Mã HS: 151710
Bơ thực vật
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 là chương về mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; dầu mỡ thực phẩm đã tinh chế; sáp động vật và thực vật trong hệ thống phân loại HS. Chương này bao gồm dầu mỡ chiết xuất từ động vật và thực vật cùng các sản phẩm chế biến của chúng, bao gồm dầu mỡ nguyên chất, tinh chế, hydro hóa, este hóa chuyển vị và các loại dầu mỡ biến tính khác, cũng như bơ nhân tạo, shortening và các sản phẩm dầu mỡ thực phẩm khác. Chương này không bao gồm mỡ động vật chưa tinh luyện (Chương 2), bơ ca cao (Chương 18) và sáp thực vật được liệt kê riêng (phần sau của Chương 15).
Nhóm
Nhóm 1517 bao gồm bơ nhân tạo và các loại dầu mỡ thực phẩm khác được chế biến từ hỗn hợp hoặc chế phẩm của mỡ, dầu động vật, thực vật hoặc các loại dầu mỡ khác nhau trong cùng chương này, ngoại trừ dầu mỡ thuộc nhóm 1516. Cụ thể bao gồm: bơ nhân tạo (trừ dạng lỏng), shortening, dầu ăn hỗn hợp, v.v. Tuy nhiên, dầu mỡ biến tính như hydro hóa, este hóa chuyển vị thuộc nhóm 1516 nếu chưa được pha trộn thêm vẫn được phân loại vào 1516. Điểm mấu chốt của 1517 là liệu đã hình thành sản phẩm dầu mỡ hỗn hợp có thể ăn trực tiếp hay chưa.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 15: biểu thị Chương 15, tức mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; dầu mỡ thực phẩm đã tinh chế; sáp động vật và thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 17: biểu thị nhóm 1517, tức bơ nhân tạo và các loại dầu mỡ thực phẩm khác được chế biến từ hỗn hợp hoặc chế phẩm của mỡ, dầu động vật, thực vật hoặc các loại dầu mỡ khác nhau trong cùng chương này. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 1517.10, tức bơ nhân tạo, không bao gồm bơ nhân tạo dạng lỏng. Bơ nhân tạo dạng lỏng phải được phân loại vào 1517.90. Do đó 151710 đặc biệt chỉ bơ nhân tạo dạng rắn hoặc bán rắn.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bơ nhân tạo, thường được sản xuất từ dầu mỡ động vật và thực vật qua các quy trình hydro hóa, pha trộn, nhũ hóa, v.v., ở dạng rắn hoặc bán rắn, phù hợp với mô tả của 1517.10. Nó khác với dầu mỡ biến tính của 1516 vì 1516 chỉ trải qua biến tính hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị mà chưa được pha trộn với dầu mỡ khác; cũng khác với các loại dầu mỡ hỗn hợp khác của 1517.90 vì bơ nhân tạo có hệ nhũ tương và đặc điểm sản phẩm cụ thể.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bơ nhân tạo, margarine, v.v., phải phù hợp với hàng hóa thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành bơ hoặc shortening, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ nguồn dầu mỡ chính và tỷ lệ, như dầu cọ, dầu đậu nành, nước, muối, v.v., và liệu có chứa thành phần sữa hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'dầu thực vật' mà không liệt kê cụ thể loại và tỷ lệ.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình sản xuất, như hydro hóa, este hóa chuyển vị, pha trộn, nhũ hóa, v.v., để phân biệt 1516 và 1517.
⚠️ Ghi chung chung 'tinh luyện', không nêu rõ có pha trộn hay nhũ hóa hay không.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái vật lý, như rắn, bán rắn, lỏng; bơ nhân tạo dạng lỏng phải được phân loại vào 1517.90.
⚠️ Khai báo sản phẩm dạng lỏng thành dạng rắn, dẫn đến sai phân nhóm.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/thùng, dùng cho thống kê và kiểm tra.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói không rõ ràng.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ ăn trực tiếp hoặc dùng để nướng, nấu ăn, v.v., giúp xác nhận thuộc tính dầu mỡ thực phẩm.
⚠️ Khai báo sai là dùng cho công nghiệp, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Bơ nhân tạo; Thành phần hàm lượng: Dầu cọ 80%, nước 15%, muối ăn 3%, chất nhũ hóa 2%; Phương pháp chế biến: Hydro hóa, pha trộn, nhũ hóa; Ngoại quan: Dạng rắn; Quy cách đóng gói: 25kg/thùng; Thương hiệu: ABC; Mục đích sử dụng: Dùng để nướng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Sản phẩm có phải là bơ nhân tạo, tức dầu mỡ thực phẩm dạng rắn hoặc bán rắn được sản xuất từ dầu mỡ động vật và thực vật qua các quy trình pha trộn, nhũ hóa, v.v.; 2. Có trải qua biến tính hóa học (như hydro hóa) và chưa được pha trộn với dầu mỡ khác hay không, nếu chỉ biến tính thì vào 1516; 3. Có chứa chất béo sữa hay không, nếu hàm lượng chất béo sữa vượt quá 10% và chưa pha trộn với dầu mỡ khác, có thể vào 0405; 4. Trạng thái ngoại quan, bơ nhân tạo dạng lỏng vào 1517.90.
