc 1604.
Q: Khi khai báo, mục 'Phương pháp chế biến' nên điền như thế nào?
A: Nên điền cụ thể quy trình chính, như 'xông khói lạnh', 'xông khói nóng', 'ngâm giấm', 'đóng hộp', 'nấu chín', v.v. Tránh ghi chung chung 'chế biến'. Nếu có nhiều quy trình, điền theo quy trình chính, như 'xông khói sau đó đóng hộp'.
Q: Chế phẩm cá trích có chứa một lượng nhỏ trứng cá, nên phân loại vào 160412 hay 160430?
A: Nếu trứng cá chỉ được thêm vào với lượng nhỏ và đặc trưng chính của sản phẩm là thịt cá trích, vẫn phân loại vào 160412. Nếu trứng cá là thành phần chính hoặc sản phẩm lấy trứng cá làm điểm bán, thì phân loại vào 160430.
Q: Bán chế phẩm cá trích qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào xác định mã HS?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần xác định mã HS dựa trên trạng thái thực tế và phương pháp chế biến của sản phẩm. Nếu là cá trích xông khói nguyên con hoặc cắt khúc, dùng 160412; nếu là chế phẩm băm nhỏ, dùng 160420. Đồng thời cần lưu ý các yêu cầu bổ sung của nước đến đối với nhập khẩu thực phẩm, như FDA, quy định thực phẩm EU, v.v.
Q: Sự khác biệt chính giữa mã HS 160412 và 0305 khi khai báo hải quan là gì?
A: Sự khác biệt chính nằm ở mức độ chế biến: 0305 là ướp muối hoặc ngâm nước muối đơn giản, 160412 là chế biến sâu (như xông khói, nấu chín, đóng hộp). Khi khai báo hải quan cần cung cấp chứng minh quy trình chế biến, như mô tả quy trình sản xuất, để phân biệt hai loại.
Q: Nếu chế phẩm cá trích được trộn với các loài cá khác, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại HS, thực phẩm hỗn hợp được phân loại theo thành phần chính. Nếu cá trích là thành phần chính (theo trọng lượng), vẫn có thể phân loại vào 160412; nếu loài cá khác là chính, phân loại vào 160419 (Cá đã được chế biến hoặc bảo quản khác). Cần cung cấp chứng minh tỷ lệ thành phần.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.