Mã dễ nhầm:
1516 - Dầu mỡ hydro hóa
1516 là dầu mỡ đơn lẻ đã qua biến tính như hydro hóa, este hóa chuyển vị, chưa pha trộn với dầu mỡ khác; 1517 là bơ nhân tạo hoặc sản phẩm dầu mỡ hỗn hợp.
1517.90 - Dầu mỡ hỗn hợp khác
1517.90 bao gồm bơ nhân tạo dạng lỏng và các loại dầu mỡ thực phẩm hỗn hợp khác, trong khi 1517.10 chỉ chỉ bơ nhân tạo dạng rắn hoặc bán rắn.
0405 - Bơ và chất béo sữa
0405 là bơ tự nhiên chiết xuất từ sữa, hàm lượng chất béo sữa cao; bơ nhân tạo chủ yếu từ dầu thực vật, hàm lượng chất béo sữa thấp hoặc không có.
1518 - Dầu mỡ hỗn hợp không ăn được
1518 là dầu mỡ hỗn hợp không ăn được, như dầu công nghiệp; bơ nhân tạo là dầu mỡ thực phẩm, vào 1517.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra mã HS của bơ nhân tạo?
A: Có thể tra qua hệ thống tra cứu biểu thuế của Tổng cục Hải quan, nhập từ khóa 'bơ nhân tạo' hoặc tìm theo Chương 15. Cũng có thể tham khảo giải thích về 1517.10 trong 'Chú giải hàng hóa và nhóm mã hóa xuất nhập khẩu'. Lưu ý xác nhận trạng thái và thành phần sản phẩm.
Q: Bơ nhân tạo và bơ khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Bơ (tự nhiên) vào 0405, được làm từ chất béo sữa; bơ nhân tạo vào 1517.10, chủ yếu làm từ dầu thực vật qua pha trộn nhũ hóa. Nếu bơ nhân tạo chứa chất béo sữa vượt quá 10%, cần xem xét kỹ liệu vẫn vào 1517 hay không.
Q: Bơ nhân tạo dạng lỏng nên vào mã nào?
A: Bơ nhân tạo dạng lỏng phải vào 1517.90, vì 1517.10 chỉ bao gồm bơ nhân tạo dạng rắn hoặc bán rắn. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái ngoại quan.
Q: Bơ nhân tạo có thêm muối và vitamin có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không, miễn là sản phẩm vẫn đáp ứng đặc điểm cơ bản của bơ nhân tạo, thêm một lượng nhỏ muối, vitamin, chất nhũ hóa vẫn vào 1517.10. Nhưng nếu thêm lượng lớn thành phần khác làm thay đổi tính chất sản phẩm, cần xem xét lại.
Q: Shortening và bơ nhân tạo có cùng mã không?
A: Shortening nếu là dầu mỡ hỗn hợp dạng rắn, thường cũng vào 1517.10 hoặc 1517.90, tùy thuộc có phải bơ nhân tạo hay không. Nếu shortening chỉ được làm từ một loại dầu mỡ hydro hóa, có thể vào 1516.
Q: Khi khai báo yếu tố 'phương pháp chế biến' nên ghi thế nào?
A: Nên mô tả chi tiết liệu có qua hydro hóa, este hóa chuyển vị, pha trộn, nhũ hóa hay không. Ví dụ: 'Dầu cọ hydro hóa sau đó pha trộn với dầu đậu nành, thêm nước, muối để nhũ hóa'. Tránh chỉ ghi 'tinh luyện'.
Q: Nhập khẩu bơ nhân tạo cần giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần tờ khai thông quan hàng nhập, đăng ký nhãn mác, v.v., tùy thuộc mục đích và thành phần. Nên tham khảo hải quan địa phương hoặc tra 'Điều kiện giám sát hải quan'.
Q: Nếu bơ nhân tạo dùng cho công nghiệp, mã có thay đổi không?
A: Nếu dùng cho công nghiệp và không ăn được, có thể vào 1518 hoặc chương khác. Nhưng nếu vẫn là dầu mỡ thực phẩm, dù dùng công nghiệp, vẫn vào 1517. Điểm mấu chốt là sản phẩm có ăn được hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.